Từ break nghĩa tiếng Việt đa dạng và trong tiếng Anh là một từ đa năng, vừa là động từ vừa là danh từ, với rất nhiều nghĩa khác nhau. Để sử dụng break không sai ngữ pháp, việc hiểu rõ các cấu trúc và ngữ cảnh là rất quan trọng. Hãy cùng với Học tiếng Anh giỏi tìm hiểu thêm thông tin bổ sung liên quan đến từ break nhé.
Break nghĩa tiếng Việt là gì?

Tại sao một từ đơn giản như break lại có thể vừa mang ý nghĩa nghỉ ngơi, vừa là… tan vỡ? Bạn đã từng dùng sai chưa mà không hề biết? Break nghĩa tiếng Việt là gì – một từ tưởng chừng dễ hiểu, nhưng lại ẩn chứa nhiều lớp nghĩa như chính những khoảnh khắc đời bạn từng… gãy đôi!
1. Động từ break – làm vỡ, làm gãy, phá vỡ, ngừng nghỉ
Khi là động từ, break nghĩa tiếng Việt là chia tách, làm hư hỏng, hoặc ngừng một hoạt động nào đó.
- Nghĩa cơ bản: Làm vỡ, làm gãy, đứt, hỏng.
Ví dụ: He broke his leg playing football. (Anh ấy bị gãy chân khi chơi bóng đá.)
- Break nghĩa tiếng Việt là phá vỡ (quy tắc, im lặng, kỷ lục):
Ví dụ: She broke the silence with a loud cough. (Cô ấy phá vỡ sự im lặng bằng một tiếng ho lớn.)
- Ngừng, nghỉ ngơi:
Ví dụ: Let’s break for lunch. (Chúng ta hãy nghỉ ăn trưa.)
- Làm vỡ (lời hứa, trái tim):
Ví dụ: You broke your promise. (Anh đã nuốt lời hứa của mình.)
Xem thêm: Run nghĩa tiếng Việt là gì? 5+ cách dùng & cấu trúc chuẩn xác
2. Danh từ break – Khoảng nghỉ, sự đứt gãy, cơ hội
Khi là danh từ, break nghĩa tiếng Việt chỉ một khoảng thời gian nghỉ ngơi, một sự gián đoạn, hoặc một cơ hội may mắn.
- Sự nghỉ ngơi, giờ giải lao
Ví dụ: We need a 15-minute break. (Chúng tôi cần một giờ nghỉ 15 phút.)
- Sự đứt gãy, vết nứt
Ví dụ: There’s a break in the pipe. (Có một vết nứt/đứt trong đường ống.)
- Cơ hội may mắn
Ví dụ: He finally got his big break in Hollywood. (Cuối cùng anh ấy cũng có được cơ hội lớn của mình ở Hollywood.)
- Sự chấm dứt/gián đoạn
Ví dụ: There’s been a break in negotiations. (Đã có một sự gián đoạn trong các cuộc đàm phán.)
5 Cấu trúc chuẩn khi viết câu với từ break không sai ngữ pháp
Các cấu trúc phổ biến và chuẩn xác khi sử dụng từ break, kèm theo ví dụ và dịch nghĩa tiếng Việt phù hợp.
1. S + break(s)/broke + O (Động từ transitive – có tân ngữ)
Cấu trúc này diễn tả hành động làm vỡ, làm gãy, phá vỡ một thứ gì đó. To break là một ngoại động từ, cần có tân ngữ theo sau để hoàn thành ý nghĩa.
Ví dụ: Please don’t break the vase. (Xin đừng làm vỡ cái bình hoa.)
2. S + break(s)/broke (Động từ intransitive – không tân ngữ)
Nội động từ break nghĩa tiếng Việt là diễn tả một vật tự vỡ, tự hỏng, hoặc một sự gián đoạn tự xảy ra. Cấu trúc của nội động từ break trong trường hợp này, không cần tân ngữ theo sau.
