Get nghĩa tiếng Việt rất đa dạng và phù hợp ngữ cảnh giao tiếp. Cho nên người học tiếng Anh cần nắm vững ý nghĩa và cách sử dụng thích hợp tiêu chuẩn ngữ pháp. Hãy cùng với Học tiếng Anh giỏi theo dõi bài viết hôm nay nhé.
Get nghĩa tiếng Việt là gì?

Get là loại từ đa nghĩa, thường dùng trong văn nói thân mật. Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn nếu không hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng. Bởi vì động từ get có thể thay thế cho nhiều động từ khác như: receive, become, buy, arrive, understand.
Chúng ta nên nghĩ get như “giao tiếp giữa người với sự việc”. Chẳng hạn bạn “get” một món đồ, “get” một cảm xúc, hoặc “get” đến đâu đó. Động từ “get” như một hành động “nhận, đạt được, hoặc thay đổi trạng thái”.
Từ get là loại từ động từ có nghĩa tiếng Việt đa dạng tùy theo ngữ cảnh. Một số nghĩa chính của get:
- Lấy được, có được: get a gift (nhận được món quà).
- Mua: get some food (mua đồ ăn).
- Hiểu: I get it (tôi hiểu rồi).
- Đến đâu đó: get to school (đến trường).
- Trở nên: get tired (trở nên mệt).
Cách phát âm chuẩn xác các dạng thì của từ get theo IPA
Động từ get sở hữu 1 cách phát âm đơn giản khi phát âm theo ngữ điệu của người Anh hay người Mỹ là /ɡet/. Các dạng động từ get ở dạng quá khứ phân từ hay quá khó đơn là got cũng có cách phát âm đơn giản là /ɡot/.
Người Mỹ thường sử dụng dạng quá khứ phân từ của động từ get là gotten. Dạng ngôi thứ ba số ít của động từ get là gets phát âm rõ phụ âm /s/ ở cuối từ.
Cấu trúc hoặc cụm từ đi kèm từ get kèm dịch nghĩa

Những động từ đa dạng nghĩa như từ get sẽ có những gì khác nhau tùy theo từng cấu trúc và ngữ cảnh sử dụng. Người học tiếng Anh có thể dựa vào cấu trúc của get để dịch get nghĩa tieegns Việt chuẩn xác hơn.
- Get + Object / indirect object: đón lấy, nhận (receive/obtain)
Ví dụ: Can you get me a cup of tea? Thanks. (Lấy cho tôi một tách trà được không? Cảm ơn.)
- Get + adjective: trở nên (become)
Ví dụ: He gets tired after doing morning exercise. (Ông ấy mệt sau khi tập thể dục buổi sáng.)
- Get + V-ed: mô tả một sự việc xảy ra không may mắn thường ở dạng bị động.
Ví dụ: The village got damaged in the firewood last month. (Ngôi làng bị tàn phá trong trận cháy rừng vào tháng trước.)
- Get + Object + V-ed: khiến cho việc gì đó xảy ra.
Ví dụ: She gets the car repaired on Sunday. (Cô ấy đem chiếc xe đi sửa vào ngày chủ nhật.)
- Get + Object + V-ing/infinitive: thuyết phục ai đó làm gì.
Ví dụ: My parents get me to come back home to live with my husband like before. (Cha mẹ của tôi thuyết phục tôi quay về nhà để sống với chồng tôi như trước đây.)
- get + danh từ: get a job (tìm được công việc), get a chance (có cơ hội), get a clue (có bằng chứng), get a diploma (nhận chứng chỉ), get a cold (bị cảm lạnh), get a call (nhận cuộc gọi), get a ticket (mua vé), get a joke (chọc cười),
- get to + nơi chốn: get to the office
- get along with (ai đó): hòa thuận với
- get rid of: loại bỏ
- get married: kết hôn
- Get divorced: ly hôn
Bảng tổng hợp các cụm từ liên quan với động từ ghép hay còn gọi là các phrasal verb sử dụng phổ biến trong tiếng Anh.
|
Phrasal verb |
Meaning | Phrasal verb |
Meaning |
| Get away with | Trốn thoát, rời khỏi | Get over | Khỏi bệnh, bình phục |
| Get up | Thức dậy | Get on | Có mối quan hệ tốt |
| Get out | Đi ra ngoài | Get on with= Get along with | Có mối quan hệ tốt với ai đó |
| Get at | Chỉ trích | Get on to | Liên lạc với ai đó bằng thư từ |
| Get in | Trúng tuyển, ngồi vào vị trí nào | Get down | Khiến ai đó nản chí, thất vọng. |
| Get into | Bắt đầu | Get after | Đuổi theo, đi theo |
| Get oneself into | Để bản thân vướng vào | Get together | Gặp mặt |
| Get off | Rời khỏi, giúp ai rời khỏi | Get across | Băng qua đường, vượt qua núi |
| Get out of | Loại bỏ | Get ahead | Đạt thành công, tiến bộ |
| Get rid of | Từ bỏ | Get above | Tự phụ |
Các ví dụ minh họa cách dùng từ get trong tiếng Anh
Những ví dụ kèm dịch nghĩa chuẩn xác phù hợp với cách sử dụng của động từ get nghĩa tiếng Việt giúp cho người học tiếng Anh có thể vận dụng linh hoạt trong giao tiếp.
I got a new phone yesterday. (Tôi đã mua một chiếc điện thoại mới hôm qua.)
He gets angry easily. (Anh ấy dễ nổi giận.)
Did you get my message? (Bạn có nhận được tin nhắn của tôi không?)
I think Mary got about $50,000 last year. (Tôi nghĩ Mary đã kiếm được 50.000 đô vào năm trước.)
How much did John get for his house? (John đã bán được ngôi nhà bao nhiêu tiền vậy?)
Let me come back home and get my purse. (Để tôi quay về nhà lấy cái ví của mình.)
Do you see the police get the man who robbed the bank? (Anh có nhìn thấy cảnh sát bắt người đàn ông cướp nhà băng hay không?)
I get up at 6 a.m. (Tôi thức dậy sớm lúc 6 giờ sáng.)
Let’s get some coffee. (Chúng ta đi mua cà phê nhé.)
Như vậy, get nghĩa tiếng Việt rất đa dạng và tùy thuộc vào cấu trúc, ngữ cảnh giao tiếp. Người học tiếng Anh đừng quên lịch học từ vựng mỗi ngày tại hoctienganhgioi.com – một thói quen nhỏ, kết quả lớn!
