Đậu đũa tiếng Anh là yard-long bean thuộc họ đậu – legumes được sử dụng làm nguyên liệu trong chế biến món ăn ngon giàu dinh dưỡng. Tuy nhiên nhiều người học tiếng Anh chưa nắm bắt cách phát âm, vận dụng của từ yard-long bean trong giao tiếp. Hãy theo dõi bài viết trên Học tiếng Anh giỏi hôm nay nhé.
Đậu đũa tiếng Anh là gì?

Theo cách dịch thuật trong từ điển Cambridge Dictionary, từ đậu đũa tiếng Anh là yard-long bean. Đậu đũa thuộc họ đậu có quả dài, mảnh, màu xanh đậm với hương vị ngọt nhẹ. Người châu Á dùng đậu đũa để chế biến thành món luộc, xào, hoặc nấu canh. Bởi vì đậu đũa giàu vitamin và khoáng chất như vitamin C, vitamin A, sắt và canxi.
Theo các tiêu chuẩn ngữ pháp tiếng Anh thì danh từ yard-long bean thuộc loại danh từ ghép không đến được có thể đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu. Những động từ to be hay động từ thường đi sau danh từ yard-long bean được chia theo ngôi thứ ba số ít.
Ví dụ: Tôi thích ăn cơm với món đậu đũa xào tỏi rất ngon miệng.
→ I like stir-fried yard long beans with garlic with rice which tastes so delicious.
Cách phát âm cụm từ yard-long bean theo tiêu chuẩn IPA
Từ đậu đũa trong tiếng Anh là yard-long bean được phiên âm theo tiêu chuẩn IPA giọng người Anh là /ˌjɑːd.lɒŋ ˈbiːn/ còn giọng người Mỹ là /ˌjɑːrd.lɑːŋ ˈbiːn/. Sự khác biệt của hai cách phát âm theo ngữ điệu Anh-Anh và Anh-Mỹ là nguyên âm /o/ biến đổi thành nguyên âm /ɒ/ hay nguyên âm /ɑː/.
Nguyên âm /ɒ/ là một nguyên âm ngắn chỉ cần đặt lưỡi hạ thấp xuống phía dưới và ở vị trí gần phía sau khoang miệng. Môi và hàm hở vừa phải phát ra một âm thanh ngắn không kéo dài tương tự như cách phát âm của lot /lɒt/.
Trong tiếng Anh Mỹ, nguyên âm /ɒ/ thường được thay thế bằng âm /ɑː/ có cách phát âm tương tự từ hat /hɑːt/ (cái nón).
Các ví dụ sử dụng từ đậu đũa – yard-long bean

Thông qua những ví dụ minh họa cho cách sử dụng từ đậu đũa trong tiếng Anh (yard-long bean), người học online có thể biết được cách vận dụng của từ vựng này trong giao tiếp thực tế.
Yard-long bean was domesticated in Asia which is so versatile, one of the most nutrient dense vegetables you can see in some countries such as Philippines, Singapore, Thailand, Vietnam, … (Đậu đũa được thuần hóa ở Châu Á, một loại đậu rất đa năng, là một trong những loại rau giàu dinh dưỡng nhất mà bạn có thể tìm thấy ở một số quốc gia như Philippines, Singapore, Thái Lan, Việt Nam, …)
With twisting vines reaching heights of over 12 feet and long, pencil-thin pods drooping down toward the ground, yard-long beans seem as fantastic as the children’s fable Jack and Beanstalk. (Với những thân dây leo sáng cao tới 12 feet và những quả dài, mỏng như bút chì rụng xuống đất, đậu đũa trong tuyệt vời như truyện ngụ ngôn dành cho trẻ em Jack và cây đậu thần.)
This delicious relative of the cowpea, yard-long bean, is quite real indeed, and growing popularly in gardens throughout America. (Giống loài của loại đậu mắt đen này, đậu đũa thật sự có thật và được trồng phổ biến trong các khu vườn trên khắp nước Mỹ.)
Yard-long beans may appear similar to the common green bean but they’re actually a type of cowpea. It’s widely believed that the vining, long-popped types were developed in Southeast Asia, where they have long been a staple of the region’s cuisine. (Đậu đũa có vẻ ngoài giống đậu xanh thông thường nhưng thực chất chúng là những loại đậu đũa. Người ta tin rằng các loại đậu đũa leo và có nguồn gốc từ Đông Nam Á, nơi chúng từ lâu đã trở thành một món ăn chính trong ẩm thực của khu vực này. )
Hội thoại giao tiếp tiếng Anh về loại đậu đũa vùng nhiệt đới
Người học tiếng Anh trực tuyến có thể tham khảo đoạn hội thoại giao tiếp nói về chủ đề đậu đũa trong tiếng Anh sau đây:
Long: Hi Henry. Do you know these vegetables? (Chào Henry. Anh có biết loại rau này không?)
Henry: I guess it’s yard-long. Am I right? (Tôi đoán nó là đậu đũa. Tôi nói đúng không?)
Long: You’re right. The subspecies name sesquipedalis is Latin for “a foot and a half”. (Đúng rồi. Tên phân loài trong tiếng Latinh có nghĩa là “một chân rưỡi”.)
Henry: Really? Why do they call it like that? (Thật hả? Tại sao họ gọi nó như thế?)
Long: This accurately describes the mature size of the bean’s pods, although some varieties have been known to grow even longer. (Tên mô tả chính xác kích thước trưởng thành của quả đậu. Mặc dù một số giống được biết là phát triển thậm chí còn dài hơn.)
Henry: What are other common names? (Những tên gọi phổ biến khác gì?)
Long: They’re known as noodle bean, yard-long bean, snake bean and even asparagus bean. (Chúng còn được gọi là đậu mì, đậu đũa, đậu rắn và thậm chí là đậu măng tây.)
Henry: Yeah. Thanks to a flavour that reminds many people of that perennial spring vegetable. (À. Nhờ hương vị khiến nhiều người nhớ đến loại rau mùa xuân năm đó.)
Long: Sure. Chinese long beans are commonly found số lượng in bundles in Asian markets and specialty grocery stores. (Chắc chắn rồi. Độ dài Trung Quốc thường được bán với số lượng theo toán ở các chợ Châu Á và các cửa hàng tạp hóa đặc sản)
Như vậy, đậu đũa tiếng Anh là yard-long bean sở hữu cách phát âm và vận dụng riêng biệt trong giao tiếp khi nói về các loại rau củ quả vùng nhiệt đới. Hãy cùng với chuyên mục Từ vựng tiếng Anh nâng cao vốn từ vựng và khả năng vận dụng trong giao tiếp một cách tự tin nhé.
