Cấu trúc của prefer với would rather và would prefer được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người Anh. Do đó, người học tiếng Anh cần phân biệt chuẩn xác các cụm từ này về ngữ cảnh, cấu trúc … Bằng cách truy cập vào bài viết trên Học tiếng Anh giỏi tuần này nhé.
Ý nghĩa của prefer, would prefer và would rather

Nhiều người học tiếng Anh muốn nắm vững sự khác nhau của 3 cụm từ prefer, would prefer và would rather có thể bắt đầu tìm hiểu như sau:
Động từ prefer
Prefer có nghĩa là thích lựa chọn hay muốn một điều gì đó hơn một cái khác.
Ví dụ: I prefer milk to fruit juice. (Tôi thích sữa hơn nước ép trái cây.)
Cụm từ would rather
Would rather có nghĩa là bạn thích có hoặc làm điều gì đó hơn việc khác.
Ví dụ: I‘d rather have a hot cup of coffee now. (Tôi uống uống một tách cà phê nóng ngay bây giờ.)
Cụm từ would prefer
Would prefer có nghĩa là chúng ta thích một việc gì đó hoặc một hoạt động nào đó 1hơn những việc và hoạt động khác.
Ví dụ: He would prefer to sail a boat at night. (Cậu ta thích lái thuyền vào ban đêm.)
Xem thêm: So sánh 5 cặp thì dễ nhầm lẫn trong ngữ pháp tiếng Anh
Cấu trúc sử dụng của prefer với would prefer và would rather

Khi muốn phân biệt chuẩn xác từ và cụm từ prefer, would rather và would prefer thì người học tiếng Anh cần nắm vững cấu trúc riêng biệt của chúng. Bởi vì mỗi cấu của prefer, would prefer và would rather có ý nghĩa khác nhau.
Cấu trúc prefer
Chúng ta sử dụng prefer để nói rằng chúng ta thích một thứ gì đó hoặc một hoạt động nào đó hơn những thứ khác. Prefer cũng được sử dụng trong cấu trúc so sánh hai thứ hoặc hành động đi kèm với từ ‘to’
S + prefer + noun/V-ing + to + noun/V-ing: thích cái này hơn cái kia.
Ví dụ 1: I prefer fruit juice to coffee. (Tôi thích nước ép trái cây hơn cà phê.)
Ví dụ 2: I prefer doing exercise every morning to sleeping too late. (Tôi thích tập thể dục buổi sáng hơn ngủ dậy muộn.)
Cấu trúc would rather
Người Anh sử dụng cấu trúc would rather để nói về hành động yêu thích điều này, việc gì đó khi nói về sở thích chung chung. Chúng ta có 2 cấu trúc sử dụng của cụm từ would rather như sau:
| Cùng chủ ngữ | Khác chủ ngữ |
| S + would rather + verb bare-inf + than + verb bare-inf: thích điều này, cái này …
Ví dụ: Tonight, I’d rather go out than cook at home. (Tối nay, tôi thích ăn ngoài hơn nấu cơm ở nhà.) |
S + would rather + someone + past simple clause: thích ai đó làm gì …
Ví dụ: I’d rather him left away from my house as soon as possible. (Tôi muốn cậu ta rời khỏi nhà của tôi ngay khi có thể. ) |
| Cấu trúc would rather cùng chủ ngữ ở dạng phủ định thêm not sau cụm từ would rather.
S + would rather + not + verb bare-inf: thà không làm gì … Ví dụ: I’d would rather not eat peanut. I’m allergic to it. (Tôi thà không ăn đậu phộng. Tôi dị ứng nó.) |
Cấu trúc would rather khác chủ ngữ ở dạng phủ định thêm not vào simple past clause.
S + would rather + someone + didn’t + V0: thích ai đó làm gì không làm gì … Ví dụ: John would rather the boy didn’t call him uncle. (John muốn cậu bé đó không gọi anh là chú nữa.) |
| Cấu trúc would rather ở thì quá khứ
S + would rather have + V-ed/V3 + O Ví dụ 1: She would rather bought a coat in summer. (She didn’t buy a coat in summer.) → Bà ấy thà mua một chiếc áo khoác vào mùa hè. Ví dụ 2: I’d would rather have caught a bus than a taxi. (I caught a taxi.) → Tôi thà đi xe buýt hơn là đi taxi. |
Khi nói về việc muốn, thích ở hiện tại hay tương lai:
S + would rather + (didn’t) + V-ed/V2 + O Ví dụ: Would you rather I wasn’t happy? (Anh có muốn tôi hạnh phúc không?) Khi đề cập hành động yêu thích trong quá khứ S + would rather + had (not) + V-ed/V3 + O Ví dụ: I’d rather you had called me at night. (Tôi đã thích em gọi cho tôi vào buổi tối.) |
Cấu trúc would prefer
Cấu trúc would prefer là sự kết hợp cấu trúc would prefer và would rather với nhau để nói đến hành động, sự việc cụ thể mà bạn yêu thích, mong muốn trong thời điểm hiện tại hay tương lai.
S + would prefer + (not) +verb to -inf + (rather) than + verb bare-inf: thích điều này, cái này hơn cái kia, điều kia…
Ví dụ: I would prefer to stay at home rather than go out with him tonight.
Trong văn nói của người Anh thường lược bỏ rather và I would biến đổi thành I’d.
Ví dụ: I’d prefer to stay at home than go out with him tonight.
Cấu trúc would prefer người sử dụng khi muốn so sánh hai việc hoặc hành động (đi kèm giới từ ‘to’)
S + would prefer + to-infinitive + than + bare-infinitive
Ví dụ: I’d would prefer to go by bus than drive a car. (Tôi thích đi xe buýt hơn là lái xe ô tô.)
Khi nói về sở thích của mình về hành động của người khác chúng ta sử dụng cấu trúc:
S + would prefer + pronouns + to-infinitive
S + would prefer + it + if + past simple
Ví dụ: I’d prefer you to swim in the early morning. (Mẹ thích con bơi lội vào buổi sáng sớm.)
Ví dụ: Would you prefer it if I ate? (Cô có vui lòng để tôi ăn không?)
Thực hành lựa chọn prefer với would rather và would prefer chính xác

