Cách từ chối trong tiếng Anh lịch sự (polite refusals) không chỉ giúp bạn giữ được mối quan hệ tốt đẹp mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp và tinh tế. Bài viết trên Học Tiếng Anh Giỏi sẽ hướng dẫn bạn: Cách áp dụng những mẫu câu từ chối lịch sự phổ biến trong tiếng Anh trong môi trường làm việc và đời sống.
Cách từ chối lịch sự trong tiếng Anh là gì?

Lời từ chối lịch sự trong tiếng Anh là cách diễn đạt từ chối mà không làm người nghe cảm thấy bị xúc phạm, thất vọng hay bối rối.
- Từ chối trực tiếp: “No, I can’t.” – dễ gây cảm giác lạnh lùng.
- Từ chối lịch sự: “I’m afraid I can’t make it, but thank you for inviting me.” – mềm mại hơn, vẫn giữ phép lịch sự.
Trong văn hóa phương Tây, sự thẳng thắn là bình thường, nhưng vẫn luôn đi kèm sự tôn trọng. Vì thế, nắm vững các mẫu câu từ chối sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp với đồng nghiệp, bạn bè hay đối tác.
Các mẫu lời từ chối trong tiếng Anh lịch sự thông dụng

Trong giao tiếp hằng ngày, chắc chắn ai cũng từng rơi vào tình huống khó xử khi phải từ chối một lời mời, lời đề nghị hoặc yêu cầu nào đó. Nếu nói quá thẳng thừng, chúng ta có thể khiến người đối diện buồn lòng. Nhưng nếu không biết cách từ chối, ta lại dễ bị cuốn vào những việc không mong muốn.
Từ chối lời mời (invitations)
I’d love to, but I already have plans. Tôi rất muốn, nhưng tôi đã có kế hoạch rồi.
Thank you for inviting me, but I won’t be able to join this time. Cảm ơn vì đã mời, nhưng lần này tôi không thể tham gia.
I really appreciate the offer, but I have to say no. Tôi rất trân trọng lời mời, nhưng tôi phải từ chối.
Từ chối yêu cầu (requests)
I’m afraid I can’t help you with that. Tôi e là mình không thể giúp chuyện này.
I’d like to, but I don’t have the time right now. Tôi muốn lắm, nhưng hiện giờ tôi không có thời gian.
I’m sorry, that’s not possible for me. Xin lỗi, điều đó không thể với tôi.
Từ chối đề nghị (offers)
That’s very kind of you, but I’m fine. Bạn thật tốt, nhưng tôi ổn.
Thanks, but I’d rather not. Cảm ơn, nhưng tôi không muốn.
I appreciate it, but I’ll pass this time. Tôi trân trọng, nhưng lần này tôi xin phép từ chối.
Từ chối trong công việc
I’m afraid that’s outside my responsibilities. Tôi e rằng điều đó nằm ngoài phạm vi trách nhiệm của tôi.
I won’t be able to take this task right now. Hiện giờ tôi không thể đảm nhận công việc này.
Let me check my schedule first. If I can’t, I’ll let you know. Để tôi kiểm tra lịch trước. Nếu không được, tôi sẽ báo lại.
Nghe ngay file MP3 và học cách nói ‘không’ chuyên nghiệp.
Trải nghiệm thực tế khi sử dụng lời từ chối lịch sự
Nếu bạn gặp tình huống khó khăn khi từ chối một lời đề nghị, bạn mới cảm thấy rằng việc
Khi đi du học hoặc làm việc quốc tế
Nhiều bạn chia sẻ rằng khi mới sang nước ngoài, việc từ chối là một nỗi lo. Có bạn từng nói “No” quá thẳng khiến bạn bè xa cách. Sau khi học được những câu như “I’d love to, but maybe another time”, mọi chuyện dễ dàng hơn nhiều.
Trong môi trường công sở
Một nhân viên văn phòng kể rằng, trước đây chị thường nhận hết việc vì ngại từ chối, dẫn đến quá tải. Sau khi luyện tập cách nói “I’m afraid I can’t take on more tasks at the moment”, chị cảm thấy nhẹ nhõm và đồng nghiệp vẫn tôn trọng.
Trong đời sống hàng ngày
Ngay cả khi bạn bè rủ đi chơi, bạn cũng không cần “đi cho có lệ”. Một lời từ chối nhẹ nhàng như: “I’d love to join, but I need some rest tonight. Have fun!” vừa thể hiện sự quan tâm, vừa giữ tình bạn.
Xem thêm: 100 câu tiếng Anh dùng trong hoàn cảnh khó nói – tế nhị, cảm thông, lịch sự
Cấu trúc chung để từ chối lịch sự

