100 Từ Vựng Tiếng Anh Cho Bé Mẫu Giáo Vui Học Tại Nhà (Áp Dụng Trong 5 Phút)

Từ vựng tiếng Anh cho bé mẫu giáo chia sẻ theo chủ đề quen thuộc để bé dễ học và dễ ghi nhớ. Ba mẹ hãy cùng với bé trau dồi mỗi ngày một chủ đề tiếng Anh cơ bản ghép thành những mẫu câu hoặc luyện đọc chuẩn xác từng từ. Hãy cùng với Học tiếng Anh giỏi rèn luyện để bé có nền tảng tiếng Anh vững chắc trước khi bước vào lớp 1.

1. Từ chỉ người & gia đình

Từ vụng tên gọi các loại động vật trong tiếng Anh
Từ vụng tên gọi các loại động vật trong tiếng Anh

Những từ vựng tiếng Anh cho bé mẫu giáo về chủ đề các thành viên trong gia đình như bố mẹ, anh chị … rất đơn giản và dễ nhớ. 

words

meaning

mom Mẹ
dad Bố
baby Trẻ em 
brother Anh/em trai
sister Em/chị gái
grandpa Ông
teacher Cô giáo/ thầy giáo
friend Bạn bè
boy / girl Con trai/ con gái
child Đứa trẻ

2. Đồ vật trong nhà 

Bé mẫu giáo sẽ được học tên gọi những đồ vật trong nhà bằng tiếng Anh vô cùng thích thú cùng bố mẹ và những đồ vật quen thuộc trong nhà. 

words

meaning

Bed Cái giường
Chair Cái ghế
Table Cái bàn
Door Cửa sổ
Window  Đèn ngủ
lamp Đồng hồ
clock Cái ly
cup Cái muỗng 
Spoon Cái muỗng 
Plate Cái dĩa

3. Tên con vật quen thuộc

Bé tập làm quen với những từ vựng tiếng Anh chỉ tên những con vật quen thuộc ở xung quanh như con chó, con mèo, con gà, con vịt, …

words

meaning

Dog Con chó
Cat Con mèo
Fish  Con cá
Bird Con chim
Duck Con vịt
Cow Con bò
Pig Con heo
Horse Con ngựa
Lion Con sư tử
Elephant  Con voi

4. Màu sắc trong thiên nhiên 

Ba mẹ có thể dạy bé nhận biết màu sắc trong tiếng Anh bằng cách chỉ những vật dụng, hiện tượng có màu sắc tương ứng. 

words

meaning

Red Màu đỏ
Blue Màu xanh
Yellow Màu vàng
Green Màu xanh lá
Pink Màu hồng
Orange Màu cam
Purple Màu tím
White Màu trắng
Black Màu đen
Brown Màu nâu

5. Số đếm từ 1 đến 10

Bé học đếm từ 1 đến 10 theo bảng chữ và số tiếng Anh đơn giản và dễ ghi nhớ. 

words

meaning

One Số 1
Two Số  2
Three Số 3
Four Số 4
Five Số 5
Six Số 6
Seven Số 7
Eight Số 8
Nine Số 9
Ten Số 10

6. Từ vựng quần áo

Đây là những từ vựng tiếng Anh cho bé học mẫu giáo quen thuộc và dễ tiếp thu khi trẻ thường xuyên tiếp xúc mỗi ngày. 

words

meaning

Pant Quần dài
Shirt  Áo sơ mi
Dress Áo đầm
Hat Cái nón/cái mũ
Socks Đôi vớ
Shoes Giày
Coat Áo khoác
Skirt Váy ngắn
Scarf Khăn choàng
Gloves Găng tay

7. Trái cây & Rau củ

Từ vựng tiếng Anh chủ đề rau củ quả dành cho bé mẫu giáo
Từ vựng tiếng Anh chủ đề rau củ quả dành cho bé mẫu giáo

Bé sẽ học những từ vựng tiếng Anh dành cho trẻ mẫu giáo về chủ đề trái cây và rau củ thường gặp hàng ngày. 

words

meaning

Banana Quả chuối
Apple Quả táo
Orange Quả cam
Mango Quả xoài
Grape Quả nho
Watermelon  Quả dưa hấu
Carrot Trái cà rốt
Potato Khoai tây
Tomato Cà chua
Corn Bắp

8. Động từ chỉ hành động

Ba mẹ có thể vận dụng những động từ chỉ hành động trong tiếng Anh đơn giản để giúp bé miêu tả các hoạt động hàng ngày của mình.

words

meaning

Eat Ăn
Sleep Ngủ
Run Chạy
Walk Đi bộ
Jump Nhảy nhót
Play Chơi đùa
Sing Ca hát
Dance Khiêu vũ
Read Đọc
Draw Vẽ

9. Cảm xúc & tính từ

Những từ vựng tiếng Anh cho bé mẫu giáo liên quan đến cách diễn tả cảm xúc vui, buồn, sướng, hạnh phúc … giúp cho bé có thể dễ dàng sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

words

meaning

Happy Hạnh phúc 
Sad Buồn tủi
Angry Giận dữ
Tired Mệt mỏi
Hungry Đói bụng
Big To lớn
Small Nhỏ bé
Hot Nóng
Cold Lạnh
Funny Hài hước 

10. Thời tiết & tự nhiên 

Những từ vựng tiếng Anh cho bé mẫu giáo chỉ thời tiết giúp bé có thể áp dụng trong những câu chào hỏi hay miêu tả về thời tiết hôm nay.

words

meaning

Sun Nắng
Rain Mưa
Cloud Mây
Snow Tuyết
Wind Gió
sky Bầu trời 
Tree Cây cối
Flower Bông hoa
Star Ngôi sao
Moon Mặt trăng

Một số mẫu câu tiếng Anh cơ bản cho bé học mẫu giáo

Bố mẹ cùng trẻ học từ vựng tiếng Anh cho bé học mẫu giáo tại nhà.
Bố mẹ cùng trẻ học từ vựng tiếng Anh cho bé học mẫu giáo tại nhà.

