Trái chôm chôm tiếng Anh là gì? Lựa chọn 1 bản dịch hàng đầu 

Trái chôm chôm tiếng Anh là rambutan được ví như một con quái vật nhỏ đầy lông nhưng lại có vị ngọt như thiên đường chưa? Món quà nhiệt đới với vẻ ngoài hoang dại và bên trong ngọt nước, được hàng triệu người ở Đông Nam Á yêu thích. Hãy cùng với Học tiếng Anh giỏi tham khảo thêm cách phát âm và sử dụng từ rambutan thích hợp ngữ cảnh nhé. 

Trái chôm chôm tiếng Anh là gì?

Bản dịch thuật hàng đầu trái chôm chôm tiếng Anh là rambutan.
Bản dịch thuật hàng đầu trái chôm chôm tiếng Anh là rambutan.

Trong từ điển Cambridge dictionary dịch thuật trái chôm chôm tiếng Anh là rambutan. Trái chôm chôm là một loại trái cây đặc trưng của vùng Đông Nam Á có lớp vỏ ngoài lông lá nhưng thuộc bên trong giòn và ngọt thanh. 

Danh từ rambutan thuộc nhóm danh từ không đếm được – uncountable noun giữ vai trò làm chủ ngữ, tân ngữ và bổ ngữ cho các danh từ khác. Đi kèm danh từ rambutan thường là những động từ ngôi thứ ba số ít.  

Ví dụ: I ate a sweet rambutan for dessert last night. (Tối hôm qua tôi đã ăn một trái chôm chôm ngọt lịm để tráng miệng.)

Cách phát âm từ rambutan theo tiêu chuẩn IPA 

Trái chôm chôm trong tiếng Anh là rambutan có cách phát âm theo tiêu chuẩn IPA giọng Anh-Anh là /ˈræm.buː.tæn/ hoặc giọng Anh-Mỹ là /ræmˈbuːtən/. Trọng âm của danh từ sở hữu từ ba âm tiết trở lên như rambutan rơi vào âm tiết đầu tiên. 

Các nguyên âm và phụ âm trong từ rambutan có sự thay đổi theo nguyên tắc chung là: 

  • Nguyên âm /a/ biến đổi thành nguyên âm /æ/ đọc giống như âm /e/ trong tiếng Việt. 
  • Nguyên âm /u/ biến đổi thành nguyên âm /uː/ đọc giống như âm /u/ nhưng kéo dài hơi hơn bình thường.
  • Tiếp vĩ ngữ -tan có thể phát âm là /tæn/ hay /tən/ tùy giọng Anh-Anh hay Anh-Mỹ.

Các ví dụ sử dụng từ trái chôm chôm trong tiếng Anh 

Cách sử dụng từ vựng rambutan trong các câu giao tiếp tiếng Anh.
Cách sử dụng từ vựng rambutan trong các câu giao tiếp tiếng Anh.

Một số câu tiếng Anh nói về lợi ích của trái chôm chôm trong tiếng Anh là rambutan giúp cho người học có thể nắm bắt được cách vận dụng của từ vựng này trong giao tiếp thực tế. 

Additionally, some studies suggest that extracts from rambutan peel and seeds also contain compounds that inhibit the production of pro-inflammatory substances, further supporting its anti-inflammatory effects. (Hơn thế nữa, một số Nghiên cứu cho thấy chiết xuất từ vỏ và hạt của trái chôm chôm còn chứa các hợp chất ức chế sản xuất các chất gây viêm từ đó hỗ trợ thêm tác dụng chống viêm nhiễm.)

Rambutan is rich in vitamin C, which helps boost the immune system. Because this fruit contains antioxidants that protect the body from free radicals. (Chôm chôm giàu vitamin C, giúp tăng cường hệ miễn dịch. Bởi vì loại trái cây này có chứa chất chống oxy hóa giúp bảo vệ cơ thể khỏi các gốc tự do.)

Rambutan is a good source of fiber, which supports healthy digestion. This fruit helps hydrate the body thanks to its high water content. (Trái chôm chôm là nguồn cung cấp chất xơ tốt, hỗ trợ hệ tiêu hóa khỏe mạnh. Loại trái cây này giúp cung cấp nước cho cơ thể nhờ hàm lượng nước cao.)

Rambutan may help improve skin health and fight inflammation. It has anti-inflammatory properties mainly due to its rich content of antioxidants and bioactive compounds, such as flavonoids, tannins, and vitamin C. (Trái chôm chôm có thể giúp cải thiện sức khỏe làn da và chống viêm. Nó có đặc tính chống viêm chủ yếu do chứa nhiều chất chống Oxy hóa và hợp chất hoạt tính sinh học như flavonoid, tannin, vitamin C.)

Đoạn hội thoại về trái chôm chôm tiếng Anh – rambutan 

Nội dung đoạn hội thoại giao tiếp bằng tiếng Anh về trái chôm chôm (rambutan), đơn giản và dễ hiểu:

Anna: Hey, what’s that strange-looking fruit you’re eating? (Này, bạn đang ăn quả gì mà lạ thế?)

Linh: Oh, this? It’s called rambutan. It’s a tropical fruit from Southeast Asia. (Ồ? Một loại trái cây nhiệt đới ở vùng Đông Nam Á.)

Anna: Wow, it looks like a hairy strawberry! Is it sweet? (Ồ, nó trông giống như trái dâu tây có lông vậy? Nó có ngọt không?)

Linh: Yes, very sweet and juicy! Want to try one? (Có, nó ngọt và mọng nước. Em có muốn ăn thử không?)

Anna: Sure! How do I eat it? (Được. Em ăn như thế nào?)

Linh: Just peel the skin. Be careful — there’s a seed inside. (Chỉ lột vỏ. Cẩn thận – có cái hột ở bên trong đó)

Anna: Mmm, it’s delicious! Does it have any health benefits? (Mmm, ngon thật. Trái chôm chôm có lợi ích sức khỏe gì không?)

Linh: Yes! It’s full of vitamin C, fiber, and antioxidants. It’s good for your skin and immune system. (Có, nó có nhiều vitamin C, chất xơ và chất chống oxy hóa nên tốt cho làn da và hệ miễn dịch.)

Anna: That’s awesome! I’ve never seen this fruit before. (Tuyệt vời! Tôi chưa từng nhìn thấy loại trái cây này trước đây.)

Linh: It’s popular in Vietnam. We eat it a lot in the summer. (Nó phổ biến ở Việt Nam. Chúng tôi ăn nó vào mùa hè rất nhiều.)

Như vậy, trái chôm chôm tiếng Anh là rambutan thuộc nhóm từ vựng được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực nên cần nắm vững cách phát âm và vận dụng linh hoạt. Hãy ghé hoctienganhgioi.com mỗi ngày để bỏ túi những từ vựng hay ho và dễ nhớ nhé! 

Xem thêm: Trái vải tiếng Anh là gì? Chọn 1 trong 2 bản dịch thuật

Related Posts