Take nghĩa tiếng Việt là gì? Thắc mắc của nhiều người Việt học tiếng Anh khi họ muốn hiểu nghĩa của các cụm từ đi kèm take thường gặp trong các bài kiểm tra hay bài thi quan trọng. Hãy cùng với Học tiếng Anh giỏi tham khảo nội dung bài viết hôm nay nhé!!!
Take nghĩa tiếng Việt là gì?

Từ take nghĩa tiếng Việt đa dạng tùy theo ngữ cảnh giao tiếp. Nhìn chung take nghĩa là gì khi dịch sang tiếng Việt?
- Take nghĩa là hành động cầm, lấy, nắm
Ví dụ: Take her hand. (Nắm lấy tay cô ấy đi.)
- Take nghĩa là mang đi, đem đi
Ví dụ: I’ll take the boot to the garden. (Tôi sẽ mang đôi ủng ra vườn.)
- Take nghĩa là hành động đưa ai đó đi đến nơi khác.
Ví dụ: Can you take me to the her house? (Anh có thể đưa tôi đến nhà bà ta không?)
- Take nghĩa là mất (thời gian), tốn (công sức)
Ví dụ: It takes one hour to write this email. (Viết email này mất 1 tiếng.)
- Take nghĩa là chấp nhận, chịu đựng
Ví dụ: I can’t take this anymore. (Tôi không thể chịu đựng điều này nữa.)
- Take nghĩa là dùng (thuốc, bữa ăn), sử dụng phương tiện giao thông.
Ví dụ: Take a bus. (Đón xe buýt.)
- Take nghĩa là ghi lại, chụp, quay
Ví dụ: John takes a photo. (John chụp hình.)
Cấu trúc tiêu biểu của take theo ngữ pháp tiếng Anh

Một số cấu trúc phổ biến sử dụng từ “take” theo nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh giao tiếp sử dụng.
1. Take + noun (cầm, lấy, mang)
Ví dụ: Don’t forget to take your handbag. (Đừng quên mang theo ví nhé.)
2. Take someone to somewhere (đưa ai đó đến đâu)
Ví dụ: I’ll take you to the station. (Tôi sẽ đưa bạn đến ga tàu.)
3. It takes + time + to do something (mất bao lâu để làm gì)
Ví dụ: It takes 10 minutes to walk to school. (Đi bộ đến trường mất 10 phút.)
4. Take a photo / take a break / take a seat (thực hiện hành động)
Ví dụ: Let me take a photo of you. (Để tôi chụp ảnh cho bạn.)
Ví dụ: You should take a break. (Bạn nên nghỉ một chút.)
5. Take medicine / take a pill (uống thuốc)
Ví dụ: Don’t forget to take your medicine. (Đừng quên uống thuốc nhé.)
6. Take responsibility / take action / take control (đảm nhận, thực hiện)
Ví dụ: You need to take responsibility for your actions. (Bạn cần chịu trách nhiệm cho hành động của mình.)
Cách phát âm chuẩn xác từ take theo IPA
Từ take được phát âm theo phiên âm quốc tế là: /teɪk/ theo giọng người Anh và người Mỹ. Người học tiếng Anh cần chú ý đến hướng dẫn phát âm từ take như sau:
- /t/: Âm t nhẹ, giống chữ “t” trong tiếng Việt.
- /eɪ/: Âm đôi, bắt đầu như chữ “e” trong “em”, rồi kéo dài thành “i” nhẹ.
- /k/: Âm k bật hơi, giống như “c” trong tiếng Việt.
Xem thêm: Grief tiếng Anh là gì? Giải nghĩa, 2 cách dùng và ví dụ
Từ và cụm từ đi kèm từ take trong tiếng Anh
Tùy theo cấu trúc take kết hợp với danh từ nào mà ngữ nghĩa của các cụm từ này mang ý nghĩa tương ứng trong tiếng Việt. Người học tiếng Anh cần linh
| Phrase of take | Meaning | Phrase of take | Meaning |
| Take a bite | Ăn 1 miếng | Take part in | tham gia cùng |
| Take a bowl | Cúi chào | Take notice | chú ý đến |
| Take a break | Nghỉ ngơi | Take notes | ghi chú |
| Take a call | Nhận cuộc gọi | Take medicine | uống thuốc |
| Take a chance | nắm lấy cơ hội | Take charge | chịu trách nhiệm |
| Take a class | bắt đầu lớp học | Take care of | chăm sóc |
| Take a holiday | bắt đầu kỳ nghỉ | Take care | bảo trọng |
| Take a step | tiến một bước | Take advice | nghe lời khuyên |
| Take a taxi | đón taxi | Take a test | thi, kiểm tra |
| Take place | diễn ra | Take a bus | đón xe bus |
| Take a rest | nghỉ ngơi | Take a train | đón tàu hỏa |
Những phrasal verb của take phổ biến trong tiếng Anh
Động từ take kết hợp với giới từ tạo thành nhiều phrasal verbs rất thông dụng. Dưới đây là các phrasal verbs với động từ take kèm nghĩa tiếng Việt và ví dụ:
| Phrasal verbs | Meaning | Example |
| Take off | – Cất cánh
– Cởi ra – Thành công nhanh chóng |
I think the plane has taken off already. (Tôi nghĩ máy bay vừa cất cánh rồi.)
Take off your coat. (Cởi áo khoát ra đi.) Her career really didn’t take off as she expects. (Sự nghiệp của cô ấy không thành công nhanh chóng như cô ấy mong đợi.) |
| Take up | -Bắt đầu (một sở thích, thói quen)
-Chiếm (thời gian, không gian) |
I’ve taken up painting recently. (Gần đây tôi bắt đầu học vẽ.)
This sofa takes up too much space. (Chiếc ghế này chiếm quá nhiều chỗ.) |
| Take on | -Đảm nhận, nhận thêm việc
-Tuyển dụng |
She took on a new project at work. (Cô ấy đảm nhận một dự án mới ở chỗ làm.)
The company is taking on more staff. (Công ty đang tuyển thêm nhân viên.) |
| Take in | -Hiểu
-Hấp thụ -Lừa gạt -Nhận nuôi |
I couldn’t take in what he said. (Tôi không hiểu anh ta nói gì.)
She was taken in by his lies. (Cô ấy đã bị anh ta lừa.) |
| Take out | -Lấy ra
-Mời ai đi đâu -Mượn tiền, mượn gì đó. |
He took out his phone. (Anh ấy lấy điện thoại ra.)
I’ll take you out for dinner. (Tôi sẽ mời bạn đi ăn tối.) She took out a loan to buy a car. (Cô ấy vay tiền để mua xe.) |
| Take back | -Trả lại
-Rút lại lời nói |
I want to take back this shirt. (Tôi muốn trả lại cái áo này.)
I take back what I said. (Tôi rút lại lời đã nói.) |
Như vậy, từ take nghĩa tiếng Việt đa dạng tùy theo ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp đi kèm. Người học tiếng Anh muốn nâng cao khả năng sử dụng từ vựng chuyên nghiệp, hãy bật chế độ theo dõi các bài viết chuyên biệt của chúng tôi cập nhật mỗi ngày nhé.
Xem thêm: Break Nghĩa Tiếng Việt Là Gì? 5 Cấu Trúc Chuẩn Tránh Sai Ngữ Pháp
