Những câu tiếng Anh đơn giản nhưng rất nhiều người vẫn dùng sai hàng ngày! Dù là người mới học hay đã học lâu năm, đôi khi chúng ta vẫn dễ mắc những lỗi nhỏ mà không ngờ tới. Hãy cùng Học tiếng Anh giỏi tham khảo nội dung sau đây.
Top 75 câu tiếng Anh đơn giản nhưng hay sai

Cho dù học tiếng Anh lâu năm hay mới học tiếng Anh chúng ta vẫn thường mắc lỗi khi nói những câu đơn giản sử dụng động từ hoặc cách chia động từ không đúng. Chỉ cần bạn lưu ý một chút thì có thể tránh những lỗi nhỏ này để tự tin hơn khi giao tiếp với người nước ngoài. Dưới đây là các câu tiếng Anh đơn giản nhưng người học thường hay sử dụng sai, kèm bản sửa đúng để bạn tham khảo và học theo:
Câu tiếng Anh đơn giản dùng sai giới từ hoặc mạo từ
Bạn thường lúng túng khi dùng a, an, the hay in, on, at? Tổng hợp các câu tiếng Anh đơn giản dùng sai giới từ hoặc mạo từ thường gặp nhất và cách sửa chuẩn.
❌ I’m good in English.
→ I’m good at English. ✅
Trong tiếng Anh, cấu trúc chuẩn để nói về việc giỏi một lĩnh vực hay kỹ năng nào đó là be good at + something/V-ing. Giới từ “in” thường dùng cho không gian hoặc thời gian, không dùng để chỉ năng lực.
❌ She is married with a doctor.
→ She is married to a doctor. ✅
Nhiều người dịch từ tiếng Việt “với” thành “with”. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, be married to someone nhấn mạnh vào sự kết nối giữa hai đối tượng. Dùng “with” dễ gây hiểu lầm là họ đang đi cùng nhau chứ không phải quan hệ vợ chồng.
❌ He is afraid from spiders.
→ He is afraid of spiders. ✅
Giới từ “from” chỉ nguồn gốc hoặc khoảng cách. Để diễn tả nỗi sợ hãi về một đối tượng nào đó, tiếng Anh quy định cấu trúc cố định là be afraid of something.
❌ I’m looking forward to see you.
→ I’m looking forward to seeing you. ✅
Đây là lỗi kinh điển. Trong cụm này, “to” là một giới từ, không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu (to-infinitive). Sau giới từ, chúng ta bắt buộc phải dùng danh từ hoặc V-ing.
❌ He is listening music.
→ He is listening to music. ✅
“Listen” là một nội động từ, nó không thể tác động trực tiếp lên tân ngữ (music) mà cần giới từ “to” làm cầu nối để chỉ hướng của sự tập trung.
❌ She is good in dancing.
→ She is good at dancing. ✅
Tương tự như giỏi một môn học, khi giỏi một môn năng khiếu, bạn phải dùng be good at + V-ing.
❌ I’m thinking to buy a car.
→ I’m thinking of buying a car. ✅
Khi diễn đạt ý định đang cân nhắc, suy nghĩ về việc gì đó, ta dùng cấu trúc think of/about + V-ing. Cấu trúc “think + to-V” không tồn tại trong ngữ cảnh này.
❌ It depends of the weather.
→ It depends on the weather. ✅
Người học hay nhầm với từ “of” (của). Nhưng trong tiếng Anh, sự phụ thuộc (depend) luôn đi với giới từ “on” (dựa trên/phụ thuộc vào).
❌ He is similar with his brother.
→ He is similar to his brother. ✅
Giới từ “with” thường chỉ sự đồng hành. Để chỉ sự tương đồng, giống nhau giữa hai đối tượng, ta phải dùng be similar to.
❌ We discussed about the problem.
→ We discussed the problem. ✅
“Discuss” là một ngoại động từ, bản thân nó đã mang nghĩa là “thảo luận về…”. Do đó, nó đi trực tiếp với tân ngữ mà không cần “about”. Lỗi này thường do người học nhầm lẫn với danh từ “discussion about”.
- Để bắt đầu hành trình học từ vựng siêu tốc ngay hôm nay, ngoài việc áp dụng 9 phương pháp trên, bạn cần một lộ trình ôn luyện bài bản. Bạn có thể tham khảo Review Chi Tiết Sách Tổng Ôn Từ Vựng Tiếng Anh – Trang Anh mới nhất 2026 để xem liệu cuốn sách này có phù hợp với trình độ hiện tại của mình không nhé!
