Quả mơ Tiếng Anh là apricot thuộc nhóm từ vựng liên quan đến các loại rau củ quả đặc thù trên thế giới được sử dụng phổ biến trong nhiều bài viết về ẩm thực, du lịch … Hãy theo dõi bài viết trên Học tiếng Anh giỏi hôm nay để nắm bắt thêm nhiều thông tin thú vị của từ quả mơ nhé.
Quả mơ Tiếng Anh là gì?

Quả mơ tiếng Anh là apricot chỉ một loại quả có vỏ ngoài vàng mơ và giàu vitamin và khoáng chất cung cấp cho sự phát triển của cơ thể. Lớp vỏ ngoài của quả mơ châu Âu là sắc màu cam pha vàng. Màu sắc này được lấy cảm hứng từ quả mơ apricot có thiên hướng nhạt hơn mang đến cảm giác thư thái, nhẹ nhàng và ấm áp.
Danh từ apricot có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hay đứng sau động từ to be, động từ thường làm tân ngữ. Có đôi khi từ apricot không chỉ nghĩa là quả mơ châu Âu mà còn có thể hiểu là màu vàng mơ nhạt.
Ví dụ: Quả mơ được trồng phổ biến ở các nước ở vùng Trung và Đông Á.
→ Apricot is generally planted in some Central and East Asia countries.
Cách phát âm từ apricot theo tiêu chuẩn IPA
Quả mơ trong tiếng Anh nghĩa là apricot được phát âm theo tiêu chuẩn trong bảng IPA giọng Anh-Anh là /ˈeɪ.prɪ.kɒt/ còn giọng Anh-Mỹ là /ˈeɪ.prɪ.kɑːt/. Trọng âm của danh từ sở hữu 2 âm tiết trở lên như apricot rơi vào âm tiết đầu tiên.
Sự khác biệt giữa cách phát âm từ apricot của người Anh và người Mỹ là âm tiết cuối cùng. Nguyên âm /o/ biến đổi thành nguyên âm /ɒ/ và nguyên âm /ɑː/ nên người Mỹ đọc kéo dài nguyên âm cuối hơn cách phát âm của người Anh.
Một số ví dụ trong tiếng Anh về quả mơ – apricot

Sau đây là những ví dụ sử dụng từ quả mơ trong tiếng Anh là apricot để người học tiếng Anh có thể biết được cách hiểu và vận dụng từ vựng này trong giao tiếp linh hoạt như thế nào.
Apricot is the name of European fruit which originates from temperate and dry climates. (Quả mơ là tên gọi của một loại trái cây châu Âu có nguồn gốc từ vùng khí hậu ôn đới và khô ráo.)
European apricot has a larger size than Vietnamese apricot and its colour from yellow to red because of sunshine. (Quả mơ châu Âu có kích thước lớn hơn mơ Việt Nam và có màu sắc từ màu vàng đến màu đỏ do ánh sáng mặt trời.)
We can eat apricot flesh which is easily separated from the seed in order to prevent and treat intestinal disease. (Chúng ta có thể ăn thịt quả mơ dễ dàng tách khỏi hạt để phòng và chữa bệnh đường ruột.)
Apricot is rich in vitamin A and C to have antioxidants to fight cardiovascular disease. These two vitamins A and C also slow down the aging process. (Quả mơ giàu vitamin A và C có chất chống oxy hóa giúp chống lại bệnh tim mạch. Hai loại vitamin A và C này còn làm chậm quá trình lão hóa nữa.)
Therefore, apricot is useful for caring for women’s skin to maintain elasticity, youthfulness and brightness. (Vì thế, quả mơ rất hữu ích trong việc chăm sóc làn da phụ nữ để duy trì độ đàn hồi, trẻ trung và tươi sáng)
Hội thoại giao tiếp tiếng Anh liên quan đến quả mơ châu Âu
Người học tiếng Anh có thể tham khảo bạn hội thoại giao tiếp ngắn liên quan đến từ quả mơ trong tiếng Anh (apricot) để biết được cách vận dụng trong giao tiếp hàng ngày ra sao nhé.
Henry: Hi Daisy. What’s up? I expect everything is okay now. (Chào Daisy. Chuyện gì thế? Anh hy vọng mọi thứ đều ổn.)
Daisy: Sure. I have come back home recently. It’s a traffic jam. (Chắc chắn rồi. Em vừa về nhà. Kẹt xe trên đường về.)
Henry: OK. Let me help you cook dinner. (Được thôi. Để anh giúp em nấu cơm tối.)
Daisy: I agree with you. But you should wash the apricots first. (Em đồng ý. Nhưng anh nên rửa sạch những quả đào trước tiên.)
Henry: Have you bought them for about 2 days? (Em đã mua quả mơ 2 ngày rồi hả?)
Daisy: No, I haven’t. I bought watermelon 2 days ago. (Không phải. Cách đây 2 ngày em mua dưa hấu.)
Henry: OK. I made a big mistake. I’m sorry. (Được rồi. Anh sai rồi nhỉ. Xin lỗi nhé.)
Daisy: No problem. I know you don’t like apricots, don’t you? (Không sao. Em biết anh không thích quả mơ, đúng không?)
Henry: Yes, I do. Although I know apricot was considered to treat psychological diseases such as stress, depression, insomnia … (Vâng. Dù anh biết quả mơ được xem như cách trị bệnh về tâm lý như căng thẳng, trầm cảm, mất ngủ …)
Như vậy, quả mơ tiếng Anh là apricot đã được gặp bổ sung đầy đủ về cách phát âm và vận dụng trong giao tiếp thực tiễn. Để người học tiếng Anh có thể vận dụng trong bất kỳ cuộc hội thoại nào liên quan đến chủ đề về quả mơ. Hãy cùng với chuyên mục Từ vựng tiếng Anh trên hoctienganhgioi.com củng cố thêm vốn từ vựng giao tiếp của bạn nhé.