Ví dụ: The glass broke when it fell. (Cái cốc vỡ khi nó rơi xuống.)
3. S + take/have/need + a break (nghĩa tiếng Việt chỉ khoảng nghỉ)
Cấu trúc này sử dụng “break” như một danh từ để chỉ một khoảng thời gian nghỉ ngơi. Các động từ “take”, “have”, “need” thường đi kèm với “a break” để tạo thành cụm từ cố định.
Ví dụ: We should take a break now. (Chúng ta nên nghỉ ngơi bây giờ.)
4. S + get + a break (Danh từ break chỉ cơ hội)
Cấu trúc này sử dụng break như một danh từ để diễn tả việc nhận được một cơ hội may mắn hoặc thuận lợi. Động từ “get” kết hợp với “a break” có nghĩa “có được cơ hội”.
Ví dụ: After years of hard work, she finally got her big break in the music industry. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy cũng có được cơ hội lớn trong ngành âm nhạc.)
5. S + be + broken (Tính từ / Thể bị động)
Cấu trúc này sử dụng dạng past participle của break là broken như một tính từ hoặc thì bị động của break, diễn tả trạng thái của một vật đã bị vỡ hoặc hỏng. Broken là quá khứ phân từ của break, thường dùng để mô tả tình trạng của vật thể sau khi bị vỡ/hỏng.
Ví dụ: The window is broken. (Cửa sổ bị vỡ rồi.)
Bài tập lựa chọn bản dịch từ break nghĩa tiếng Việt thích hợp

Hãy lựa chọn đáp án đúng cho những câu bài tập sau đây liên quan đến từ break nghĩa tiếng Việt tùy theo ngữ cảnh và sắc thái.
Câu 1: Don’t … the glass.
A. Break B. Breaking C. Broken D. To break
Câu 2: He … the world record for the fastest sprint.
A. To break B. Broke C. Broken D. Breaking
Câu 3: The meeting … at 3 PM.
A. To break B. Break C. Breaks D. Breaking
Câu 4: Her words … his heart.
A. Be broken B. Breaking C. To break D. Broken
Câu 5: Let’s take a coffee …
A. breaking B. To break C. Broken D. break
Câu 6: The child accidentally … the toy.
A. To break B. Breaking C. broke D. Broken
Câu 7: They … the rules by leaving early.
A. To break B. broke C. Broken D. Breaking
Câu 8: The machine … down frequently.
A. breaks B. Breaking C. To break D. Broken
Câu 9: The waves … on the shore.
A. break B. To break C. Broken D. Breaking
Câu 10: I need a … from studying.
A. Breaking B. To break C. break D. Broken
Câu 11: I hope I get a … with this new project.
A. Broken B. C. break D. Breaking
Câu 12: Let’s have a … and get some fresh air.
A. To break B. Broken C. Breaking D. break
Câu 13: My phone was … when I dropped it.
A. To break B. broken C. Broken D. Breaking
Câu 14: His promise was …
A. broken B. To break C. Broken D. Breaking
Đáp án:
Câu 1: A
Câu 2: B
Câu 3: C
Câu 4: D
Câu 5: D
Câu 6: C
Câu 7: B
Câu 8: A
Câu 9: A
Câu 10: C
Câu 11: C
Câu 12: D
Câu 13: B
Câu 14: A
Nắm vững break nghĩa tiếng Việt và các cấu trúc liên quan sẽ giúp bạn sử dụng từ break một cách tự tin và chính xác trong tiếng Anh. Theo dõi chuyên mục Từ vựng tiếng Anh mỗi ngày – bước đầu để chinh phục ngoại ngữ!
Học nhanh break là gì trong tiếng Anh, nắm 5 cấu trúc thường dùng, kèm ví dụ cụ thể giúp áp dụng đúng ngay.
Xem thêm: Interest nghĩa tiếng Việt là gì? Giải nghĩa kèm hơn 10 ví dụ minh họa
