Phân biệt 2 từ condolence vs sympathy trong tiếng Anh khi sử dụng trong những câu nói hay tình huống giao tiếp chia sẻ nỗi buồn, khó khăn của người khác. Hãy học cách sử dụng chuẩn xác 2 từ vựng này như người Anh sau khi tham khảo nội dung bài viết hôm nay trên Học tiếng Anh giỏi nhé.
Phân biệt 2 từ condolence vs sympathy trong tiếng Anh

Trong cách hành xử & từ ngữ phù hợp khi viếng tang, bạn không nên dùng những từ ngữ suồng sã như “That’s sad” (buồn nhỉ), “Too bad” (quá buồn), “Cheer up” (vui lên đi) … cách chia buồn bằng tiếng Anh lịch sự nhất là sử dụng các từ trang trọng như condolences, sympathy, thoughts and prayers …
Condolence nghĩa là gì?
Condolence thường được dùng để bày tỏ sự chia buồn với ai đó khi họ mất người thân. Danh từ condolence luôn dùng với ý nghĩa liên quan đến tang lễ, mất mát. Cụm danh từ phổ biến nhất là My condolences thường xuất hiện trong thư, tin nhắn, email, hay khi nói trực tiếp.
Ví dụ 1: I offer my deepest condolences to you and your family. (Tôi xin gửi lời chia buồn sâu sắc nhất đến bạn và gia đình.)
Ví dụ 2: Please accept my sincere condolences. (Xin hãy nhận sự chia buồn chân thành của tôi.)
Sympathy nghĩa là gì?
Sympathy mang nghĩa rộng hơn, chỉ sự đồng cảm, thương cảm với ai đó trong hoàn cảnh khó khăn (không nhất thiết là mất người thân). Danh từ sympathy dùng trong nhiều hoàn cảnh, không chỉ khi có tang lễ. Sympathy có nghĩa tiếng Việt là cảm thông với ai đó đang thất nghiệp, bệnh tật, hoặc gặp thất bại.
Ví dụ 1: I feel great sympathy for what you’re going through. (Tôi rất cảm thông với những gì bạn đang trải qua.)
Ví dụ 2: He showed no sympathy for her problems. Anh ta không hề cảm thông với những khó khăn của cô ấy.
Tóm lại, 2 từ condolence vs sympathy được dùng từ khi:
- Bạn muốn gửi thiệp hay tin nhắn chia buồn bằng tiếng Anh thì sử dụng condolence.
- Thể hiện sự cảm thông với nỗi buồn hay khó khăn chung thì sử dụng từ sympathy.
Bảng so sánh 2 từ condolence vs sympathy trong tiếng Anh

Bảng tóm tắt ý nghĩa và cách sử dụng của hai từ condolence vs sympathy phù hợp ngữ cảnh giao tiếp giúp cho người học có thể lựa chọn chuẩn xác và áp dụng trong những ngữ cảnh thích hợp.
|
Phân biệt |
Condolence |
Sympathy |
| Ý nghĩa | Lời chia buồn khi có người mất | Thể hiện sự đồng cảm và cảm thông |
| Cách sử dụng | Tin nhắn/ thiệp chia buồn bằng tiếng Anh | Trong tình huống người khác gặp khó khăn cần an ủi, động viên. |
| Cụm từ liên quan | My condolences. | I feel sympathy for … |
| Ngữ cảnh | Trang trọng | Thông thường. |
Các cụm từ tiếng Anh mang ý nghĩa tương đương condolences

