Past tenses là gì, đó là thì quá khứ được xem như một trong những điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh. Thì past tense được sử dụng để mô tả các hành động hoặc trạng thái đã xảy ra trong quá khứ và rất cần thiết cho giao tiếp rõ ràng. Hãy cùng Học tiếng Anh giỏi nắm vững cách sử dụng thì quá khứ chuẩn từng cm trong bài viết hôm nay nhé.
Past tenses là gì?

Past tenses là thì quá khứ được sử dụng để mô tả các hành động hoặc sự kiện đã diễn ra trong quá khứ. Hơn thế nữa, thì quá khứ còn được sử dụng để chỉ ra rằng một hành động hoặc sự kiện đã xảy ra trước thời điểm hiện tại và thường được sử dụng kết hợp với các thì khác để tạo thành các câu phức.
Ví dụ: Rosabella đã hoàn thành bài tập về nhà trước khi đi ngủ vào ngày hôm qua.
→ Rosabella had finished all homework before she went to bed yesterday.
Khi nào sử dụng thì quá khứ (Past tenses)?
Thì quá khứ (past tenses) được sử dụng trong những ngữ cảnh mô tả hành động, sự kiện hoặc trạng thái đã xảy ra trong các tình huống sau:
Mô tả hành động hoặc sự kiện đã hoàn thành trong quá khứ.
Ví dụ: John came to their house last week. (John đã đến nhà họ vào tuần trước.)
Mô tả trạng thái tồn tại trong quá khứ hoặc điều kiện trong quá khứ.
Ví dụ: My daughter had long hair when she was 3 years old. (Con gái của tôi có mái tóc dài khi nó được 3 tuổi.)
Mô tả thói quen trong quá khứ hoặc hành động lặp lại.
Ví dụ: She always drank green tea in the morning. (Bà ấy thường uống trà xanh vào mỗi buổi sáng.)
Mô tả câu chuyện hoặc lời tường thuật đã diễn ra trong quá khứ.
Ví dụ: He said, “I lived in London for 10 years.” (Ông ấy nói rằng ông ấy đã sống ở Luân Đôn 10 năm rồi.)
Bày tỏ mong muốn hoặc hối tiếc về điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ.
Ví dụ: I wish I became a millionaire. (Tôi ước gì tôi là một triệu phú.)
Mô tả sự kiện trong quá khứ trong câu điều kiện.
Ví dụ: If I were you, I would come here as soon as possible. (Nếu tôi là em tôi đã đến đó càng sớm càng tốt.)
Những từ nhận biết thì quá khứ (signal words)
Bằng cách dựa vào những từ nhận biết thì quá khứ (past tenses), người học tiếng Anh sẽ sử dụng chuẩn xác và áp dụng được các cấu trúc thì vào trong các cuộc hội thoại giao tiếp.
|
Past tenses |
Signal words |
| Past Simple Tense | Yesterday (ngày hôm qua)
Last + time: last night (tối hôm qua), last week (tuần trước), last month (tháng trước), last year (năm ngoái), last Christmas (Giáng sinh năm ngoái), … Time + ago: 4 months ago (cách đây 4 tháng), 3 years ago (cách đây 3 năm), … In + time in the past: In 2000 (vào năm 2000), in 1435 (vào năm 1435) … When I was a child (Khi tôi còn là một đứa trẻ), when I was young (Khi tôi còn trẻ) … |
| Past Continuous Tense | |
| Past Perfect Tense | |
| Past Perfect Continuous Tense |
Cấu trúc của 4 dạng của thì quá khứ (Past tenses) là gì?

