Dưa hấu tiếng Anh là watermelon thuộc nhóm từ vựng liên quan đến tên gọi các loại hoa quả đặc trưng vùng nhiệt đới. Cho nên người học tiếng Anh muốn biết bản dịch thuật chuẩn xác và cách phát âm theo IPA, hãy theo dõi nội dung bài viết trên Học tiếng Anh giỏi hôm nay nhé.
Quả dưa hấu tiếng Anh là gì?

Dưa hấu tiếng Anh là watermelon chỉ một loại trái cây vùng nhiệt đới có ruột đỏ vỏ xanh và một truyền thuyết thú vị. Loại quả dưa hấu này có nhiều vitamin và dưỡng chất có lợi cho sức khỏe của con người.
Danh từ watermelon có thể là danh từ không đếm được (uncountable noun) khi nói về loại hoa quả còn khi nói về trái dưa hấu thì watermelon làm danh từ đếm được (countable noun).
Ví dụ: Dưa hấu có hình dáng to tròn, vỏ xanh và ruột đỏ ngon ngọt.
→ Watermelon has a large, round-shaped with green skin and sweet red flesh.
Cách phát âm từ watermelon theo giọng Anh-Mỹ
Quả dưa hấu trong tiếng Anh là watermelon được phiên âm theo bảng tiêu chuẩn IPA toàn cầu giọng Anh-Anh là /ˈwɔː.təˌmel.ən/ còn giọng Anh-Mỹ là /ˈwɑː.t̬ɚˌmel.ən/. Trọng âm của loại danh từ ghép watermelon rơi vào âm tiết đầu tiên.
Người Anh phát âm nguyên âm /a/ trong từ watermelon là nguyên âm /ɔː/ đọc như nguyên âm /o/ và kéo dài hơi hơn bình thường. Trong khi đó người Mỹ phát âm nguyên âm /a/ trong từ watermelon là nguyên âm /ɑː/ có âm tiết tương tự nguyên âm /a/ trong tiếng Việt.
Một số ví dụ nói về quả dưa hấu trong tiếng Anh – watermelon

Sau khi tham khảo những ví dụ liên quan đến sự quả dưa hấu trong tiếng Anh (watermelon), người học online có thể hiểu thêm về cách vận dụng của từ vựng này trong giao tiếp.
A glass of watermelon juice is simple but full of sweet and cool taste to help you cool down effectively in the hot summer. (Một ly nước ép dưa hấu thì đơn giản nhưng chứa đầy vị ngọt mát nhất bạn giải nhiệt hiệu quả trong mùa hè nóng nực.)
Watermelon is one of the tropical fruits which is rich in antioxidants and hydration to prevent heart conditions. (Dưa hấu là một trong những loại trái cây nhiệt đới giàu chất chống oxy hóa và cung cấp nước để ngăn ngừa các bệnh về tim)
The high water content in watermelon has low calorie density that may help your body to feel full for longer. (Hàm lượng nước cao trong dưa hấu có mật độ calo thấp giúp cơ thể bạn no lâu hơn.)
The source of citrulline, an amino acid, may improve your exercise performances effectively. (Nguồn citrulline một loại axit amin có thể cải thiện hiệu suất tập luyện của bạn một cách hiệu quả.)
Watermelon as well as other food resources boast antioxidants, vitamin C, carotenoids, lycopene which are beneficial for humans’ health. (Dưa hấu cũng như các nguồn thực phẩm khác dồi dào chất chống oxy hóa, vitamin C, carotenoid, lycopene có lợi cho sức khỏe con người.)
Hội thoại liên quan chủ đề quả dưa hấu trong tiếng Anh (watermelon)
Người học tiếng Anh có thể hiểu hơn về cách sử dụng của từ quả dưa hấu trong tiếng Anh (watermelon) bằng cách tham khảo đoạn hội thoại ngắn sau đây:
Dr. David: Hi Francis. How are you doing today? (Chào anh Francis. Hôm nay anh khỏe không?)
Francis: Hi Dr. David. I’m OK. And you? How about your watermelon research? (Chào tiến sĩ David. Anh khỏe chứ? Nghiên cứu về quả dưa hấu của anh như thế nào rồi?)
Dr. David: It’s a long plan to discover several plant compounds found in watermelon. (Đó một kế hoạch dài hạn để khám phá một số hợp chất thực vật có trong trái dưa hấu.)
Francis: Wow. Lycopene intake from watermelon may have possible anticancer effects such as prostate and colorectal cancers. (Ồ. Lượng lycopene hấp thụ từ quả dưa hấu có thể có tác dụng chống ung thư như ung thư tuyến tiền liệt và ung thư trực tràng.)
Dr. David: How about the cucurbitacin E in this melon? (Còn chất cucurbitacin E trong loại dưa này thì sao?)
Francis: I found that cucurbitacin E may inhibit tumor growth by removing cancer cells in the body’s process. (Tôi tìm thấy chất cucurbitacin E có thể ức chế sự phát triển của khối u bằng cách loại bỏ các tế bào ung thư trong quá trình phát triển của cơ thể.)
Dr. David: What a wonderful fruit. You should announce this research on the usefulness of watermelon for health. (Một loại trái cây quá tuyệt vời. Anh nên công bố nghiên cứu này về lợi ích của quả dưa hấu đối với sức khỏe.)
Francis: Sure. I will choose to eat watermelon everyday. (Chắc chắn rồi. Tôi sẽ chọn ăn dưa hấu mỗi ngày.)
Như vậy, dưa hấu tiếng Anh là watermelon được sử dụng phổ biến để nói về một loại trái cây đặc trưng vùng nhiệt đới giàu dinh dưỡng và ngọt mát. Hãy cùng chuyên mục Từ vựng tiếng Anh của hoctienganhgioi.com nâng cao vốn từ vựng phổ thông và chuyên ngành nhé.
