Những câu chia buồn bằng tiếng Anh dưới đây sẽ giúp bạn thể hiện sự đồng cảm một cách lịch sự và sâu sắc. Bởi vì trong cuộc sống, đôi khi chúng ta cần chia sẻ sự mất mát với người khác trong đám tang được xem như thể hiện được tính nhân của mỗi người. Hãy cùng với Học tiếng Anh giỏi lựa chọn những câu chia buồn phù hợp với những cảnh giao tiếp nhé.

1. I’m deeply sorry for your loss.
Dịch nghĩa: Mình vô cùng tiếc khi nghe tin bạn mất người thân.
Giải thích: Câu đơn giản, trang trọng, dùng được trong mọi tình huống.
2. My thoughts are with you and your family during this difficult time.
Dịch nghĩa: Tâm trí mình luôn hướng về bạn và gia đình bạn trong thời điểm khó khăn này.
Giải thích: Sử dụng cho những người thân, bạn bè khi họ cần sự chia sẻ và đồng cảm của bạn.
3. Please accept my sincere condolences.
Dịch nghĩa: Xin nhận lời chia buồn chân thành của tôi.
Giải thích: Câu chia buồn bằng tiếng Anh ngắn gọn nhưng súc tích gửi đến người bạn chưa thân thiết.
4. May their souls rest in peace.
Dịch nghĩa: Cầu mong linh hồn người đã khuất được yên nghỉ.
Giải thích: Thể hiện được niềm tiếc thương và cầu nguyện cho người đã khuất.
5. Sending you love, strength, and support.
Dịch nghĩa: Gửi đến bạn tình yêu, sức mạnh và sự ủng hộ.
Giải thích: Câu chia buồn bằng tiếng Anh mang tính chất an ủi và động viên cho người thân trong gia đình.
6. Words cannot express how sorry I am.
Dịch nghĩa: Lời nói không thể diễn tả hết sự tiếc thương của mình.
Giải thích: Sử dụng cho người thân bạn bè hoặc những mối quan hệ thân thiết, gần gũi.
7. I’m here for you if you need anything.
Dịch nghĩa: Mình luôn ở đây nếu bạn cần giúp đỡ điều gì.
Giải thích: Ngụ ý động viên và chia sẻ sự đau thương, mất mát.
8. He/She will be missed deeply.
Dịch nghĩa: Anh ấy/Cô ấy sẽ luôn được nhớ đến.
Giải thích: Thể hiện sự thương tiếc người đã khuất khi họ đã sống một cuộc đời rất tử tế.
9. Thinking of you in these hard times.
Dịch nghĩa: Luôn nghĩ đến bạn trong thời điểm khó khăn này.
Giải thích: Câu chia buồn bằng tiếng Anh đơn giản nhưng hàm ý động viên người thân trong gia đình.
10. You and your family are in my prayers.
Dịch nghĩa: Bạn và gia đình bạn luôn trong lời cầu nguyện của mình.
Giải thích: Ngụ ý cầu nguyện cho mọi người vượt qua được sự đau buồn này.

