Quả na tiếng Anh là gì? Ý nghĩa, cách phát âm theo IPA mới năm 2025

Quả na tiếng Anh là custard apple thuộc nhóm từ vựng liên quan đến tên gọi của các loại trái cây tiêu biểu cho từng khu vực trên thế giới. Nếu bạn chưa nắm bắt được cách phát âm hay sử dụng cụm từ custard apple trong giao tiếp. Hãy cùng Học tiếng Anh giỏi tìm hiểu ngay trong bài viết hôm nay nhé. 

Quả na tiếng Anh là gì? 

Lựa chọn bản dịch từ quả na trong tiếng Anh - custard apples
Lựa chọn bản dịch từ quả na trong tiếng Anh – custard apples

Quả na tiếng Anh là custard apple, sweetsop hay sugar apple nhưng người Anh thường sử dụng cụm từ custard apple nhiều hơn. Khi họ nói về một loại trái cây vùng nhiệt đới có hình dáng bầu dục, bên ngoài có lớp vỏ nốt sần màu xanh khi còn non hoặc vàng nhạt khi chín. 

Bên trong quả na là lớp thịt trắng, hạt đen cứng và có vị thơm ngon. Quả na được dùng như một loại trái cây không chỉ ngon mà còn chứa nhiều dưỡng dưỡng như vitamin C và các chất chống oxy hóa. 

Cụm từ custard apple thuộc nhóm danh từ đếm được (countable noun) khi ở dạng số nhiều thì thêm s vào cuối từ apple. Custard apples giữ vai trò làm chủ ngữ và tân ngữ trong câu được chia thì phù hợp với chủ ngữ và ngữ cảnh giao tiếp. 

Ví dụ: I bought eight custard apples for the best dessert in his birthday party. (Tôi đã mua tám quả na để làm món tráng miệng ngon nhất trong buổi tiệc sinh nhật của cậu ấy.) 

Cách phát âm từ custard apple theo tiêu chuẩn IPA 

Từ quả na tiếng Anh là custard apple được phiên âm theo các tiêu chuẩn trong bảng IPA toàn cầu giọng Anh-Mỹ là /ˈkʌs.təd ˌæp.əl/. Đối với danh từ ghép custard apple thì trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên của từ custard. 

Còn các nguyên âm và phụ âm có sự thay đổi theo tiêu chuẩn chung là:

  • Phụ âm /c/ trong từ custard biến đổi thành phụ âm /k/.
  • Nguyên âm /u/ biến đổi thành nguyên âm /ʌ/ có cách mở miệng và môi thư giãn rồi đặt lưỡi ở trung tâm hơi nâng lên và không chạm vào vòm miệng. Sau đó phát âm nguyên âm /â/ nhanh và dứt khoát.
  • Nguyên âm /a/ đứng trước phụ âm /r/ biến đổi thành nguyên âm /ə/ đọc giống như nguyên âm /ơ/ trong tiếng Việt. 
  • Nguyên âm /a/ trong từ apple biến đổi thành nguyên âm /æ/ đọc giống như nguyên âm /e/ bằng cách bành hai môi và phát âm nguyên âm /e/ rõ ràng. 

Các ví dụ minh họa sử dụng từ quả na (custard apple) trong tiếng Anh 

Học cách vận dụng từ quả na trong tiếng Anh - custard apple
Học cách vận dụng từ quả na trong tiếng Anh – custard apple

Người học tiếng Anh có thể tham khảo một số ví dụ minh họa có sử dụng một từ quả na trong tiếng Anh (custard apple) để biết được vai trò và cách sử dụng của từ vựng này. 

Custard apples aren’t only a great flavor seasonal fruit but also high in vitamin C, magnesium, antioxidants and diabetes. (Quả na không chỉ là loại trái cây theo mùa có hương vị tuyệt vời mà còn giàu Vitamin C, magie, chất chống oxy hóa và bệnh tiểu đường.)

Custard apples grow well in the rich soils of the Vietnamese highlands as well as their sweet taste and mushy texture but very useful for a weight loss diet. (Quả na phát triển tốt trên đất đai màu mỡ của vùng cao nguyên Việt Nam cũng như có vị ngọt và kết cấu mềm nhưng rất hữu ích cho chế độ ăn kiêng giảm cân.)

Having a sweet taste similar to banana and pineapple, custard apple is also rich in fiber, vitamins and minerals that support your immune system and reduce inflammation effectively. (Có hương vị ngọt ngào tương tự như chuối và dứa, quả na cũng giàu chất xơ, vitamin, khoáng chất hỗ trợ hệ thống miễn dịch của bạn và giảm viêm hiệu quả.)

Custard apples contain more than 24% of pyridoxine that play an important part in the creation of neurotransmitters and reduce your risk of depression related to vitamin B6 deficiency. (Quả na chứa hơn 24% pyridoxine đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra chất dẫn truyền thần kinh và giảm nguy cơ trầm cảm liên quan đến tình trạng thiếu vitamin B6.)

Đoạn hội thoại ngắn liên quan đến từ quả na – custard apple 

Thông qua đoạn hội thoại giao tiếp ngắn liên quan đến chủ đề quả na trong tiếng Anh, người học tiếng Anh sẽ biết được ứng dụng của từ vựng này trong thực tiễn như thế nào?

Linda: Hi Robert. Do you like eating custard apples? (Chào Robert. Anh có thích ăn quả na hay không?)

Robert: Hi Linda. I like all kinds of seasonal fruit such as custard apple, banana, watermelon, … (Chào Linda. Anh thích tất cả các loại trái cây theo mùa như quả na, chuối, dưa hấu …)

Linda: How about custard apples? It’s a sweet tasting fruit which contains a lot of vitamins, minerals and antioxidants. (Quả na thì sao? Đó là một loại trái cây có hương vị ngọt ngào chứa rất nhiều vitamin, chất khoáng và chất chống oxy hóa.)

Robert: Sure. But you enjoy custard apples and limit your exposure to annonacin by discarding the seeds and skin before eating. (Đúng vậy. Nhưng em nên ăn quả na và hạn chế tiếp xúc với chất annonacin bằng cách loại bỏ hạt và vỏ trước khi ăn nhé.)

Linda: Really? What should I do? (Thật hả? Em nên làm gì đây?)

Robert: Because all parts of custard apple plant may contain annonacin but it’s most concentrated in the seeds and skin. (Bởi vì tất cả các bộ phận của cây quả na đều chứa chất annonacin nhưng phần lớn tập trung ở hạt và lớp vỏ ngoài.)

Như vậy, quả na tiếng Anh là custard apple được xem như bản dịch hàng đầu được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người bản xứ. Hãy cùng với chuyên mục Từ vựng tiếng Anh trên hoctienganhgioi.com thường xuyên cập nhật những bản dịch từ vựng chuẩn xác song ngữ Anh Việt.  

Related Posts