Cờ đỏ sao vàng tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách sử dụng 

Từ cờ đỏ sao vàng tiếng Anh là red flag with a yellow star ở khắp nơi: trong lễ chào cờ, ngày Quốc khánh, các kỳ SEA Games, … Vậy ý nghĩa của nó là gì? Người học tiếng Anh có thể truy cập bài viết trên Học tiếng Anh giỏi để tham khảo thêm các từ vựng và mẫu câu tiếng Anh liên quan đến chủ đề về màu cờ sắc áo của dân tộc Việt Nam. 

Cờ đỏ sao vàng tiếng Anh là gì?

Red flag with a yellow star- bản dịch của từ cờ đỏ sao vàng trong tiếng Anh.
Red flag with a yellow star- bản dịch của từ cờ đỏ sao vàng trong tiếng Anh.

Lá cờ đỏ sao vàng tiếng Anh thường được dịch nghĩa là the red flag with a yellow star, the flag of Vietnam hay Vietnam’s national flag. Cách gọi ngắn gọn red flag được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong các văn bản chính thức, chúng ta nên sử dụng bản dịch thuật là Vietnam’ s national flag hay red flag with a yellow star.

Cụm từ red flag with a yellow star là danh từ ghép được sử dụng với vai trò làm chủ ngữ, tân ngữ và bổ ngữ. Từ red flag chỉ sử dụng trong hội thoại giao tiếp thông thường thay thế chỗ những bản dịch trang trọng khác.

Ví dụ: The red flag with a yellow star with a yellow star is a symbol of Vietnamese patriotism and unity.
→ Lá cờ đỏ sao vàng là biểu tượng của lòng yêu nước và sự đoàn kết của người Việt Nam.

Cách phát âm cụm từ red flag with a yellow star theo IPA 

Lá cờ đỏ sao vàng trong tiếng Anh là red flag with a yellow star được phiên âm theo tiêu chuẩn trong bảng IPA toàn cầu giọng Anh và Mỹ là /red flæɡ … /. Nhấn nhẹ ở âm đầu của flag khi đọc cụm từ này trong các văn bản truyền thông. 

  • Nguyên âm /a/ trong từ flag biến đổi thành nguyên âm /æ/ đọc giống như âm “a” trong từ “cat”.
  • Phụ âm /f/ phát âm bằng cách đặt môi dưới dưới răng hàm trên và đọc mạnh hơi /f/.

Từ vựng liên quan đến quốc kỳ Việt Nam (cờ đỏ sao vàng)

Lá cờ đỏ sao vàng xuất hiện trong mọi sự kiện quan trọng của người Việt Nam.
Lá cờ đỏ sao vàng xuất hiện trong mọi sự kiện quan trọng của người Việt Nam.

Những từ vựng tiếng Anh liên quan chủ đề red flag with a yellow star (lá cờ đỏ sao vàng) được tổng hợp như sau: 

  • National flag: Quốc kỳ
  • The flag of Vietnam: Cờ Việt Nam
  • Red background: Nền đỏ
  • Yellow star: Ngôi sao vàng
  • Five-pointed star: Ngôi sao năm cánh
  • Symbol of unity: Biểu tượng của sự đoàn kết
  • Patriotism: Lòng yêu nước
  • National pride: Niềm tự hào dân tộc
  • Official emblem: Biểu tượng chính thức
  • Fly the flag: Treo cờ / phất cờ

Ví dụ trong câu tiếng Anh sử dụng từ red flag with a yellow star 

Các mẫu câu tiếng Anh về cờ đỏ sao vàng sẽ giúp người học hiểu được cách vận dụng đúng trong các cấu trúc câu theo tiêu chuẩn ngữ pháp tiếng Anh. 

Vietnam’s national flag features a large yellow five-pointed star centered on a red background. (Quốc kỳ Việt Nam có ngôi sao vàng năm cánh ở giữa nền đỏ.)

The red flag with a yellow star is the national flag of Vietnam. (Lá cờ đỏ sao vàng là quốc kỳ của Việt Nam.)

The national flag of Vietnam is red with a large yellow star in the center. (Quốc kỳ Việt Nam có nền đỏ với một ngôi sao vàng lớn ở giữa.)

The red symbolizes revolution and bloodshed, while the yellow star represents the unity of the Vietnamese people. (Màu đỏ tượng trưng cho cách mạng và sự hy sinh, còn ngôi sao vàng đại diện cho sự đoàn kết của nhân dân Việt Nam.)
People proudly fly the red flag with a yellow star on national holidays. (Người dân tự hào treo cờ đỏ sao vàng vào các ngày lễ quốc gia.)
The five points of the star represent the workers, peasants, soldiers, intellectuals, and youth. (Năm cánh của ngôi sao tượng trưng cho công nhân, nông dân, chiến sĩ, trí thức và thanh niên.)

Đoạn văn giải thích ý nghĩa lá cờ đỏ sao vàng bằng tiếng Anh

Đoạn văn ngắn chủ đề lá cờ đỏ sao vàng trong tiếng Anh (red flag with a yellow star) đơn giản, dễ hiểu cho mọi người muốn tìm hiểu ý nghĩa của lá cờ tổ quốc.

The national flag of Vietnam, often called “the red flag with a yellow star”, is a powerful symbol of the country’s history and unity.

The red background represents the blood, courage, and sacrifice of Vietnamese people in the fight for independence and freedom. The yellow star stands for the bright future of the country and the unity of its people. 

The five points of the star symbolize the five main classes in Vietnamese society working together: workers, peasants (farmers), soldiers, intellectuals, and youth. Together, the red flag and yellow star express Vietnam’s patriotism, solidarity, and hope for a better future.

Dịch nghĩa:

Quốc kỳ Việt Nam thường được gọi là lá cờ đỏ sao vàng biểu tượng mạnh mẽ cho Lịch sử và sự thống nhất của đất nước.

Nền đỏ tượng trưng cho máu, lòng dũng cảm và sự hi sinh của người dân Việt Nam trong cuộc đấu tranh giành độc lập và tự do. Ngôi sao vàng tượng trưng cho tương lai tươi sáng của đất nước và sự đoàn kết của nhân dân.

Năm cánh của ngôi sao tượng trưng cho 5 tầng lớp chính trong xã hội Việt Nam cùng nhau làm việc: công nhân, nông dân, bộ đội, trí thức và thanh niên lá cờ đỏ và ngôi sao vàng thể hiện lòng yêu nước, sự đoàn kết và hy vọng về một tương lai tốt đẹp hơn của đất nước Việt Nam.

Như vậy, lá cờ đỏ sao vàng  tiếng Anh là red flag, không chỉ là một biểu tượng – nó là cả một câu chuyện lịch sử đầy tự hào. Hãy cùng tìm hiểu nguồn gốc và ý nghĩa sâu sắc của lá cờ này trong chuyên mục Từ vựng tiếng Anh của hoctienganhgioi.com nhé.  

Related Posts