Hiểu rõ về câu bị động-Passive Voice: 7 Bí kíp nâng tầm tiếng Anh của bạn 

Câu bị động (passive voice) trong tiếng Anh là một chủ đề mà rất nhiều người học tiếng Anh gặp phải. Mặc dù có vẻ phức tạp, nhưng khi bạn nắm vững quy tắc, câu bị động sẽ trở thành một công cụ cực kỳ hữu ích giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách linh hoạt và chuyên nghiệp hơn. Học Tiếng Anh Giỏi sẽ đi sâu vào mọi khía cạnh của câu bị động, từ định nghĩa cơ bản đến cách sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể, đảm bảo bạn sẽ tự tin hơn khi dùng cấu trúc này.

Câu bị động là gì?

Câu bị động - hành động là trọng tâm.
Câu bị động – hành động là trọng tâm.

Trong tiếng Anh, câu bị động (passive voice) là cấu trúc ngữ pháp mà trong đó chủ thể (subject) của câu không phải là người thực hiện hành động, mà là người hoặc vật chịu tác động của hành động đó. Nói cách khác, hành động được thực hiện trên chủ thể, chứ không phải bởi chủ thể.

Hãy so sánh câu chủ động và câu bị động để thấy sự khác biệt:

Câu chủ động (active voice): Tập trung vào người thực hiện hành động.

Ví dụ: He wrote the letter. (Anh ấy đã viết lá thư.) 

→ Chủ ngữ “He” là người thực hiện hành động “wrote”.

Câu bị động (passive voice): Tập trung vào người/vật chịu tác động của hành động.

Ví dụ: The letter was written by him. (Lá thư đã được viết bởi anh ấy.) 

→ Chủ ngữ “The letter” là vật chịu tác động của hành động “was written”.

Cấu trúc cơ bản của câu bị động

Công thức chung của câu bị động rất đơn giản:

Chủ ngữ (Subject) + be + V3/V-ed (Past Participle) + (by + Object)

  • Chủ ngữ (Subject): là người hoặc vật chịu tác động của hành động.
  • Động từ “be”: được chia theo thì của câu chủ động ban đầu.
  • V3/V-ed (Past Participle): là dạng quá khứ phân từ của động từ chính.
  • (by + Object): chỉ người/vật thực hiện hành động. Phần này có thể bỏ đi nếu không cần thiết.

Mẹo nhỏ: Để chuyển từ câu chủ động sang câu bị động, bạn chỉ cần thực hiện 3 bước đơn giản:

  1. Lấy tân ngữ của câu chủ động làm chủ ngữ mới.
  2. Chia động từ “be” theo thì và chủ ngữ mới.
  3. Biến động từ chính thành dạng V3/V-ed.

Xem thêm: Cấu trúc giả định với wish, would rather, if only: Cách dùng, 3 cấu trúc & ví dụ thực tế

Các dạng câu bị động trong các thì khác nhau

Cách chuyển đổi từ câu chủ động → câu bị động
Cách chuyển đổi từ câu chủ động → câu bị động

Sự thay đổi duy nhất trong câu bị động ở các thì khác nhau là cách chia động từ “be”. 

Thì (tense)

Cấu trúc Ví dụ
Thì hiện tại đơn (Simple Present) S + am/is/are + V3/V-ed Chủ động: They clean the house every day.

Bị động: The house is cleaned every day.

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) S + am/is/are + being + V3/V-ed Chủ động: He is building a new house.

Bị động: A new house is being built.

Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) S + have/has + been  Chủ động: Someone has stolen my wallet.

Bị động: My wallet has been stolen.

Thì quá khứ đơn (Simple Past) S + was/were +  Chủ động: She wrote a poem.

Bị động: A poem was written by her.

Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) S + was/were + being + V3/V-ed Chủ động: The boy was reading a book.

Bị động: A book was being read by the boy.

Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect) S + had + been + V3/V-ed Chủ động: The police had arrested the thief.

Bị động: The thief had been arrested.

Thì Tương lai (Simple Future) S + will + be + V3/V-ed Chủ động: They will finish the project next week.

Bị động: The project will be finished next week.

Động từ khuyết thiếu (Modal) S + modal verb + be + V3/V-ed Chủ động: You must finish the report.

Bị động: The report must be finished.

Những trường hợp nên ưu tiên sử dụng câu bị động

8 loại câu bị động thường gặp ở các thì khác nhau.
8 loại câu bị động thường gặp ở các thì khác nhau.

Sử dụng câu bị động không phải là một lựa chọn ngẫu nhiên. Nó giúp bạn nhấn mạnh ý và tạo ra sự mạch lạc trong văn phong, đặc biệt là trong các bài viết học thuật hoặc báo cáo 

– Khi không biết hoặc không quan trọng ai là người thực hiện hành động:

Ví dụ: My car was stolen. (Xe của tôi đã bị lấy trộm.) -> Chúng ta không biết ai là kẻ trộm, và điều đó cũng không quan trọng bằng việc chiếc xe đã bị mất.

