Tự Luyến Tiếng Anh Là Gì? Giải Mã Nghĩa & 5 Ví Dụ Dễ Nhớ

Tự luyến tiếng Anh là narcissism hay self love được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người bản xứ? Hai thuật ngữ này mang ý nghĩa và sắc thái khác nhau nên người học tiếng Anh cẩn thận khi dùng. Hãy cùng với Học tiếng Anh giỏi tìm hiểu về bản dịch chuẩn xác của từ tự luyến trong tiếng Anh nhé. 

Tự luyến tiếng Anh là narcissism hay self-love?

Một trong những bản dịch từ tự luyến tiếng Anh hoàn chỉnh
Một trong những bản dịch từ tự luyến tiếng Anh hoàn chỉnh

Theo bản dịch trong từ điển Cambridge dictionary, tự luyến trong tiếng Anh là narcissism hoặc self-love. Hai thuật ngữ này, dù đều liên quan đến bản thân, lại mang ý nghĩa và sắc thái khác nhau hoàn toàn.

1. Narcissism (bệnh tự luyến, tính tự cao, tự đại)

Đây là thuật ngữ mang tính tiêu cực hơn, thường được dùng để chỉ một rối loạn nhân cách (Narcissistic Personality Disorder – NPD) hoặc một đặc điểm tính cách tự cao tự đại quá mức. Họ tin rằng mình là người đặc biệt và vượt trội hơn người khác, luôn tìm kiếm sự chú ý và lời khen ngợi. 

Ngữ cảnh sử dụng từ narcissism trong lĩnh vực tâm lý học, hoặc khi chỉ trích một người có hành vi kiêu ngạo, ích kỷ, và quá yêu bản thân đến mức làm hại người khác. Sử dụng narcissism khi bạn muốn nói về “tự luyến” theo nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự tự cao tự đại, ích kỷ, và thiếu đồng cảm.

Ví dụ: His narcissism makes it impossible for him to truly care about anyone but himself. (Tính tự luyến của anh ta khiến anh ta không thể thực sự quan tâm đến ai ngoài bản thân.)

2. Self-love (Tình yêu bản thân/Sự yêu thương chính mình)

Từ self-love mang sắc thái tích cực, chỉ sự yêu thương, tôn trọng và chấp nhận bản thân một cách lành mạnh. Những người tự luyến thường quan tâm đến sức khỏe thể chất và tinh thần và nhận biết giá trị của bản thân mà không cần phải hạ thấp người khác.

Ngữ cảnh sử dụng từ self-love trong các chủ đề về sức khỏe tinh thần, phát triển bản thân, lối sống tích cực. Sử dụng self-love khi bạn muốn nói về “tự luyến” theo nghĩa tích cực, ám chỉ sự yêu thương và tôn trọng bản thân một cách lành mạnh.

Ví dụ: Practicing self-love is crucial for mental well-being. (Thực hành tình yêu bản thân là điều cốt yếu cho sức khỏe tinh thần.)

Cách phát âm chuẩn xác từ narcissism theo IPA 

Từ narcissism trong tiếng Anh được phát âm nguyên tắc trong bảng phiên âm quốc tế IPA giọng Anh-Anh và Anh-Mỹ là /ˈnɑːsɪsɪzəm/ theo phiên âm quốc tế (IPA).

Cách phát âm chi tiết:

  • /ɑː/: Âm /a/ mở hai môi trên và dưới nhẹ đọc nguyên âm /a/ như tiếng Việt.
  • /s/: Âm giống như âm “s” trong tiếng Việt, bằng cách cong lưỡi và phát âm mạnh. 
  • /z/: Âm /z/ giống tiếng Việt, miệng hơi bành dẹp.
  • /ə/ đọc như nguyên âm /ơ/ trong tiếng Việt. 

Phân biệt một số từ đồng nghĩa từ tự luyến trong tiếng Anh 

Tìm kiếm những từ đồng nghĩa với từ tự luyến trong tiếng Anh.
Tìm kiếm những từ đồng nghĩa với từ tự luyến trong tiếng Anh.

Bên cạnh hai từ tự luyến tiếng Anh là narcissism và self-love thì trong từ điển còn có một số từ vựng đồng nghĩa mang ý nghĩa tương tự. Hãy theo dõi bảng tổng hợp những từ mang ý nghĩa tương đương với từ luyến trong tiếng Anh. 

