Từ vựng tiếng Anh cho bé mẫu giáo chia sẻ theo chủ đề quen thuộc để bé dễ học và dễ ghi nhớ. Ba mẹ hãy cùng với bé trau dồi mỗi ngày một chủ đề tiếng Anh cơ bản ghép thành những mẫu câu hoặc luyện đọc chuẩn xác từng từ. Hãy cùng với Học tiếng Anh giỏi rèn luyện để bé có nền tảng tiếng Anh vững chắc trước khi bước vào lớp 1.
1. Từ chỉ người & gia đình

Những từ vựng tiếng Anh cho bé mẫu giáo về chủ đề các thành viên trong gia đình như bố mẹ, anh chị … rất đơn giản và dễ nhớ.
|
words |
meaning |
| mom | Mẹ |
| dad | Bố |
| baby | Trẻ em |
| brother | Anh/em trai |
| sister | Em/chị gái |
| grandpa | Ông |
| teacher | Cô giáo/ thầy giáo |
| friend | Bạn bè |
| boy / girl | Con trai/ con gái |
| child | Đứa trẻ |
2. Đồ vật trong nhà
Bé mẫu giáo sẽ được học tên gọi những đồ vật trong nhà bằng tiếng Anh vô cùng thích thú cùng bố mẹ và những đồ vật quen thuộc trong nhà.
|
words |
meaning |
| Bed | Cái giường |
| Chair | Cái ghế |
| Table | Cái bàn |
| Door | Cửa sổ |
| Window | Đèn ngủ |
| lamp | Đồng hồ |
| clock | Cái ly |
| cup | Cái muỗng |
| Spoon | Cái muỗng |
| Plate | Cái dĩa |
3. Tên con vật quen thuộc
Bé tập làm quen với những từ vựng tiếng Anh chỉ tên những con vật quen thuộc ở xung quanh như con chó, con mèo, con gà, con vịt, …
|
words |
meaning |
| Dog | Con chó |
| Cat | Con mèo |
| Fish | Con cá |
| Bird | Con chim |
| Duck | Con vịt |
| Cow | Con bò |
| Pig | Con heo |
| Horse | Con ngựa |
| Lion | Con sư tử |
| Elephant | Con voi |
4. Màu sắc trong thiên nhiên
Ba mẹ có thể dạy bé nhận biết màu sắc trong tiếng Anh bằng cách chỉ những vật dụng, hiện tượng có màu sắc tương ứng.
|
words |
meaning |
| Red | Màu đỏ |
| Blue | Màu xanh |
| Yellow | Màu vàng |
| Green | Màu xanh lá |
| Pink | Màu hồng |
| Orange | Màu cam |
| Purple | Màu tím |
| White | Màu trắng |
| Black | Màu đen |
| Brown | Màu nâu |
5. Số đếm từ 1 đến 10
Bé học đếm từ 1 đến 10 theo bảng chữ và số tiếng Anh đơn giản và dễ ghi nhớ.
|
words |
meaning |
| One | Số 1 |
| Two | Số 2 |
| Three | Số 3 |
| Four | Số 4 |
| Five | Số 5 |
| Six | Số 6 |
| Seven | Số 7 |
| Eight | Số 8 |
| Nine | Số 9 |
| Ten | Số 10 |
6. Từ vựng quần áo
Đây là những từ vựng tiếng Anh cho bé học mẫu giáo quen thuộc và dễ tiếp thu khi trẻ thường xuyên tiếp xúc mỗi ngày.
|
words |
meaning |
| Pant | Quần dài |
| Shirt | Áo sơ mi |
| Dress | Áo đầm |
| Hat | Cái nón/cái mũ |
| Socks | Đôi vớ |
| Shoes | Giày |
| Coat | Áo khoác |
| Skirt | Váy ngắn |
| Scarf | Khăn choàng |
| Gloves | Găng tay |
7. Trái cây & Rau củ

Bé sẽ học những từ vựng tiếng Anh dành cho trẻ mẫu giáo về chủ đề trái cây và rau củ thường gặp hàng ngày.
|
words |
meaning |
| Banana | Quả chuối |
| Apple | Quả táo |
| Orange | Quả cam |
| Mango | Quả xoài |
| Grape | Quả nho |
| Watermelon | Quả dưa hấu |
| Carrot | Trái cà rốt |
| Potato | Khoai tây |
| Tomato | Cà chua |
| Corn | Bắp |
8. Động từ chỉ hành động
Ba mẹ có thể vận dụng những động từ chỉ hành động trong tiếng Anh đơn giản để giúp bé miêu tả các hoạt động hàng ngày của mình.
|
words |
meaning |
| Eat | Ăn |
| Sleep | Ngủ |
| Run | Chạy |
| Walk | Đi bộ |
| Jump | Nhảy nhót |
| Play | Chơi đùa |
| Sing | Ca hát |
| Dance | Khiêu vũ |
| Read | Đọc |
| Draw | Vẽ |
9. Cảm xúc & tính từ
Những từ vựng tiếng Anh cho bé mẫu giáo liên quan đến cách diễn tả cảm xúc vui, buồn, sướng, hạnh phúc … giúp cho bé có thể dễ dàng sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
|
words |
meaning |
| Happy | Hạnh phúc |
| Sad | Buồn tủi |
| Angry | Giận dữ |
| Tired | Mệt mỏi |
| Hungry | Đói bụng |
| Big | To lớn |
| Small | Nhỏ bé |
| Hot | Nóng |
| Cold | Lạnh |
| Funny | Hài hước |
10. Thời tiết & tự nhiên
Những từ vựng tiếng Anh cho bé mẫu giáo chỉ thời tiết giúp bé có thể áp dụng trong những câu chào hỏi hay miêu tả về thời tiết hôm nay.
|
words |
meaning |
| Sun | Nắng |
| Rain | Mưa |
| Cloud | Mây |
| Snow | Tuyết |
| Wind | Gió |
| sky | Bầu trời |
| Tree | Cây cối |
| Flower | Bông hoa |
| Star | Ngôi sao |
| Moon | Mặt trăng |
Một số mẫu câu tiếng Anh cơ bản cho bé học mẫu giáo

