Save nghĩa tiếng Việt là gì? 3 ý nghĩa và cấu trúc ngữ pháp phổ biến

Save nghĩa tiếng Việt đa dạng tùy theo ngữ cảnh sử dụng nên người học cần chú ý đến ngữ nghĩa đi kèm cấu trúc của từ vựng này. Nếu chưa hiểu hết về ngữ nghĩa và cấu trúc ngữ pháp của từ save, hãy theo dõi bài viết trên Học tiếng Anh giỏi nhé. 

Save nghĩa tiếng Việt là gì?

Bản dịch từ save nghĩa tiếng Việt đa dạng
Bản dịch từ save nghĩa tiếng Việt đa dạng

Trong tiếng Việt, từ save có thể mang nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, đặc biệt là 3 ngữ nghĩa chính thường gặp:

Cứu, cứu giúp, cứu thoát

Đây là ngữ nghĩa phổ biến nhất của từ save nghĩa tiếng Việt được dùng trong các tình huống nguy hiểm, khẩn cấp. Chẳng hạn khi đó hoặc cái gì đó đang gặp nguy hiểm, sắp bị hủy hoại, hoặc gặp khó khăn nghiêm trọng và cần được bảo vệ, giải thoát.

Ví dụ: The lifeguard saved a boy from drowning yesterday. (Nhân viên cứu hộ đã cứu một đứa bé trai khỏi bị chết đuối ngày hôm qua.)

The doctor saved her life. (Bác sĩ đã cứu sống bà ấy.)

We need to save the environment. (Chúng ta cần cứu môi trường.)

Tiết kiệm, để dành, dành dụm

Khi save dùng với ý nghĩa tiết kiệm, để dành thì thường liên quan đến tiền bạc, thời gian, năng lượng hoặc tài nguyên.

Từ save dùng trong ngữ cảnh chỉ sự giảm bớt tiêu hao, giữ lại để sử dụng sau này, hoặc không sử dụng hết một cách lãng phí.

Ví dụ: I’m saving money for a new car. (Tôi đang tiết kiệm tiền để mua một chiếc xe mới.)

Let’s take the shortcut to save time. (Chúng ta hãy đi đường tắt để tiết kiệm thời gian.)

Turning off the lights can save electricity. (Tắt đèn có thể tiết kiệm điện.)

Lưu (dữ liệu), lưu trữ hàng hóa

Trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là máy tính và điện thoại, từ save được dùng để chỉ việc lưu trữ thông tin, tài liệu. Hoặc giữ lại thông tin, tài liệu điện tử để có thể truy cập và sử dụng sau này.

Ví dụ: Don’t forget to save your document before closing the program. (Đừng quên lưu tài liệu của bạn trước khi đóng chương trình.)

I need to save these photos to my hard drive. (Tôi cần lưu những bức ảnh này vào ổ cứng của mình.)

Save the file before closing it. (Lưu tệp trước khi đóng lại.)

Các cấu trúc liên quan đến từ save nghĩa tiếng Việt

Mỗi cấu trúc của từ save mang ý nghĩa khác nhau
Mỗi cấu trúc của từ save mang ý nghĩa khác nhau

Từ save rất đa nghĩa trong tiếng Việt và có nhiều cấu trúc, cụm từ theo ngữ pháp tiếng Anh để diễn tả các sắc thái khác nhau. Các cấu trúc và cụm từ phổ biến nhất liên quan đến từ save được phân loại theo từng ngữ nghĩa chính:

Save nghĩa tiếng Việt là cứu, cứu giúp, cứu thoát

Đây là nghĩa gốc và thường mang sắc thái mạnh mẽ, khẩn cấp.

  • Cấu trúc: Save + someone/something (from + something/doing something) nghĩa là cứu ai đó/cái gì đó (khỏi cái gì/khỏi làm gì)

Ví dụ: The quick actions of the paramedics saved his life. (Hành động nhanh chóng của đội cấp cứu đã cứu sống anh ấy.)

  • Cấu trúc: save + someone’s life: cứu sống ai đó.

Ví dụ: This new treatment could save thousands of lives from serious illness. (Phương pháp điều trị mới này có thể cứu sống hàng ngàn người khỏi bệnh hiểm nghèo.)

  • Idiom: Save + someone’s skin/bacon: Cứu ai đó thoát khỏi rắc rối/nguy hiểm (thành ngữ, văn nói).

Ví dụ: Thanks for saving my bacon back there; I almost messed up. (Cảm ơn bạn đã cứu nguy cho tôi ở đó; tôi suýt nữa làm hỏng việc.)