Condolence được sử dụng khi ai đó mất người thân hoặc gặp mất mát lớn. Mỗi cụm từ đều có nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa.
My condolences (to you and your family). (Tôi xin gửi lời chia buồn tới bạn và gia đình bạn.)
My condolences to you and your family during this difficult time. (Gửi bạn và gia đình lời chia buồn trong khoảng thời gian khó khăn này.)
Please accept my sincere condolences. (Xin hãy nhận lời chia buồn chân thành của tôi.)
Please accept my sincere condolences on the loss of your father. (Tôi xin gửi lời chia buồn chân thành vì sự ra đi của cha của bạn.)
I’m so sorry for your loss. (Tôi rất tiếc vì sự mất mát của bạn.)
I’m so sorry for your loss. Your mother was a wonderful person. (Tôi hối tiếc vì sự mất mát của bạn. Mẹ của bạn thực sự là một người phụ nữ tuyệt vời.)
You are in my thoughts and prayers. (Bạn luôn ở trong những suy nghĩ và lời cầu nguyện của tôi.)
During this difficult time, you are in my thoughts and prayers. (Suốt khoảng thời gian khó khăn này tôi luôn luôn cầu nguyện cho bạn những điều bình an.)
Sending you love and strength. (Gửi đến bạn tình yêu và sức mạnh.)
Sending you love and strength to get through this painful time. (Gửi đến em tình yêu thương và sức mạnh để vượt qua khoảng thời gian đau thương này.)
May he/she rest in peace. (Cầu cho anh ấy/cô ấy yên nghỉ.)
He was a kind soul. May he rest in peace. (Ông ấy là một linh hồn tử tế và yên nghỉ nơi chốn thiên đàng.)
Thinking of you in these difficult times. (Tôi luôn nghĩ đến bạn trong giai đoạn khó khăn này.)
Thinking of you and wishing you moments of peace and comfort. (Tôi luôn nghĩ đến bạn và mong bạn những phút giây bình yên và thư giãn.)
He/She will be missed. (Anh ấy/cô ấy sẽ được mọi người nhớ đến.)
Your grandmother was loved by so many. She will be missed. (Mẹ của bạn được rất nhiều người yêu mến và thương nhớ.)
If there’s anything I can do, please let me know. (Nếu tôi có thể giúp được gì, xin hãy nói nhé.)
I’m always here for you. If there’s anything I can do, please let me know. (Tôi luôn bên cạnh bạn. Nếu cần điều gì hãy cứ nói với tôi.)
Our hearts go out to you during this sorrowful time. (Trái tim của chúng tôi hướng về bạn)
Các cụm từ liên quan đến từ sympathy kèm ví dụ minh họa

Từ sympathy có nghĩa là cảm thông, chia sẻ nỗi buồn hoặc khó khăn với người khác được sử dụng trong những tình huống thể hiện sự thấu hiểu, chia sẻ. Dưới đây là một số mẫu câu có ý nghĩa tương đương với từ sympathy trong tiếng Anh hàng ngày.
I’m so sorry to hear that you lost your job. I hope things get better soon. (Tôi lấy làm tiếp khi biết bạn đang thất nghiệp. Tôi hy vọng mọi điều sẽ tốt đẹp hơn.)
I know it must be hard losing your pet. You have my sympathy. (Tôi biết đó là một điều khó khăn khi con thú cưng của bạn chết. Tôi rất thông cảm điều đó.)
Losing someone so close must be heartbreaking. I can’t imagine how hard this must be for you. (Mất đi người thân cận ắt hẳn là một điều đau khổ. Tôi không thể tưởng tượng được sự khó khăn của bạn lúc này.)
My heart goes out to you during this tough time. (Tôi rất cảm thông với khoảng thời gian khó khăn này của bạn)
You don’t have to go through this alone. I’m here if you need someone to talk to. (Bạn không phải trải qua điều này một mình. Tôi luôn luôn ở đây để bạn tâm sự.)
Dealing with illness in the family is never easy. That must be really difficult. (Đối mặt với bệnh tật trong gia đình thì không bao giờ dễ chịu. Ắt hẳn điều đó rất khó khăn.)
I went through something similar last year, so I understand how you feel. (Tôi đã trải qua những điều tương tự vào năm ngoái vì thế tôi hiểu cảm giác của bạn như thế nào.)
I’m thinking of you and sending you all my best wishes. (Tôi luôn luôn nghĩ đến bạn và cầu mong những điều tốt đẹp nhất.)
Please know that you’re not alone. I’m here for you anytime. (Hãy bạn không đơn độc đâu. Tôi luôn luôn ở bên cạnh bạn bất cứ lúc nào.)
There’s no rush. Take all the time you need to heal. Không cần phải vội. Cứ dành thời gian bạn cần nhé.
Như vậy, phân biệt 2 từ condolence vs sympathy trong từng ngữ cảnh giao tiếp cụ thể sẽ giúp cho người học áp dụng vào những tình huống giao tiếp đời thường khi muốn chia buồn hay thể hiện sự cảm thông. Hãy cùng với chuyên mục Chủ đề học tiếng Anh của chúng tôi cập nhật nhiều bài viết thú vị liên quan đến văn hóa và tập tục của người bản xứ nhé.
- Hãy mua Hạt caption cho chó, túi chiết 500g, 1000g mix dinh dưỡng phù hợp mọi cân nặng, thức ăn cho cún tại đây LINK MUA HÀNG