Các loại thì quá khứ có 4 dạng trong tiếng Anh là thì khứ đơn, thì quá khứ tiếp diễn, thì quá khứ hoàn thành và thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn. Mỗi loại thì quá khứ phục vụ một mục đích khác nhau và trong các tình huống khác nhau.
Thì quá khứ đơn – Simple Past Tense
Cấu trúc: S + V(ed)/V2 + O
Thì quá khứ đơn (Simple past tense) được sử dụng để mô tả các hành động đã xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Động từ của thì quá khó được hình thành bằng cách thêm “-ed” vào động từ hợp quy tắc. Trong khi động từ của thì quá khứ bất quy tắc có dạng riêng biệt.
I worked.
You worked. (Singular)
He/she/it worked.
We worked.
You worked. (Plural)
They worked.
Thì quá khứ tiếp diễn – Past Continuous Tense
Cấu trúc: S + was/were + V-ing + O
Thì quá khứ tiếp diễn được sử dụng để mô tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Khi một hành động đang diễn ra thì bị một hành động khác làm gián đoạn trong thời điểm quá khứ.
Động từ ở dạng quá khứ tiếp diễn được hình thành bằng cách sử dụng “was/were” + phân từ hiện tại (-ing).
I was working.
You were working. (Singular)
He/she/it was working.
We were working.
You were working. (Plural)
They were working.
Thì quá khứ hoàn thành – Past Perfect Tense
Cấu trúc: S + had + V(ed)/V3 + O
Thì quá khứ hoàn thành được dùng để mô tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động quá khứ khác. Động từ dạng hoàn thành quá khó được hình thành bằng cách sử dụng “had” + quá khứ phân từ.
I had worked.
You had worked. (Singular)
He/she/it had worked.
We had worked.
You had worked. (Plural)
They had worked.
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn – Past Perfect Continuous Tense
Cấu trúc: S + had been + V-ing + O
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn được dùng để mô tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ và tiếp tục cho đến một thời điểm cụ thể. Động từ ở dạng này được hình thành bằng cách sử dụng “had been” + hiện tại phân từ (-ing).
I had been working.
You had been working. (Singular)
He/she/it had been working.
We had been working.
You had been working. (Plural)
They had been working.
Cách thành lập động từ của thì quá khứ ở cả 4 dạng riêng lẻ

Thì quá khứ (past tense) được dùng để mô tả những hành động đã xảy ra. Điều quan trọng là người học tiếng Anh phải nắm bắt cách thành lập thì quá khứ một cách chính xác. Trong phần này, chúng ta sẽ tìm hiểu về cấu trúc và cách thành lập thì quá khứ cho động từ bất quy tắc và quy tắc.
Động từ bất quy tắc
Đối với một số động từ bất quy tắc của thì quá khứ được thành lập bằng cách thêm -ed vào dạng gốc của động từ.
Ví dụ:
Walk → walked (đi bộ)
Play → played (chơi)
Work → worked (làm việc)
Tuy nhiên, có một số quy tắc cần tuân theo khi thêm -ed như sau:
Nếu dạng gốc của động từ kết thúc bằng nguyên âm e thì thêm -d thay vì -ed.
Ví dụ: hate → hated (Không ưa, ghét)
Nếu dạng gốc của động từ kết thúc bằng một phụ âm y thì nên đổi y → i rồi thêm -ed.
Ví dụ: carry → carried (mang vác)
Nếu dạng gốc của động từ kết thúc bằng một nguyên âm đơn theo sau là một phụ âm đơn thì nhân đôi phụ âm và thêm -ed.
Ví dụ: stop → stopped (ngừng nghỉ)
Động từ bất quy tắc
Động từ bất quy tắc không tuân theo cùng quy tắc như động từ thường và người học tiếng Anh phải ghi nhớ dạng thì quá khứ nằm ở cột thứ 2 trong bảng.
Ví dụ:
Do → did (làm, thực hiện)
See → saw (nhìn thấy)
Drive → drove (lái xe)
Động từ khiếm khuyết (modal verbs)
Mặc dù các động từ khiếm khuyết không có dạng thì quá khứ như chúng ta vẫn diễn đạt bằng hình thức động từ nguyên thể hoàn thành.
Could → could have
Should → should have
Would → would have
Bảng tổng hợp cấu trúc của thì quá khứ (Past tenses)