Người học tiếng Anh muốn sử dụng chuẩn xác các cấu trúc của prefer với would rather và would prefer thì nên thực hành các câu bài tập trắc nghiệm sau đây:
Câu 1: My mother doesn’t like coffee. She … to drink green tea.
A. Prefers B. Would prefer C. Would rather
Câu 2: I … to study English by myself.
A. Would rather B. Prefer C. Would rather
Câu 3: … you a luxury hotel?
A. Would rather B. Would prefer C. Prefers
Câu 4: They … us to drive at day rather than drive at night.
A. Prefers B. Would prefer C. Would rather
Câu 5: We … buying a book to sell a car.
A. Would rather B. Would prefer C. Prefer
Câu 6: I … have rice than tomatoes.
A. Would rather B. Would prefer C. Prefers
Câu 7: I … not have any salad, please.
A. Would rather B. Would prefer C. Prefers
Câu 8: I … traditional food to junk food.
A. Would prefer B. Would rather C. Prefer
Câu 9: … you… it if I bought?
A. Would prefer B. Prefers C. Would prefer
Câu 10: Do you … cold or hot milk?
A. Would rather B. Prefer C. Would prefer
Đáp án:
Câu 1: A
Câu 2: C
Câu 3: B
Câu 4: B
Câu 5: C
Câu 6: A
Câu 7: A
Câu 8: C
Câu 9: C
Câu 10: B
Như vậy, cách sử dụng của 3 cụm từ prefer với would prefer và would rather đã được tổng hợp và chia sẻ đến người học tiếng Anh đang cần những kiến thức quan trọng này áp dụng trong kỳ thi IELTS trên máy tính. Hãy cùng với chuyên mục Ngữ pháp tiếng Anh của hoctienganhgioi.com nâng cao vốn kiến thức chuẩn bị cho những kỳ thi quan trọng nhất.
Xem thêm: 11 điểm ngữ pháp tiếng Anh cơ bản cho người mất gốc – Học lại từ đầu dễ hiểu
