Những câu bị động đặc biệt trong tiếng Anh sẽ được tổng hợp kèm bài tập thực hành giúp người học tiếng Anh ôn tập dễ dàng trước mỗi kỳ thi quan trọng. Bởi vì cấu trúc câu bị động là một đặc điểm ngữ pháp then chốt thường xuyên xuất hiện trong bài thi và bài kiểm tra phổ thông. Hãy cùng Học tiếng Anh giỏi theo dõi bài viết sau đây nhé.
Công thức câu bị động đặc biệt với động từ đặc biệt

Bên cạnh những dạng câu bị động với các động từ khuyết thiếu thì dạng câu bị động với các động từ get, let, have, make cũng được người học tiếng Anh quan tâm. Bởi vì cấu trúc dạng bị động của những động từ này có nhiều đặc điểm khác biệt và dễ bị nhầm lẫn khi sử dụng. Hơn thế nữa cấu trúc câu bị động đặc biệt rất hữu ích khi diễn tả các hành động nhờ vả người khác.
Cấu trúc câu bị động với get
Passive voice: S + get + V-ed/V3 + by pronouns.
Cấu trúc câu bị động với get/have đều tạo sự linh hoạt trong ngữ cảnh tích cực và tiêu cực, nhưng get thường gợi ý về sự việc xảy ra không mong muốn hơn. Cấu trúc bị động với get thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức, khi một sự kiện xảy ra, mang ý nghĩa tiêu cực.
Ví dụ: My son got his hair cut last week. (Con trai của tôi đã cắt tóc vào tuần trước.)
Cấu trúc bị động với have
Passive voice: S + have + V-ed/V3 + by pronouns.
Một trong những dạng câu bị động của câu cầu khiến – causative form được dùng khi không cần đề cập đến người thực hiện hành động. Cấu trúc bị động với have thường được sử dụng để diễn tả hành động nhờ vả hoặc thuê ai làm việc gì.
Ví dụ: She had her office decorated yesterday. (Bà ấy đã nhờ người trang trí lại văn phòng của mình ngày hôm qua.)
Câu bị động với let
Passive voice: S + let + V-ed/V3 + by pronouns.
Cấu trúc chuyển đổi của các câu chủ động sử dụng động từ let ít được sử dụng phổ biến trong văn viết chính thức. Người Anh thường sử dụng các động từ chỉ sự cho phép khác như allow, permit để diễn đạt ý chỉ việc cho phép ai đó làm gì.
Ví dụ: My mother let me try to cook dinner.
→ I was let go to cook dinner by my father.
Câu bị động với make
Passive voice: S + make + V-ed/V3 + by pronouns.
Câu bị động của make thường được sử dụng để chỉ việc bắt buộc ai đó làm gì. Ý nghĩa của cấu trúc câu bị động của động từ make để chỉ hành động mà người hoặc vật nào đó phải làm.
Ví dụ: The director made us work hard by his law.
→ We were made to work hard by his law.
Câu bị động đặc biệt với các dạng câu đặc biệt

Mỗi dạng câu tường thuật, câu cầu khiến hay câu ra lệnh đều có những dạng câu bị động tương ứng với các cấu trúc và ý nghĩa sử dụng khác nhau.
Câu bị động dạng cầu khiến
Passive voice: Cause + something + V-ed/V3
Ví dụ: The serious accident on the bridge caused many roads to be traffic jam. (Tai nạn giao thông nghiêm trọng trên cầu đã khiến cho nhiều con đường bị kẹt xe.)
Passive voice: Need/want + something + (to be) + V-ed/V3
Được sử dụng khi bạn muốn ai đó làm gì với ý nghĩa ra lệnh.
Ví dụ: I need my room decorated very luxury. (Tôi muốn căn phòng của tôi được trang trí rất sang trọng.)
Passive voice: Would like/ prefer + something + (to be) + V-ed/V3
Muốn ai đó làm gì cho mình với thái độ lịch sự.
Ví dụ: I would like the door opened. (Tôi muốn cửa chính được đóng lại.)
Câu bị động dạng tường thuật
It + is + said/believed/assumed + V-ed/V3 + that + S + V.
→ S + be + said/believed/assumed + to infinitive/ that clause.
Ví dụ: It’s said that her mother left the house 2 years ago.
→ Her mother was said to have left the house 2 years ago.
Câu bị động với hai tân ngữ trực tiếp
S + V + O1 + O2.
→ S + be + V-ed/V3 + O1 + by pronouns.
→ S + be + V-ed/V3 + O2 + by pronouns.
Ví dụ: Susan gave him a famous book on his birthday.
→ He was given a famous book on his birthday by Susan.
→ A famous book was given to him on his birthday by Susan.
Bài tập trắc nghiệm của các câu bị động đặc biệt

