7 Cách Sử Dụng Before Chuẩn Ngữ Pháp Tiếng Anh & Ví Dụ Minh Họa

Cách sử dụng before bị rất nhiều người học tiếng Anh dùng sai mà không hề biết. Cho nên bạn cần tìm hiểu về cấu trúc kèm các ví dụ minh họa trong thực tiễn giao tiếp. Hơn nữa, before sở hữu vai trò và cách sử dụng thường gây nhầm lẫn nhất. Cho nên, trong chuyên mục bài viết hôm nay trên Học tiếng Anh giỏi, chúng tôi sẽ tổng hợp và chia sẻ thêm nhiều thông tin hữu ích liên quan đến before và after. 

Cấu trúc và cách sử dụng before trong câu tiếng Anh 

Nắm vững về cách dùng của before trong giao tiếp tiếng Anh
Nắm vững về cách dùng của before trong giao tiếp tiếng Anh

Trích trong từ điển English Grammar Today, từ before có nghĩa là trước thời điểm hay phía trước của một đồ vật, vị trí khác. 

Ví dụ: Julia have to get over lovesick quickly. She has her whole life before her. (Julia nhanh chóng vượt qua thất tình. Cô ấy còn có cả một tương lai dài phía trước.)

Before đóng vai trò là giới từ, trạng từ và liên từ. Cách sử dụng before để nói về một điều gì đó xảy ra trước một thời điểm hay một sự kiện đã được đề cập. 

Ví dụ: Can you pick me up before 4 pm, please? (Anh có thể đón em trước 4 giờ chiều hay không?)

Trong văn viết khi chúng ta đề cập đến một điều gì đó vừa viết trước đó, chúng ta sử dụng above chứ không phải before. 

Ví dụ: As the graph above shows, the rate of the air pollution has risen by 20%. (Như biểu đồ phía trên cho thấy, tỷ lệ ô nhiễm không khí đã tăng 20%.)

Before – giới từ

Cấu trúc: Before + noun/V-ing. 

Before là giới từ (preposition) thường đứng trước danh từ hay V-ing để nói về những hành động xảy ra trước một thời điểm hay một sự kiện.  

Ví dụ: Before breakfast, I usually drink a cup of coffee. (Trước bữa sáng, tôi thường uống một tách cà phê.)

Chúng ta sử dụng before trước các cụm danh từ (noun phrase).

Ví dụ: You can check your camera carefully before their  witness. (Em để kiểm tra camera của em cẩn thận trước sự chứng kiến của họ.)

Chúng ta sử dụng before để nói về những địa điểm, đặc biệt khi đề cập một phần hành trình hoặc một chuỗi sự kiện theo thời gian.

Ví dụ: Get on the bus just before Euston Station. (Lên buýt ngay trước ga Euston.)

Before – trạng từ

Before là trạng từ (adverb) được sử dụng để nói về những mốc thời gian xảy ra trước đó mà không cần quan tâm đến các sự kiện cụ thể. 

Ví dụ: I have never seen this scene before. (Tôi chưa bao giờ thấy cảnh tượng này trước đây.)

Before thường đứng sau các danh từ như day (ngày), morning (buổi sáng), night (buổi tối), week (tuần), month (tháng), year (năm) để chỉ về các thời điểm trước đó. 

Cấu trúc: The day/week/month/year + before: thời gian trước đó. 

Ví dụ: Two people went to work late last month and three people the month before! (Hai người đi trễ tháng trước và ba người tháng trước đây.)

Khi chúng ta đề cập một khoảng thời gian đã hoàn thành và kéo dài từ một thời điểm trong quá khứ đến hiện tại, nên dùng ago. 

Ví dụ: 

A: When was your wedding party? (Tiệc cưới của anh diễn ra khi nào vậy?)

B: It was five months ago. (Cách đây 5 tháng.)

Before – trạng ngữ 

Theo tiêu chuẩn ngữ pháp tiếng Anh, before với vai trò làm trạng ngữ trong câu làm thành phần phụ bổ sung thông tin về thời gian, địa điểm, cách thức, nguyên nhân, điều kiện, … Khi before được sử dụng làm trạng ngữ chỉ thời gian để kết nối các sự kiện xảy ra trước với thời điểm nói hoặc một mốc thời gian trong quá khứ với ngữ nghĩa là trước khi, trước đó … 

Ví dụ: I’m so looking forward to my sister. I haven’t seen her before. (Cho đến thời điểm đang nói.)

