Tiền trong tiếng Anh là gì? 14 cách nói hay người bản xứ dùng

Tiền trong tiếng Anh là money hay những cụm từ nào khác để diễn đạt các sắc thái của từ tiền trong tiếng Việt thường mang rất nhiều ý nghĩa khác nhau: tiền mặt, tiền lương, tiền tiết kiệm, tiền nợ, tiền lì xì, … Nhưng không phải lúc nào bạn cũng dùng từ money, hãy cùng Học tiếng Anh giỏi khám phá nhé!

Tiền trong tiếng Anh là gì?

Tên gọi tiền trong tiếng Anh phổ biến nhất
Tên gọi tiền trong tiếng Anh phổ biến nhất

Đối với người mới bắt đầu vì họ thường muốn biết một từ tiếng Việt tương đương với những cách nói nào trong tiếng Anh. Từ tiền trong tiếng Việt dịch sang tiếng Anh như thế nào? Trong tiếng Việt, tiền không chỉ là money, mà còn có nhiều loại, cách gọi và ý nghĩa khác nhau. 

Hãy theo dõi bài phân tích chi tiết theo từng loại tiền phổ biến trong tiếng Việt và cách nói tương ứng từ tiền trong tiếng Anh. Ngoài ra, tùy ngữ cảnh, tiền có thể có thêm các từ liên quan như sau: 

Các từ cơ bản cho bản dịch tiền trong tiếng Anh 

Từ  tiền trong tiếng Anh có rất nhiều cách diễn đạt, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Hiểu được các từ này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn.

Money – nói chung về tiền bạc

Money là từ chung chung và phổ biến nhất, dùng cho mọi loại tiền tệ.

Ví dụ: I don’t have enough money to buy this car. (Tôi không có đủ tiền để mua chiếc xe này.)

Tôi không có nhiều tiền. → I don’t have much money

Anh ấy đang tiết kiệm tiền. → He is saving money

Currency – tiền tệ 

Currency chỉ hệ thống tiền tệ chính thức của một quốc gia.

Ví dụ: The local currency is the Vietnamese Dong. (Tiền tệ địa phương là Đồng Việt Nam.)

Cash – tiền mặt

Cash: Dùng để chỉ tiền mặt, bao gồm tiền giấy (bills ở Mỹ, banknotes ở Anh) và tiền xu (coins).

Ví dụ: I prefer to pay in cash. (Tôi thích trả bằng tiền mặt hơn.)

Tôi chỉ mang theo tiền mặt. → I only carry cash.

Balance – tiền trong thẻ/ tài khoản ngân hàng

Ví dụ: Tôi còn 2 triệu trong tài khoản. 

I have 2 million VND in my balance.

Salary/wage – tiền lương

Ví dụ: Cô ấy nhận lương mỗi tháng. 

She receives a monthly salary.

Savings – tiền tiết kiệm

Ví dụ: Anh ấy có một khoản tiền tiết kiệm. 

He has some savings.

Investment capital/ funds – tiền đầu tư

Ví dụ: Tôi dùng tiền đầu tư mua căn hộ. 

I used investment capital to buy an apartment.

Bonus – tiền thưởng

Ví dụ: Công ty thưởng cho nhân viên 5 triệu. 

The company gave employees a 5 million bonus.

Debt/ money owed – tiền nợ / Tiền phải trả

Ví dụ: Tôi đang nợ ngân hàng 100 triệu. 

I owe the bank 100 million.

Lucky money – tiền mừng/ tiền lì xì

cách nói phổ biến, nhất là dịp Tết

Ví dụ: Bé nhận được nhiều tiền lì xì. 

The child received a lot of lucky money.

Allowance, financial support – tiền trợ cấp / hỗ trợ

Ví dụ: Người khuyết tật được nhận tiền trợ cấp. 

Disabled people receive financial support.

Pocket money / Small change – tiền tiêu vặt / tiền lẻ 

  • pocket money (tiền tiêu vặt, thường cho trẻ em)
  • small change (tiền lẻ)

Ví dụ: Mẹ cho bé 20 ngàn tiền tiêu vặt. 

Mom gave the child 20,000 VND in pocket money.

Tôi không có tiền lẻ.
I don’t have a small change.

Tiền thuê nhà – rent 

Từ phổ biến nhất là rent. Đây là danh từ, có thể đứng một mình hoặc kết hợp với các từ khác.

