9 thành ngữ tiếng Anh theo động từ phổ biến – Hội thoại giao tiếp dễ áp dụng ngay

Một số thành ngữ tiếng Anh theo động từ thông dụng, cùng với giải thích và ví dụ cụ thể để bạn dễ hình dung cách sử dụng. Học thành ngữ theo động từ phổ biến là một cách rất hiệu quả để mở rộng vốn từ vựng và hiểu sâu hơn về tiếng Anh bản xứ. Thành ngữ làm cho ngôn ngữ của bạn tự nhiên và sinh động hơn rất nhiều nên Học tiếng Anh giỏi hôm nay giới thiệu một phần những thành ngữ quen thuộc nhất. 

Các thành ngữ tiếng Anh theo động từ phổ biến nhất

Bạn biết được bao nhiêu thành ngữ tiếng Anh theo động từ?
Bạn biết được bao nhiêu thành ngữ tiếng Anh theo động từ?

Trong tiếng Anh có rất nhiều thành ngữ nhưng những thành ngữ tiếng Anh theo động từ được sử dụng phổ biến hơn. Trong phạm vi hạn hẹp của bài viết người học tiếng Anh có thể nắm bắt thành ngữ của 5 loại động từ quen thuộc như go, take, make, break và get. 

Go 

Động từ go là một trong những động từ được sử dụng nhiều nhất, và nó có mặt trong vô số thành ngữ. Việc học và sử dụng thành ngữ sẽ làm cho tiếng Anh của bạn trở nên tự nhiên và phong phú hơn rất nhiều!

Idioms of go Meaning Example 
Go out of your way Không đi theo con đường thông thường mà phải “đi lệch hướng” để đạt được mục tiêu.  She went out of her way to make sure everyone felt welcome at the party. (Cô ấy đã cố gắng hết sức để đảm bảo mọi người đều cảm thấy được chào đón ở bữa tiệc.)
Go with the flow Để mọi thứ diễn ra một cách tự nhiên, không cố gắng kiểm soát hoặc thay đổi. Sometimes it’s easier to just go with the flow than to fight against everyone. (Đôi khi thuận theo tự nhiên dễ hơn là chống lại mọi người.)
Go without saying Điều gì đó đã quá rõ ràng đến mức không cần phải đề cập. It goes without saying that hard work is essential for success. (Điều hiển nhiên là làm việc chăm chỉ là điều cần thiết để thành công.)

Get 

Ý nghĩa của thành ngữ tiếng Anh thoe động từ hold
Ý nghĩa của thành ngữ tiếng Anh thoe động từ hold

Get nghĩa tiếng Việt là lấy, được, trở nên và get cũng là một động từ rất linh hoạt và tạo nên nhiều thành ngữ thú vị.

Idioms of get Meaning Example 
Get on someone’s nerves Hành động lặp đi lặp lại hoặc thái độ của ai đó khiến bạn cảm thấy phiền toái. His constant complaining really gets on my nerves. (Việc anh ấy phàn nàn liên tục thực sự khiến tôi bực mình.)
Get out of hand Tình huống hoặc hành vi trở nên quá sức để kiểm soát. The party started to get out of hand when too many uninvited guests arrived. (Bữa tiệc bắt đầu mất kiểm soát khi quá nhiều khách không mời đến.)
Get something off your chest Chia sẻ một bí mật hoặc một vấn đề khiến bạn phiền muộn để cảm thấy nhẹ nhõm hơn. I had to talk to him and get it off my chest; I couldn’t keep it inside anymore. (Tôi phải nói chuyện với anh ấy và trút bầu tâm sự; tôi không thể giữ nó trong lòng được nữa.)

Make

Make có nghĩa là làm, tạo ra cái gì đó nhưng bạn có biết các thành ngữ của make lại không có ngữ nghĩa như thế. 

Idioms of make Meaning Example 
Make ends meet Có đủ tiền để chi trả các chi phí cơ bản hàng tháng. It’s hard to make ends meet with such a low salary. (Thật khó để kiếm đủ sống với mức lương thấp như vậy.)
Make up your mind Đưa ra một lựa chọn hoặc quyết định cuối cùng. You need to make up your mind soon, or we’ll miss the deadline. (Bạn cần quyết định sớm, nếu không chúng ta sẽ lỡ hạn chót.)
Make a long story short Kể một câu chuyện dài một cách ngắn gọn, chỉ giữ lại những chi tiết quan trọng nhất. To make a long story short, we ended up missing our flight. (Nói tóm lại, cuối cùng chúng tôi đã lỡ chuyến bay.)

Take

Động từ take có thể diễn tả hành động nắm giữ, đưa đi, hoặc chấp nhận nhưng các thành ngữ của take lại mang những ý nghĩa khác nhau. Những thành ngữ tiếng Anh theo động từ cũng phong phú như các thành ngữ về màu sắc trong tiếng Anh. 

Idioms of take Meaning Example 
Take it easy Không lo lắng, không làm việc quá sức, giữ thái độ thư thái. You’ve been working too hard; you should take it easy for a few days. (Bạn đã làm việc quá sức rồi; bạn nên nghỉ ngơi vài ngày.)
Take advantage of Sử dụng một cơ hội hoặc lợi thế nào đó (có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực). You should take advantage of this opportunity to learn new skills. (Bạn nên tận dụng cơ hội này để học kỹ năng mới.)
Take turns Mỗi người làm một việc cụ thể theo thứ tự. The children took turns pushing the swing.” (Những đứa trẻ thay phiên nhau đẩy xích đu.)

Break 

To break thường liên quan đến việc làm hỏng hoặc chấm dứt một điều gì đó nên các thành ngữ tiếng Anh theo động từ break lại có nhiều ý nghĩa khác nhau. 

