Above hay over trong tiếng Anh đều có nghĩa ở phía trên nhưng cấu trúc và chức năng của mỗi từ này lại hoàn toàn khác biệt. Trong bài viết hôm nay trên Học tiếng Anh giỏi, chúng ta cùng nhau tìm hiểu và phân biệt above vs over chuẩn xác theo văn phong của người Anh nhé.
Dịch nghĩa của above vs over trong tiếng Việt

Chúng ta hiểu được sự khác biệt giữa above và over sẽ giúp cho chúng ta có thể sử dụng súng một cách tinh tế. Bởi vì cả hai giới từ này đều biểu thị vị trí cao hơn liên quan đến một thứ gì đó.
Above nghĩa tiếng Việt là gì?
Above được sử dụng để chỉ mức độ cao hơn mà không ngụ ý sự tiếp xúc hoặc biểu thị sự vượt trội hay vượt quá số lượng. Khi muốn nói đến sự tách biệt rõ ràng hoặc một vị trí cao hơn trong hệ thống phân cấp thì người Anh thường sử dụng giới từ above.
Ví dụ: My mother hang the family picture above the mantle. (Mẹ của tôi đã treo bức ảnh gia đình phía trên lò sưởi.)
Over nghĩa tiếng Việt là gì?
Over có thể ngụ ý sự tiếp xúc chuyển động hoặc vượt trội trực tiếp so với một bậc nào đó. Khi kết hợp từ over với các số để biểu thị một số lượng vượt quá mức nhất định như tuổi tác hay số đo.
Ví dụ: Donald Trump secured 75% of the vote over the incumbent. (Donald Trump đã giành được 75% số phiếu bầu so với người đương nhiệm.)
Từ over cũng có thể nói về một thứ gì đó bao phủ hoặc trải dài trên một bề mặt đôi khi chạm vào hoặc bao trùm bề mặt đó. Over cũng được sử dụng để mô tả chuyển động vượt qua ranh giới hay rào cản.
Ví dụ: She takes a beautiful tablecloth over the old wooden bed to sit down. (Cô ấy lấy một chiếc khăn trải bàn đẹp để phủ lên chiếc giường gỗ cũ rồi ngồi xuống.)
Phân biệt 2 từ above hay over trong câu tiếng Anh

Xét về bản chất, above hay over có thể hoán đổi cho nhau trong một số ngữ cảnh nhất định nhưng không phải lúc nào chúng cũng đồng nghĩa với nhau. Người học tiếng Anh có thể sử dụng over với các con số và above với khái niệm về chiều cao hoặc sự vượt trội mang tính ẩn dụ, không liên quan đến sự tiếp xúc trực tiếp. Ngoài ra chỉ cần phân biệt cách sử dụng định nghĩa và phát âm của từ above và over chuẩn xác như sau:
|
Difference |
Above |
Over |
| Pronunciation | Từ above được phát âm là /əˈbʌv/ với nguyên âm/a/ nhẹ như cách phát âm trong từ about và phụ âm /v/ mạnh như trong từ love. | Từ over được phát âm là /ˈoʊvər/ với nguyên âm /o/ kéo dài như trong từ go và kết thúc nhẹ nhàng giống như /uh/. |
| Definition | Giới từ hoặc trạng từ mô tả mức độ hay cấp độ cao hơn một cái gì đó mà không cần phải trực tiếp tiếp xúc hoặc bao phủ. Above cũng được sử dụng để nói về cái gì đó vượt quá số lượng cụ thể. | Giữ vai trò là một giới từ, trạng từ hoặc tính từ biểu thị một vật gì đó ở vị trí cao hơn so với vật khác đồng thời có khả năng bao phủ kéo dài hoặc vượt qua nó.
Từ over cũng được dùng để chỉ sự vượt quá mức về số lượng. |
| Parts of speech | Preposition: The clouds floated above the village during summer romantically. (Những đám mây trôi bồng bềnh trên ngôi làng vào mùa hè rất lãng mạn.)
Adverb: As noted above, we have to improve IELTS scores next time. (Như đã lưu ý ở trên chúng ta phải cải thiện điểm IELTS vào lần tới.) |
Preposition: You must keep warm in the winter by wearing a coat over your dress. (Con phải giữ ấm trong mùa đông bằng cách mặt một chiếc áo khoác bên ngoài chiếc váy dài.)
Adverb: I have come over and had dinner with his family recently. (Gần đây tôi đã đến và ăn cơm tối với gia đình của anh ấy.) |
Bài tập trắc nghiệm lựa chọn above hay over chính xác
Dựa vào phần kiến thức đã cung cấp trong bài viết above hay over người học tiếng Anh có thể đưa ra những lựa chọn chuẩn xác cho những câu hỏi trắc nghiệm sau đây:
Câu 1: The little girl tried to pull the duvet … her head in order to hide herself from the cold.
A. Above B. Around C. Over
Câu 2: As a father, you must look … your duty and focus on what’s best for your children.
A. Over B. Above C. Around
Câu 3: They threw an old tablecloth … their dogs in the cold weather.
A. Over B. Around C. Above
Câu 4: The helicopter still hovered … the highest building in our city.
A. Above B. Above C. Around
Câu 5: Can you raise your hands … the shoulder quickly?
A. Around B. Above C. Over
Câu 6: It’s on the box just … the stone status in the kitchen.
A. Above B. Around C. Above
Câu 7: The robbers jumped … the wall and run away as they came.
A. Over B. Above C. Around
Câu 8: His name comes … mine on the list.
A. Around B. Above C. Above
Câu 9: Your cat always jumps … my garden fence at night.
A. Above B. Over C. Around
Câu 10: She waves the flag excitedly … his head.
A. Around B. Above C. Above
Đáp án:
Câu 1: C
Câu 2: B
Câu 3: A
Câu 4: B
Câu 5: C
Câu 6: A
Câu 7: A
Câu 8: C
Câu 9: B
Câu 10: C
Như vậy, người học tiếng Anh đã phân biệt được cách sử dụng của above hay over trong câu giao tiếp hàng ngày. Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu thêm về sự khác biệt của các giới từ trong ngữ pháp tiếng Anh trên chuyên mục Ngữ pháp tiếng Anh của hoctienganhgioi.com nhé!!!
