Across, over hay through là những giới từ có ngữ nghĩa tương đương nhau nên dễ gây nhầm lẫn khi sử dụng trong các câu nói hay câu viết. Trong bài viết hôm nay trên Học tiếng Anh giỏi, chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn chi tiết cách sử dụng các giới từ này và các ví dụ thực tế.
Tìm hiểu về giới từ across, over hay through

Trong tiếng Anh, giới từ là một phần thiết yếu của tiếng Anh được dùng để diễn đạt mối quan hệ giữa các từ và ý tưởng. Trong đó, 3 giới từ được sử dụng phổ biến nhất là across, over và through được sử dụng phổ biến nhưng chúng thường gây nhầm lẫn. Điều này khiến cho người học tiếng Anh gặp khó khăn khi sử dụng chúng một cách chính xác.
Giới từ across
Giới từ across có nghĩa tiếng Việt là băng qua, đi ngang qua một con đường, con sông … Across được sử dụng để chỉ chuyển động hoặc vị trí từ bên này sang bên kia, thường ngụ ý một sự giao nhau của các sự vật hay các đối tượng vật lý và trừu tượng.
Ví dụ: The cat walked across my bedroom last night. (Tối hôm qua con mèo đi ngang phòng ngủ của tôi.)
Across cũng đóng vai trò là một trạng từ để nói về phía bên kia của một cái gì đó hoặc giới hạn như city, road hay river.
Ví dụ: She can swim across this river. (Cô ấy có thể bơi qua dòng sông này.)
Chúng ta cũng có thể sử dụng across khi nói về một điều gì đó chạm hoặc kéo dài từ bên này sang bên kia.
Ví dụ: This is a beautiful bridge across the Red river in the southern Vietnam. (Đây là cây cầu xinh đẹp bắc qua sông Hồng ở miền Bắc Việt Nam.)
Trong tiếng Anh của người Mỹ, across còn có nghĩa là đối diện hoặc ở phía bên kia của người hoặc vật.
Ví dụ: That cinema is across the Chinatown. (Rạp chiếu phim đó nằm ở đối diện khu chợ của người Trung Quốc.)
Across cũng được sử dụng để nhấn mạnh một hiện tượng sự kiện xảy ra ở nhiều nơi cùng một lúc, ví dụ như một tổ chức một thành phố hay một quốc gia.
Ví dụ: I opened tea shops across this city last year. (Tôi đã mở cửa hàng bán trà trên khắp các thành phố này vào năm ngoái.)
Trong môn toán hình học, across được sử dụng để nói đến chiều rộng hoặc phép đo đường chéo của một vật nào đó.
Ví dụ: This house is 14.5 metres long, 5.3 metres across. (Ngôi nhà này dài 14,5 mét và chiều rộng 5,3 mét)
Giới từ over
Từ over trong tiếng Việt nghĩa là quá, vượt qua, phủ lên… Over thuộc loại giới từ chỉ sự di chuyển hoặc vị trí từ bên này sang bên kia, thường ngụ ý một sự che phủ hoặc kéo dài của một đối tượng vật lý hay trừu tượng.
Ví dụ: The airplane Boeing 747 fly over my village. (Chiếc máy bay Boeing 747 bay ngang làng tôi.)
Trạng từ over có nghĩa giống như trạng từ across là đối diện, phía bên kia …
Ví dụ: I saw her walk over to the coffee shop last night. (Tôi đã nhìn thấy bà ấy đi bộ qua cửa hàng bán cà phê ở phía bên kia đường tối hôm qua.)
Giới từ over diễn tả sự di chuyển từ một phía ở địa điểm hay không gian trên cao.
Ví dụ: Mary climbed over that tree yesterday. (Mary đã leo qua cái cây đó ngày hôm qua.)
Over cũng được sử dụng để nói về sự việc xảy ra trong khoảng thời gian cụ thể kéo dài.
Ví dụ: He finds that skeleton in this village over ten years. (Ông ấy tìm kiếm bộ xương đó trong ngôi làng này hơn 10 năm rồi.)
Giới từ through
Từ through trong tiếng Việt có nghĩa là xuyên qua, xuyên suốt… Through được dùng để chỉ sự di chuyển từ bên này sang bên kia, thường ngụ ý một sự đi qua hoặc sự thâm nhập nào đó của các đối tượng vật lý và trừu tượng.
Ví dụ: The boat driven through the bridge. (Con thuyền băng qua cây cầu.)
Through được sử dụng để nói đến việc thực hiện điều gì đó bằng phương tiện hoặc phương thức liên lạc trung gian nào đó.
Ví dụ: I don’t believe in finding part-time job through Facebook or Instagram. (Tôi không tin tưởng trong việc tìm kiếm công việc bán thời gian trên Facebook hay Instagram.)
Các cấu trúc khác nhau của 3 giới từ across, over hay through