Before – liên từ

Cấu trúc: Before + S + V-ed/V3, S + V-ed/V3. 

Before là liên từ (conjunction) được sử dụng để kết nối hai mệnh đề diễn tả hành động này xảy ra trước một hành động khác. Chúng ta sử dụng before như một liên từ phụ thuộc ở thì quá khứ đơn để nói về một sự kiện thứ hai xảy ra sau sự kiện thứ nhất. 

Trong đó “mệnh đề before” chỉ hành động thứ hai có thể đặt ở cuối câu hoặc đầu câu. Nếu “mệnh đề before” đứng ở đầu câu, cần có dấu phẩy để ngăn cách với mệnh đề chính. 

Ví dụ: Before Mary left, the weather was hot. (Trước khi Mary rời đi, thời tiết rất nóng.)

The weather was hot before Mary left. (Mary rời đi trước khi thời tiết nóng bức.)

Cấu trúc: Before + S1 + V3/V-ed,  S2 + had + V3/V-ed. 

Diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. 

Ví dụ: Before John arrived at the airport, we had already gone into quarantine area. (Trước khi John đến sân bay, chúng tôi đã vào khu vực cách ly rồi.)

Một trong những cấu trúc tiêu biểu của before trong ngữ pháp tiếng Anh.
Một trong những cấu trúc tiêu biểu của before trong ngữ pháp tiếng Anh.

Before – thì hiện tại 

Cấu trúc: Before + S + V (s/es), S + V (s/es).

Để diễn tả hành động sẽ xảy ra trước một thời điểm trong tương lai sử dụng liên từ before thì người Anh sử dụng mệnh đề ở thì hiện tại với ý nghĩa sẽ xảy ra điều gì đó. 

Ví dụ: Before I go to work, I have breakfast at home with my family. (Trước khi làm tôi sẽ ăn sáng ở nhà với gia đình của tôi.)

Before – Gerund (V-ing)

Mệnh đề không hạn định với cấu trúc before + V-ing được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng. Chúng ta có thể sử dụng một số trạng từ như just, immediately, shorter, long…và các thành ngữ liên quan đứng trước before như là days, weeks, months, years. 

Ví dụ: We added eggs just before the water boiled. (Chúng tôi cho trứng vào ngay trước khi nước sôi.)

Beforehand

Chúng ta có thể sử dụng beforehand như một trạng từ thay thế cho before, đặc biệt là khi đề cập đến thời gian ít cụ thể hơn. Trong tiếng Anh giao tiếp, beforehand được sử dụng phổ biến hơn trong văn nói thông thường. 

Chúng ta có thể đặt các trạng từ như immediately, just, shortly, và các từ thời gian khác như days, weeks, months, years sau beforehand. 

Ví dụ: Weeks beforehand, David had came back from Nigeria. (Vài tuần trước đó, David đã trở về từ Nigeria.)

Xem thêm: 12+ lỗi ngữ pháp tiếng Anh dễ sai khi giải đề thi IELTS, TOEIC, THPT

Phân biệt 2 từ before và ago theo ngữ pháp tiếng Anh 

Phân biệt hai liên từ chỉ thời gian before và ago.
Phân biệt hai liên từ chỉ thời gian before và ago.

Trong tiếng Anh cả hai từ before và ago đều có nghĩa là trước thời điểm nào đó. Tuy nhiên người học tiếng Anh vẫn chưa phân biệt được phần khác nhau của hai loại từ này dựa vào bảng tổng hợp sau đây để nắm rõ sự khác biệt giúp cho bạn sử dụng chúng chính xác và tự nhiên hơn.

Phân loại

Before

Ago

Ý nghĩa  Diễn tả một hành động thật sự kiện xảy ra trước một thời điểm cụ thể hoặc trước một hành động khác.  Diễn tả khoảng thời gian đã trôi qua trong quá khứ tính từ thời điểm hiện tại.
Cấu trúc  Before + time.

Before + clause, S + V. 

