50+ Mẫu Câu Tiếng Anh Về Hành Lý Bị Thất Lạc Cực Hữu Ích – Ai Đi Du Lịch Cũng Cần

Từ vựng và mẫu câu tiếng Anh về hành lý bị thất lạc tại sân bay, kèm bản dịch tiếng Việt giúp bạn học hoặc sử dụng thực tế dễ dàng. Đặc điểm thú vị của ngôn ngữ Anh chính là những nhóm từ vựng và mẫu câu chuyên dụng trong những cảnh giao tiếp cụ thể. Hãy cùng với Học tiếng Anh giỏi học từ vựng tiếng Anh về hành lý bị thất lạc theo từng chủ đề phổ biến nhất. 

Từ vựng tiếng Anh về hành lý bị thất lạc

Học từ vựng tiếng Anh về hành lý bị thất lạc dễ dàng
Học từ vựng tiếng Anh về hành lý bị thất lạc dễ dàng

Những từ vựng tiếng Anh về hành lý bị thất lạc, đặc biệt hữu ích khi bạn cần báo mất hành lý hoặc mô tả hành lý tại sân bay. Mỗi từ và câu đều có bản dịch tiếng Việt để bạn dễ học và sử dụng. Trong ngữ cảnh giao tiếp bị thất lạc hành lý thì người học tiếng Anh có thể sử dụng một số từ vựng để mô tả đặc điểm, màu sắc, kích thước … giúp cho nhân viên an ninh có thể dễ dàng tìm thấy hành lý của bạn. 

Cung cấp thông tin

Nếu bị thất lạc hành lý bạn cần biết nơi tiếp nhận thông tin và xử lý việc tìm kiếm ở các sân bay, nhà ga, bến cảng … Bằng cách sử dụng những mẫu câu tiếng Anh về hành lý bị thất lạc để giao tiếp và trao đổi. 

Words Meaning
baggage / luggage hành lý
lost luggage hành lý bị thất lạc
baggage claim khu vực nhận hành lý
baggage tag thẻ hành lý
luggage carousel / belt băng chuyền hành lý
missing bị mất, thất lạc
carry-on bag hành lý xách tay
delay trì hoãn
suitcase vali
checked baggage hành lý ký gửi
airline representative nhân viên hãng hàng không
lost and found office văn phòng đồ thất lạc
property irregularity report (PIR) báo cáo tài sản bị thất lạc
reference number mã số tham chiếu (báo cáo)

Mô tả hành lý bằng tiếng Anh 

Dựa vào những mô tả đặc điểm của hành lý mà nhân viên sân bay có thể dễ dàng tìm thấy hành lý của bạn. Hãy sử dụng tất cả những vốn từ vựng tiếng Anh về hành lý bị thất lạc để sử dụng trong những trường hợp cần thiết.

Words Meaning
soft-sided suitcase vali vải mềm
hard-shell suitcase vali vỏ cứng
checked luggage hành lý ký gửi
carry-on bag / cabin bag hành lý xách tay
duffel bag túi vải hình trống
backpack ba lô 
suitcase vali
trolley / rolling suitcase vali có bánh xe
zip / zipper dây kéo
handle tay cầm
name tag thẻ tên
luggage strap dây đai hành lý
lock ổ khóa
brand nhãn hiệu

Kích cỡ và màu sắc hành lý 

Đặc điểm về kích cỡ và màu sắc của hành lý vô cùng quan trọng cho nên bạn cần ghi nhớ và mô tả chính xác. Để nhân viên sân bay có thể dễ dàng tìm kiếm trong hàng vạn hành lý xuất hiện mỗi ngày. 

Words Meaning
small nhỏ
medium vừa/trung bình 
large lớn
oversized cỡ đại 
black màu đen 
gray  màu xám
blue màu xanh dương 
red màu đỏ 
green  màu xanh lá 
silver màu bạc
brown  màu nâu
pink  màu hồng 

Đặc điểm của hành lý

Để dễ dàng tìm thấy hành lý của bạn thì người học tiếng Anh nên vận dụng tất cả những từ vựng tiếng Anh về hành lý bị thất lạc. Trong đó những đặc điểm nổi bật không có hành lý có thể là:  

Words Meaning
with wheels có bánh xe
with a handle có tay cầm
with a name tag có thẻ tên
zipped có dây kéo
locked có khóa
expandable có thể nới rộng
with colorful straps có dây đai nhiều màu

Xem thêm: 50 Câu Tiếng Anh Khi Đi Du Lịch Nước Ngoài – Dễ Nhớ, Dễ Dùng

Các mẫu câu tiếng Anh về hành lý bị thất lạc 

Sử dụng những mẫu câu tiếng Anh về hành lý bị thất lạc chuẩn xác
Sử dụng những mẫu câu tiếng Anh về hành lý bị thất lạc chuẩn xác

Khi thông báo về hành lý bị mất thì bạn nên sử dụng những mẫu câu tiếng Anh về hành lý bị thất lạc chuẩn xác để không mất thời gian tìm kiếm. Hoặc 100 Câu Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày Thông Dụng Nhất để giao tiếp tại sân bay.

