Từ răng khôn tiếng Anh là wisdom tooth sở hữu cách phát âm riêng biệt theo tiêu chuẩn IPA nên người học tiếng Anh muốn tìm hiểu thêm thông tin về cụm từ này. Hãy truy cập bài viết hôm nay để cập nhật kiến thức từ vựng liên quan được chia sẻ trên Học tiếng Anh giỏi nhé.
Răng khôn tiếng Anh là gì?

Theo bản dịch thuật trong từ điển Longman Dictionary of Contemporary English thì từ răng khôn tiếng Anh là wisdom tooth. Răng khôn là 1 trong 4 chiếc răng mọc sau cùng khi bạn đã trưởng thành.
Ở dạng danh từ số nhiều thì cụm từ răng khôn là wisdom teeth. Răng khôn wisdom tooth là loại danh từ đếm được (countable noun) giữ vai trò làm chủ ngữ đứng đầu câu hoặc đứng sau các động từ.
Ví dụ: Chiếc răng khôn của tôi đã bị sâu nên cần được nhổ bỏ càng sớm càng tốt.
→ My wisdom tooth has deteriorated so it needs to be extracted as soon as possible.
Cách phát âm từ wisdom tooth (răng khôn) theo IPA

Từ răng khôn trong tiếng Anh là wisdom tooth được phiên âm theo tiêu chuẩn trong bảng phiên âm IPA ngữ điệu Anh-Mỹ là /ˈwɪz.dəm ˌtuːθ/. Trọng âm của cụm từ ghép wisdom tooth rơi vào âm tiết đầu tiên của từ wisdom.
Để phát âm chuẩn xác từ wisdom tooth thì người học tiếng Anh cần chú ý đến các biến đổi của nguyên âm và phụ âm trong từ wisdom tooth như sau:
- Nguyên âm /o/ trong từ wisdom → nguyên âm /ə/ đọc giống như nguyên âm /ơ/ trong tiếng Việt.
- Phụ âm /s/ → phụ âm /z/.
- Nguyên âm đôi /o/ biến đổi thành nguyên âm /uː/ đọc giống như nguyên âm /u/ và kéo dài hơi hơn bình thường.
- Phụ âm đôi /th/ → phụ âm /θ/ được phát âm bằng cách đặt đầu lưỡi dưới răng hàm trên rồi nhả hơi mạnh.
Cụm từ đi với từ vựng răng khôn tiếng Anh
Không chỉ tìm hiểu bản dịch chuẩn xác của từ răng khôn trong tiếng Anh mà người học Tiếng Anh khi tra cứu trên hoctienganhgioi có thể cập nhật thêm những từ vựng đồng nghĩa hoặc liên quan về nghĩa với từ vựng này.
|
Synonyms and Similar Words |
Meaning | Synonyms and Similar Words | Meaning |
|
denition |
Bộ răng | coronal | Vành răng |
|
baby tooth |
Răng sữa | erupt | Phun ra |
|
bucktoothed |
Răng thỏ | hydroxyapatite | Chất hydroxit |
|
Tooth decay |
Răng sâu (hư) | interdental | Kẽ răng |
| Toothache | Đau răng | labially |
Môi |
| Tooth extraction | Nhổ răng | lingually |
Lưỡi |
| Front teeth | Răng cửa | milk tooth |
Răng sữa |
| molar | Răng hàm | pulp cavity |
Khoang tủy |
| snaggle-toothed | Răng khấp khểnh | rictus |
Răng cong |
Đoạn hội thoại nói về răng khôn trong tiếng Anh có dịch nghĩa

Thông qua đoạn hội thoại giao tiếp người học tiếng Anh có thể nắm bắt được cách sử dụng của từ răng khôn trong tiếng Anh (wisdom tooth) khi trò chuyện giao tiếp như thế nào?
Dr.David: Hi John. What’s the matter with you? (Chào John. Anh bị gì thế?)
John: Hi Dr. David. I want to check my wisdom tooth. (Chào bác sĩ. Tôi muốn kiểm tra răng khôn của mình.)
Dr.David: Well, wisdom teeth are the third set of molars at the back of the mouth. Most people have 4 of them, 2 at the top and 2 at the bottom. (À, răng khôn là răng hàm thứ ba ở phía sau miệng. Hầu hết mọi người đều có 4 răng, 2 răng hàm ở trên và 2 răng hàm ở dưới.)
John: My wisdom tooth is hurt. (Răng khôn của tôi bị đau.)
Dr.David: Sure. These teeth usually appear in late teenage years or early adulthood but often wisdom teeth don’t have room to develop properly and they can cause problems. (Vâng. Những chiếc răng này thường mọc vào cuối tuổi thiếu niên hoặc đầu tuổi trưởng thành nhưng răng khôn thì không có đủ chỗ để phát triển bình thường và chúng có thể gây ra nhiều vấn đề.)
John: Yeah. I want to have you check my wisdom tooth immediately. (À, Tôi muốn bác sĩ kiểm tra răng khôn cho tôi ngay lập tức.)
Dr.David: OK. If wisdom teeth come in properly and meet the right conditions, they are generally safe to keep. (Được thôi. Nếu răng khôn mọc bình thường và đáp ứng đủ điều kiện thì nhìn chung chúng an toàn để giữ lại.)
Như vậy, từ răng khôn tiếng Anh là wisdom tooth đã được cung cấp đầy đủ những thông tin liên quan đến cách phát âm vận dụng và đính kèm những ví dụ minh họa giúp cho người học tiếng Anh có thể mở rộng vốn kiến thức của mình. Hãy thường xuyên truy cập vào chuyên mục từ vựng tiếng Anh trên hoctienganhgioi.com sẽ không bỏ lỡ bất kỳ bài viết hay nào của chúng tôi.
Xem thêm: 7 nguyên tắc phiên âm IPA quốc tế – Dễ nhớ, phát âm đúng ngay
