Những điểm ngữ pháp IELTS thường gặp đóng vai trò quan trọng trong 2 phần thi Writing và Speaking đạt điểm cao. Hãy cùng với Học tiếng Anh giỏi những điểm ngữ pháp quan trọng để đạt điểm cao (band 6.5+). trong bài thi IELTS.
Các phần thi có những điểm ngữ pháp IELTS thường gặp

Thông thường thông thường một bài thi IELTS Writing hay Speaking đều có 3 phần với những chủ đề thay đổi. Ban giám khảo dựa vào một trong những tiêu chí quan trọng là Grammar hay những điểm ngữ pháp IELTS thường gặp.
Bài thi IELTS Writing được chia thành 3 phần với các đề thường gặp
- Part 1: Thông tin cá nhân, học hành, công việc, sở thích
- Part 2: Kinh nghiệm, địa điểm, đồ vật, con người, kỹ năng, văn hóa
- Part 3: chuyên sâu: xã hội, giáo dục, công nghệ, môi trường, kinh doanh
Bài thi IELTS Speaking cũng sử dụng những điểm ngữ pháp IELTS thường gặp trong những phần thi:
- Part 1: Các câu hỏi mở đầu – Thông tin cá nhân
- Part 2: Cue cards – Nói dài khoảng 2 phút
- Part 3: Discussion – Hỏi sâu theo chủ đề Part 2.
Nắm vững những điểm ngữ pháp IELTS thường gặp
Trong phần IELTS Speaking, bạn không cần dùng ngữ pháp quá phức tạp, nhưng bạn cần đa dạng và chính xác trong cách sử dụng các cấu trúc ngữ pháp cơ bản và nâng cao.
1. Thì của động từ (Tenses)
- Hiện tại đơn / Hiện tại tiếp diễn
Sử dụng để nói về sự thật, thói quen, mô tả chung. Đặc biệt khi bạn muốn nói về bản thân, thói quen, hoạt động thường ngày.
Ví dụ: I usually get up at 7. I’m studying English to prepare for my exam.
- Quá khứ đơn / Quá khứ tiếp diễn
Nếu bạn muốn kể lại sự kiện đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ hay những trải nghiệm, kỷ niệm.
Ví dụ: I visited Da Nang last year. While I was traveling, I met many friendly locals. (Tôi đã đến thăm Đà Nẵng năm ngoái. Trong chuyến du lịch, tôi đã rất nhiều người bạn địa phương.)
- Hiện tại hoàn thành
Khi bạn muốn diễn tả kinh nghiệm, sự việc bắt đầu trong quá khứ và còn liên quan đến hiện tại hay kết quả.
Ví dụ: I have tried sushi a few times. It has become one of my favorite dishes. (Tôi cần thử ăn sushi một vài lần. Món ăn này trở thành món ăn yêu thích của tôi.)
- Tương lai (will / be going to / present continuous)
Nếu bạn muốn nói về dự định, kế hoạch hoặc giả định.
Ví dụ: I’m going to study abroad next year. I will probably major in business. (Tôi dự định ra nước ngoài du học vào năm tới. Tôi sẽ học ngành kinh doanh.)
2. Câu điều kiện (Conditionals)
Loại câu điều kiện 1, 2, 3 và hỗn hợp giúp bạn thể hiện khả năng, giả định và ý tưởng phức tạp.
Ví dụ: If I were rich, I would buy a house in the countryside. Tôi giàu có, tôi đã mua một ngôi nhà ở vùng ngoại ô.)
3. Câu bị động (Passive voice)
Điểm ngữ pháp IELTS thường gặp trong Writing Task 1 (mô tả quy trình) hoặc để tăng tính học thuật trong Task 2 khi bạn muốn nhấn mạnh hành động chứ không phải chủ thể.
Ví dụ: English is spoken widely in my country. (Tiếng Anh được sử dụng rộng rãi ở đất nước của tôi.)
4. So sánh (Comparatives & Superlatives)
So sánh hơn, so sánh nhất, so sánh bằng được sử dụng trong Writing Task 1 hay so sánh các lựa chọn.
Ví dụ: I think living in the countryside is more peaceful than living in a big city. (Tôi nghĩ sống ở nông thôn thì bình yên hơn sống ở thành phố lớn.)
5. Mệnh đề quan hệ (Relative clauses)
Giúp mở rộng câu và nối ý để bài nói trôi chảy và mạch lạc hơn để thể hiện khả năng ngữ pháp phức tạp hơn.
Ví dụ: The book that I bought last week was very inspiring. (Quyển sách tôi mua tuần trước rất thú vị.)

6. Liên từ nối ý (Conjunctions)
Các liên từ được sử dụng trong bài IELTS Speaking mạch lạc hơn.
- Adding ideas: also, in addition, besides
- Contrasting: however, on the other hand
- Giving examples: for example, such as
- Cause-effect: because, so, as a result
Ví dụ: Despite the rain, we continued the match. (Cho dù trời mưa, chúng tôi vẫn tiếp tục trận thi đấu.)
7. Câu giả định (Wish / If only / It’s time…)
Điểm ngữ pháp IELTS thường gặp này dùng để diễn tả mong muốn, tiếc nuối.
Ví dụ: I wish I could speak English more fluently. (Tôi ao ước tôi có thể nói tiếng Anh trôi chảy hơn.)
8. Đảo ngữ (Inversion)
Cấu trúc đảo ngữ có tính nâng cao, rất ấn tượng trong Writing hoặc Speaking. Mặc dù là điểm ngữ pháp IELTS thường gặp không bắt buộc nhưng sẽ tăng điểm nếu dùng đúng cách.
Ví dụ: Not only is it convenient, but it’s also environmentally friendly. (Không chỉ tiện lợi mà nó còn thân thiện với môi trường.)
9. Câu phức – Câu ghép (Complex & Compound Sentences)
Dùng để thể hiện khả năng tổ chức ý tưởng và kết nối các luận điểm trong Writing và Speaking.
Ví dụ: Although the weather was bad, we decided to go hiking. (Mặc dù thời tiết xấu, chúng tôi vẫn quyết định đi leo núi.)
10. Modal Verbs
Can, Should, Must, Might… được sử dụng trong bài IELTS để thể hiện quan điểm, lời khuyên, sự cần thiết.
Ví dụ: Governments should invest more in education. (Chính phủ nên đầu tư nhiều hơn cho giáo dục.)
11. Danh động từ và động từ nguyên mẫu (Gerunds & Infinitives)
Mặc dù là điểm ngữ pháp IELTS Writing và Speaking đơn giản nhưng danh động từ và động từ nguyên mẫu cần sử dụng đúng cấu trúc mới đạt được điểm tối đa.
Ví dụ: I enjoy reading books. It’s important to study every day. (Tôi thích đọc sách. Thật quan trọng khi học mỗi ngày.)
Như vậy, người học tiếng Anh luyện tập những điểm ngữ pháp IELTS Speaking hay Writing theo từng mẫu câu trong các chủ đề để xây dựng “dàn ý” chung, tạo phản xạ tốt. Đừng để lỗi ngữ pháp làm bạn mất điểm thi – theo dõi chuyên mục Ngữ pháp tiếng Anh để nói và viết chuẩn hơn mỗi ngày!
