Run nghĩa tiếng Việt là gì? 5+ cách dùng & cấu trúc chuẩn xác

Run nghĩa tiếng Việt là gì? Đó là một trong những từ tiếng Anh đa nghĩa khi dịch sang tiếng Việt. Người học tiếng Anh không thể áp dụng ngữ nghĩa duy nhất của từ run là chạy trong tất cả các cấu trúc ngữ pháp sẽ gây sự hiểu nhầm đáng tiếc. Hãy cùng với Học tiếng Anh giỏi tham khảo nội dung bài viết giải thích về ngữ nghĩa của động từ này. 

Run nghĩa tiếng Việt là gì?

Tìm kiếm bản dịch phù hợp ngữ nghĩa của từ run nghĩa tiếng Việt.
Tìm kiếm bản dịch phù hợp ngữ nghĩa của từ run nghĩa tiếng Việt.

Trong từ điển song ngữ Anh Việt có một số từ tiếng Anh đa nghĩa với những cấu trúc sử dụng nhất định sẽ giúp cho người học có thể dịch nghĩa câu nói hay câu viết từ tiếng Anh sang tiếng Việt một cách rõ ràng và dễ hiểu. Chẳng hạn như từ run nghĩa tiếng Việt là: 

  • Chạy, di chuyển nhanh bằng hai chân

Ví dụ: She can run very fast. (Cô ấy chạy rất nhanh.)

  • Vận hành máy móc, thiết bị

Ví dụ: The machine runs smoothly. (Máy móc vận hành trơn tru.)

  • Điều hành tổ chức, cơ quan, hệ thống

Ví dụ: He runs a small business. (Ông ta điều hành một doanh nghiệp nhỏ.)

Các cụm từ liên quan từ run kèm ví dụ minh họa trong tiếng Anh

Các cụm từ tiếng Anh thông dụng có liên quan đến động từ run, chia theo nhóm nghĩa phổ biến để bạn dễ nhớ và sử dụng. Các mẫu câu thông dụng sử dụng từ run với nhiều nghĩa khác nhau, kèm theo nghĩa tiếng Việt sẽ giúp bạn hiểu sâu và nhớ lâu hơn cách học từ vựng bình thường. 

Run nghĩa là chạy 

Go for a run – đi chạy bộ

Run fast – chạy nhanh

Run a race – tham gia cuộc đua

Run after someone – chạy theo ai đó

Run away – bỏ chạy, trốn thoát

Run across the street – chạy băng qua đường

Ví dụ: 

I run every morning to stay healthy. (Tôi chạy bộ mỗi sáng để giữ sức khỏe.)

She ran to catch the bus. (Cô ấy chạy để bắt kịp xe buýt.)

Run nghĩa là vận hành, điều hành

Run a business – điều hành doanh nghiệp

Run a company – điều hành công ty

Run a project – điều hành dự án

Run a website – quản lý trang web

Run the show – phụ trách mọi việc

Ví dụ: 

The computer runs on Windows 11. (Máy tính này chạy hệ điều hành Windows 11.)

She runs her own bakery. (Cô ấy điều hành tiệm bánh của riêng mình.)

He runs a small online business. (Anh ấy điều hành một doanh nghiệp nhỏ online.)

My phone runs smoothly after the update. (Điện thoại của tôi chạy mượt sau khi cập nhật.)

Run chỉ hoạt động diễn ra liên tục

Run late – đến trễ

Run smoothly – diễn ra suôn sẻ

Run dry – cạn kiệt (nước, ý tưởng…)

Run out of time/money – hết thời gian/tiền

Run on batteries/gas – hoạt động bằng pin/gas

Ví dụ: 

The concert ran for three hours. (Buổi hòa nhạc diễn ra trong ba giờ.)

The exhibition will run until next month. (Triển lãm sẽ kéo dài đến tháng sau.)

Run nghĩa là ứng cử, tranh cử

Ví dụ: 

He is running for president. (Ông ấy đang tranh cử tổng thống.)

She ran for mayor last year. (Cô ấy đã tranh cử thị trưởng năm ngoái.)

Run: Rò rỉ, chảy (nước, chất lỏng)

Ví dụ: 

Her nose is running. (Cô ấy đang bị chảy nước mũi.)

The faucet is running. (Vòi nước đang chảy.)

Run nghĩa trải qua, gặp phải

Run into trouble – gặp rắc rối

Ví dụ: If you don’t follow the rules, you might run into trouble with the law. (Nếu bạn không tuân thủ luật lệ, bạn có thể gặp rắc rối với pháp luật.)

Run into someone – tình cờ gặp ai đó

Ví dụ: I ran into my old high school teacher at the supermarket yesterday. (Hôm qua tôi đã tình cờ gặp giáo viên cấp ba cũ của mình ở siêu thị.)