  • Save the day: Cứu vãn tình thế, giải quyết vấn đề khó khăn.

Ví dụ: Our star player scored in the last minute and really saved the day for our team. (Cầu thủ ngôi sao của chúng tôi đã ghi bàn ở phút cuối và thực sự đã cứu vãn tình thế cho đội chúng tôi.)

  • Save face: Giữ thể diện.

Ví dụ: He apologized to save face after his mistake. (Anh ấy xin lỗi để giữ thể diện sau sai lầm của mình.)

Save nghĩa tiếng Việt tiết kiệm, để dành, dành dụm

Nghĩa này liên quan đến việc bảo tồn hoặc tích trữ tài nguyên.

  • Cấu trúc: Save + money/time/energy/space/resources: Tiết kiệm tiền/thời gian/năng lượng/không gian/tài nguyên.

Ví dụ: We need to save money for our trip. (Chúng ta cần tiết kiệm tiền cho chuyến đi.)

Ví dụ: Taking the train will save time. (Đi tàu sẽ tiết kiệm thời gian.)

  • Save up (for + something): Để dành tiền (để mua/làm gì).

Ví dụ: She’s saving up for a new house. (Cô ấy đang để dành tiền để mua một căn nhà mới.)

  • Save on + something: Tiết kiệm chi phí/giảm thiểu cái gì đó.

Ví dụ: This new car helps me save on gas. (Chiếc xe mới này giúp tôi tiết kiệm tiền xăng.)

  • Save for a rainy day: Để dành tiền/của cải cho những lúc khó khăn, bất trắc (thành ngữ).

Ví dụ: It’s always wise to save for a rainy day. (Luôn khôn ngoan khi để dành phòng thân.)

Save nghĩa tiếng Việt lưu (dữ liệu), lưu trữ

Nghĩa này thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ.

  • Cấu trúc: Save + file/document/data (to + location): Lưu tệp/tài liệu/dữ liệu (vào đâu).

Ví dụ: Remember to save your document before you close the program. (Hãy nhớ lưu tài liệu của bạn trước khi đóng chương trình.)

  • Save As…: Lưu thành (chức năng trong phần mềm để lưu tệp với tên hoặc định dạng khác).

Ví dụ: Click “Save As…” if you want to change the file type. (Nhấp “Lưu Thành…” nếu bạn muốn thay đổi loại tệp.)

  • Save changes: Lưu các thay đổi.

Ví dụ: Don’t forget to save changes before exiting. (Đừng quên lưu các thay đổi trước khi thoát.)

Mở rộng các cụm từ đi kèm từ save trong tiếng Anh

Những cụm từ thông dụng với save kèm nghĩa tiếng Việt dịch theo ngữ cảnh giao tiếp cụ thể được mở rộng giúp người học tiếng Anh có thể áp dụng trong nhiều tình huống giao tiếp khác nhau. 

Phrase of save Meaning Examples
Save money tiết kiệm tiền I’m trying to save money for a new phone. (Tôi cố gắng tiết kiệm tiền để mua điện thoại mới. )
Save time tiết kiệm thời gian Using a microwave saves time in cooking. (Sử dụng lò vi sóng tiết kiệm thời gian nấu nướng.)
Save someone’s life cứu sống ai đó The doctor saved his life after the accident. (Bác sĩ cứu sống anh ta sau tai nạn.)
Save a file lưu file  I need to save a file to my hard drive. (Tôi cần lưu những tài liệu này vào ổ cứng của mình.)
Save energy tiết kiệm năng lượng Turn off the lights to save energy. (Tắt đèn giúp tiết kiệm năng lượng.)
Save the planet/environment bảo vệ hành tinh / môi trường We must act now to save the environment. (Chúng ta phải hành động ngay để cứu lấy môi trường.)
Save face giữ thể diện He apologized just to save face. (Ông ta xin lỗi để giữ gìn thể diện.)
Save something for later  để dành cái gì cho sau này I’ll save the cake for later. (Tôi để dành cái bánh cho lần sau.)
Save space tiết kiệm không gian These foldable chairs help save space. (Những chiếc ghế gấp lại được nhất tiết kiệm không gian)

Như vậy, những cấu trúc và cụm từ save sẽ giúp bạn sử dụng từ này một cách chính xác và linh hoạt hơn trong tiếng Anh! Bạn có thể luyện tập đặt câu với những cấu trúc của từ save trong tiếng Việt! Theo dõi chuyên mục Từ vựng tiếng Anh mỗi ngày – bước đầu để chinh phục ngoại ngữ!

Related Posts