Trái quýt trong tiếng Anh là mandarin thuộc nhóm từ vựng chuyên ngành tên gọi các loại trái cây đặc trưng của vùng nhiệt đới. Người học tiếng Anh vẫn chưa biết được cách phát âm và sử dụng của từ mandarin theo tiêu chuẩn, hãy cập nhật bài viết trên Học tiếng Anh giỏi hôm nay nhé.
Trái quýt tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh trái quýt thường được gọi mandarin có nguồn gốc từ Trung Quốc hình dáng nhỏ dẹt và có hương vị ngọt đậm đà. Người Anh còn sử dụng từ tangerine địa chỉ loại quả mỏng, dễ bóc, múi nhỏ thuộc họ cam quýt nhưng có màu cam sáng, vỏ sần sùi.
Tùy vào sắc thái hoặc loại big mà bạn muốn nhắc đến có thể sử dụng từ trái quýt trong tiếng Anh là tangerine, mandarin và một số thuật ngữ bao hàm rộng hơn chỉ chung các loại quýt như là:
- Clementine – một loại quýt không hạt, rất ngọt, dễ bóc vỏ.
- Satsuma – một loại quýt có nguồn gốc từ Nhật Bản ít hạt, dễ bóc vỏ, vị ngọt và rất mọng nước.
Ví dụ: My mom like eating mandarins because they are sweet and easy to peel. (Mẹ của tôi thích ăn quýt vì chúng ngọt và dễ bóc vỏ.)
Cách phát âm từ mandarin theo tiêu chuẩn IPA
Từ quả quýt tiếng Anh là mandarin được phát âm theo ngữ điệu của người Anh và người Mỹ là /ˈmæn.də.rɪn/. Trọng âm của danh từ sở hữu từ 2 âm tiết trở lên như từ mandarin rơi vào âm tiết đầu tiên. Người học tiếng Anh cần chú ý đến phát âm phát theo tiêu chuẩn quốc tế IPA từng âm tiết trong từ mandarin là:
- /ˈmæn/ – giống như từ man (người đàn ông)
- /də/ – âm nhẹ, giống như âm “đờ” ngắn
- /rɪn/ – đọc như “rìn”, nhưng âm r nhẹ kiểu Anh
Mẫu câu tiếng Anh sử dụng từ trái quýt – mandarin

Các mẫu câu tiếng Anh sử dụng từ quả quýt tiếng Anh là mandarin để nói về một loại trái cây rất đặc trưng thuộc họ cam bưởi cùng với ngữ cảnh để bạn dễ dàng áp dụng.
Mandarins are rich in vitamin C and are perfect for a healthy snack. (Quýt giàu vitamin C và rất phù hợp cho một bữa ăn nhẹ lành mạnh.)
Would you like a mandarin? They’re very sweet. (Anh có thích ăn một quả quýt không? Chúng rất ngọt.)
Mandarin oranges are known for being easy to peel and often seedless. (Quả quýt nổi tiếng là dễ bóc vỏ và thường không có hạt.)
These mandarins are from a local farm, and they’re in season right now. (Những quả quýt này được trồng ở nông trại địa phương và chúng đang vào mùa.)
I love adding mandarin segments to my fruit salad for extra freshness. (Tôi thích cho những múi quýt vào trong phần xà lách trái cây để tăng thêm hương vị tươi mát.)
Among all the citrus fruits, mandarins are definitely my favorite. (Trong số những loại trái cây thuộc họ cam quýt thì quả quýt là một loại trái cây tôi yêu thích nhất.)
Đoạn hội thoại nói về chủ đề trái quýt trong tiếng Anh
Người học tiếng Anh có thể biết được cách trò chuyện và trao đổi những thông tin về chủ đề trái quýt trong tiếng Anh thông qua đoạn hội thoại giao tiếp ngắn sau đây:
Linh: Do you like mandarins? (Bạn có thích ăn quýt không?)
Tom: Yes, I love them! They’re sweet and so easy to peel. (Vâng, tôi rất thích. Chúng ngọt và dễ lột vỏ.)
Linh: My mom buys a lot of mandarins in the summer. We eat them every day. (Mẹ của tôi mua rất nhiều quýt vào mùa hè. Chúng tôi ăn quýt mỗi ngày.)
Tom: That sounds delicious! I usually take one to school for lunch. (Nghe thú vị nhỉ. Tôi thường đem một quả đến trường ăn trưa.)
Linh: Does your mom usually buy mandarin in summer? (Mẹ của bạn cũng thường mua quýt vào mùa hè hả?)
Tom: No, she doesn’t. She bought tangerine last weekend. (Không. Mẹ của tôi đã mua một loại quýt khác vào tuần trước.)
Như vậy, trái quýt tiếng Anh là mandarin hay từ vựng nào khác tùy thuộc vào những cảnh giao tiếp và chủng loại đặc trưng của loại trái cây này. Đừng quên lịch học từ vựng mỗi ngày tại hoctienganhgioi.com – một thói quen nhỏ, kết quả lớn!
