Trái dứa tiếng Anh là pineapple thuộc nhóm từ vựng chỉ tên gọi các loại trái cây vùng nhiệt đới. Người học tiếng Anh muốn tìm hiểu về cách phát âm và sử dụng của từ pineapple có thể theo dõi bài viết trên Học tiếng Anh giỏi. Chuyên mục cung cấp những bản dịch hàng đầu song ngữ Việt Anh được nhiều người ưa thích trong những năm gần đây.
Trái dứa tiếng Anh là gì?

Trích dẫn từ trong từ điển Cambridge dictionary trái dứa trong tiếng Anh gọi là pineapple. Một loại hoa quả nhiệt đới đặc trưng có vị chua thanh mát và màu sắc hấp dẫn. Mọi người có thể thưởng thức các loại nước ép từ quả dứa hoặc những món ăn được chế biến kèm nguyên liệu quả dứa rất thơm ngon.
Pineapple là loại danh từ không đếm được – uncountable noun giữ vai trò làm chủ ngữ, tân ngữ và bổ ngữ trong câu. Người ta có thể sử dụng từ pineapple một số cụm danh từ ghép thường gặp trong tiếng Anh:
|
Phrase of pineapple |
Meaning | Phrase of pineapple |
Meaning |
| pineapple juice | Nước ép dứa | Pineapple chunks | Miếng dứa cắt nhỏ |
| pineapple cake | Bánh dứa | Pineapple rings | Miếng dứa cắt tròn |
| Pineapple pie | Bánh nướng nhân dứa | Pineapple smoothie | Sinh tố dứa |
| Pineapple tart | Bánh tart | Pineapple salad | Salad dứa |
| Pineapple jam | mứt dứa | Pineapple flavor | Hương vị dứa |
| Pineapple syrup | Siro dứa | Pineapple skin | Vỏ dứa |
| Pineapple can | Dứa đóng hộp | Pineapple top | Ngọn dứa |
Cách phát âm từ pineapple theo tiêu chuẩn IPA
Trái dứa trong tiếng Anh là từ pineapple được phát âm theo tiêu chuẩn IPA (International Phonetic Alphabet) giọng Anh-Anh là /ˈpaɪnˌæp.l̩/ hay Anh – Mỹ là /ˈpaɪnˌæp.əl/. Trọng âm của danh từ sở hữu từ hai âm tiết trở lên như từ pineapple rơi vào âm tiết thứ nhất.
Các nguyên âm và phụ âm của từ pineapple đều có sự biến đổi theo nguyên tắc chung là:
- Nguyên âm /i/ biến đổi thành nguyên âm đôi /aɪ/ đọc tương tự như vần /ai/ trong tiếng Việt.
- Nguyên âm /a/ biến đổi thành nguyên âm /æ/ âm bằng cách khép nhẹ môi trên và môi dưới rồi phát âm âm /e/.
- Nguyên âm /ə/ được người Anh đọc nhẹ còn người Mỹ có chút nhấn mạnh.
Ví dụ minh họa dùng từ pineapple trong tiếng Anh

Những mẫu câu tiếng Anh nói về lợi ích của quả dứa trong tiếng Anh là pineapple rất đơn giản và phù hợp để áp dụng trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp liên quan đến chủ đề này.
Pineapples are rich in vitamin C, which helps boost the immune system. Eating pineapple can improve digestion because it contains bromelain. (Dứa giàu vitamin C, giúp tăng cường hệ miễn dịch. Ăn trái dứa có thể cải thiện tiêu hóa vì nó chứa bromelain.)
Pineapple is a low-calorie fruit that supports weight loss. The antioxidants in pineapple help reduce inflammation. (Dứa là một loại trái cây ít calo, hỗ trợ giảm cân. Chất chống oxy hóa trong dứa giúp giảm viêm.)
Drinking pineapple juice may help reduce the risk of colds and flu. Pineapples promote healthy skin and hair. (Uống nước ép dứa có thể giúp giảm nguy cơ cảm lạnh và cúm. Dứa giúp da và tóc khỏe mạnh.)
I love drinking pineapple juice on hot summer days. The pineapple gives the smoothie a sweet and tangy flavor. (Tôi thích uống nước dứa vào những ngày hè nóng nực. Dứa tạo cho món sinh tố một hương vị ngọt và chua nhẹ.)
She made a delicious pineapple cake for the party. This pizza is topped with pineapple and ham. We added some pineapple chunks to the fruit salad. (Cô ấy đã làm một chiếc bánh dứa ngon cho bữa tiệc. Chiếc bánh pizza này có phủ dứa và thịt nguội. Chúng tôi thêm vài miếng dứa vào món salad trái cây.)
Hội thoại giao tiếp ngắn về trái dứa – pineapple
Đoạn hội thoại ngắn bằng tiếng Anh về trái dứa trong tiếng Anh là pineapple em dịch nghĩa tiếng Việt rất phù hợp cho người mới học tham khảo và học hỏi.
Anna: Do you like pineapples? (Em có thích ăn trái dứa không?)
Ben: Yes, I do! They are sweet and juicy. (Có. Chúng rất ngọt và mọng nước.)
Anna: I agree. I also love pineapple juice. It’s so refreshing. (Chị cũng vậy. Chị thích nước ép dứa. Thật là tươi mát.)
Ben: Did you know pineapples are good for your health? (Chị có biết trái dứa rất tốt cho sức khỏe hay không?)
Anna: Really? Why? (Thật sao? Sao thế?)
Ben: They have vitamin C and help with digestion. (Chúng chứa vitamin C và có ích cho hệ tiêu hóa.)
Anna: Wow, I didn’t know that. I should eat more pineapples! (Ồ. Chị không biết điều đó. Chị nên ăn nhiều trái dứa hơn.)
Như vậy, từ trái dứa tiếng Anh là pineapple đã được giải đáp và bổ sung nhiều thông tin liên quan đến cách phát âm và sử dụng để người học tiếng Anh có thể vận dụng trong thực tiễn giao tiếp. Chỉ 5 phút mỗi ngày với chuyên mục Từ vựng tiếng Anh – bạn sẽ thấy sự khác biệt sau một tuần!
Lướt nhanh: Quả bầu tiếng Anh là gì? 2 cách phát âm của người Anh-Mỹ
