All hay every thường được sử dụng nhầm lẫn về cấu trúc ngữ pháp khi đi kèm với danh từ số ít hay số nhiều. Cho nên người học tiếng Anh muốn nắm vững cách dùng hai chỉ định từ này chính xác, hãy truy cập vào bài viết trên Học tiếng Anh giỏi hôm nay nhé.
All hay every có nghĩa tiếng Việt là gì?

Để sử dụng chính xác và phù hợp ngữ cảnh giao tiếp, người học tiếng Anh cần tìm hiểu về ngữ nghĩa của all hay every theo cách dịch thuật trong từ điển Longman Dictionary of Contemporary English như sau:
Dịch nghĩa của all
All là một chỉ định từ (determiner) nghĩa là tất cả, mỗi thành viên, toàn số lượng hay khối lượng. Chúng ta sử dụng all (không có giới từ of) đứng trước danh từ số nhiều liên quan đến toàn bộ người hay đồ vật.
Ví dụ: All panda love bamboo. (Tất cả gấu trúc đều thích măng.)
Dịch nghĩa của every
Every là loại từ hạn định (determiner) có nghĩa là mỗi thành viên của một nhóm cụ thể.
Ví dụ: There is a picture of every scene in the village was old. (Có một bức tranh của mỗi cảnh đẹp trong làng đã cũ.)
Những cấu trúc sử dụng của all hay every chính xác

Cách phân biệt all hay every chính xác nhất là dựa vào cấu trúc của chúng. All hay every thuộc nhóm từ dễ nhầm lẫn vì chúng có nghĩa tương tự nhau.
Chúng ta sử dụng cả 2 loại từ hạn định all và every để nói đến tổng số sự vật, đồ vật.
Ví dụ: Tờ giấy trả lời câu hỏi đã gửi tới tất cả các sinh viên.
→ The answer sheet was sent to all students.
→ The answer sheet was sent to every student.
Cấu trúc của all
Chúng ta thường sử dụng all để nói về một nhóm cụ thể.
All + countable noun/ uncountable noun
Ví dụ: All your friends are going to have a trip to Hawaii beach.
Chúng ta sử dụng all (không phải all of) trước những danh từ không đếm được (uncountable nouns)
Ví dụ: All junk food is harm to your children’s health. (Tất cả thức ăn nhanh đều có hại cho sức khỏe của con bạn.)
Cấu trúc của every
Khi đề cập đến mỗi thành viên của một tập thể thì chúng ta sử dụng chỉ định từ every.
Every + singular noun.
Ví dụ: John tried to pick up every stick on the road yesterday. (John đã cố gắng nhặt mỗi cây que trên đường vào ngày hôm qua.)
Khi từ hạn định every đề cập đến chủ ngữ của mệnh đề thì chúng ta sử dụng động từ số ít.
Every + noun + V-singular
Ví dụ: Every girl wishes to own a Barbie doll. (Mỗi bé gái đều mơ ước có một con búp bê Barbie.)
Trong các phong cách trân trọng và đối tượng đề cập là không phải là con người thì chúng ta sử dụng đại từ số ít và tính từ sở hữu thay thế cho every + noun. Chúng ta cũng có thể sử dụng every khi muốn tập trung vào từng thành viên riêng lẻ của một nhóm hay một tập thể.
Ví dụ: Every country in the world has its own law. (Mỗi quốc gia trên thế giới có luật pháp riêng.)
Trong các phong cách trân trọng hơn thì đại từ và tính từ sở hữu của every + noun có thể là số nhiều.
Ví dụ: Every nurse have their own right to protect themselves. (Mỗi y tá có quyền tự bảo vệ chính họ.)
So sánh cách dùng 2 loại từ hạn định all và every

Trong một số trường hợp, chúng ta cần phân biệt rõ cách sử dụng của all hay every phù hợp với văn phong của người bản xứ và tiêu chuẩn Anh ngữ chung.
| Structure | All | Every |
| All hay every + danh từ | All + plural and singular noun
All your donation will be sent to Earth relief fund. (Tất cả sự đóng góp của các bạn sẽ được gửi đến gửi cứu trợ Trái Đất.) |
Every + countable singular noun (danh từ đếm được số ít)
Every donation will be sent to them. (Mọi sự quyên góp sẽ được gửi đến họ.) |
| All và every + articles (a/an/the), demonstratives (this/that), possessives (his, her, their …) | All + đại từ và mạo từ
I went to all his live shows last year. |
Every không đứng trước các mạo từ, chỉ định từ và sở hữu từ.
She doesn’t like every book which he gave to her. |
| Thay thế everyone/everybody/everything | All có thể sử dụng không cần kết hợp với danh từ.
All are coming to his birthday party. (Tất cả mọi người đang đến bữa tiệc sinh nhật của anh ấy.) |
Không đứng riêng lẻ khi không kết hợp với danh từ mà phải sử dụng những đại từ khác thay thế như everyone, everybody, everything…
Ví dụ: Everyone is coming to his birthday party. (Tất cả mọi người đang đến bữa tiệc sinh nhật của anh ấy.) |
| Trạng từ chỉ thời gian | All day, all month, all week chỉ một ngày, một tháng hay một tuần trọn vẹn.
We spent all week to finish the report. (Chúng tôi đã dành cả tuần để hoàn thành bài báo cáo.) |
Every day, every month, every year, every week … tập trung vào ngày riêng lẻ của tuần hoặc tháng.
The price of gold is rising every day. () |
Bài tập thực hành sử dụng chỉ định từ all hay every chuẩn xác

Câu 1: … technology about the new product was essential.
Câu 2: I explored that … dog has a unique barking.
Câu 3: … the park will become a little zoo next month.
Câu 4: I love … novel, not just fairy tales.
Câu 5: … competitor wants to be in a winner in the 2028 Summer Olympics.
Câu 6: … of my house was built follow the classical style.
Câu 7: … the money in my credit was cheated by a strange man.
Câu 8: The directors need to finish … file for report at the end of year 2024.
Câu 9: … person in that room was leaving early due to boring MC.
Câu 10: … student have to give their report back at the end of the course.
Đáp án:
Câu 1: All
Câu 2: every
Câu 3: all
Câu 4: every
Câu 5: every
Câu 6: all
Câu 7: all
Câu 8: all
Câu 9: every
Câu 10: all
Như vậy, người học tiếng Anh đã nắm vững sự khác nhau trong cách sử dụng all hay every với những nguyên tắc và ngoại lệ riêng biệt Điều này giúp cho người học tiếng Anh có thể vận dụng hai loại từ hạn định này trong giao tiếp một cách chuẩn xác. Hãy cùng với chúng tôi thường xuyên truy cập chuyên mục Ngữ pháp tiếng Anh trên hoctienganhgioi.com để nâng cao vốn kiến thức của mình nhé.