– Khi muốn nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động của hành động:

Ví dụ: The new bridge was built in just one year. (Cây cầu mới được xây dựng chỉ trong một năm.) -> Chúng ta muốn nhấn mạnh tốc độ xây dựng của cây cầu, chứ không phải là ai đã xây nó.

– Trong văn phong trang trọng, học thuật, và báo cáo khoa học:

– Trong các bài báo khoa học, người ta thường dùng câu bị động để tập trung vào quá trình hoặc kết quả nghiên cứu, thay vì người thực hiện nghiên cứu đó.

Ví dụ: The experiment was conducted under controlled conditions. (Thí nghiệm được tiến hành dưới các điều kiện có kiểm soát.)

– Khi muốn tránh nói thẳng hoặc làm cho câu nói trở nên lịch sự hơn:

Ví dụ: A mistake was made. (Một lỗi lầm đã xảy ra.) 

→ Thay vì nói You made a mistake. (Bạn đã mắc lỗi.), câu bị động giúp làm dịu đi sự trách móc.

Lưu ý khi sử dụng by trong câu bị động

Giới từ by được dùng để chỉ tác nhân thực hiện hành động, nhưng không phải lúc nào cũng cần thiết. Bạn nên bỏ  by + object khi:

– Tác nhân là chung chung hoặc không xác định: people, someone, everybody, they, you.

Ví dụ: English is spoken all over the world. (Tiếng Anh được nói trên khắp thế giới.) (Không cần thiết phải thêm by people.)

– Tác nhân đã quá rõ ràng:

Ví dụ: The thief was arrested. (Tên trộm đã bị bắt.) -> Chúng ta ngầm hiểu rằng người bắt trộm là cảnh sát, nên không cần thêm by the police.

– Tác nhân không quan trọng hoặc không cần được nhắc đến:

Ví dụ: The road was repaired. (Con đường đã được sửa chữa.) -> Điều quan trọng là con đường đã được sửa, ai sửa không quan trọng.

Xem thêm: Nắm Vững 2 Câu Điều Kiện Hỗn Hợp: Chìa Khóa Nâng Tầm Ngữ Pháp Tiếng Anh

2 trường hợp câu bị động đặc biệt

Các trường hợp giao tiếp sử dụng câu bị động
Các trường hợp giao tiếp sử dụng câu bị động

Ngoài các dạng cơ bản, tiếng Anh còn có một số cấu trúc câu bị động đặc biệt mà bạn cần lưu ý.

Câu bị động với 2 tân ngữ

Một số động từ như give, send, teach, tell, show có thể có hai tân ngữ: một tân ngữ trực tiếp (chỉ vật) và một tân ngữ gián tiếp (chỉ người). Chúng ta có thể tạo câu bị động từ cả hai tân ngữ này.

Ví dụ:

Câu chủ động: He gave me a book.

Bị động (tân ngữ chỉ người làm chủ ngữ): I was given a book.

Bị động (tân ngữ chỉ vật làm chủ ngữ): A book was given to me.

Câu bị động với động từ cấu trúc S + V + O + V(nguyên mẫu)

Đối với các động từ tri giác như see, hear, watch, khi chuyển sang bị động, động từ nguyên mẫu phải thêm “to”.

Ví dụ:

Câu chủ động: I saw him cross the road.

Câu bị động: He was seen to cross the road.

Luyện tập ngay để dùng câu bị động thành thạo hơn

Để thành thạo câu bị động, không có cách nào khác ngoài việc thực hành thường xuyên.  Hãy thử làm các bài tập sau để củng cố kiến thức:

Bài tập 1: Chuyển các câu chủ động sau sang bị động.

Câu 1: The company will launch a new product next month.

Câu 2: Millions of people use the internet every day.

Câu 3: The teacher is correcting our homework.

Câu 4: Someone has broken the window.

Câu 5: Did they build this house in 1980?

Bài tập 2: Điền vào chỗ trống với dạng bị động đúng của động từ trong ngoặc.

Câu 1: The report ________ (write) by a group of experts.

Câu 2: This song ________ (play) on the radio right now.

Câu 3: The old building ________ (demolish) last year.

Câu 4: The tickets ________ (send) to us last week.

Câu 5: All the work ________ (finish) before the deadline.

Đáp án: 

Bài tập 1: 

Câu 1: A new product will be launched next month. 

Câu 2: The internet is used everyday by millions of people. 

Câu 3: Our homework is being corrected by the teacher. 

Câu 4: The window has been broken. 

Câu 5: Was this house built in 1980?

Bài tập 2:

Câu 1: is written

Câu 2: is being played

Câu 3: was demolished 

Câu 4: were sent

Câu 5: had been finished 

Như vậy, câu bị động là một phần ngữ pháp quan trọng giúp bạn đa dạng hóa văn phong và diễn đạt ý tưởng một cách tinh tế hơn. Nắm vững cấu trúc cơ bản và các trường hợp sử dụng cụ thể sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều. Hãy bắt đầu luyện tập ngay từ bây giờ để biến kiến thức thành kỹ năng của bạn nhé!

Related Posts