Trái thanh long tiếng Anh là gì? Tìm 1 bản dịch chuẩn xác 

Trái thanh long tiếng Anh là dragon fruit khi đề cập đến một loại trái cây đặc trưng của vùng nhiệt đới có vị ngọt thanh mát và giàu dinh dưỡng. Hãy cùng với Học tiếng Anh giỏi tham khảo cách phát âm và vận dụng của từ vựng này trong giao tiếp hàng ngày.  

Trái thanh long tiếng Anh là gì?

Tìm kiếm bản dịch từ trái thanh long tiếng Anh là dragon fruit
Tìm kiếm bản dịch từ trái thanh long tiếng Anh là dragon fruit

Theo cách dịch thuật hàng đầu trong từ điển Cambridge dictionary thì trái thanh long trong tiếng Anh gọi là dragon fruit. Ngoài ra, nó còn có tên khác là pitaya hoặc pitahaya, nhưng dragon fruit là cách gọi phổ biến nhất, đặc biệt trong giao tiếp hằng ngày và buôn bán.

Cụm từ dragon fruit là loại danh từ ghép không đếm được giữ vai trò làm chủ ngữ, tân ngữ và bổ ngữ trong câu. Động từ đi sau cụm danh từ dragon fruit thường ở dạng ngôi thứ ba số ít.

Ví dụ: Dragon fruit was planted in Southeast Asia many years ago. (Trái thanh long được trồng ở vùng Đông Nam Á cách đây nhiều năm.)

Cách phát âm cụm từ dragon fruit theo tiêu chuẩn IPA 

Từ vựng trái thanh long trong tiếng Anh là dragon fruit được phát âm theo cả hai giọng của người anh và người Mỹ là /ˈdræɡən fruːt/. Trọng âm của cụm danh từ ghép dragon fruit rơi vào âm tiết đầu tiên của từ dragon. 

Người học tiếng Anh cần chú ý đến sự biến đổi của các nguyên âm và phụ âm trong cụm từ dragon fruit như sau: 

Nguyên âm /a/ biến đổi thành nguyên âm /æ/ phát âm giống như âm /e/ trong tiếng Việt.

Nguyên âm /o/ biến đổi thành nguyên âm /ə/ phát âm như âm /ơ/ trong tiếng Việt.

Nguyên âm /u/ đi kèm nguyên âm /i/ biến đổi thành nguyên âm /uː/ đọc giống như âm /u/ trong tiếng Việt nhưng kéo dài hơi hơn.

Các ví dụ sử dụng từ trái thanh long trong tiếng Anh 

Dragon fruit là cụm danh từ ghép phổ biến trong tiếng Anh
Dragon fruit là cụm danh từ ghép phổ biến trong tiếng Anh

Những ví dụ minh họa lợi ích của trái thanh long bằng tiếng Anh sẽ giúp cho người học biết cách vận dụng của cụm từ dragon fruit trong thực tiễn giao tiếp.  

Dragon fruit is rich in antioxidants, which help protect your body from harmful free radicals. It is a great source of vitamin C, which boosts your immune system. (Thanh long giàu chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ cơ thể khỏi các gốc tự do có hại. Đây là nguồn cung cấp vitamin C tuyệt vời, giúp tăng cường hệ miễn dịch.)

Eating dragon fruit regularly can improve your digestion thanks to its high fiber content. This tropical fruit is low in calories, making it a healthy snack option. (Ăn trái thanh long thường xuyên có thể cải thiện tiêu hóa nhờ hàm lượng chất xơ cao. Loại trái cây nhiệt đới này ít calo, là món ăn nhẹ lành mạnh.)

Dragon fruit helps control blood sugar levels, which is beneficial for people with diabetes. Its high fiber content supports healthy digestion and prevents constipation. (Trái thanh long giúp kiểm soát lượng đường trong máu, có lợi cho người bị tiểu đường. Hàm lượng chất xơ cao hỗ trợ tiêu hóa khỏe mạnh và ngăn ngừa táo bón.)

Dragon fruit is good for your skin because it contains vitamin C and other antioxidants. It boosts your immune system and helps your body fight off infections.  (Trái thanh long tốt cho da vì chứa vitamin C và các chất chống oxy hóa. Nó tăng cường hệ miễn dịch và giúp cơ thể chống lại nhiễm trùng.)

Dragon fruit contains iron, which is essential for producing red blood cells and preventing anemia. Eating this fruit may promote a healthy heart by reducing bad cholesterol. (Trái này chứa sắt, rất cần thiết cho việc tạo hồng cầu và ngăn ngừa thiếu máu. Ăn trái thanh long có thể giúp trái tim khỏe mạnh bằng cách giảm cholesterol xấu.)

Hội thoại giao tiếp liên quan đến quả thanh long – cụm từ dragon fruit 

Một đoạn hội thoại ngắn bằng tiếng Anh về trái thanh long (dragon fruit) kèm bản dịch tiếng Việt sẽ hỗ trợ các em cách sử dụng và phát âm chuẩn xác cụm từ này.

Anna: Have you ever tried dragon fruit? (Anh đã từng ăn trái thanh long chưa?)

Ben: Yes, I have! It’s so refreshing and sweet. (Rồi, tôi ăn rồi! Nó rất mát và ngọt.)

Anna: I love how it looks. The pink skin and white flesh with black seeds are so unique. (Em thích vẻ ngoài của nó. Vỏ màu hồng và ruột trắng với hạt đen trông rất đặc biệt.)

Ben: Did you know it’s full of vitamin C and antioxidants? (Em có biết nó chứa nhiều vitamin C và chất chống oxy hóa không?)

Anna: Really? That’s great! I should eat it more often. It helps keep me hydrated because it has a high water content. (Thật sao? Tuyệt quá! Vậy mình nên ăn nó thường xuyên hơn. Nó giúp tôi giữ nước vì chứa nhiều nước.)

Như vậy, trái thanh long tiếng Anh là dragon fruit đã được bổ sung đầy đủ về cách phát âm và đi kèm các ví dụ song ngữ Anh Việt giúp cho người học có thể hiểu và nhớ lâu cụm từ này. Bạn muốn nâng trình tiếng Anh? Đừng bỏ lỡ chuyên mục Từ vựng tiếng Anh cập nhật mỗi ngày!

Related Posts