Các cụm động từ (phrasal verb) của các giới từ across, over hay through có ý nghĩa cụ thể và được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Phrasal verbs of across
Cách sử dụng across trong cụm động từ (phrasal verb) như come across, get across, put across. Ý nghĩa của các cụm động từ của giới từ over được dịch thuật như sau:
Come across: tìm thấy điều gì đó một cách tình cờ.
Ví dụ: My father found it hard to come across a high-level job. (Cha của tôi khó mà tìm được một công việc cấp cao.)
Get across: truyền đạt ý tưởng hay thông điệp.
Ví dụ: I hope to get across this idea of LGBT community in my country. (Tôi truyền tải được ý tưởng về cộng đồng LGBT ở đất nước của tôi.)
Put across: thể hiện ý tưởng hay quan điểm một cách rõ ràng.
Ví dụ: John tried to put himself across in that job interview last time. (John đã cố gắng thể hiện bản thân tốt trong buổi phỏng vấn xin việc lần trước.)
Phrasal verbs of over
Cách sử dụng over trong phrasal verbs như get over, take over và look over. Mỗi cụm động từ của giới từ over có ngữ nghĩa khác nhau.
Get over: vượt qua bệnh tật
Ví dụ: The doctor advised me to get over my fear of surgery. (Bác sĩ khuyên tôi nên vượt qua nỗi sợ phẫu thuật.)
Take over: tiếp quản hay nắm quyền kiểm soát một công ty.
Ví dụ: Shall we take over that company tomorrow? (Chúng ta sẽ kiểm soát các công ty đó vào ngày mai phải không?)
Look over: kiểm tra nhanh chóng, lướt qua
Ví dụ: She looks over what her husband has written before going out. (Bà ấy xem qua những gì chồng mà ấy đã viết trước khi ra ngoài.)
Phrasal verbs of through
Giới từ through được sử dụng trong cụm động từ cụ thể như get through, go through và look through. Cách sử dụng của các cụm động từ của through trong nhiều ngữ cảnh khác nhau với ý nghĩa riêng biệt.
Go through: xem xét, kiểm tra.
Ví dụ: I need to go through all the file before giving them to you. (Tôi cần xem xét tất cả hồ sơ trước khi giao nộp cho anh.)
Get through: kết nối qua điện thoại thành công.
Ví dụ: Don’t try to call her. I couldn’t get through many times. (Đừng cố gọi cho cô ấy nữa tôi không thể gọi cho cô ấy nhiều lần rồi.)
Look through: xem lướt qua
Ví dụ: Henry looked through the bad news before making an important decision. (Henry Xem lướt qua tin tức xấu trước khi đưa ra quyết định của mình)
Phân biệt 3 giới từ across, over hay through chính xác

Người học tiếng Anh muốn sử dụng 3 giới từ across, over hay through chính xác thì nên tìm hiểu sự khác biệt giữa across, over và through.
| Prepositions | Across | Over | Through |
| Usage | Ngụ ý vật hay người chuyển động từ vị trí này sang vị trí kia trên bề mặt. | Chỉ sự che phủ, vượt trên một bề mặt. | Chỉ sự chuyển động từ đầu này sang đầu kia hoặc sự xâm nhập của một nơi hay một vật khác. |
| Example | The stream flows across my house like a beautiful picture. (Dòng suối chảy qua ngôi nhà của tôi như một bức tranh tuyệt đẹp.) | The plane flew over the rice field. (Máy bay bay trên cánh đồng lúa.) | The robbers made their way through the lonely villages. (Những tên cướp đã tìm kiếm đường chạy xuyên qua những ngôi làng hẻo lánh.) |
Chọn across hay through khi nói về chuyển động và thời gian
Người học tiếng Anh thường thắc mắc khi lựa chọn across hay through. Nếu đề cập đến vấn đề di chuyển (movement) hay thời gian (time). Đây cũng là một trong những vấn đề gây khó khăn khi các em giải đề thi hay bài tập liên quan đến hai loại giới từ này.
Khi chúng ta nói về sự di chuyển từ bên này sang bên kia chẳng hạn như một khu rừng thì chúng ta sử dụng giới từ through.
Ví dụ: The boy is running through the forest now. (Cậu bé chạy xuyên qua khu rừng.)
→ trong trường hợp này chúng ta không lựa chọn giới từ across vì giới từ through nhấn mạnh cho câu in the forest the boy is running.
Khi đề cập đến một khoảng thời gian từ lúc đầu cho đến lúc cuối thì người Anh thường sử dụng giới từ from … to/till còn người Mỹ sử dụng giới từ through.
Ví dụ: Our company is opened through Monday to Friday. (Công ty của chúng tôi mở cửa từ thứ hai đến thứ sáu.)
Chúng ta thường sử dụng giới từ over để nói về khoảng thời gian được chỉ định trong ngày trong tuần xuyên suốt từ đầu đến cuối.
Ví dụ: Over the last few weeks, I was in the hospital to take care of my mother. (Trong vài tuần vừa qua tôi đã ở bệnh viện để chăm sóc mẹ của tôi.)
Như vậy, các giới từ across, over hay through có vẻ giống nhau, nhưng vẫn có sự khác biệt rõ rệt trong cách sử dụng. Người học tiếng Anh muốn sử dụng chúng đúng cách trong văn bản và lời nói, hãy truy cập vào chuyên mục Ngữ pháp tiếng Anh trên hoctienganhgioi.com nhé.
Xem thêm: 10 tips học reading IELTS cực kỳ hiệu nghiệm dành cho bạn