Period of time + ago. 
Vị trí trong câu Đứng trước các danh từ chỉ thời gian hoặc đi kèm với một mệnh đề. Chỉ đứng ở cuối câu.
Các thì đi kèm Đi kèm với thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect Tense) Đi kèm với thì quá khứ đơn (Simple Past)
Ví dụ minh họa  I met her boyfriend before 2020. (Tôi đã gặp bạn trai của cô ấy trước năm 2020.) I cooked this meal 2 hours ago. (Tôi đã nấu bữa ăn này cách đây hai giờ.)

Sắp xếp những từ sau thành câu hoàn chỉnh với cách sử dụng before 

Thực hành sắp xếp các từ mất trật tự thành câu hoàn chỉnh theo cách sử dụng before
Thực hành sắp xếp các từ mất trật tự thành câu hoàn chỉnh theo cách sử dụng before

Người học tiếng Anh hãy sắp xếp những câu sau đây theo đúng trật tự trong câu với cách sử dụng before hợp lý. 

Câu 1: going/before/the/resign/went/was/Prime/Minister/that/tell/the/people/to/them/he/to.

Câu 2: before/called/she/me/left/she. 

Câu 3: I/had/chance/to/thank/gone/him/he/had/a/before  

Câu 4: before/she/spoken/you/has/are/interrupting/her/even.

Câu 5: he/had/sacked/finished/training/before/his/he/was 

Câu 6: our/all/shopping/we/should/we/stop/now/before/spend/money.

Câu 7: Lily/before/got/shortly/I/be/foremine/o’clock/but/had/hers/in/five/days/5 pm. 

Câu 8: last/introduced/met/I/to/Kate/night/Tom/they/hadn’t/before.

Câu 9: left/before/met/I/her/just/she 

Câu 10: sure/oven/before/leave/gas/the/they/make/they/the/is/house/locked.

Đáp án: 

Câu 1: The Prime Minister went before the people to tell them that he was going to resign.

Câu 2: She called me before she left. 

Câu 3: Before I had a chance to thank him, he’d gone.

Câu 4: You’re interrupting her before she has even spoken.

Câu 5: Before he had finished his training, he was sacked.

Câu 6: We should stop shopping now before we spend all our money.

Câu 7: I got mine shortly before five o’clock but Lily had hers in days before 5 pm. 

Câu 8: I introduced Tom to Kate last night. They hadn’t met before.

Câu 9: I met her just before she left. 

Câu 10: Before they leave the house, they make sure the gas oven is locked.

Bài tập thực hành lựa chọn đáp án chuẩn cấu trúc của before

Lựa chọn đáp án chuẩn xác trong những câu trắc nghiệm liên quan đến các cách sử dụng before theo đúng tiêu chuẩn ngữ pháp tiếng Anh.

Câu 1: Wash your hands before…

A. eats B. eating C. eat  D. to eat

Câu 2: I like to go for a run … breakfast.

A. such  B. so C. before D. after

Câu 3: Just before … ,there is a line where the poet expresses his deepest fears.

A. the end of the poem B. the poem ends C. The poem ended  D. The ending of poem

Câu 4: He had been there once …

A. Later B. Before C. After D. Beforehand

Câu 5: Did you graduate in 1989? No, actually, I finished college the year …

A. Before  B. After C. Later D. Until

Câu 6: I had seen that … before.

A. To move B. Movie C. None D. Moving

Câu 7: Before … to bed, he always reads a book.

A. Gone  B. Went C. Going D. To go

Câu 8: Close the door before you … out.

A. Went B. Going C. To go D. Go

Câu 9: I will wait here before you … shopping.

A. Finishing  B. To finish C. Finished  D. Finish

Câu 10: I love singing but I always get so nervous …

A. Beforehand  B. Before  C. After  D. Until

Đáp án:

Câu 1: B

Câu 2: C

Câu 3: D

Câu 4: B

Câu 5: A

Câu 6: B

Câu 7: C

Câu 8: D

Câu 9: D

Câu 10: A

Như vậy, cách sử dụng before đúng cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh giúp cho người học có thể nắm bắt những ý kiến và nội dung của cuộc trò chuyện. Hãy cùng với chuyên mục Ngữ pháp tiếng Anh giành được bên điểm cao nhất trong các kỳ thi quốc tế #IELTS nhé!

Xem thêm: Mệnh đề trạng ngữ trong tiếng Anh là gì? Cách học dễ hiểu nhất 2025

Related Posts