Chứng sợ không gian hẹp tiếng Anh là claustrophobia được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực y khoa và trong giao tiếp hàng ngày. Người học tiếng Anh muốn tìm hiểu về cách phát âm và ứng dụng trong thực tiễn từ claustrophobia cẩn thận. Hãy cùng với chúng tôi tham khảo bài viết trên Học tiếng Anh giỏi tuần này nhé.
Chứng sợ không gian hẹp tiếng Anh là gì?

Theo dịch nghĩa trong từ điển Cambridge Dictionary thì cụm từ hội chứng sợ không gian hẹp tiếng Anh là claustrophobia. Từ vựng này diễn tả cảm giác sợ hãi khi ở trong các không gian nhỏ hẹp.
Danh từ claustrophobia thuộc nhóm danh từ không đếm được (uncountable noun). Vai trò của danh từ này làm chủ ngữ hay tân ngữ trong câu tiếng Anh.
Ví dụ: Con gái của tôi bị mắc chứng sợ không gian hẹp khi nó 3 tuổi.
→ My daughter suffered from claustrophobia when she was 3 years old.
Cách phát âm của từ claustrophobia trong bảng phiên âm IPA
Từ chứng sợ không gian hẹp tiếng Anh là claustrophobia được phát âm theo tiêu chuẩn trong bảng phiên âm IPA giọng Anh-Anh là /ˌklɒs.trəˈfəʊ.bi.ə/ còn giọng người Mỹ là /ˌklɑː.strəˈfoʊ.bi.ə/. Trọng âm của danh từ claustrophobia sở hữu trên 4 âm tiết rơi vào âm tiết thứ ba.
Sự khác biệt của 2 cách phát âm của người Anh và người Mỹ là cách đọc nguyên âm /au/ biến đổi thành nguyên âm /ɒ/ (tròn môi và phát âm nhẹ nguyên âm /o/) và nguyên âm /ɑː/ (tròn môi và phát âm kéo dài nguyên âm /a/).
Các từ và cụm từ liên quan đến chứng sợ hãi trong tiếng Anh

Bên cạnh việc tìm hiểu về cách phát âm và sử dụng của từ chứng sợ hãi trong tiếng Anh thì người học online có thể nắm bắt thêm một số từ và cụm từ liên quan đến chứng sợ hãi và ám ảnh.
|
Related words |
Meaning | Related words |
Meaning |
| Acrophobia | Chứng sợ độ cao | Climate anxiety | Hội chứng rối loạn lo lắng về khí hậu |
| Aerophobia | Chứng sợ máy bay | Cold sweat | Đổ mồ hôi lạnh |
| Agoraphobia | Hội chứng sợ khoảng rộng | Coulrophobia | Hội chứng sợ những chú hề |
| Aquaphobia | Chứng sợ nước | Hydrophobia | Hội chứng sợ nước do bệnh dại. |
| Arachnophobia | Chứng sợ Nhện | Germophobia | Hội chứng sợ hãi vi trùng hay vi sinh vật |
| Glossophobia | Chứng sợ nói trước đám đông | Nomophobia | Hội chứng lo lắng về điện thoại di động |
| Mysophobia | Hội chứng sạch sẽ | Quadrophobia | Hội chứng sợ con số 4 |
| Tetraphobia | Chứng sợ con số 4 | Thanatophobia | Lo sợ về cái chết hay sự hấp hối. |
Hội thoại giao tiếp tiếng Anh về chủ đề claustrophobia
Thông qua đoạn hội thoại giao tiếp ngắn liên quan đến chủ đề hội chứng sợ không gian hẹp trong tiếng Anh là claustrophobia, người học tiếng Anh hiểu được thêm cách vận dụng của từ vựng này trong giao tiếp thực tiễn.
John: When I was a kid, I got a new twisty tube-slide at elementary school. (Khi tôi còn nhỏ tôi chơi với một cái máng trượt xoắn mới ở trường tiểu học.)
Linda: So what’s the matter with that toy? (Vậy, có chuyện gì với món đồ chơi đó?)
John: Kids liked to clog it up on purpose, with the kid at the bottom stopping and holding everyone else in the pipe. Some kids thought it was a riot, but I felt tripped and immediately had a sense of dread. (Trẻ con thích có tình làm tắt nó với đứa trẻ ở dưới cùng dừng lại và giữ những đứa khác ở trong ống. Một số đứa trẻ nghĩ rằng đó là một cuộc bạo loạn nhưng tôi cảm thấy vấp ngã và có cảm giác sợ hãi.)
Linda: Really? What did you do at that time? (Thật sao? Lúc đó anh đã làm gì?)
John: I screamed, the kids unclogged, and I was instantly uncool. (Tôi đã la hét, bọn trẻ thông tắc và tôi ngay lập tức trở nên mất bình tĩnh.)
Linda: Oh my God. Was that claustrophobia or something else? (Trời ạ. Đó có phải là chính sợ không gian hẹp hay thứ gì khác không?)
John: I think that’s claustrophobia. In 1879, physician Dr. Benjamin Ball observed two patients in Paris who, curiously, couldn’t stay in their apartment with the door closed without anxiety, and a third who was climbing and felt an overwhelming urge to flee. (Tôi nghĩ đó là chứng sợ không gian hẹp. Vào năm 1879 bác sĩ Benjamin Ball đã quan sát hai bệnh nhân ở Paris, kỳ lạ thay, họ không thể ở trong căn hộ của mình khi bị đóng cửa mà không lo lắng và một bệnh nhân thứ ba đang trèo lên và cảm thấy một sự thôi thúc mãnh liệt muốn chạy trốn.)
Linda: I heard that she ran to the exit, “dashing her head” in the process, didn’t she? (Tôi nghe nói rằng cô ấy đã chạy đến lối thoát hiểm, “vừa chạy vừa đập đầu” trong quá trình đó đúng không?)
John: Yes, she did. Apparently, the urge immediately vanished upon reaching the open air. (Vâmg)
Như vậy, từ hội chứng sợ không gian hẹp tiếng Anh là claustrophobia được bổ sung thêm cách phát âm và sử dụng trong ngữ cảnh thích hợp. Người học tiếng Anh có thể tra cứu bất kỳ từ vựng nào trong chuyên mục Từ vựng tiếng Anh trên hoctienganhgioi.com nhé.