11. My thoughts and prayers are with you as you grieve the loss of your loved one.
Dịch nghĩa: Tôi xin chia buồn và cầu nguyện cho bạn vượt qua nỗi đau mất đi người thân yêu.
Giải thích: câu chia buồn bằng tiếng Anh dành cho người quen khi bạn chưa biết rõ về người đã mất.
12. I feel sad to hear about the passing of your beloved grandfather (grandmother)
Dịch nghĩa: Tôi cảm thấy rất buồn khi nghe tin ông/bà thân yêu của em qua đời.
Giải thích: Gửi lời chia buồn cho người mất là ông hay bà để chia sẻ nỗi đau với người ở lại.
13. I heard about your dad (mom), I’m sending you my most heartfelt wishes.
Dịch nghĩa: Tôi đã nghe kể về ba (mẹ) của bạn, tôi xin gửi đến bạn những lời chia buồn chân thành nhất.
Giải thích: Câu chia buồn bằng tiếng Anh này là cách gửi gắm thông điệp an ủi và động viên đến người bạn mất đi người thân yêu nhất trên cuộc đời này.
14. May the memories of your beloved spouse bring you peace as you grieve in these coming days.
Dịch nghĩa: Mong rằng những ký ức về người bạn đời yêu dấu sẽ mang cho bạn sức mạnh vượt qua nỗi buồn trong những ngày sắp tới.
Giải thích: câu chia buồn trong tiếng Anh rất chân thành và thể hiện sự đồng cảm với người bạn, người thân mất đi người bạn đời của mình.
15. I know their loss must seem unimaginable. Thinking of you.
Dịch nghĩa: Tôi biết sự mất mát là không thể tưởng tượng nổi. Tôi luôn luôn nghĩ đến bạn.
Giải thích: cách chia buồn bằng tiếng Anh cho người quen ngắn gọn nhưng có thể động viên tinh thần của người ở lại rất nhiều.
16. As your colleague, I know this is an especially difficult time for you. I wish to offer my sincerest condolences.
Dịch nghĩa: Là đồng nghiệp với nhau Tôi biết đây là thời điểm đặc biệt khó khăn của bạn. Tôi muốn gửi lời chia buồn sâu sắc nhất.
Giải thích: Lời chia buồn trong tiếng Anh dành cho đồng nghiệp đơn giản nhưng vẫn thể hiện được sự chân thành.
17. The love and memories of your loved one will never be forgotten, and they will remain forever in our hearts.
Dịch nghĩa: tình yêu thương và những kỷ niệm về người thân yêu sẽ không bao giờ bị lãng quên. Chúng sẽ mãi mãi trong trái tim của chúng ta.
Giải thích: Lời chia buồn trong tiếng Anh dành cho bạn bè cảm động khi bạn nhắc đến những kỷ niệm vui buồn.
18. All the times you spent with them were truly precious gifts that no one can ever take away from you.
Dịch nghĩa: Tất cả thời gian bạn dành cho họ thực sự là món quà quý giá mà không ai có thể lấy đi được.
Giải thích: Câu chia buồn trong tiếng Anh dành cho bạn bè vừa mất đi người thân chân thành và ngắn gọn.
19. I know you’re going through a really hard time right now. I’m here for you, always.
Dịch nghĩa: Tôi biết em đang trải qua thời gian rất khó khăn. Tôi luôn ở đây cùng em.
Giải thích: Lời chia buồn bằng tiếng Anh dành cho người thân trong gia đình bày tỏ sự quan tâm của bạn.
20. Please accept my deepest sympathies and know that I am here for you in any way I can.
Dịch nghĩa: Xin hãy đón nhận lời chia buồn sâu sắc của tôi và hãy biết rằng tôi luôn ở đây với bạn bằng mọi giá.
Giải thích: Câu chia buồn bằng tiếng Anh ngắn gọn nhưng vẫn thể hiện được sự chân thành.
3 Cách đáp lại câu chia buồn bằng tiếng Anh

Có nhiều cách để đáp lại lời chia buồn khi bạn nhận được những câu chia buồn tiếng Anh từ bạn bè, người thân, đồng nghiệp, … Hãy đáp lại sự quan tâm và yêu thương của họ bằng những tin nhắn và hành động tử tế với những từ vựng tiếng Anh chủ đề tang lễ, mất mát, an ủi người khác
- Gửi lời cảm ơn trực tiếp:
Thank you! (Cảm ơn!)
Thanks alot! (Cảm ơn rất nhiều!)
- Viết tin nhắn, email gửi đến những người đã gửi email, thư chia buồn
Thank you for your sympathy during this difficult time for my family. I truly appreciate the emails you sent. Your love and support means a lot to me. (Cảm ơn tất cả mọi người về sự thông cảm trong thời điểm khó khăn này của gia đình chúng tôi tôi thật sự trân trọng những email các bạn đã gửi. Tình yêu thương và sự ủng hộ của các bạn có ý nghĩa rất lớn đối với tôi.)
I want to thank you for your expression of sympathy after the death of my spouse. (Tôi Muốn cảm ơn mọi người đã bày tỏ sự thông cảm sâu sắc sau cái chết của vợ tôi.)
We deeply appreciate and gratefully acknowledge your kind expression of sympathy. It will always be remembered by our family. (Chúng tôi vô cùng trân trọng và biết ơn sự bày tỏ lòng thông cảm tử tế của các bạn. Gia đình chúng tôi sẽ luôn luôn ghi nhớ điều đó.)
- Đăng lời cảm ơn trên thiệp hoặc trên các trang mạng xã hội
Thank you all for your thoughts and prayers. We appreciate the kindness during this difficult time. (Cảm ơn tất cả những người đã chia sẻ và cầu nguyện. Chúng tôi trân trọng sự tử tế trong thời điểm khó khăn này. )
We are sincerely grateful to the many friends who have given us support and comfort during this time of loss. (Chúng tôi chân thành biết ơn những người thân, bạn bè đã ủng hộ bạn hữu chúng tôi trong thời kỳ mất mát này.)
Thank you for your prayers and support during our time of loss. It has meant so much to our family. (Cảm ơn những lời cầu nguyện và sự ủng hộ trong thời điểm mất mát này. Điều đó có ý nghĩa lớn đối với gia đình chúng tôi. )
Như vậy, bạn có thể chọn một hoặc kết hợp nhiều câu chia buồn bằng tiếng Anh để gửi lời chia buồn trong email, thiệp, hay tin nhắn. Sử dụng đúng ngữ cảnh sẽ giúp bạn thể hiện sự đồng cảm một cách chân thành và lịch thiệp. Hãy cùng với chuyên mục Chủ đề của chúng tôi cập nhật những cách ứng xử và giao tiếp như người bản xứ.