Cấu trúc của thì quá khứ ở dạng khẳng định phủ định thai nghi vấn đều được tổng hợp trong bảng sau đây để người học tiếng Anh có thể vận dụng và ghi nhớ kỹ càng hơn.
|
Past tenses |
Positive | Negative |
Interrogative |
| Past Simple Tense | I worked. | I didn’t work. | Did I work? |
| Past Continuous Tense | I was working. | I wasn’t working. | Was I working? |
| Past Perfect Tense | I had worked. A | I hadn’t work. | Had I worked? |
| Past Perfect Continuous Tense | I had been working. | I hadn’t been working. | Had I been working? |
Những lỗi thường gặp khi sử dụng thì quá khứ
Người học tiếng Anh cần nắm bắt một số lỗi thường gặp khi sử dụng thì quá khứ để hạn chế những sai sót khi giải bài tập hoặc đề thi tiếng Anh quan trọng.
Thì quá khứ hoàn thành được sử dụng để mô tả tình huống xảy ra trước một sự kiện quá khứ khác.
Ví dụ: My mother had cooked dinner before my father came back home. (Mẹ của tôi nấu cơm tối trước khi cha của tôi về nhà.)
Trong khi đó thì quá khứ đơn được sử dụng để mô tả những hành động đã xảy ra trong quá khứ và hoàn toàn kết thúc ở một thời điểm xác định và không có liên quan đến hiện tại.
Ví dụ: I played tennis in the yard last night. (Tôi đã chơi tennis trong sân nhà tối hôm qua.)
Sự khác biệt giữa thì quá khứ đơn và thì quá khứ tiếp diễn là hành động của quá khứ tiếp diễn diễn ra liên tục trong một thời điểm quá khứ nào đó.
Ví dụ: I watched film last night. (Tôi đã xem phim tối hôm qua.)
Ví dụ: I was watching film when the phone rang loudly. (Tôi đang xem phim thì chuông điện thoại reo rất lớn.)
Đừng sử dụng thì quá khứ quá nhiều trong bài viết writing có thể khiến người đọc cảm thấy sự đơn điệu và buồn tẻ.
Bài tập thực hành chia thì quá khứ (Past tenses) chuẩn xác

Người học tiếng Anh hãy chia cắt dạng thì quá khứ chuẩn xác ở các dạng quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn, quá khứ hoàn thành và quá khứ tiếp diễn hoàn thành trong các câu sau đây:
Câu 1: She (cook) dinner when the phone rang.
Câu 2: He often (buy) sunflowers to make his mother happy.
Câu 3: Shakespeare (write) Romeo and Juliet in 1597.
Câu 4: John (read) the book before he watched the movie.
Câu 5: Mary (live) happily when she was 18 years old.
Câu 6: They (finish) their reports before they came back home at 7 o’clock yesterday.
Câu 7: The boy (play) football in the schoolyard before his teacher made him stop.
Câu 8: My son already (have) breakfast before he went to school.
Câu 9: If they (walk)3 miles, they would see a Chinese restaurant on the right.
Câu 10: Our boss (be) academic for three hours before he took a little break.
Đáp án:
Câu 1: was cooking.
Câu 2: bought.
Câu 3: wrote
Câu 4: had read.
Câu 5: lived
Câu 6: had finished
Câu 7: had played.
Câu 8: had had.
Câu 9: walked
Câu 10: had been.
Như vậy, past tenses là gì, thì quá khứ được sử dụng để mô tả các sự kiện hành động và trạng thái đã diễn ra trong quá khứ cho nên người học cần biết cách sử dụng cách giảm thì quá khứ khác nhau và sử dụng chúng một cách chính xác. Hãy cùng với chuyên mục Ngữ pháp tiếng Anh trên hoctienganhgioi.com học và viết ra những câu giao tiếp chính xác và hiệu quả hơn.
