11 điểm ngữ pháp tiếng Anh cơ bản cho người mất gốc – Học lại từ đầu dễ hiểu 

Những điểm ngữ pháp tiếng Anh cơ bản nhất, phù hợp cho người mới học lại từ đầu giúp cho bạn tiếp cận ngôn ngữ này nhanh chóng. Mỗi ngày một chút ngữ pháp – một tháng sau bạn sẽ ngạc nhiên vì chính mình! Bài viết trên Học tiếng Anh giỏi sẽ giúp bạn hiểu và nắm vững các điểm ngữ pháp quan trọng này nhé. 

Các điểm ngữ pháp tiếng Anh cơ bản cho người mất gốc 

Ôn tập những điểm ngữ pháp tiếng Anh có bản quan trọng nhất.
Ôn tập những điểm ngữ pháp tiếng Anh có bản quan trọng nhất.

Nắm vững ngữ pháp tiếng Anh cơ bản là nền tảng để bạn giao tiếp và viết tiếng Anh trôi chảy. Những chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh cơ bản mà bất kỳ người học nào cũng cần nắm vững. 

Ngữ pháp tiếng Anh có thể rộng lớn, nhưng khi bạn tập trung vào những trụ cột chính dưới đây, việc học sẽ trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn rất nhiều.

Cấu trúc câu tiếng Anh cơ bản 

Trong tiếng Anh, câu đơn giản thường theo cấu trúc:

S + V + O

(S = Chủ ngữ, V = Động từ, O = Tân ngữ)

Ví dụ:

I like English. (Tôi thích tiếng Anh) 

She cooks dinner. (Bà ấy nấu bữa tối.) 

Các Thì (Tenses)

Thì (tense) là yếu tố quan trọng nhất để diễn đạt các mốc thời gian của hành động. Bạn cần nắm chắc cách sử dụng và cấu trúc của 3 thì cơ bản:

  • Hiện tại đơn (Simple Present)

Cấu trúc: S + V (s/es) / S + be (am/is/are) + …

Diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình.

Ví dụ: She drinks coffee every morning. (Cô ấy uống cà phê mỗi sáng.)

Ví dụ: The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở phía đông.)

  • Quá khứ đơn (Simple Past)

Cấu trúc: S + V-ed/bất quy tắc / S + be (was/were) + …

Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.

Ví dụ: I visited my grandparents last weekend. (Tôi đã thăm ông bà vào cuối tuần trước.)

Ví dụ: They were happy with the results. (Họ đã hài lòng với kết quả.)

  • Tương lai đơn (Simple Future)

Cấu trúc: S + will + V-nguyên mẫu

Diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai.

Ví dụ: We will go to the beach tomorrow. (Chúng ta sẽ đi biển vào ngày mai.)

Danh từ (Nouns)

Danh từ dùng để gọi tên người, vật, địa điểm, ý tưởng.

  • Danh từ đếm được (Countable Nouns): Có thể đếm được (ví dụ: a book, two chairs, many apples).
  • Danh từ không đếm được (Uncountable Nouns): Không thể đếm được, thường chỉ chất lỏng, vật liệu, khái niệm trừu tượng (ví dụ, water, rice, information, happiness).
  • Số ít/số nhiều: Hầu hết danh từ số nhiều thêm ‘s’ hoặc ‘es’ (ví dụ: cat -> cats, box -> boxes). Có những trường hợp đặc biệt (e.g., man -> men, child -> children).

Đại từ (Pronouns)

Đại từ nhân xưng (Personal Pronouns) được dùng để thay thế danh từ nhằm tránh lặp lại.

  • Chủ ngữ: I, you, he, she, it, we, they (ví dụ, She is my sister.)
  • Tân ngữ: me, you, him, her, it, us, them (ví dụ, I saw him yesterday.)
  • Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns): mine, yours, his, hers, its, ours, theirs (e.g., That book is mine.)
  • Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives): my, your, his, her, its, our, their (ví dụ, This is my car.)