Idioms of break Meaning Example 
Break a leg Một cách nói đùa để chúc ai đó thành công. You have a big presentation tomorrow, break a leg! (Bạn có một bài thuyết trình quan trọng vào ngày mai, chúc may mắn!)
Break the ice Bắt đầu một cuộc trò chuyện hoặc hoạt động để mọi người cảm thấy thoải mái hơn. He told a joke to break the ice at the start of the meeting. (Anh ấy kể một câu chuyện cười để phá vỡ không khí im lặng khi bắt đầu cuộc họp.)
Break the news (to someone) Thông báo một tin tức không vui một cách cẩn trọng. It was hard for him to break the news of his resignation to his boss.” (Thật khó cho anh ấy khi báo tin từ chức cho sếp.)

Hold 

Hold nghĩa tiếng Việt là giữ, Nắm giữ, thường liên quan đến việc duy trì, giữ lại hoặc kiểm soát. Bạn muốn tìm hiểu thêm về thành ngữ tiếng Anh theo động từ phổ biến như hold, hãy khám phá chúng trong bảng tổng hợp sau đây: 

Idioms of hold Meaning Example 
Hold your horses Chậm lại, bình tĩnh lại, đừng vội vã Just hold your horses for a minute, I need to check something before we leave. (Hãy chậm lại một chút, tôi cần kiểm tra cái gì đó trước khi chúng ta đi.)
Hold your tongue Ngừng nói, đặc biệt là khi bạn muốn nói điều gì đó gây tổn thương hoặc không phù hợp. I wanted to argue, but I decided to hold my tongue. (Tôi muốn cãi lại, nhưng tôi quyết định giữ im lặng.)
Hold the line Giữ máy (khi đang gọi điện thoại)

Duy trì lập trường

Please hold the line while I connect you to the manager. (Vui lòng giữ máy trong khi tôi nối máy cho bạn với người quản lý.)

We need to hold the line against rising costs. (Chúng ta cần duy trì lập trường chống lại chi phí gia tăng.)

Thành ngữ hold your horse nghĩa tiếng Việt là gì?
Thành ngữ hold your horse nghĩa tiếng Việt là gì?

Run 

Run có thể diễn tả sự di chuyển nhanh, điều hành, hoặc một quá trình. Thành ngữ tiếng Anh theo động từ run thông dụng được sử dụng khi bạn muốn làm phong phú thêm vốn từ và cách diễn đạt của mình.

Idioms of run Meaning Example 
Run into someone/something Tình cờ gặp ai đó; đâm vào cái gì đó. I ran into an old friend at the supermarket yesterday. (Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ ở siêu thị hôm qua.)
Run out of something Hết cái gì đó, cạn kiệt We’ve run out of milk, I need to buy some. (Chúng ta đã hết sữa rồi, tôi cần mua một ít.)
Run wild Phát triển tự do mà không có giới hạn hoặc kiểm soát. Let your imagination run wild. (Hãy để trí tưởng tượng của bạn bay bổng.)

See

To see nghĩa tiếng Việt thường liên quan đến việc nhận thức, hiểu hoặc đảm bảo nhưng thành ngữ của động từ see kèm giải thích và ví dụ trong bảng sau đây: 

Idioms of hold Meaning Example 
See eye to eye (with someone) Đồng ý, có cùng quan điểm với ai đó. My boss and I don’t always see eye to eye on everything, but we respect each other’s opinions. (Sếp của tôi và tôi không phải lúc nào cũng đồng ý với nhau về mọi thứ, nhưng chúng tôi tôn trọng ý kiến của nhau.)
See through something Nhìn xuyên qua

nhận ra bản chất thật của điều gì đó/ai đó

The fabric was so thin you could see through it. (Vải mỏng đến mức bạn có thể nhìn xuyên qua.)

He tried to trick me, but I could see right through his lies. (Anh ta cố gắng lừa tôi, nhưng tôi có thể nhận ra ngay những lời dối trá của anh ta.)

See to something Chịu trách nhiệm xử lý hoặc đảm bảo một nhiệm vụ. Don’t worry about the booking, I’ll see to it. (Đừng lo lắng về việc đặt chỗ, tôi sẽ lo liệu việc đó.)

Turn  

Turn thường được sử dụng để diễn tả sự thay đổi, hướng đi hoặc trở thành còn thành ngữ tiếng Anh theo động từ turn mang nghĩa bóng là gì? 

Idioms of turn Meaning Example 
Turn over a new leaf Làm lại cuộc đời, thay đổi theo hướng tốt hơn. After being released from prison, he promised to turn over a new leaf. (Sau khi ra tù, anh ấy hứa sẽ làm lại cuộc đời.)
Turn a blind eye to something Làm ngơ, giả vờ không nhìn thấy điều gì đó xấu hoặc sai. The teacher decided to turn a blind eye to the small mistakes and focus on the overall effort. (Giáo viên quyết định nhắm mắt làm ngơ trước những lỗi nhỏ và tập trung vào nỗ lực chung.)
Turn out (to be something) Hóa ra là, kết quả là He turned out to be a very talented artist. (Anh ấy hóa ra là một nghệ sĩ rất tài năng.)

Như vậy, các thành ngữ tiếng Anh theo động từ cần thời gian và sự luyện tập thường xuyên. Hãy cố gắng áp dụng chúng vào các tình huống giao tiếp hàng ngày của bạn để sử dụng một cách tự nhiên nhất nhé! Cùng với chuyên mục Tự học tiếng Anh nâng cao trình độ sử dụng tiếng Anh chuẩn như người bản xứ nhé.

Xem thêm: 20+ thành ngữ tiếng Anh về trái cây người bản xứ thường dùng

Related Posts