Trái vải tiếng Anh là gì? Chọn 1 trong 2 bản dịch thuật 

Trái vải tiếng Anh là lychee hay litchi sẽ được giải thích trong bài viết trên Học tiếng Anh giỏi hôm nay. Người học tiếng Anh có thể nắm bắt cách phát âm và sử dụng theo các mẫu câu ví dụ minh họa. Phương pháp học từ vựng tối ưu này chắc chắn giúp bạn đạt được trình độ tiếng Anh cao nhất. 

Trái vải tiếng Anh là gì?

Tìm kiếm bản dịch hàng đầu của từ trái vải trong tiếng Anh
Tìm kiếm bản dịch hàng đầu của từ trái vải trong tiếng Anh

Theo từ điển Cambridge dictionary dịch thuật từ trái vải tiếng Anh là lychee hay litchi ít phổ biến hơn. Từ lychee là loại danh từ được sử dụng phổ biến khi nói đến loại trái cây đặc trưng của vùng nhiệt đới chỉ có vào tháng 5 hàng năm. 

Danh từ lychee là loại danh từ đơn và không đếm được nên giữ vai trò làm chủ ngữ, tân ngữ và bổ ngữ trong câu. Người học tiếng Anh có thể biến đổi danh từ không đếm được lychee đang giảm số nhiều bằng cách thêm các trạng từ như a lot of, some, any …

Ví dụ: Lychees are sweet, juicy fruits that are popular in many Asian countries.
→ Trái vải là loại trái cây ngọt, mọng nước và phổ biến ở nhiều quốc gia châu Á.

Cách phát âm từ lychee theo tiêu chuẩn IPA

Trái vải tiếng Anh là lychee được phiên âm theo tiêu chuẩn trong bảng IPA toàn cầu theo cả ngữ điệu của người Anh và người Mỹ là: 

  • Anh – Anh: /ˈlaɪ.tʃi/
  • Anh – Mỹ: /ˈliː.tʃi/ hoặc /ˈlaɪ.tʃi/

Trọng âm của danh từ sở hữu từ 2 âm tiết trở lên như từ lychee rơi vào âm tiết đầu tiên. Còn các nguyên âm và phụ âm cũng biến đổi theo nguyên tắc chung. 

Người học tiếng Anh cần chú ý đến cách phát âm của phụ âm /tʃ/ là một trong những âm vô thanh có cách đọc kết hợp giữa phụ âm /t/ và phụ âm /ʃ/. Đặt đầu lưỡi chạm vào phía sau răng cửa trên rồi ngăn luồng hơi trong chốc lát trước khi tạo âm sát /ʃ/. 

Các ví dụ sử dụng từ quả vải trong tiếng Anh 

Tham khảo những ví dụ sử dụng từ lychee trong câu. 
Tham khảo những ví dụ sử dụng từ lychee trong câu.

Những mẫu câu ví dụ về lợi ích và công dụng của trái vải trong tiếng Anh là lychee để người học có thể biết được cách vận dụng của từ vựng này trong mẫu câu giao tiếp thực tế như thế nào?

Lychee is rich in vitamin C, which helps boost the immune system. Eating lychee can improve digestion because it contains dietary fiber.  (Trái vải rất giàu vitamin C, giúp tăng cường hệ miễn dịch. Ăn quả vải có thể cải thiện tiêu hóa vì nó chứa chất xơ.)

Lychee is known for its antioxidant properties that protect the body from free radicals. Lychee may help reduce inflammation and promote healthy skin. (Vải nổi tiếng với đặc tính chống oxy hóa, giúp bảo vệ cơ thể khỏi các gốc tự do. Trái vải  có thể giúp giảm viêm và thúc đẩy làn da khỏe mạnh)

My grandfather grows a lot of lychees every summer. Drinking lychee juice is a refreshing way to stay hydrated in hot weather. (Ông tôi trồng rất nhiều trái vải mỗi mùa hè. Uống nước ép vải là cách giải khát hiệu quả trong thời tiết nóng.)

We picked a lot of lychees from the tree. She ate many lychees because they are her favorite fruit. (Chúng tôi đã hái nhiều trái vải từ trên cây. Cô ấy đã ăn nhiều trái vải vì đó là loại trái cây yêu thích của cô. 

There are lots of lychees in the basket. We made juice from many fresh lychees. (Có rất nhiều trái vải trong cái rổ. Chúng tôi đã làm nước ép từ nhiều trái vải tươi.)

Hội thoại tiếng Anh liên quan đến trái vải – từ lychee 

Đoạn hội thoại giao tiếp ngắn về chủ đề trái vải trong tiếng Anh (lychee) giúp cho người học tiếng Anh có thể rèn luyện được khả năng giao tiếp về một vấn đề kèm bản dịch thuật tiếng Việt. 

Anna: Have you ever tried lychee before? (Trước đây anh đã từng thử ăn trái vải chưa?)

Ben: Yes, I have! It’s one of my favorite fruits. It’s so sweet and juicy. (Rồi. Đó là một loại trái cây yêu của tôi. Nó rất ngọt và mọng nước.)

Anna: I agree. I love the soft texture and the unique flavor. Do you know where it comes from? (Tôi cũng nghĩ vậy. Tôi yêu thích lớp cơm giày mềm mềm và hương vị độc nhất. Anh có biết nó được trồng ở đâu không?)

Ben: I think it originally comes from China, but now it’s grown in many countries, like Vietnam and Thailand. (Tôi nghĩ nó có nguồn gốc từ Trung Quốc nhưng bây giờ đã được trồng ở nhiều quốc gia khác như Việt Nam và Thái Lan.)

Anna: That’s right! In Vietnam, lychee is very popular in the summer. We often eat it fresh or make drinks with it. (Đúng vậy. Trái vải ở Việt Nam rất là phổ biến vào mùa hè chúng tôi thường ăn cái vải tươi hoặc chế biến nước uống.)

Ben: I once had lychee tea. It was delicious and refreshing! (Tôi đã từng thử uống trà trái vải. Nó rất là tươi mát và ngọt ngào.)

Như vậy, trái vải tiếng Anh là lychee sở hữu cách phát âm và đi kèm những ví dụ minh họa cụ thể sát với thực tế để người học có thể vận dụng trong bất kỳ cuộc hội thoại giao tiếp nào.  Mỗi ngày một chút – từ vựng sẽ thấm lúc nào không hay! Theo dõi chuyên mục Từ vựng ngay nhé! Cùng tham khảo bài viết Trái vú sữa tiếng Anh là gì?

Related Posts