Động từ (Verbs)

Động từ “to be” và động từ thường được sử dụng phổ biến trong các câu tiếng Anh. 

  • Động từ to be: am, is, are

Ví dụ: 

I am a student. 

She is a teacher. 

They are happy. 

  • Động từ thường diễn tả hành động hoặc trạng thái: go, read, like…

Ví dụ: 

I go to school every day. 

He likes football. 

  • Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs): can, could, may, might, must, should, will, would. Chúng bổ nghĩa cho động từ chính, diễn tả khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ, lời khuyên.

Ví dụ: 

You should study harder. (Bạn nên học chăm chỉ hơn.)

I can speak English. (Tôi có thể nói tiếng Anh.)

Tính từ (Adjectives)

Tính từ được dùng để miêu tả tính chất và bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ.

Vị trí: Thường đứng trước danh từ (a beautiful flower) hoặc sau động từ to be (She is happy.).

  • So sánh hơn (Comparative): Dùng để so sánh hai vật/người (taller, more beautiful).
  • So sánh nhất (Superlative): Dùng để so sánh ba vật/người trở lên (tallest, most beautiful).

Trạng từ (Adverbs)

Trạng từ dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác, diễn tả cách thức, thời gian, mức độ, nơi chốn, tần suất.

Ví dụ: 

She sings well. (Cô ấy hát hay) 

  • Trạng từ có thể đứng ở nhiều vị trí khác nhau trong câu.

– Cách thức: He runs quickly. (Anh ấy chạy nhanh.)

– Thời gian: I will call you soon. (Tôi sẽ gọi cho bạn sớm.)

– Tần suất: She always smiles. (Cô ấy luôn luôn mỉm cười.)

Những điểm ngữ pháp cơ bản người Việt thường viết thiếu hay sai

Ghi nhớ những điểm ngữ pháp tiếng Anh hay sai và nhầm lẫn cuả người Việt.
Ghi nhớ những điểm ngữ pháp tiếng Anh hay sai và nhầm lẫn cuả người Việt.

Người Việt khi học tiếng Anh thường mắc một số lỗi ngữ pháp “kinh điển” do sự khác biệt giữa cấu trúc tiếng Việt và tiếng Anh. Việc nhận biết và khắc phục những lỗi này sẽ giúp cải thiện đáng kể độ chính xác và tự nhiên khi viết. Một trong các lỗi ngữ pháp phổ biến nhất mà người Việt hay mắc phải. Mỗi lỗi cơ bản mà người Việt hay mắc phải đều có cách khắc phục:

Chia động từ theo chủ từ và thì (Verb Agreement & Tenses)

Tiếng Việt không chia động từ theo chủ ngữ hay thì, đây là một trong những khó khăn lớn nhất. Cho nên người học tiếng Anh thường mắc lỗi: 

Danh từ – số ít, số nhiều 

Danh từ (noun) là tên của người, vật, nơi chốn…

Danh từ số ít: a cat, an apple Danh từ số nhiều: cats, apples 

Quy tắc thêm “s/es” để tạo số nhiều

book → books 

bus → buses

baby → babies

Chia thì hiện tại đơn quên thêm -s/-es vào động từ khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he, she, it, danh từ số ít). 

Dùng sai dạng động từ ở các thì khác (ví dụ: dùng V-ing thay vì quá khứ phân từ, dùng V-nguyên mẫu thay vì chia thì).

Sai: She go to school every day. (Thiếu -es)

Đúng: She goes to school every day.

Cách khắc phục:

Luôn kiểm tra chủ ngữ và thì của câu.

Học thuộc bảng động từ bất quy tắc.

Thực hành viết và nói thường xuyên, chú ý đến việc chia động từ. Sử dụng các công cụ kiểm tra ngữ pháp như Grammarly (miễn phí) để phát hiện lỗi.