Synonyms Meaning Examples
Self-absorption tập trung quá mức vào bản thân, thường dẫn đến thiếu sự quan tâm đến người khác His self-absorption often made him unaware of others’ needs. (Sự tập trung vào bản thân khiến anh ấy thường không để ý đến nhu cầu của người khác.)
Egotism tính ích kỷ hoặc tự cao, đặc biệt là trong sự thể hiện bản thân  His egotism was apparent in his constant need for admiration.

(Tính tự cao của anh ấy thể hiện rõ qua nhu cầu được ngưỡng mộ liên tục.)

Self-love yêu bản thân, đôi khi đến mức thái quá và tự mãn Her self-love bordered on narcissism. (Sự yêu bản thân của cô ấy gần như là tự luyến.)
Vanity sự phù phiếm hoặc tự kiêu, đặc biệt là quá quan tâm đến ngoại hình His vanity made him overly concerned about his appearance. (Sự phù phiếm khiến anh ấy quá quan tâm đến ngoại hình của mình.)
Self-admiration sự ngưỡng mộ bản thân, thường dẫn đến việc coi mình là trung tâm Her self-admiration sometimes alienated her friends. (Sự ngưỡng mộ bản thân của cô ấy đôi khi khiến bạn bè xa lánh.)

Các ví dụ của từ narcissism và self-love trong ngữ cảnh thực tế

Để làm rõ hơn sự khác biệt giữa narcissism và self-love, chúng ta hãy cùng khám phá cách hai khái niệm này thể hiện trong các ngữ cảnh cụ thể, giúp bạn phân biệt và sử dụng chúng chính xác hơn.

She was accused of narcissism because she only posted selfies and talked about her achievements. (Cô ấy bị buộc tội tự luyến vì cô ấy chỉ đăng ảnh selfie và nói về thành tựu của mình.)

He constantly interrupts others to talk about his own achievements, a clear sign of his narcissism. (Anh ta liên tục ngắt lời người khác để nói về thành tựu của mình, một dấu hiệu rõ ràng của tính tự luyến ở anh ta.)

Her narcissism made her unable to see how her actions affected her friends.” (Tính tự luyến khiến cô ấy không thể nhận ra hành động của mình ảnh hưởng đến bạn bè như thế nào.)

She practices self-love by setting healthy boundaries in her relationships and saying no when necessary. (Cô ấy thực hành yêu thương bản thân bằng cách đặt ra những ranh giới lành mạnh trong các mối quan hệ và biết nói không khi cần.)

His self-love allows him to be confident without being arrogant. (Sự tự yêu thương bản thân giúp anh ấy tự tin mà không kiêu ngạo.)

The manager’s narcissism made it difficult for his team to work effectively, as he never listened to their suggestions. (Tính tự luyến của người quản lý khiến đội của anh ấy khó làm việc hiệu quả, vì anh ta không bao giờ lắng nghe ý kiến của họ.)

Knowing when to take breaks and not overwork is a form of self-love that boosts productivity.  (Biết khi nào nên nghỉ ngơi và không làm việc quá sức là một hình thức yêu thương bản thân giúp tăng năng suất.)

His intense narcissism meant he couldn’t handle any criticism; he always blamed others for his mistakes. (Tính tự luyến mạnh mẽ của anh ta khiến anh ta không thể đối phó với bất kỳ lời chỉ trích nào; anh ta luôn đổ lỗi cho người khác về những sai lầm của mình.)

Despite the setback, her strong sense of self-love helped her bounce back quickly and learn from the experience. (Mặc dù gặp thất bại, ý thức yêu thương bản thân mạnh mẽ đã giúp cô ấy nhanh chóng vượt qua và học hỏi từ kinh nghiệm đó.)

Hy vọng những ngữ cảnh cụ thể này đã giúp bạn phân biệt rõ ràng hơn giữa narcissism và self-love. Điều quan trọng là nhận ra rằng một bên là sự tự tôn trọng lành mạnh và cần thiết, còn bên kia là một dạng tự ám ảnh gây hại cho bản thân và những người xung quanh. Đừng quên lịch học từ vựng mỗi ngày tại hoctienganhgioi.com – một thói quen nhỏ, kết quả lớn!

Xem thêm: Vesak Day nghĩa tiếng Việt là gì? Ý nghĩa & cách phát âm IPA 2025

Related Posts