Những mẫu câu tiếng Anh cơ bản dành cho bé học mẫu giáo, được chọn lọc theo các tiêu chí: ngắn – dễ hiểu – dễ nhớ – dễ sử dụng trong cuộc sống hằng ngày. Đây đều là những câu đơn giản, thông dụng, giúp bé luyện nói và hiểu tiếng Anh một cách tự nhiên và hiệu quả.
Câu chào hỏi và giao tiếp cơ bản
Hello! / Hi! – Xin chào!
Good morning! – Chào buổi sáng!
Thank you! – Cảm ơn!
You’re welcome. – Không có chi.
Goodbye! – Tạm biệt!
Hello! – Xin chào!
Hi! – Chào!
Good morning! – Chào buổi sáng!
Good night! – Chúc ngủ ngon!
Goodbye! – Tạm biệt!
How are you? – Bạn khỏe không?
I’m fine, thank you! – Con khỏe, cảm ơn!
Nice to meet you! – Rất vui được gặp bạn!
Thank you! – Cảm ơn!
You’re welcome! – Không có chi!
Giới thiệu về bản thân
My name is [Tên]. – Tên của con là…
I am [tuổi] years old. – Con bao nhiêu tuổi.
I am a boy / girl. – Con là bé trai / bé gái.
I like apples. – Con thích táo.
I live in [nơi ở]. – Con sống ở …
I go to kindergarten. – Con đi học mẫu giáo.
Tình huống trong lớp học
May I go to the toilet? – Con xin đi vệ sinh.
I don’t understand. – Con không hiểu.
I need help. – Con cần giúp đỡ.
I’m finished! – Con làm xong rồi!
Let’s learn English! – Mình cùng học tiếng Anh nhé!
It’s my turn. – Tới lượt con.
May I go to the toilet? – Con có thể đi vệ sinh không?
I don’t understand. – Con không hiểu.
Can you help me? – Cô có thể giúp con không?
It’s my turn. – Tới lượt con.
I’m finished! – Con làm xong rồi!
Vui chơi và hoạt động
Let’s play! – Chúng ta cùng chơi nào!
I want to draw. – Con muốn vẽ.
Can we sing a song? – Mình hát một bài nhé?
Watch out! – Cẩn thận!
I want to draw. – Con muốn vẽ.
Let’s sing a song! – Mình cùng hát nhé!
I like to dance. – Con thích nhảy.
Look at me! – Nhìn con nè!
I want to play with you. – Con muốn chơi với bạn.
Diễn tả cảm xúc và trạng thái
I’m happy. – Con vui.
I’m sad. – Con buồn.
I’m sleepy. – Con buồn ngủ.
I’m okay. – Con ổn.
I’m happy. – Con vui.
I’m sad. – Con buồn.
I’m tired. – Con mệt.
Ăn uống hàng ngày
I’m hungry. – Con đói.
I want some water. – Con muốn uống nước.
Yummy! – Ngon quá!
I don’t like this. – Con không thích món này.
I’m thirsty. – Con khát.
I want to eat. – Con muốn ăn.
I want to drink. – Con muốn uống.
Mô tả thế giới xung quanh
I see a dog. – Con thấy một con chó.
It’s a cat. – Đó là một con mèo.
The sun is bright. – Mặt trời sáng quá!
It’s raining. – Trời đang mưa.
The flower is pretty. – Bông hoa đẹp quá!
This is my toy. – Đây là đồ chơi của con.
That is a tree. – Kia là cái cây.
Câu đơn giản trong sinh hoạt
Brush your teeth. – Đánh răng nào.
Wash your hands. – Rửa tay nhé.
Let’s go! – Đi thôi!
Sit down, please. – Làm ơn ngồi xuống.
Stand up! – Đứng lên nào!
Be quiet! – Im lặng nào!
Clean up! – Dọn dẹp nào!
I love you! – Con yêu mẹ/bố!
Gia đình người thân, bạn bè
This is my mom. – Đây là mẹ của con.
This is my dad. – Đây là bố của con.
I love you! – Con yêu bạn/Ba/Mẹ!
She is my sister. – Cô ấy là chị/em gái của con.
He is my brother. – Cậu ấy là anh/em trai của con.
Vệ sinh và an toàn
Wash your hands! – Rửa tay đi con!
Brush your teeth! – Đánh răng nhé!
Be careful! – Cẩn thận nhé!
Don’t touch! – Không được chạm vào!
Let’s clean up! – Cùng dọn dẹp nào!
Kết lời
Bố mẹ có thể cùng các con rèn luyện những từ vựng tiếng Anh cho bé mẫu giáo mỗi ngày dựa trên nội dung bài viết của chúng tôi. Hãy cùng chuyên mục Tiếng Anh trẻ em rèn luyện và nâng cao trình độ cho các bé ở từng cấp học phù hợp với các yêu cầu của nhà trường và giao tiếp xã hội.
