Rau đay tiếng Anh là gì? 2 cách dùng chuẩn trong giao tiếp bạn nên biết

Rau đay tiếng Anh là jute mallow hay bản dịch nào mới thực sự chuẩn xác và phù hợp văn phong của người bản xứ? Hãy cùng với Học tiếng Anh giỏi tìm kiếm cách phát âm chuẩn IPA, các ví dụ minh họa áp dụng trong giao tiếp hàng ngày. 

Rau đay tiếng Anh là gì?

Bản dịch hàng đầu từ rau đay tiếng Anh là jute mallow.
Bản dịch hàng đầu từ rau đay tiếng Anh là jute mallow.

Rau đay trong tiếng Anh có một số tên gọi, phổ biến nhất là: jute mallow, jew’s mallow, egyptian spinach, nalta jute, jute leaves. Trong các công thức nấu ăn hoặc khi nói chuyện với người nước ngoài, bạn có thể dùng cụm từ chỉ rau đay – jute mallow hoặc Egyptian spinach quen thuộc trong ẩm thực quốc tế, đặc biệt là ở các nước Trung Đông và châu Phi. Các cụm từ rau đay – nalta jute hoặc jute leaves cũng được sử dụng, nhưng ít phổ biến hơn khi nói về loại rau xanh này. 

Ví dụ: Canh cua rau đay is a traditional Vietnamese soup made with crab and jute mallow.

Cách phát âm cụm từ jute mallow theo tiêu chuẩn quốc tế IPA

Phát âm từ rau đay tiếng Anh là jute mallow khá đơn giản nếu bạn biết cách chia nhỏ thành hai phần: jute và mallow.

Cách phát âm jute theo phiên âm quốc tế IPA là /dʒuːt/ có cách đọc gần giống tiếng Việt: 

  • Âm /dʒ/ là âm /j/ mềm, giống như trong từ jump (nhảy) hoặc joy (niềm vui).
  • Âm /uː/ là âm /o/ dài, giống như trong từ blue (màu xanh) hoặc moon (mặt trăng).
  • Âm /t/ là âm /t/ ở cuối, nhẹ nhàng.

Cách phát âm từ mallow theo phiên âm quốc tế (IPA) giọng Mỹ là /ˈmæləʊ/ và giọng Anh là /ˈmæləʊ/ có cách đọc như sau: 

  • Âm /m/ như trong mẹ.
  • Âm /æ/ là âm /a/ bẹt, rộng miệng, giống như trong từ cat (mèo) hoặc happy (hạnh phúc).
  • Âm /l/ như trong lá.
  • Âm /əʊ/ (hoặc /oʊ/ trong Anh-Mỹ) là âm /ô/ hoặc /o/ nhẹ, như trong từ go (đi) hoặc snow (tuyết).

Người học tiếng Anh có thể tìm các video phát âm trên YouTube, Cambridge Dictionary hoặc Forvo để nghe phát âm cụm từ jute mallow. 

Các ví dụ sử dụng rau đay tiếng Anh – cụm từ jute mallow

Rau đay chỉ mọc hoang ở một số vùng khí hậu nhiệt đới.
Rau đay chỉ mọc hoang ở một số vùng khí hậu nhiệt đới.

Một số mẫu câu khác để bạn có thể biết cách sử dụng từ rau đay- jute mallow trong các ngữ cảnh khác:

Do you know where I can find jute mallow in this market?” (Bạn có biết tôi có thể tìm rau đay ở đâu trong chợ này không?)

Is jute mallow in season right now? (Rau đay có đang vào mùa không?)

Jute mallow soup with crab is a classic Vietnamese dish, especially popular in summer. (Canh cua rau đay là một món ăn truyền thống của Việt Nam, đặc biệt phổ biến vào mùa hè.)

The slimy texture of jute mallow is what makes the soup so unique and satisfying. (Chính cái độ nhớt của rau đay làm cho món canh trở nên độc đáo và ngon miệng.)

Have you ever tried soup with Egyptian spinach? It has a unique, slightly slimy texture.

How do you prepare jute mallow before cooking? (Bạn chuẩn bị rau đay như thế nào trước khi nấu?)

Do I need to wash jute mallow thoroughly to remove any dirt? (Tôi có cần rửa kỹ rau đay để loại bỏ bụi bẩn không?)

I love the distinctive flavor of jute mallow in soup. (Tôi thích hương vị đặc trưng của rau đay trong món canh.)

Growing jute mallow in my garden is easier than I thought. (Trồng rau đay trong vườn của tôi dễ hơn tôi nghĩ.)

Xem thêm: Nhà trong tiếng Anh là gì? 5 cách dịch chuẩn + ví dụ dễ hiểu 

Hội thoại giao tiếp tiếng Anh về loại jute leaves 

Nói về tên gọi các loại rau xanh trong tiếng Anh có thể theo nhiều hướng khác nhau, tùy vào mục đích của bạn. Mẫu câu hội thoại liên quan đến jute mallow – rau đay tiếng Anh trong ngữ cảnh giao tiếp ở chợ. 

Anna: Excuse me, do you sell jute mallow here? (Xin lỗi, ở đây có bán rau đay không ạ?)

B: Oh, you mean rau đay? Yes, we do! It’s right here. (À, ý bạn là rau đay? Có chứ! Nó ở ngay đây ạ.)

A: Great! I’m trying to make ‘canh cua rau đay’. Is this fresh? (Tuyệt quá! Tôi đang muốn nấu ‘canh cua rau đay’. Rau này có tươi không ạ?)

B: Absolutely! We just picked it this morning. It’s perfect for soup. (Tươi roi rói luôn ạ! Mới hái sáng nay. Nấu canh là ngon tuyệt.)

A: How much is a bunch? (Một bó bao nhiêu tiền vậy ạ?)

B: This big bunch is 15,000 VND. (Bó lớn này 15.000 đồng ạ.)

A: Okay, I’ll take one. Do you have any tips for cooking it? (Vâng, tôi lấy một bó. Chị có bí quyết gì để nấu món này không ạ?)

Seller: Just chop it finely and add it to your crab soup near the end. It makes the soup really thick and delicious! (Chỉ cần thái nhỏ rồi cho vào canh cua gần cuối thôi. Nó làm canh đặc và ngon lắm đấy!)

Anna: Thank you so much for the advice! I appreciate it. (Cảm ơn chị nhiều vì lời khuyên nhé! Tôi rất cảm kích.)

B: You’re welcome! Enjoy your cooking! (Không có gì ạ! Chúc chị nấu ăn ngon miệng!)

Như vậy, bạn đã tham khảo đoạn hội thoại và các mẫu câu này hữu ích cho bạn trong việc thực hành giao tiếp tiếng Anh liên quan đến từ rau đay tiếng Anh là jute mallow! Từ vựng là nền tảng – hãy theo dõi chuyên mục Từ vựng tiếng Anh mỗi ngày để xây chắc kiến thức!

Related Posts