Interest nghĩa tiếng Việt là gì và những cấu trúc liên quan từ vựng đa nghĩa này sẽ được tổng hợp và chia sẻ trong nội dung bài viết trên Học tiếng Anh giỏi. Một trong những địa chỉ học tiếng Anh miễn phí và dễ hiểu, dễ nhớ hơn nhiều cách tự học nào khác.
Interest nghĩa tiếng Việt là gì?

Interest là một từ đa nghĩa, thường gặp trong cả đời sống hàng ngày và lĩnh vực tài chính có thể làm danh từ và động từ trong câu.
Khi là danh từ, interest nghĩa chính là sự quan tâm hoặc tiền lãi. Interest làm động từ, nghĩa là làm cho ai đó quan tâm, chú ý. Trong tài chính, danh từ interest là phần lãi mà bạn nhận thêm.
Ví dụ minh họa:
The bank raised interest rates. (Ngân hàng tăng tỷ lệ lãi suất.)
He showed great interest in our project. (Ông ấy quan tâm đến dự án của chúng ta.)
It’s in our best interest to cooperate. (Đó là lợi ích lớn nhất khi hợp tác với nhau.)
Cách phát âm chuẩn xác từ interest theo IPA
Interest nghĩa tiếng Việt đa dạng nhưng cách phát âm đơn giản theo nguyên tắc toàn cầu IPA là /ˈɪn.trəst/ hoặc /ˈɪn.tər.ɪst/. Đối với danh từ hay động từ sở hữu hai âm tiết trở lên như từ interest thì trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên.
Các nguyên âm và phụ âm của từ interest thay đổi theo nguyên tắc chung. Tuy nhiên cách đọc từ interest có thể hai âm tiết /ˈɪn.trəst/ hoặc 3 âm tiết /ˈɪn.tər.ɪst/. Người học tiếng Anh nên lưu ý cách đọc này khi luyện nghe hay luyện nói tiếng Anh khi mới bắt đầu.
Các ví dụ minh họa cách dùng từ interest trong câu
Ngữ nghĩa của từ interest trong tiếng Việt tùy theo vai trò của nó trong câu tiếng Anh. Những ví dụ minh họa cách dùng từ interest sẽ giúp người học hiểu thêm về từ vựng này chính xác hơn.
Interest làm danh từ
Sự quan tâm, sự thích thú:
I have a strong interest in music. (Tôi rất quan tâm đến âm nhạc.)
Tiền lãi, lãi suất:
The bank pays 5% interest on savings. (Ngân hàng trả lãi 5% cho tiền tiết kiệm.)
Interest làm động từ
Làm cho ai đó quan tâm/thích thú:
This book really interests me. (Cuốn sách này thực sự làm tôi thích thú.)
She has many interests, including painting and gardening. (Cô ấy có nhiều sở thích, bao gồm vẽ và làm vườn.)
I paid 10% interest on the loan. (Tôi đã trả 10% tiền lãi cho khoản vay.)
Does history interest you? (Lịch sử có làm bạn thấy hứng thú không?)
Xem thêm: Take nghĩa tiếng Việt là gì? 6 cấu trúc chuẩn ngữ pháp tiếng Anh
Cấu trúc hoặc cụm từ đi kèm từ interest trong tiếng Anh

Từ “interest” trong tiếng Anh cũng là một từ rất đa nghĩa và linh hoạt, có thể là danh từ hoặc động từ, và đi kèm với nhiều cấu trúc, cụm từ khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Interest nghĩa tiếng Việt khi làm danh từ hay động từ hoàn toàn khác biệt về ngữ nghĩa của các cụm từ liên quan. Người học tiếng Anh muốn sử dụng từ interest chuẩn xác, tham khảo bảng tổng hợp sau đây:
| Phrase of interest | Meaning | Examples |
| take an interest in | Quan tâm, chú ý đến… | He takes an interest in science. |
| in someone’s interest(s) | vì lợi ích của ai | It’s in your best interest to study hard. |
| interest rate | lãi suất | The bank raised the interest rate on savings accounts. (Ngân hàng đã tăng lãi suất tiền gửi tiết kiệm.) |
| To have an interest in (something/doing something) | Có sở thích/quan tâm đến (cái gì/làm gì) | She has a strong interest in history. (Cô ấy có niềm yêu thích đặc biệt với lịch sử.) |
| To show/express interest in (something/someone) | Thể hiện sự quan tâm đến (cái gì/ai đó) | Many companies showed interest in our new product. (Nhiều công ty đã thể hiện sự quan tâm đến sản phẩm mới của chúng tôi.) |
| In your best interests | Vì lợi ích tốt nhất của bạn | It’s in your best interest to accept this offer. (Điều này vì lợi ích tốt nhất của bạn khi chấp nhận lời đề nghị này.) |
| High/low interest | Lãi suất cao/thấp | I got a loan with low interest. (Tôi nhận được một khoản vay với lãi suất thấp.) |
| Conflict of interest | Xung đột lợi ích | As a judge, he must avoid any conflict of interest. (Là một thẩm phán, anh ấy phải tránh mọi xung đột lợi ích.) |
| Special interest group | Nhóm lợi ích đặc biệt | The lobbyist represented a powerful special interest group. (Người vận động hành lang đại diện cho một nhóm lợi ích đặc biệt hùng mạnh.) |
| To interest (someone) | Khiến ai đó quan tâm/thú vị | Politics doesn’t interest me much. (Chính trị không làm tôi quan tâm lắm.) |
| To lose interest in (something/someone) | Mất hứng thú/không còn quan tâm đến ai | She quickly lose interest in her new hobby. (Cô ấy nhanh chóng mất hứng thú với sở thích mới của mình.) |
Hội thoại tiếng Anh sử dụng các cụm từ liên quan đến từ interest
Một đoạn hội thoại tiếng Anh ngắn sử dụng các cụm từ liên quan đến từ interest, kèm giải nghĩa và bản dịch tiếng Việt để bạn dễ học và áp dụng.
Anna: Hey Tom, I heard you’ve developed a new interest in photography. (Này Tom, em nghe nói anh đang quan tâm đến nhiếp ảnh hả?)
Tom: Yeah, it really caught my interest after I saw a photo exhibition last month. (À, nhiếp ảnh thật sự thu hút anh khi anh đi xem triển lãm vào tháng trước.)
Anna: That’s great! What kind of photos are you most interested in? (Tuyệt vời! Anh thích thể loại ảnh nào?)
Tom: Mostly landscapes. I find nature really fascinating. (Chủ yếu là phong cảnh. Anh thấy thiên nhiên thực sự cuốn hút.)
Anna: Same here! I’ve always had an interest in capturing sunsets. (Em cũng thế. Em thích chụp ảnh hoàng hôn.)
Tom: Maybe we can go on a photo trip together sometime! (Có lẽ chúng ta nên đi chụp ảnh cùng nhau một chuyến nhỉ.)
Anna: I’d be very interested in that! (Em rất hứng thú với ý tưởng này.)
Như vậy, hy vọng những cấu trúc và cụm từ interest nghĩa tiếng Việt sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng này một cách chính xác và linh hoạt hơn trong tiếng Anh! Đừng quên lịch học từ vựng mỗi ngày tại hoctienganhgioi.com – một thói quen nhỏ, kết quả lớn!
Xem thêm: Save nghĩa tiếng Việt là gì? 3 ý nghĩa và cấu trúc ngữ pháp phổ biến
