Vesak day nghĩa tiếng Việt là Phật Đản được đặt theo tên gọi ngày kỷ niệm Đức Thế Tôn chào đời. Tuy nhiên nhiều người học tiếng Anh vẫn chưa biết được ý nghĩa, cách phát âm và những cụm từ liên quan đến ngày lễ quan trọng trong đạo Phật này. Hãy cùng với Học tiếng Anh giỏi tìm hiểu thêm nhiều thông tin thú vị liên quan đến ngày lễ Vesak này nhé.
Vesak day nghĩa tiếng Việt là gì?

Vesak nghĩa tiếng Việt là Phật Đản tức là ngày kỷ niệm sinh nhật của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni. Theo lịch Ấn Độ cổ, ngày sinh của đức Phật nhằm vào ngày trăng tròn tháng Vesak tương đương với ngày 15 tháng 4 âm lịch tại nhiều quốc gia.
Ngày sinh nhật của đức Phật Thích Ca cũng có thể là ngày mùng 8 tháng 4 âm lịch theo một số truyền thuyết khác. Vesak day không chỉ có nghĩa là ngày sinh nhật của đức Phật mà còn là một ngày trọng đại trong cuộc đời của ngài được hàng vạn chúng sanh ghi nhớ trong lòng.
Một trong ba ngày lễ lớn (ngày sinh, ngày thành đạo và ngày Phật nhập niết bàn) đối với cộng đồng Phật tử trên toàn thế giới được tổ chức với nhiều hoạt động tôn kính, cầu nguyện và từ thiện.
Vesak day là một dịp đặc biệt để tưởng nhớ và tri ân những giáo lý của Đức Phật được tổ chức hàng năm trên nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới. Lễ Phật Đản hàng năm được tính theo lịch âm là ngày rằm tháng Tư (ngày 15 tháng 4 âm lịch). Như thế ngày lễ Phật Đản năm 2025 từ ngày mùng 6 đến ngày mùng 8 tháng 5 theo lịch dương.
Ví dụ:
Cách phát âm từ Vesak day theo tiêu chuẩn IPA
Từ Vesak nghĩa tiếng Việt là Phật Đản được phiên âm theo bảng phiên âm quốc tế IPA là /ˈveɪsɑːk/. Đây là cách phát âm chung của người Anh và người Mỹ khi nói về ngày lễ quan trọng nhất của Phật giáo.
Trọng âm của danh từ sở hữu 2 âm tiết như Vesak rơi vào âm tiết đầu tiên. Còn các nguyên âm và phụ âm thay đổi theo nguyên tắc chung như sau:
- Nguyên âm /e/ biến đổi thành nguyên âm /eɪ/ đọc giống như nguyên âm /ê/ nhưng nhẹ giọng hơn.
- Nguyên âm /a/ biến đổi thành nguyên âm /ɑː/ phát âm như nguyên âm /a/ trong tiếng Việt nhưng kéo dài hơi hơn bình thường.
Các ví dụ liên quan đến Vesak day (Phật Đản) trong tiếng Anh

Những ví dụ minh họa sử dụng từ Vesak day trong tiếng Việt nghĩa là ngày Lễ Phật Đản sẽ giúp cho người học tiếng Anh tự tin nói về các hoạt động trong ngày lễ quan trọng này với các Phật tử trên toàn thế giới.
Vesak day is the birthday of Buddha who is the greatest benefactor of Humanity in the world nowadays. (Lễ Phật Đản là ngày sinh của đức Phật người là ân nhân vĩ đại nhất của nhân loại trên thế giới hiện nay.)
Wesak or Vesak day is one of the most significant festivals which is the celebration of Buddha’s birthday in the special area of Nepal. (Lễ Phật Đản là ngày lễ hội quan trọng nhất, kỷ niệm ngày sinh của đức Phật ở khu vực đặc biệt Nepal.)
The Buddha’ real name is Siddhartha Gautama which means awakened one or the enlightened. (Đức Phật tên thật là Siddhartha Gautama có nghĩa là người giác ngộ hoặc người đã giác ngộ.)
The Buddhists always pay their tribute to Buddha’s life and reflect on his teaching on the Vesak day by sharing food, giving money to the poor, … (Các Phật tử luôn tỏ lòng tôn kính cuộc đời của đức Phật và suy ngẫm về lời dạy của người vào ngày lễ Phật Đản bằng cách chia sẻ thức ăn, tặng tiền cho người nghèo …)
Vesak day is based on the full moon day of the calendar’s fourth month but usually lands in May or June. (Lễ Phật Đản dựa trên ngày trăng tròn của tháng tư trong âm lịch nhưng thường rơi vào tháng 5 hoặc tháng 6.)
Hội thoại giao tiếp ngắn liên quan đến chủ đề Vesak day 2025
Thông qua đoạn hội thoại ngắn về chủ đề ngày Lễ Phật Đản (Vesak day) mà người học tiếng Anh có thể hiểu được những ý nghĩa của các hoạt động trong ngày lễ quan trọng này.
Jennifer: Hi Laura. How are you holding up? (Chào Laura. Chị có khỏe không?)
Laura: Hi Jennifer. I’m OK. I’m watching some activities on Vesak day. (Chào Jennifer. Chị ổn. Chị đang theo dõi một vài hoạt động vào ngày lễ Phật Đản.)
Jennifer: Great. What are they doing now? (Tuyệt. Bây giờ họ đang làm gì vậy?)
Laura: Wow, it is called “Bathing the Buddha” ceremony in which they pour fragrant water over the shoulder of Buddha to clear their inner minds of negative thoughts. (Ồ. Đây gọi là nghi lễ “tắm Phật” trong đó họ đổ nước thơm lên vai Đức Phật để thanh lọc tâm trí bên trong khỏi những suy nghĩ tiêu cực.)
Jennifer: I see my neighbour go to the local temple and stay there the whole night as well as meditate. (Tôi thấy hàng xóm của tôi đến chùa địa phương và ở đó cả đêm cũng như thiền định.)
Laura: Sure. It’s one of the popular activities on Vesak day. People will carry out good deeds such as visiting the elderly, sharing food, giving money to the poor, … (Đúng vậy. Đó là một trong những hoạt động phổ biến vào ngày lễ Phật Đản. Mọi người sẽ thực hiện các việc thiện như thăm viếng người già, chia sẻ thức ăn, tặng tiền cho người nghèo …)
Jennifer: What merciful people! They observe Vesak day together all over the world such as India, Nepal, China, Myanmar, Indonesia, Taiwan, Vietnam … (Ôi những con người nhưng từ họ cùng nhau kỷ niệm ngày lễ phật đản trên khắp thế giới như Ấn Độ, Nepal, Trung Quốc, Myanmar, Indonesia, Đài Loan, Việt Nam …)
Như vậy, Vesak day nghĩa tiếng Việt là ngày Lễ Phật Đản được tổ chức theo lịch âm nhằm ngày rằm tháng Tư hằng năm. Người học tiếng Anh có thể tham khảo thêm những ví dụ và Một số cụm từ liên quan đến ngày lễ phật đản trong tiếng Anh để ứng dụng trong các bài thi reading hay speaking IELTS khá hiệu quả. Hãy cùng với chuyên mục Từ vựng tiếng Anh nâng cao khả năng giao tiếp và ứng phó với mọi tình huống nhé.
