Bệnh đậu mùa tiếng Anh là gì? Tìm 1 bản dịch nghĩa chuẩn nhất 

Bệnh đậu mùa tiếng Anh là chickenpox thuộc nhóm từ vựng chuyên ngành y khoa liên quan đến chứng bệnh truyền nhiễm ở con người. Người học tiếng Anh muốn sử dụng tốt từ vựng này trong giao tiếp, hãy theo dõi bài viết trên Học tiếng Anh giỏi hôm nay nhé. 

Bệnh đậu mùa tiếng Anh là gì?

Tìm hiểu về bản dịch bệnh đậu mùa trong tiếng Anh
Tìm hiểu về bản dịch bệnh đậu mùa trong tiếng Anh

Trong các bản dịch thuật từ bệnh đậu mùa tiếng Anh là smallpox, cowpox, vaccine thì từ chickenpox được xem là bản dịch chuẩn xác nhất. Bệnh đậu mùa là chứng bệnh nhiễm trùng gây sốt nhẹ và nổi những đốm đỏ trên da. 

Chickenpox là một loại danh từ ghép không đếm được thường đi kèm với động từ số ít. Vai trò của danh từ chickenpox có thể làm chủ ngữ hay tân ngữ trong câu. 

Ví dụ: Dịch bệnh đậu mùa sẽ lây lan nếu các nhà khoa học không thể kiểm soát tốt trong quá khứ. 

→ The chickenpox epidemic will spread if scientists could not control it well in the past. 

Cách phát âm từ chickenpox theo tiêu chuẩn IPA 

Học cách phát âm từ chickenpox chuẩn xác IPA
Học cách phát âm từ chickenpox chuẩn xác IPA

Từ bệnh đậu mùa trong tiếng Anh là chickenpox được phiên âm theo tiêu chuẩn trong bảng phiên âm IPA ngữ điệu của người Anh là /ˈtʃɪk.ɪn.pɒks/ còn ngữ điệu của người Mỹ là /ˈtʃɪk.ɪn.pɑːks/. Trọng âm của danh từ ghép chickenpox rơi vào âm tiết đầu tiên của từ chicken. 

Sự khác biệt giữa hai cách phát âm từ chickenpox nằm ở sự biến đổi của nguyên âm /o/. Người Anh phát âm nguyên âm /ɒ/ giống như nguyên âm /o/ nhưng ngắn hơi. Ngược lại người Mỹ phát âm nguyên âm /ɑː/ đọc giống như nguyên âm /a/ và kéo dài hơi hơn bình thường. 

Các nguyên âm và phụ âm của từ chickenpox thay đổi theo nguyên tắc IPA như sau:

  • Phụ âm đôi /ch/ biến đổi thành phụ âm /tʃ/ đọc giống như phụ âm /s/ cong lưỡi và phát âm mạnh. 
  • Phụ âm /c/ biến đổi thành phụ âm /k/. 
  • Nguyên âm /e/ biến đổi thành nguyên âm /ɪ/. 

Một số từ liên quan đến bệnh đậu mùa (chickenpox) trong tiếng Anh

Người học tiếng Anh có thể tìm hiểu thêm một số từ vựng liên quan đến bệnh đậu mùa trong từ điển tiếng Anh. Để có thể vận dụng linh hoạt trong giao tiếp khi nói đến các chủ đề liên quan đến căn bệnh này.

Related words Meaning Related words Meaning
Cowpox Bệnh đậu bò Sweat Đổ mồ hôi
Monkeypox Đậu mùa khỉ Skin rash Phát ban trên da
Fever Gây sốt Pus-filled blisters Mụn nước chứa mủ
Headache Đau đầu Skin infections Nhiễm trùng da
Chill Ớn lạnh Parasitics diseases  Bệnh ký sinh trùng
Itchy rash Phát ban ngứa Red spots Đốm đỏ

Hội thoại giao tiếp sử dụng từ chickenpox theo ngữ cảnh

Tham khảo cách vận dụng từ chickenpox trong giao tiếp hàng ngày.
Tham khảo cách vận dụng từ chickenpox trong giao tiếp hàng ngày.

Thông qua đoạn hội thoại giao tiếp ngắn liên quan đến bệnh đậu mùa trong tiếng Anh (chickenpox), người học tiếng Anh có thể hiểu được nội dung đàm thoại liên quan đến từ chickenpox. 

Shirley Rowe: Good morning Vincent. My name is Shirley Rowe. I’m your injury later for the oet speaking session on the 26th of March, 2020. How are you doing? (Chào buổi sáng Vincent. Tôi là Shirley Rowe. Tôi là người thay thế anh trong buổi nói chuyện về bệnh thủy đậu vào ngày 26 tháng 3 năm 2020. Anh khỏe không?)

Vincent: Hi. I’m good. Thank you for asking. (Xin chào. Tôi khỏe. Cảm ơn đã hỏi thăm.)

Shirley Rowe: What is your candidate number please? (Xin hỏi số ứng cử của anh là bao nhiêu?)

Vincent: My candidate number is 240902. (Số ứng cử của tôi là 240902.)

Shirley Rowe: Can you describe your work style as a nurse? (Anh có thể mô tả phong cách làm việc của mình với tư cách là một y tá không?)

Vincent: I’m very focused on my work. (Tôi rất tập trung cho công việc của mình.)

Shirley Rowe: What would you advise a pregnant person who wants to visit a boy having chickenpox? (Anh xã khuyên gì khi một người mang thai muốn đến thăm một bé trai bị bệnh đậu mùa?)

Vincent: Oh. I advise her to be cautious and delay the visit. (Ồ. Tôi khuyên cô ấy nên cẩn thận và hoãn chuyến thăm lại.)

Shirley Rowe: Will you give her some information about chickenpox? (Anh sẽ cung cấp cho cô ấy một số thông tin về bệnh đậu mùa phải không?)

Vincent: Sure. I will let her know the danger of pregnancy. (Chắc chắn rồi. Tôi sẽ cho cô ấy biết sự nguy hiểm khi mang thai.)

Như vậy, từ bệnh đậu mùa tiếng Anh là chickenpox sở hữu cách phát âm và sử dụng riêng biệt trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp khác nhau. Người học tiếng Anh có thể nâng cao vốn từ vựng chuyên ngành y khoa cùng chuyên mục từ vựng tiếng Anh của hoctienganhgioi.com nhé. 

Related Posts