Người học tiếng Anh dựa vào phần kiến thức đã cung cấp về cấu trúc câu bị động đặc biệt để lựa chọn những đáp án chính xác và phù hợp ngữ nghĩa nhất.
Câu 1: The car … stolen last night.
- To get B. Got C. Get D. Be got
Câu 2: I … my house cleaned last weekend.
- B. C. D. Had
Câu 3: Working all night on Friday … me exhausted on the weekend.
- B. C. made D.
Câu 4: He will … his car serviced next week.
- Had been B. To have C. Had D. Have
Câu 5: Jack will get his house repainted very beautiful next month.
- Get B. Got C. Had got D. To get
Câu 6: It’s … that his family is the richest in that village.
- To say B. Said C. Say D. Saying
Câu 7: I … my motorcycle washed.
- Had got B. To get C. Got D. Get
Câu 8: Let this plan … finished by them.
- Is B. Was C. To be D. Be
Câu 9: Who … the email written by?
- Was B. Were C. Be D. To be
Câu 10: I had my motorcycle washed.
- Having B. Had C. To have D. Have
Đáp án:
Câu 1: B
Câu 2: D
Câu 3: C
Câu 4: A
Câu 5: A
Câu 6: B
Câu 7: C
Câu 8: D
Câu 9: A
Câu 10: B
Sắp xếp lại các từ thành câu bị động dạng hoàn chỉnh và ý nghĩa

Hãy sắp xếp các từ trong những câu bị động theo đúng cấu trúc sử dụng của chúng trong ngữ pháp tiếng Anh.
Câu 1: my/daughter/your/son/made/cry/yesterday.
Câu 2: my/hair/cut/I/have.
Câu 3: Get/my/washed/car/I.
Câu 4: damaged/thunderstorm/big/the/many/nouse/waterfront/be/to.
Câu 5: lights/opened/would/like/I/the.
Câu 6: assigned/was/a/challenge/John/by/project/she/.
Câu 7: seafood/a/was/buffet/to/a/thousand/by/the/delicious/chef/guests/served.
Câu 8: bonuses/was/by/director/the/was/John/given.
Câu 9: That/believed/that/it/Kate/is/got/John/married/to.
Câu 10: Has/stolen/been/my/handbag/the/at/airport?
Đáp án:
Câu 1: Your son made my daughter cry yesterday.
Câu 2: I have my hair cut.
Câu 3: I get my car washed.
Câu 4: The big thunderstorm caused many waterfront houses to be damaged.
Câu 5: I would like the lights opened.
Câu 6: She was assigned a challenge project by John.
Câu 7: A delicious seafood buffet was served to a thousand guests by the chef.
Câu 8: John was given bonuses by the director.
Câu 9: It was believed that Kate got married to John.
Câu 10: Has your handbag been stolen at the airport?
Như vậy, câu bị động đặc biệt với các cấu trúc khác nhau sẽ tạo sự linh hoạt và uyển chuyển trong giao tiếp hàng ngày. Người học tiếng Anh có thể nắm bắt thêm nhiều đặc điểm ngữ pháp quan trọng với chuyên mục Ngữ pháp tiếng Anh của hoctienganhgioi.com mỗi ngày nhé!!!