Cấu trúc này giúp lời từ chối trở nên nhẹ nhàng, tinh tế và không gây khó xử. Một lời từ chối trong tiếng Anh lịch sự thường có cấu trúc:
- Cảm ơn / ghi nhận lời mời, đề nghị
Thank you for asking…
I really appreciate it…
- Đưa ra lý do (tùy chọn, có hoặc không)
…but I already have plans.
…but I’m busy at the moment.
- Đưa ra hướng mở / lời chúc
Maybe next time.
I hope you enjoy it!
Tổng hợp 20 câu từ chối lịch sự ngắn gọn nhất

Trong công việc và cuộc sống, việc nói “không” đôi khi là điều khó tránh khỏi. Dưới đây là tổng hợp 20 câu từ chối trong tiếng Anh lịch sự và ngắn gọn nhất, giúp bạn vừa giữ được mối quan hệ tốt đẹp, vừa bảo vệ được thời gian và công sức của mình.
I’d love to, but I can’t. – Tôi rất muốn, nhưng không thể.
Thanks, but I’m not available. – Cảm ơn, nhưng tôi không rảnh.
I’m afraid I can’t. – E rằng tôi không thể.
That’s kind of you, but no thanks. – Bạn thật tốt bụng, nhưng thôi, cảm ơn.
Maybe another time. – Có lẽ để lần khác.
I appreciate it, but I’ll pass. – Tôi rất cảm kích, nhưng tôi xin phép.
Sorry, I can’t make it. – Xin lỗi, tôi không thể tham gia.
Thanks, but I’m good. – Cảm ơn, nhưng tôi vẫn ổn.
Unfortunately, I can’t join. – Rất tiếc, tôi không thể tham gia.
I’m afraid that won’t work for me. – Tôi e rằng điều đó không phù hợp với tôi.
I’d like to, but I have other plans. – Tôi muốn tham gia, nhưng tôi có kế hoạch khác.
Thank you, but I must decline. – Cảm ơn, nhưng tôi phải từ chối.
Not this time, but maybe later. – Không phải lần này, nhưng có thể sau.
I’m sorry, I’m too busy. – Tôi xin lỗi, tôi quá bận.
I appreciate the offer, but I’ll skip. – Tôi rất cảm kích lời mời, nhưng tôi sẽ không tham gia.
Thanks, but I prefer not to. – Cảm ơn, nhưng tôi không muốn.
Sorry, that’s not possible. – Xin lỗi, điều đó là không thể.
I’m honored, but I can’t. – Tôi rất vinh dự, nhưng tôi không thể.
I wish I could, but I can’t. – Tôi ước mình có thể, nhưng tôi không thể.
Thanks, but I’ll have to say no. – Cảm ơn, nhưng tôi phải nói là không.
Bạn đã bao giờ muốn từ chối một cách khéo léo chưa? Bật file MP3 này để có ngay những mẫu câu từ chối ‘chuẩn’ nhất!
Xem thêm: 99 + mẫu câu đề nghị tiếng Anh lịch sự khi giao tiếp
Những sai lầm thường gặp khi từ chối bằng tiếng Anh
Nói “No” quá ngắn gọn: dễ bị xem là thiếu tôn trọng.
Bào chữa quá nhiều: làm lời từ chối dài dòng và thiếu tự tin.
Im lặng, không phản hồi: gây hiểu nhầm, nhất là trong công việc.
Giải pháp: Hãy dùng mẫu câu ngắn gọn, rõ ràng nhưng đủ lịch sự.
Mẹo học và áp dụng hiệu quả
- Ghi chép sẵn 10 câu từ chối lịch sự yêu thích và luyện đọc mỗi ngày.
- Thực hành trong tình huống giả định: tưởng tượng bạn được mời dự tiệc, nhờ giúp đỡ, đề nghị uống rượu… và luyện từ chối.
- Xem phim, nghe podcast: chú ý cách nhân vật từ chối, thường rất tự nhiên và tinh tế.
- Tự tin khi nói: bạn có quyền từ chối, miễn là nói với thái độ lịch sự.
Qua bài viết này, bạn có thể thấy rằng lời từ chối trong tiếng Anh lịch sự không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả mà còn xây dựng hình ảnh tinh tế, chuyên nghiệp. Với sự luyện tập thường xuyên, bạn sẽ tự tin hơn trong mọi tình huống và luôn giữ được mối quan hệ tốt đẹp dù phải nói “không”.