Rent: Thường được hiểu là tiền thuê nhà, thuê căn hộ hoặc thuê một không gian nào đó.

Ví dụ: “The rent for our apartment is $800 a month.” (Tiền thuê nhà của căn hộ chúng tôi là 800 đô la một tháng.)

Rental fee/charge: Thường dùng trong các văn bản chính thức hơn để chỉ phí thuê nói chung, không chỉ giới hạn ở nhà ở.

Ví dụ: “The company charges a rental fee for its equipment.” (Công ty tính phí thuê cho thiết bị của họ.)

Rental payment: Diễn tả hành động thanh toán tiền thuê.

Ví dụ: “I need to make the rental payment by the fifth of the month.” (Tôi cần thanh toán tiền thuê nhà trước ngày mùng 5 hàng tháng.)

Tuition – tiền học phí

Từ phổ biến và chính xác nhất là tuition hoặc tuition fees.

Tuition: Thường dùng ở Mỹ và Canada để chỉ học phí của một trường đại học hoặc cao đẳng.

Ví dụ:Tuition at this university is very high.” (Học phí ở trường đại học này rất cao.)

Tuition fees: Phổ biến ở Anh và các quốc gia khác, mang ý nghĩa tương tự như “tuition”.

Ví dụ: “Students have to pay their tuition fees at the beginning of the semester.” (Học sinh phải đóng học phí vào đầu học kỳ.)

School fees: Dùng để chỉ học phí ở cấp tiểu học, trung học hoặc các trường tư thục. Cụm từ này mang tính tổng quát hơn và có thể bao gồm cả các khoản phí khác ngoài học phí.

Ví dụ: “Parents struggle to pay the school fees for their children.” (Phụ huynh phải vật lộn để đóng học phí cho con cái.

Từ lóng và các cụm từ phổ biến liên quan đến tiền trong tiếng Anh 

Các bản dịch khác nhau của từ tiền trong tiếng Anh
Các bản dịch khác nhau của từ tiền trong tiếng Anh

Trong giao tiếp hàng ngày, người bản xứ thường dùng những từ lóng sau để nói về tiền:

words  meaning  examples 
Dough Một từ lóng rất phổ biến, có nghĩa là tiền nói chung I need to make some dough this month. (Tháng này tôi cần kiếm chút tiền.)
Bucks Từ lóng cho dollars That shirt costs 20 bucks. (Cái áo đó giá 20 đô la.)
Wad Một xấp tiền mặt dày, một đống tiền. He pulled out a big wad of cash. (Anh ta rút ra một xấp tiền mặt lớn.)
Moolah Một từ lóng vui vẻ, đôi khi mang ý nghĩa tiền bạc lớn She’s earning a lot of moolah from her new job. (Cô ấy đang kiếm được rất nhiều tiền từ công việc mới.)
To make money Kiếm tiền He’s working two jobs to make money for his family. (Anh ấy làm hai công việc để kiếm tiền nuôi gia đình.)
To save money Tiết kiệm tiền I’m saving money to travel next year. (Tôi đang tiết kiệm tiền để đi du lịch vào năm sau.)
To spend money Tiêu tiền Don’t spend money on things you don’t need. (Đừng tiêu tiền vào những thứ bạn không cần.)
To be broke Hết tiền, cháy túi I can’t go out tonight, I’m completely broke. (Tối nay tôi không đi chơi được, tôi hết sạch tiền rồi.)
To be loaded Rất giàu có His family is loaded, they own a private jet. (Gia đình anh ấy rất giàu, họ sở hữu một máy bay riêng.)

Như vậy, những từ và cụm từ này sẽ giúp bạn hiểu và sử dụng từ tiền trong tiếng Anh một cách hiệu quả hơn. Chỉ 5 phút mỗi ngày với chuyên mục Từ vựng tiếng Anh – bạn sẽ thấy sự khác biệt sau một tuần!

Nếu bạn thấy bài viết này hữu ích, hãy chia sẻ và đón đọc các bài tiếp theo như:

  • “Từ Ghét trong tiếng Anh có bao nhiêu cách nói?”
  • “Từ Yêu trong tiếng Anh – Không chỉ là ‘Love’!”

👉 Đăng ký nhận bài mới qua email tại Học tiếng Anh giỏi online!

Related Posts