Mẫu câu tiếng Anh khi khai báo hành lý thất lạc

Excuse me, I can’t find my suitcase. Xin lỗi, tôi không tìm thấy va li của mình.

Where is the Lost and Found office? Văn phòng thất lạc hành lý ở đâu vậy?

My luggage didn’t arrive on the conveyor belt. Hành lý của tôi không xuất hiện trên băng chuyền.

Here is my baggage claim tag. Đây là thẻ hành lý của tôi.

I would like to file a lost baggage report. Tôi muốn báo cáo hành lý thất lạc.

How long will it take to find my luggage? Mất bao lâu để tìm thấy hành lý của tôi?

Can you track my suitcase with this number? Anh/chị có thể kiểm tra va li của tôi bằng số này không?

Will my baggage be delivered to my hotel? Hành lý của tôi có được giao đến khách sạn không?

Is there any compensation for lost luggage? Có bồi thường cho hành lý bị mất không?

I need essential items while waiting for my luggage. Tôi cần những vật dụng thiết yếu trong khi chờ hành lý.

Cách hỏi về hành lý không có trên băng chuyền?

Excuse me, my luggage hasn’t arrived. Xin lỗi, hành lý của tôi chưa đến.

I can’t find my suitcase. Can you help me? Tôi không tìm thấy vali của mình. Anh/chị có thể giúp không?

My luggage is missing. What should I do? Hành lý của tôi bị thất lạc. Tôi nên làm gì?

Is there a lost and found office here? Ở đây có văn phòng đồ thất lạc không?

Khi thông báo mất hành lý bằng tiếng Anh 

I’d like to report a missing bag. Tôi muốn báo cáo một túi bị mất.

Here’s my baggage tag. Đây là thẻ hành lý của tôi.

My bag is a black Samsonite suitcase, medium-sized. Vali của tôi là vali Samsonite màu đen, cỡ vừa.

It was on flight number VN232 from Hanoi. Nó nằm trên chuyến bay số VN232 từ Hà Nội.

Can you check if it was loaded onto the flight? Anh/chị có thể kiểm tra xem nó có được chất lên chuyến bay không?

When will I get my bag back? Khi nào tôi sẽ nhận lại được hành lý của mình?

Will you deliver it to my hotel/home? Anh/chị có thể gửi nó đến khách sạn/nhà tôi không?

Can I have a reference number for this report? Tôi có thể nhận được mã số tham chiếu cho báo cáo này không?

Câu mô tả hành lý bị thất lạc bằng tiếng Anh 

I have a large black suitcase. Tôi có một vali màu đen cỡ lớn.

My bag is medium-sized and red with wheels. Túi của tôi cỡ vừa, màu đỏ và có bánh xe.

It’s a blue backpack with a front pocket. Đó là một ba lô màu xanh có ngăn phía trước.

It has a name tag with my phone number. Nó có thẻ tên kèm số điện thoại của tôi.

The suitcase is locked and has a red strap. Vali được khóa và có dây đai màu đỏ.

Mô tả chi tiết hơn

My luggage is a silver hard-shell suitcase, about 24 inches, with wheels and a black handle. Hành lý của tôi là vali vỏ cứng màu bạc, khoảng 24 inch, có bánh xe và tay cầm màu đen.

It’s a grey soft-sided suitcase with a zipper and no tags. Đó là vali vải mềm màu xám, có dây kéo và không có thẻ tên.

It’s a brown leather duffel bag with no wheels, just two handles. Đó là túi duffel bằng da màu nâu, không có bánh xe, chỉ có hai tay cầm.

Như vậy, người học tiếng Anh đã biết được cách vận dụng từ vựng và mẫu câu tiếng Anh về hành lý bị thất lạc để vận dụng trong những tình huống thực tế hay gặp khi di chuyển bằng phương tiện máy bay. Từ vựng tiếng Anh về hành lý bị thất lạc học theo chủ đề giúp bạn học nhanh và nhớ lâu hơn. Hãy cùng với chuyên mục Chủ đề Học tiếng Anh theo dõi và cập nhật thêm những bài viết hay và ý nghĩa về cách giao tiếp của người bản xứ. 

Xem thêm: 3 Cách gửi lời chúc “thượng lộ bình an” tiếng Anh lịch sự và dễ áp dụng 

Related Posts