Từ khó ngủ tiếng Anh là insomnia được xem như bản dịch thuật hàng đầu nhất hiện nay. Người học tiếng Anh trực tuyến muốn tìm hiểu thêm những thông tin liên quan đến từ vựng này, hãy xem ngay bài viết sau của Học tiếng Anh giỏi nha. Cùng học ngay thôi nào.
Mất ngủ tiếng Anh là gì?

Theo cách dịch thuật trong từ điển Longman Dictionary of Contemporary English cung cấp thì bản dịch chuẩn xác của từ mất ngủ tiếng Anh là insomnia. Tình trạng mất ngủ thường gặp ở người lớn do tuổi tác, bệnh tật hay tâm lý.
Từ insomnia thuộc nhóm danh từ không đếm được (uncountable noun) giữ vai trò làm chủ ngữ và tân ngữ trong câu. Cấu trúc cụm từ suffer from insomnia nói về tình trạng ai đó bị mất ngủ.
Ví dụ: John đã bị mất ngủ do bệnh trầm cảm vào năm 2023.
→ John had suffered from insomnia caused by depression in 2023.
Cách phát âm từ insomnia (mất ngủ) theo IPA
Từ mất ngủ trong tiếng Anh là insomnia được phiên âm theo tiêu chuẩn trong bảng phiên âm IPA giọng người Anh là /ɪnˈsɒm.ni.ə/ còn giọng người Mỹ là /ɪnˈsɑːm.ni.ə/. Trọng âm của danh từ insomnia sở hữu từ 3 âm tiết trở lên rơi vào âm tiết thứ hai.
Các nguyên âm và phụ âm trong từ insomnia có sự thay đổi theo nguyên tắc IPA như sau:
- Nguyên âm /o/ biến đổi thành nguyên âm /ɒ/ đọc tròn vành môi nhưng ngắn hơi hơn bình thường.
- Nguyên âm /a/ biến đổi thành nguyên âm /ə/ đọc cong lưỡi tương tự như nguyên âm /ơ/ trong tiếng Việt.
Cụm từ đi với từ vựng mất ngủ tiếng Anh

Người học tiếng Anh có thể bắt gặp những từ và cụm từ liên quan đến từ insomnia trong phần bài viết dưới đây trên hoctienganhgioi.
|
Synonyms and Similar Words |
Meaning | Synonyms and Similar Words | Meaning |
|
Awaken |
Tỉnh giấc | Night owl | Cú đêm |
|
Anti-sleep |
Chống buồn ngủ | Morning person | Thức đến sáng |
|
Sleepless |
Mất ngủ | Nighthawk |
Diều hâu đêm |
| White night | Thức trắng đêm | Wakey-wakey |
Thức tỉnh |
| Wakefulness | Thức tỉnh | Consciousness |
Ý thức |
| Sensorium | Cảm giác | Arise |
Tỉnh dậy |
Đoạn hội thoại tìm hiểu về nguyên nhân gây mất ngủ có dịch nghĩa
Người học tiếng Anh có thể biết thêm về cách vận dụng của từ mất ngủ trong tiếng Anh (insomnia) sau khi tham khảo đoạn hội thoại giao tiếp ngắn sau đây:
John: Hi Kate. How are you feeling today? (Xin chào Kate. Hôm nay em cảm thấy như thế nào?)
Kate: I’m feeling bad. I suffered from insomnia the whole of last week. (Em cảm thấy rất tệ. Em bị mất ngủ cả tuần trước rồi.)
John: Well! What keeps you up at night? (À. Điều gì khiến em mất ngủ vào ban đêm vậy?)
Kate: Nothing. I ponder deep questions. Then I was excited about a big trip. Even though I was stressed about unfinished work, a dreaded family gathering … (Không có gì. Em suy nghĩ về những câu hỏi sâu sắc. Sau đó em rất hào hứng về một chuyến đi lớn. Mặc dù em căng thẳng về công việc còn dang dở hay một cuộc họp mặt gia đình đáng sợ …)
John: Really? Is this stress temporary? (Thật hả? Căng thẳng này chỉ là tạm thời hả?)
Kate: I don’t think so. Its cause is quickly resolved at the first time. (Em không nghĩ vậy nguyên nhân của nó sẽ nhanh chóng được giải quyết ở lần đầu tiên.)
John: Now? What if the very thing keeping you awake was stress about losing sleep? (Bây giờ thì sao? Nếu chính điều này khiến em mất ngủ là căng thẳng về việc mất ngủ thì sao?)
Như vậy, từ mất ngủ tiếng Anh là insomnia được bổ sung đầy đủ các thông tin liên quan để giúp người học trực tuyến nắm vững cách phát âm và sử dụng của từ vựng này trong giao tiếp. Hãy truy cập thường xuyên chuyên mục từ vựng tiếng Anh của hoctienganhgioi.com mỗi ngày nhé.
Xem thêm: Con lười tiếng Anh là gì? 2 ngữ điệu phát âm Anh-Mỹ