Sử dụng mạo từ a/an/the (Articles)

Tiếng Việt không có mạo từ nên người học tiếng Anh thường vướng phải điểm yếu này. Hầu như 90% người Việt bỏ qua mạo từ hoàn toàn hoặc dùng sai giữa “a/an” và “the”.

Mạo từ đứng trước danh từ. (a dog, an orange, the sun …) 

Mạo từ a/an là 2 mạo từ bất định, dùng cho danh từ đếm được số ít, chưa xác định. 

  • “A” dùng trước danh từ bắt đầu bằng phụ âm
  • “An” dùng trước danh từ bắt đầu bằng nguyên âm.

Ví dụ:  

Sai: I have car. (Thiếu ‘a’)

Đúng: I have a car. 

  • “The”: Mạo từ xác định, dùng cho danh từ đã được nhắc đến, hoặc là duy nhất, hoặc đã được xác định cụ thể.

Ví dụ: 

Sai: Sun is hot. (Thiếu ‘the’)

Đúng: The sun is hot. 

Cách khắc phục:

Nắm vững quy tắc cơ bản khi sử dụng mạo từ a/an dùng cho danh từ đếm được số ít, chưa xác định. Mạo từ the dùng cho danh từ đã xác định, duy nhất, hoặc đã được nhắc đến.

Tập đọc nhiều tài liệu tiếng Anh chuẩn để tạo phản xạ.

Khi viết, hãy dừng lại và tự hỏi: “Danh từ này đã xác định chưa?”

Giới từ (Prepositions)

Giới từ trong tiếng Anh rất đa dạng và thường không theo quy tắc dịch từ tiếng Việt. Bạn thường dùng sai giới từ (in/on/at, for/since, to/with, …) Giới từ chỉ mối quan hệ giữa các từ trong câu, thường chỉ vị trí, thời gian, phương hướng.

Ví dụ: 

Sai: I live in 7 Tran Hung Dao street.

Đúng: I live at 7 Tran Hung Dao street.

Cách khắc phục:

Học các cụm giới từ cố định (phrasal verbs, collocations).

Học giới từ đi kèm với từng động từ, tính từ (e.g., interested in, afraid of, good at.).

Ghi chú và ôn tập các lỗi giới từ bạn hay mắc phải.

Cấu Trúc câu phức và mệnh đề quan hệ (Complex Sentences & Relative Clauses)

Người Việt có xu hướng dùng câu đơn hoặc câu ghép (liên từ “and”, “but”) thay vì các cấu trúc phức tạp hơn. Người học tiếng Anh thường viết câu dài nhưng chỉ dùng liên từ đơn giản, hoặc thiếu dấu phẩy hay đại từ quan hệ khi cố gắng dùng mệnh đề.

Câu sai: She is a student, she studies very hard. 

Câu đúng: She is a student who studies very hard. (Nên nối bằng mệnh đề quan hệ hoặc liên từ phụ thuộc.)

Cách khắc phục:

Học cách sử dụng các liên từ phụ thuộc (because, although, if, when, while, etc.) và đại từ quan hệ (who, whom, whose, which, that).

Thực hành viết các câu phức tạp hơn, có chủ ngữ và vị ngữ rõ ràng cho từng mệnh đề.

Quên sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ với danh từ (Subject-Verb Agreement)

Ngoài việc chia thì, việc xác định chủ ngữ là số ít hay số nhiều, đặc biệt với các danh từ không đếm được hoặc có hình thức số nhiều nhưng nghĩa số ít, cũng thường gây nhầm lẫn.

Ví dụ 1:  

Câu sai: The news are good. Câu đúng: The news is good. (News là danh từ không đếm được, dùng ‘is’)

Ví dụ 2: 

Câu sai: Each of the students have a book. 

Câu đúng: Each of the students has a book. (Each of the students là số ít, dùng ‘has’)

Cách khắc phục:

Học các quy tắc đặc biệt của danh từ không đếm được và các từ/cụm từ như “each of,” “every,” “neither…nor,” “either…or.”