Câu tiếng Anh đơn giản nhưng hay sai về cấu trúc câu
Đừng để cấu trúc câu vụng về làm khó bạn! Khám phá các câu tiếng Anh đơn giản nhưng hay bị nhầm lẫn về cấu trúc câu để diễn đạt trôi chảy, chuyên nghiệp như người bản xứ. Đa số các lỗi dưới đây đều xuất phát từ việc nhầm lẫn loại từ hoặc cố gắng dịch sát nghĩa từ tiếng Việt sang.
❌ He told to me the truth.
→ He told me the truth. ✅
Trong tiếng Anh, động từ tell là ngoại động từ trực tiếp. Theo sau nó phải là một tân ngữ chỉ người ngay lập tức (tell someone something). Giới từ “to” chỉ dùng sau “say” (Say to someone).
❌ Let’s us go now.
→ Let’s go now. ✅
Bản thân từ Let’s là hình thức viết tắt của Let us. Do đó, viết “Let’s us” sẽ bị lặp từ “us” hai lần (Let us us).
❌ He explained me the lesson.
→ He explained the lesson to me. ✅
Động từ explain không thể đi kèm trực tiếp với tân ngữ chỉ người. Bạn phải “giải thích cái gì đó” (explain something) rồi mới đến “cho ai đó” (to someone).
❌ She said me that…
→ She told me that… ✅
Quy tắc vàng cần nhớ: Tell + somebody (phải có người nghe), còn say + (that) clause (không có người nghe trực tiếp theo sau). Nếu muốn dùng “Say” với người nghe, bạn phải thêm “to” (She said to me).
❌ He suggested me to go.
→ He suggested that I go. ✅
Động từ suggest (gợi ý) tuyệt đối không đi với cấu trúc “Object + to V”. Sau suggest, bạn phải dùng V-ing hoặc một mệnh đề “that” (thường dùng giả định cách).
❌ I didn’t knew what to do.
→ I didn’t know what to do. ✅
Trong tiếng Anh, khi đã sử dụng trợ động từ did/didn’t để chỉ thì quá khứ, động từ chính theo sau phải đưa về dạng nguyên mẫu (Infinitive). Việc chia quá khứ hai lần trong một câu là sai ngữ pháp.
❌ She told that she was tired.
→ She said that she was tired. ✅
Như đã đề cập ở câu 4, tell bắt buộc phải có một tân ngữ chỉ người theo sau (Tell someone). Nếu chỉ nói một nội dung chung chung, ta phải dùng say.
❌ I want that you help me.
→ I want you to help me. ✅
Đây là lỗi dịch sát nghĩa từ tiếng Việt “Tôi muốn rằng…”. Trong tiếng Anh, cấu trúc chuẩn của động từ want khi muốn người khác làm gì là: want + someone + to V.
❌ He said me good morning.
→ He said good morning to me. ✅
“Say” không đi trực tiếp với tân ngữ chỉ người. Khi thuật lại một lời chào hoặc lời nói, cấu trúc đúng là say something to someone.
❌ She asked to me a question.
→ She asked me a question. ✅
Động từ ask (hỏi) đi trực tiếp với tân ngữ chỉ người mà không cần giới từ “to”. Cấu trúc chuẩn là ask someone something.
Câu do dịch máy móc từ tiếng Việt sai
Sửa ngay lỗi dịch “word-by-word”! Điểm danh những câu do dịch máy móc từ tiếng Việt sai kinh điển giúp bạn giao tiếp linh hoạt và tự nhiên hơn trong mọi hoàn cảnh.
❌ You can to go now.
→ You can go now. ✅
Các động từ khuyết thiếu như can, could, may, might, must, shall, should, will, would luôn đi trực tiếp với động từ nguyên mẫu không “to” (Bare infinitive).
❌ He not come yesterday.
→ He didn’t come yesterday. ✅
Để phủ định một hành động trong quá khứ, chúng ta không thể chỉ thêm “not” vào sau chủ ngữ. Cần phải sử dụng trợ động từ did + not (didn’t) và đưa động từ chính về dạng nguyên mẫu.
❌ How much people are there?
→ How many people are there? ✅
“People” là danh từ đếm được số nhiều. Quy tắc chuẩn là dùng “how many” cho danh từ đếm được và “How much” cho danh từ không đếm được (như nước, tiền, thời gian).
❌ My father is a engineer.
→ My father is an engineer. ✅
Mạo từ “an” được dùng trước các từ bắt đầu bằng một nguyên âm (u, e, o, a, i). Vì “engineer” bắt đầu bằng chữ “e”, nên dùng “an” để đảm bảo sự nối âm mượt mà.
❌ It’s more better now.
→ It’s better now. ✅
Với các tính từ ngắn (1 âm tiết) hoặc tính từ bất quy tắc (như good -> better), chúng ta chỉ cần thêm đuôi “-er” hoặc dùng dạng biến thể của nó. Việc thêm “more” vào trước một tính từ đã ở dạng so sánh là dư thừa và sai cấu trúc.