Những mẫu câu tiếng Anh cơ bản dành cho bé học mẫu giáo, được chọn lọc theo các tiêu chí: ngắn – dễ hiểu – dễ nhớ – dễ sử dụng trong cuộc sống hằng ngày. Đây đều là những câu đơn giản, thông dụng, giúp bé luyện nói và hiểu tiếng Anh một cách tự nhiên và hiệu quả.

Câu chào hỏi và giao tiếp cơ bản

Hello! / Hi! – Xin chào!

Good morning! – Chào buổi sáng!

Thank you! – Cảm ơn!

You’re welcome. – Không có chi.

Goodbye! – Tạm biệt!

Hello! – Xin chào!

Hi! – Chào!

Good morning! – Chào buổi sáng!

Good night! – Chúc ngủ ngon!

Goodbye! – Tạm biệt!

How are you? – Bạn khỏe không?

I’m fine, thank you! – Con khỏe, cảm ơn!

Nice to meet you! – Rất vui được gặp bạn!

Thank you! – Cảm ơn!

You’re welcome! – Không có chi!

Giới thiệu về bản thân

My name is [Tên]. – Tên của con là…

I am [tuổi] years old. – Con bao nhiêu tuổi.

I am a boy / girl. – Con là bé trai / bé gái.

I like apples. – Con thích táo.

I live in [nơi ở]. – Con sống ở …

I go to kindergarten. – Con đi học mẫu giáo.

Tình huống trong lớp học

May I go to the toilet? – Con xin đi vệ sinh.

I don’t understand. – Con không hiểu.

I need help. – Con cần giúp đỡ.

I’m finished! – Con làm xong rồi!

Let’s learn English! – Mình cùng học tiếng Anh nhé!

It’s my turn. – Tới lượt con.

May I go to the toilet? – Con có thể đi vệ sinh không?

I don’t understand. – Con không hiểu.

Can you help me? – Cô có thể giúp con không?

It’s my turn. – Tới lượt con.

I’m finished! – Con làm xong rồi!

Vui chơi và hoạt động

Let’s play! – Chúng ta cùng chơi nào!

I want to draw. – Con muốn vẽ.

Can we sing a song? – Mình hát một bài nhé?

Watch out! – Cẩn thận!

I want to draw. – Con muốn vẽ.

Let’s sing a song! – Mình cùng hát nhé!

I like to dance. – Con thích nhảy.

Look at me! – Nhìn con nè!

I want to play with you. – Con muốn chơi với bạn.

Diễn tả cảm xúc và trạng thái

I’m happy. – Con vui.

I’m sad. – Con buồn.

I’m sleepy. – Con buồn ngủ.

I’m okay. – Con ổn.

I’m happy. – Con vui.

I’m sad. – Con buồn.

I’m tired. – Con mệt.

Ăn uống hàng ngày

I’m hungry. – Con đói.

I want some water. – Con muốn uống nước.

Yummy! – Ngon quá!

I don’t like this. – Con không thích món này.

I’m thirsty. – Con khát.

I want to eat. – Con muốn ăn.

I want to drink. – Con muốn uống.

Mô tả thế giới xung quanh 

I see a dog. – Con thấy một con chó.

It’s a cat. – Đó là một con mèo.

The sun is bright. – Mặt trời sáng quá!

It’s raining. – Trời đang mưa.

The flower is pretty. – Bông hoa đẹp quá!

This is my toy. – Đây là đồ chơi của con.

That is a tree. – Kia là cái cây.

Câu đơn giản trong sinh hoạt 

Brush your teeth. – Đánh răng nào.

Wash your hands. – Rửa tay nhé.

Let’s go! – Đi thôi!

Sit down, please. – Làm ơn ngồi xuống.

Stand up! – Đứng lên nào!

Be quiet! – Im lặng nào!

Clean up! – Dọn dẹp nào!

I love you! – Con yêu mẹ/bố!

Gia đình người thân, bạn bè

This is my mom. – Đây là mẹ của con.

This is my dad. – Đây là bố của con.

I love you! – Con yêu bạn/Ba/Mẹ!

She is my sister. – Cô ấy là chị/em gái của con.

He is my brother. – Cậu ấy là anh/em trai của con.

Vệ sinh và an toàn

Wash your hands! – Rửa tay đi con!

Brush your teeth! – Đánh răng nhé!

Be careful! – Cẩn thận nhé!

Don’t touch! – Không được chạm vào!

Let’s clean up! – Cùng dọn dẹp nào!

Kết lời 

Bố mẹ có thể cùng các con rèn luyện những từ vựng tiếng Anh cho bé mẫu giáo mỗi ngày dựa trên nội dung bài viết của chúng tôi. Hãy cùng chuyên mục Tiếng Anh trẻ em rèn luyện và nâng cao trình độ cho các bé ở từng cấp học phù hợp với các yêu cầu của nhà trường và giao tiếp xã hội. 

Related Posts