Run a risk – gặp rủi ro

Ví dụ: Doctors sometimes have to run a risk to save a patient’s life. (Các bác sĩ đôi khi phải chấp nhận rủi ro để cứu mạng bệnh nhân.)

Run through something – xem qua, ôn lại

Ví dụ: Let’s run through the presentation one more time before the meeting. (Chúng ta hãy xem qua bài thuyết trình một lần nữa trước cuộc họp.)

Các thành ngữ tiếng Anh thú vị với từ run kèm ví dụ 

Các thành ngữ và cụm từ liên quan từ run trong tiếng Anh
Các thành ngữ và cụm từ liên quan từ run trong tiếng Anh

Thành ngữ tiếng Anh theo động từ run được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người bản xứ. Mỗi thành ngữ của động từ run có ngữ nghĩa và ứng dụng trong ngữ cảnh giao tiếp phù hợp. 

Run like the wind – chạy nhanh như gió

Ví dụ: Our new delivery service promises to get your order to you in an hour, we literally run like the wind! (Dịch vụ giao hàng mới của chúng tôi hứa sẽ đưa đơn hàng đến bạn trong một giờ, chúng tôi thực sự chạy nhanh như gió!)

Run in the family – mang tính di truyền

Ví dụ: Unfortunately, high blood pressure runs in the family, so I need to be careful with my diet. (Thật không may, bệnh cao huyết áp có tính di truyền trong gia đình, vì vậy tôi cần cẩn thận với chế độ ăn uống của mình.)

Run hot and cold – lúc thế này lúc thế kia

Ví dụ: I can’t tell if he likes me; he runs hot and cold – one day he’s friendly, the next he barely speaks to me. (Tôi không thể biết liệu anh ấy có thích tôi không; anh ấy lúc thế này lúc thế kia – một ngày thì thân thiện, ngày hôm sau thì hầu như không nói chuyện với tôi.)

Run one’s mouth – nói nhiều, nói không suy nghĩ

Ví dụ: Stop running your mouth and get to work! (Đừng nói nhiều/ba hoa nữa và bắt tay vào làm việc đi!)

Bảng phrasal verb của động từ run phổ biến trong giao tiếp 

Các phrasal verbs với động từ run thông dụng, kèm nghĩa và ví dụ minh họa, giúp bạn học dễ dàng hơn. Chúng tôi đính kèm các ví dụ để người học tiếng Anh có thể áp dụng trong giao tiếp thực tiễn một cách dễ dàng.

Phrasal verbs Meaning  Examples
Run into (sb/sth) Gặp tình cờ / đâm vào / gặp phải (vấn đề) I ran into an old friend at the supermarket.

(Tôi tình cờ gặp lại một người bạn cũ ở siêu thị.)

Run out (of sth) Cạn kiệt, hết We ran out of milk this morning. (Sáng nay chúng tôi hết sữa.)
Run over (sb/sth) Cán qua / xem lại / lướt qua Let’s run over the plan again. (Hãy xem lại kế hoạch một lần nữa.)
Run after (sb/sth) Đuổi theo ai / cái gì The dog is running after the ball. (Con chó đang chạy theo quả bóng.)
Run away (from) Bỏ trốn, chạy trốn khỏi The thief ran away when he saw the police. (Tên trộm bỏ chạy khi thấy cảnh sát.)
Run across (sb/sth) Tình cờ gặp / phát hiện I ran across some old photos yesterday. (Hôm qua tôi tình cờ thấy vài tấm hình cũ.)
Run through (sth) Duyệt lại, lướt qua, tiêu xài nhanh Let’s run through the main points.

(Hãy điểm qua những ý chính.)

Run down (sb/sth) Chỉ trích / cạn pin / đâm vào ai Don’t run yourself down like that. (Đừng tự hạ thấp bản thân như vậy.)
Run up (a bill/debt) Chồng chất (nợ, hóa đơn) He ran up a huge phone bill. (Anh ta để hóa đơn điện thoại tăng vọt.)
Run with (an idea/group) Tiếp tục với một ý tưởng / đồng hành với nhóm Let’s run with this new proposal. (Hãy triển khai đề xuất mới này.)

Như vậy, run nghĩa tiếng Việt rất đa dạng và tùy thuộc vào ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày. Cho nên người học tiếng Anh cần tham khảo bài viết trong chuyên mục Từ vựng tiếng Anh của chúng tôi. Đừng để ngày trôi qua vô ích – học ngay 1 từ  mới tại hoctienganhgioi.com hôm nay!

Xem thêm: Khách tiếng Anh nghĩa là gì? 4 bản dịch phù hợp ngữ cảnh giao tiếp 

Related Posts