❌ I’m boring.
→ I’m bored. ✅
Tính từ đuôi -ING dùng để mô tả tính chất của sự vật/sự việc (tác nhân gây ra cảm xúc). Nếu bạn nói “I’m boring”, nghĩa là bạn là một người tẻ nhạt, khiến người khác chán.
❌ He’s in home.
→ He’s at home. ✅
“At home” là một cụm từ cố định (collocation) để chỉ việc ai đó đang ở nhà. Giới từ “in” thường dùng cho các không gian kín hoặc diện tích rộng hơn như “in the room”, “in the city”.
❌ She said me that …
→ She said that/ she told me that … ✅
Động từ “Say” không đi trực tiếp với tân ngữ chỉ người nghe. Nếu muốn dùng “Say”, bạn phải dùng cấu trúc Say (to me) that…. Trong khi đó, “Tell” bắt buộc phải có người nghe đi kèm ngay sau nó (Tell someone something).
❌ I very like it.
→ I like it very much. ✅
Trong tiếng Anh, “very” là trạng từ chỉ mức độ nhưng nó không bao giờ đứng trước và bổ nghĩa trực tiếp cho động từ. Bạn chỉ có thể dùng “very” để bổ nghĩa cho tính từ hoặc trạng từ khác. Để nhấn mạnh động từ, hãy dùng “really” phía trước hoặc “very much” ở cuối câu.
❌ She very beautiful.
→ She is very beautiful. ✅
Đây là lỗi phổ biến do dịch từ tiếng Việt (không cần từ “thì/là”). Tuy nhiên, trong tiếng Anh, một câu hoàn chỉnh bắt buộc phải có động từ. Vì “beautiful” là tính từ, bạn cần động từ “To be” (is/am/are) để nối chủ ngữ với tính từ đó.
❌ I married with him.
→ I married to him. ✅
Nếu dùng như một tính từ chỉ trạng thái: Be married + to someone. Giới từ “with” thường bị dùng sai do người học dịch từ chữ “với” trong tiếng Việt.
❌ I’m interesting in music.
→ I’m interested in music. ✅
Tính từ đuôi -ED (interested) dùng để diễn tả cảm xúc, thái độ của một đối tượng đối với cái gì đó (tôi cảm thấy thú vị). Tính từ đuôi -ING (interesting) dùng để mô tả tính chất của sự vật, sự việc gây ra cảm xúc đó (âm nhạc thì thú vị).
Câu tiếng Anh đơn giản nhưng hay sai cấu trúc ngữ pháp hoặc thiếu từ
Bạn có đang nói thiếu từ khiến câu văn trở nên ngô nghê? Khám phá những câu tiếng Anh đơn giản nhưng hay sai cấu trúc ngữ pháp để chỉnh ngay lỗi sai và nói chuẩn xác.

❌ I made my homework.
→ I did my homework. ✅
Do dùng cho các hoạt động, nhiệm vụ hoặc công việc hằng ngày (homework, housework). Make dùng khi tạo ra một thứ gì đó mới hoặc có kết quả cụ thể (make a cake, make a decision).
❌ She has a black hairs.
→ She has black hair. ✅
Trong tiếng Anh, “hair” (tóc) khi dùng để chỉ mái tóc nói chung là danh từ không đếm được, nên không đi kèm mạo từ “a” và không thêm “s”.
❌ I want to return back.
→ I want to return. ✅
Bản thân từ “return” đã mang nghĩa là “go back” (quay lại). Việc dùng thêm “back” là dư thừa về ý nghĩa.
❌ Do you know where is she?
→ Do you know where she is? ✅
Khi một câu hỏi nằm trong một câu nói hoặc một câu hỏi khác, nó trở thành câu hỏi gián tiếp. Cấu trúc phải chuyển về dạng câu trần thuật: Từ để hỏi + Chủ ngữ + Động từ.
❌ I don’t know nothing.
→ I don’t know anything. ✅
Trong tiếng Anh chuẩn, không dùng hai từ phủ định (don’t và nothing) trong cùng một câu vì chúng sẽ triệt tiêu nhau. Phải dùng “anything” sau câu phủ định.
❌ Although he was tired, but he went to work.
→ Although he was tired, he went to work. ✅
Đây là lỗi do dịch sát nghĩa từ tiếng Việt (Mặc dù… nhưng…). Trong tiếng Anh, bạn chỉ được chọn một trong hai: Hoặc dùng Although, hoặc dùng But, không dùng cả hai trong cùng một câu ghép.
❌ I don’t have some money.