Luôn xác định động từ đang chia theo chủ ngữ nào trong câu.

Cấu trúc câu phủ định và câu hỏi 

Người Việt thường nhầm lẫn khi sử dụng các cấu trúc câu phủ định và câu hỏi đặt sai vị trí của chủ từ và trạng từ phủ định.

  • Cấu trúc phủ định 

Dạng phủ định với “do not / does not” khi sử dụng ở thì hiện tại tùy theo chủ ngữ.  Ngược lại, dạng phủ định ở thì quá khứ với “did not” dùng cho tất cả các ngôi. 

Ví dụ: 

I do not (don’t) like coffee. 

She does not (doesn’t) eat meat. 

They did not (didn’t) meet him yesterday. 

  • Câu trả lời Yes/No

Ví dụ: 

Do you like English? → Yes, I do

Does he play soccer? → No, he doesn’t

Did you learn French last year? → Yes, I did

Xem thêm: Giới từ tiếng Anh là gì? Định nghĩa, cách dùng 7 loại cơ bản

Lời khuyên để học ngữ pháp tiếng Anh cơ bản hiệu quả 

Lời khuyên chung để khắc phục những điểm ngữ tiếng Anh cơ bản cho người mất gốc và người mới bắt đầu học tiếng Anh là: 

Đọc thật nhiều tiếng Anh chuẩn: Báo, sách, tạp chí, truyện. Điều này giúp bạn làm quen với cấu trúc câu và cách dùng từ tự nhiên.

Thường xuyên viết nhật ký, email, bài luận, tin nhắn… Càng viết nhiều, bạn càng có cơ hội thực hành và mắc lỗi để sửa.

Sử dụng công cụ hỗ trợ: Grammarly, các ứng dụng học ngữ pháp (như LearnEnglish Grammar, English Grammar in Use) giúp bạn nhận diện lỗi và hiểu cách sửa.

Sử dụng tài liệu uy tín: Sách ngữ pháp, ứng dụng học tiếng Anh (như các app đã gợi ý), và các trang web học tiếng Anh uy tín như Học tiếng Anh giỏi. 

Nhờ người bản xứ hoặc giáo viên kiểm tra: Phản hồi từ người có kinh nghiệm là vô giá.

Học đến đâu thực hành đến đó: Ngữ pháp không chỉ là lý thuyết. Hãy làm bài tập, viết câu, và cố gắng áp dụng vào giao tiếp hàng ngày.

Đừng ngại học lỗi sai, đây cũng là một phần của quá trình học.

Bài tập ngữ pháp tiếng Anh cơ bản (kèm đáp án & giải thích)

Thực hành ôn luyện các điểm sai khi dùng ngữ pháp tiếng Anh.
Thực hành ôn luyện các điểm sai khi dùng ngữ pháp tiếng Anh.

Chúng ta hãy cùng thực hành một số bài tập ngữ pháp tiếng Anh cơ bản mà người Việt thường hay mắc lỗi, kèm theo đáp án và giải thích chi tiết để bạn có thể hiểu rõ hơn nhé.

Bài tập chia động từ theo thì hiện tại đơn (Present Simple)

Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc có sự hòa hợp của chủ ngữ và động từ cho các câu sau đây: 

Câu 1: She often (go) _______ to the library on weekends.

Câu 2: My brother (not / like) _______ coffee.

Câu 3: They (live) _______ in a big city.

Câu 4: The sun (rise) _______ in the east.

Câu 5: What time (you / usually / wake up) _______ in the morning?

Đáp án & Giải thích:

Câu 1: She often goes to the library on weekends. (Chủ ngữ “She” là ngôi thứ ba số ít, động từ “go” phải thêm “-es” ở thì hiện tại đơn.)

Câu 2: My brother doesn’t like coffee. (Chủ ngữ “My brother” là ngôi thứ ba số ít. Để phủ định ở thì hiện tại đơn, ta dùng “doesn’t + động từ nguyên mẫu”.)

