Bank nghĩa tiếng Việt là gì? 6 ý nghĩa và cấu trúc đi kèm

Bank nghĩa tiếng Việt thông thường là ngân hàng nhưng từ vựng này còn có nhiều nghĩa khác mà bạn chưa từng hiểu rõ. Hãy cùng với Học tiếng Anh giỏi tham khảo nội dung bài viết chi tiết hôm nay để biết cách dịch nghĩa chuẩn xác từ vựng này. 

Bank nghĩa tiếng Việt là gì?

Tìm hiểu từ bank nghĩa tiếng Việt là gì?
Tìm hiểu từ bank nghĩa tiếng Việt là gì?

Bank là từ đa nghĩa, phổ biến nhất với nghĩa ngân hàng. Khi gặp từ này chúng ta sẽ nghĩ đến bank như một nơi giữ và quản lý tiền. Danh từ bank (noun) nghĩa là bờ hay rìa đất bên cạnh bờ sông, bờ hồ. Động từ (verb) bank có nghĩa là gửi tiền hoặc giao dịch với ngân hàng.

  •  Ngân hàng (tổ chức tài chính)

Ví dụ: I need to go to the bank to deposit some money. (Tôi cần đến ngân hàng để gửi tiền.) 

  • Bờ (sông, suối, hồ)

Ví dụ: They had a picnic on the bank of the river. (Họ tổ chức dã ngoại trên bờ sông.) 

  • Dãy, hàng (các thiết bị, ghế, …)

Ví dụ: A bank of computers lined the back wall of the lab. (Một dãy máy tính xếp dọc bức tường phía sau của phòng thí nghiệm.) 

  • Động tác nghiêng (của máy bay, xe khi rẽ)

Ví dụ: The plane banked sharply to the left during the storm. (Chiếc máy bay nghiêng gấp về bên trái trong cơn bão.) 

  • Kho, nơi dự trữ, tích trữ thông tin, dữ liệu, năng lượng…

Ví dụ: This website is a repository of knowledge on ancient history. (Trang web này là kho lưu trữ kiến thức về lịch sử cổ đại.)

  • Nhà cái, người giữ tiền (trong trò chơi)

Ví dụ: He played against the bank in a game of blackjack. (Anh ấy chơi đối đầu với nhà cái trong trò blackjack.)

Cách phát âm từ bank theo tiêu chuẩn IPA chuẩn xác

Bank tiếng việt đa dạng nhưng cách phát âm đơn giản theo đúng nguyên tắc IPA giọng Anh-Anh và Anh-Mỹ là /bæŋk/. Danh từ đơn âm bank có sự thay đổi của các nguyên âm và phụ âm như sau: 

  • Nguyên âm /a/ biến đổi thành nguyên âm /æ/ đọc giống như âm /e/ trong tiếng Việt. 
  • Phụ âm /n/ biến đổi thành phụ âm /ŋ/ phát âm bằng cách đặt đầu lưỡi lưng chừng giữa và đọc âm /ng/. 
  • Phụ âm /k/ trong từ bank đọc nhấn mạnh và đọc nối với các nguyên âm của các từ liền kề. 

Từ và cụm từ đồng nghĩa từ bank trong tiếng Anh 

Dưới đây là tất cả các nghĩa phổ biến của từ “bank”các từ đồng nghĩa tương ứng, được chia theo từng nhóm ngữ nghĩa rõ ràng:

Từ đồng nghĩa bank – Ngân hàng (tổ chức tài chính) 

  • Financial institution
  • Lender
  • Creditor
  • Credit union
  • Savings and loan association
  • Investment firm
  • Commercial bank

Từ đồng nghĩa bank – Dải đất ven theo mép nước.

  • Shore
  • Riverbank
  • Riverside
  • Embankment
  • Edge
  • Waterside
  • Floodplain (trong ngữ cảnh địa lý)

Từ đồng nghĩa bank – Một nhóm được sắp xếp theo hàng.