→ I don’t have any money. ✅
Quy tắc cơ bản: Some dùng trong câu khẳng định, còn Any dùng trong câu phủ định và nghi vấn.
❌ I am living here since 2010.
→ I have been living here since 2010. ✅
Khi diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại (có mốc thời gian “since”), chúng ta phải dùng thì Hiện tại hoàn thành hoặc Hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
❌ It is more cold today.
→ It is colder today. ✅
Với tính từ ngắn (1 âm tiết như cold), ta thêm đuôi -er. “More” chỉ dùng cho tính từ dài (2 âm tiết trở lên).
❌ I suggested him to go.
→ I suggested that he go. ✅
Trong tiếng Anh, động từ suggest (gợi ý) không bao giờ đi với cấu trúc “object + to V” như các từ want hay tell.
-
Sau suggest, bạn phải dùng một mệnh đề “that” (thường dùng dạng giả định – Subjunctive mood, nên “go” không chia).
-
Hoặc nếu không có đối tượng cụ thể, bạn dùng V-ing (I suggested going).
❌ I prefer coffee than tea.
→ I prefer coffee to tea. ✅
Nhiều người dùng “than” vì nhầm tưởng đây là câu so sánh hơn (như better than). Tuy nhiên, động từ prefer (thích cái gì hơn cái gì) luôn đi kèm với giới từ “to”.
-
Cấu trúc chuẩn: Prefer A to B (trong đó A và B là danh từ hoặc V-ing).
❌ I am having two brothers.
→ I have two brothers. ✅
Động từ “have” khi mang nghĩa là “sở hữu” là một động từ trạng thái, không chia ở các thì tiếp diễn (-ing).
❌ I go to home.
→ I go home. ✅
“Home” trong trường hợp này đóng vai trò là một trạng từ chỉ nơi chốn, không cần giới từ “to” đi kèm sau các động từ chỉ sự di chuyển như go, come, arrive.
❌ She is my old friend.
→ She is a close friend of mine. ✅
“Old friend” thường ám chỉ một người bạn đã già về tuổi tác. Để nói về người bạn chơi thân lâu năm, hãy dùng “close friend” hoặc “long-time friend”.
❌ I didn’t finish yet.
→ I haven’t finished yet. ✅
Khi trong câu có mốc thời gian xác định rõ ràng trong quá khứ (yesterday, last week, in 2020), bắt buộc phải dùng thì Quá khứ đơn, không dùng Hiện tại hoàn thành.
❌ The life is beautiful.
→ Life is beautiful. ✅
❌ She can sings very well.
→ She can sing very well. ✅
Theo quy tắc ngữ pháp, sau các động từ khuyết thiếu (như can, could, will, should, must…), động từ chính luôn phải ở dạng nguyên mẫu không “to” (V-bare). Bạn không được thêm “s” hoặc “es” vào động từ chính ngay cả khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (She, He, It).
❌ I have seen her yesterday.
→ I saw her yesterday. ✅
Thì Hiện tại hoàn thành (Have seen) dùng để diễn tả hành động xảy ra tại một thời điểm không xác định trong quá khứ. Khi trong câu có các trạng từ chỉ thời gian xác định rõ ràng như yesterday, last week, 2 years ago, bạn bắt buộc phải dùng thì Quá khứ đơn (V2/ed).
❌ They was happy.
→ They were happy. ✅
Đây là quy tắc cơ bản về sự hòa hợp chủ vị. Trong thì quá khứ đơn, động từ “To be” có hai dạng: “Was” đi với các chủ ngữ số ít (I, He, She, It) và “Were” đi với các chủ ngữ số nhiều (You, We, They).
❌ I am agree.
→ I agree. ✅
Agree là một động từ thường, không phải tính từ. Do đó, không dùng động từ “to be” (am) phía trước. Bạn chỉ cần nói “I agree”.
❌ I have 25 years.
→ I am 25 years. ✅
Đây là lỗi dịch từ các ngôn ngữ khác (như tiếng Pháp, tiếng Tây Ban Nha hoặc tiếng Việt “có 25 tuổi”). Trong tiếng Anh, tuổi tác được coi là một trạng thái, nên dùng cấu trúc: Chủ ngữ + To be + Số tuổi.
Lời kết
Bạn đã từng mắc lỗi nào trong số những câu trên chưa? Đừng lo, ai học tiếng Anh cũng từng gặp phải! Quan trọng là nhận ra và sửa từng chút một. Nếu bạn thấy bài viết trên chuyên mục Ngữ pháp tiếng Anh hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè cùng học nhé! Xem thêm nhiều bài học bổ ích tại: https://hoctienganhgioi.com nhé.
Xem ngay: 12+ lỗi ngữ pháp tiếng Anh dễ sai khi giải đề thi IELTS, TOEIC, THPT