Câu 3: They live in a big city. (Chủ ngữ “They” là ngôi thứ ba số nhiều, động từ giữ nguyên mẫu ở thì hiện tại đơn.)

Câu 4: The sun rises in the east. (“The sun” là danh từ số ít, chỉ sự thật hiển nhiên, nên động từ “rise” thêm “-s”.)

Câu 5: What time do you usually wake up in the morning? (Đây là câu hỏi ở thì hiện tại đơn. Với chủ ngữ “you”, ta dùng trợ động từ “do” đứng trước chủ ngữ. Trạng từ tần suất “usually” đứng giữa trợ động từ và động từ chính.)

Bài tập sử dụng mạo từ a / an / the / Ø (không dùng mạo từ)

Điền “a”, “an”, “the” hoặc “Ø” (nếu không cần mạo từ) vào chỗ trống của những câu sau đây: 

Câu 1: I saw _______ interesting movie last night.

Câu 2: _______ water in this bottle is cold.

Câu 3: She wants to be _______ doctor.

Câu 4: _______ honesty is _______ best policy.

Câu 5 Could you please close _______ door?

Đáp án & Giải thích:

Câu 1: I saw an interesting movie last night. (“Interesting” bắt đầu bằng nguyên âm “i”, và “movie” là danh từ đếm được số ít, chưa xác định.)

Câu 2: The water in this bottle is cold.  (“Water” đã được xác định cụ thể là “nước trong chai này”, nên dùng “the”.)

Câu 3: She wants to be a doctor. (“Doctor” là danh từ nghề nghiệp, đếm được số ít, chưa xác định, dùng “a”.)

Câu 4: Ø honesty is the best policy. (“Honesty” là danh từ trừu tượng, không đếm được và mang ý nghĩa chung chung, nên không dùng mạo từ (Ø). “Best policy” là cụm so sánh nhất, luôn đi với “the”.)

Câu 5: Could you please close the door? (Khi yêu cầu đóng cửa, người nói và người nghe đều hiểu là cánh cửa nào, tức là đã xác định, nên dùng “the”.)

Bài tập chọn giới từ thích hợp chuẩn ngữ pháp tiếng Anh 

Hãy lựa chọn giới từ phù hợp nhất để hoàn thành các câu sau đây: 

Câu 1: I’m interested (in / on / at) _______ learning English.

Câu 2: She’s good (in / at / on) _______ playing the piano.

Câu 3: The meeting starts (at / on / in) _______ 9 AM.

Câu 4: They arrived (in / at) _______ the airport an hour ago.

Câu 5: Don’t depend (on / of / with) _______ others for your happiness.

Đáp án & Giải thích:

Câu 1: I’m interested in learning English. (Cụm cố định: interested in (quan tâm đến).)

Câu 2: She’s good at playing the piano. (Cụm cố định: good at (giỏi về một kỹ năng nào đó).)

Câu 3: The meeting starts at 9 AM. (Dùng at cho thời điểm cụ thể trong ngày (giờ, phút).)

Câu 4: They arrived at the airport an hour ago. (Dùng at cho địa điểm cụ thể nhỏ (airport, station, school). (Dùng in cho địa điểm lớn hơn (city, country).)

Câu 5: Don’t depend on others for your happiness. (Cụm cố định: depend on (phụ thuộc vào).) 

Kết luận 

Việc học lại ngữ pháp tiếng Anh cơ bản không hề khó nếu bạn bắt đầu từ những phần đơn giản như trên. Hãy học mỗi ngày một ít, viết ra ví dụ, và luyện nói to để ghi nhớ lâu hơn. Đừng để lỗi ngữ pháp làm bạn mất tự tin – theo dõi chuyên mục Ngữ pháp tiếng Anh để nói và viết chuẩn hơn mỗi ngày!

Xem thêm: Nắm vững 7 vai trò của Danh từ tiếng Anh: Cẩm nang chi tiết từ A-Z!

Related Posts