  • Row
  • Line
  • Tier
  • Array
  • Series
  • Block

Từ đồng nghĩa bank – Chuyển động nghiêng về một phía.

  • Tilt
  • Lean
  • Slant
  • Incline
  • Angle
  • Slope

Từ đồng nghĩa bank – nơi lưu trữ, chứa đựng 

  • Store
  • Reserve
  • Stockpile
  • Repository
  • Cache
  • Vault (trong ngân hàng hoặc dữ liệu)

Từ đồng nghĩa bank – Người hoặc bên quản lý tiền cược trong trò chơi.

  • House
  • Dealer (trong vài trò chơi)
  • Banker

Cụm từ liên quan bank thông dụng trong giao tiếp hàng ngày 

Cách sử dụng từ bank theo tiêu chuẩn ngữ pháp tiếng Anh
Cách sử dụng từ bank theo tiêu chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Người học tiếng Anh không chỉ tìm hiểu về nghĩa của từ bank trong tiếng Việt mà cả những cụm từ liên quan đến từ vựng này. Bảng tổng hợp các cụm từ của bank kèm dịch nghĩa tiếng Việt sẽ giúp người học tiếng Anh vận dụng trong các chủ đề thông dụng nhất. 

Phrase of bank Meaning  Phrase of bank Meaning 
bank account  tài khoản ngân hàng Retail bank Ngân hàng bán lẻ
bank card thẻ ngân hàng E-bank Ngân hàng trực tuyến 
bank balance số dư tài khoản Regional local bank Ngân hàng địa phương 
river bank bờ sông Supermarket bank Ngân hàng siêu thị
bank loan khoản vay ngân hàng Bank card Thẻ ngân hàng 
Bank teller Nhân viên giao dịch Bankruptcy Phá sản, vỡ nợ
Commercial bank Ngân hàng thương mại  State bank Ngân hàng nhà nước 
Investment bank Ngân hàng đầu tư Agricultural bank Ngân hàng nông nghiệp 
Central bank Ngân hàng trung ương  Bank credit Thẻ tín dụng 

Các ví dụ minh họa cách dùng từ bank chuẩn ngữ pháp 

Những ví dụ minh họa cho từng nghĩa của từ “bank” và các từ đồng nghĩa tương ứng định hướng cho người học cách sử dụng chuẩn xác từ bank nghĩa tiếng Việt khi dịch nghĩa từ tiếng Anh. 

A credit union often offers better interest rates than a commercial bank. (Liên hiệp tín dụng thường cung cấp lãi suất tốt hơn ngân hàng thương mại.)

We walked along the riverbank, enjoying the breeze. (Chúng tôi đi dọc bờ sông, tận hưởng làn gió mát.) 

The city built an embankment to prevent flooding. (Thành phố xây bờ đê để ngăn lũ lụt.)

The hospital has a blood bank for emergencies. (Bệnh viện có ngân hàng máu cho các trường hợp khẩn cấp.)

The banker dealt the cards and managed the bets. (Người giữ tiền chia bài và quản lý tiền cược.) 

She opened a bank account last week. (Bà ấy đã mở tài khoản ngân hàng vào tuần trước.)

They walked along the bank of the lake. (Họ đã đi dọc bờ sông.)

I need to go to the bank before it closes. (Tôi cần đến ngân hàng trước khi nó đóng cửa.)

Ducks were swimming near the river bank. (Những con vịt đang bơi gần bờ sông.)

He banks with Vietcombank.  (Anh ấy có tài khoản ở Vietcombank.)

Như vậy, bank nghĩa tiếng Việt là gì và được sử dụng theo cấu trúc chuẩn ngữ pháp như thế nào đã bổ sung trong nội dung bài viết trên. Hãy theo dõi chuyên mục Từ vựng tiếng Anh mỗi ngày – bước đầu để chinh phục ngoại ngữ!

Xem thêm: Get nghĩa tiếng Việt là gì? 5 ý nghĩa và cách sử dụng thích hợp

Related Posts