Rau càng cua tiếng Anh là gì? Chọn 1 bản dịch thuật hàng đầu 

Rau càng cua tiếng Anh là pepper elder thuộc nhóm từ vựng liên quan đến tên gọi các loại rau xanh đặc thù vùng nhiệt đới. Tuy nhiên người học tiếng Anh chưa nắm bắt bản dịch thuật chuẩn xác hay cách phát âm từ pepper elder theo tiêu chuẩn IPA. Hãy theo dõi bài viết trên Học tiếng Anh giỏi được chúng tôi update hôm nay. 

Rau càng cua tiếng Anh là gì? 

Bản dịch rau càng cua trong tiếng Anh là pepper elder.
Bản dịch rau càng cua trong tiếng Anh là pepper elder.

Rau càng cua tiếng Anh là pepper elder chỉ một loại rau xanh mọc hoang ở ven sông hay bụi rậm có vị thanh mát và ngon miệng khi chế biến thành món trộn với thịt gà, tai heo … Loại rau càng cua giàu chất dinh dưỡng bổ sung nguồn vitamin, chất khoáng cho cơ thể con người phát triển toàn diện. 

Danh từ ghép pepper elder có vai trò làm chủ ngữ và tân ngữ trong câu tiếng Anh. Khi làm chủ ngữ, pepper elder đứng đầu câu còn làm tân ngữ thì đứng sau động từ to be và động từ thường. 

Ví dụ: Rau càng cua phát triển nhanh sau khi trời mưa ngày hôm qua trong vườn nhà tôi.

Pepper elder grows fast after it rained yesterday in my garden. 

Cách phát âm từ pepper elder theo tiêu chuẩn IPA

Từ rau càng cua trong tiếng Anh là pepper elder được phiên âm theo bảng tiêu chuẩn IPA giọng Anh và Mỹ là /pepə ˈeldə(r)/. Trọng âm của cụm danh từ ghép pepper elder rơi vào âm tiết đầu tiên của từ elder. Tương tự nhu cách phát âm từ rau bồ ngót trong tiếng Anh vậy. 

Người học tiếng Anh có thể chú ý đến phụ âm /r/ khi đọc nối với nguyên âm đầu tiên của từ liền kề hoặc không cần quan tâm khi từ vựng này đứng một mình. Tiền tố -er trong cụm từ pepper elder được biến đổi thành nguyên âm /ə/ đọc nhẹ và tương tự nguyên âm /ơ/ trong tiếng Việt. 

Một số ví dụ trong tiếng Anh về rau càng cua – pepper elder 

Tìm hiểu về cách phát âm và vật dụng cụm từ pepper elder.
Tìm hiểu về cách phát âm và vật dụng cụm từ pepper elder.

Người học online muốn tìm hiểu thêm về cách sử dụng từ rau càng cua trong tiếng Anh (pepper elder), Hãy theo dõi những ví dụ minh họa được trích dẫn trong các tài liệu, văn bản sau đây:

Pepper elder is characterized by shiny heart shape, dot-like seeds attached to succulent stems and mustard-like flavour. (Rau càng cua có đặc điểm là hình trái tim bóng, hạt giống như chấm bi gắn vào thân cây mọng nước và có hương vị giống như mùi tạt.)

We can see pepper elder in various shaded and damp habitats over Asia and Americas. It grows in clumps, humid soils in the tropical climate so pepper elder has been used as a medical herb as well as an edible vegetable in cooked or raw. (Chúng ta có thể thấy cây rau càng cua ở nhiều môi trường sống râm mát và ẩm ướt trên khắp châu Á và châu Mỹ. Rau càng cua mọc thành từng đám đất ẩm trong không khí nhiệt đới nên được dùng làm thuốc cũng như rau xanh để ăn sống hoặc nấu chín.)

Pepper elder, also known by some common names such as shining bush, crab claw herb, man to man, is an annual popular plant in our country. (Cây rau càng cua còn gọi là cây bụi sáng, cây càng cua, cây hình người, là một loại cây phổ biến mọc quanh năm ở nước ta.)

You should pay attention to the pepper elder’s symptoms, asthma-like with hypersensitivity reactions in patients but no serious human toxicity. (Anh nên chú ý đến các triệu chứng của cây rau càng cua, giống như bệnh hen suyễn ở những bệnh nhân có phản ứng quá mẫn cảm, nhưng không có độc tính nghiêm trọng đối với con người.)

Hội thoại giao tiếp tiếng Anh liên quan đến rau càng cua 

Thông qua đoạn hội thoại giao tiếp ngắn người học online có thể biết được một số cách nói và diễn đạt về loại rau càng cua trong tiếng Anh (pepper elder) nhé. 

Bob: Hi Linda. What are you reading now? (Chào Linda. Em đang đọc gì thế?)

Linda: Hi Bob. I’m reading some search reports about pepper elder herbs. (Chào Bob. Em đang đọc một số báo cáo nghiên cứu về rau càng cua.)

Bob: Really? Can pepper elder be used in ethnomedicinal? (Thật sao? Rau càng cua có thể sử dụng trong y học dân tộc hả?)

Linda: Sure. It’s said that “Pepper elder has been used for treating abdominal pain, abscesses, acne, boils, colic, fatigue, gout, headache, renal disorders, and rheumatic joint pain.” (Đúng vậy. Người ta cho rằng cây rau càng cua được dùng để trị đau bụng, áp xe, mụn trứng cá, đau bụng, nhọt, mệt mỏi, bệnh gút, đau đầu, rối loạn thận và đau khớp thấp khớp.)

Bob: What a wonderful herb! We will eat pepper elder as a frequency salad everyday. I like it so much. (Một loại thảo dược tuyệt vời nhỉ. Chúng ta sẽ ăn rau càng cua như một món xà lách thường ngày. Anh rất thích món này nhé.)

Linda: Yeah. Sometimes you change to other vegetables. (À. Thỉnh thoảng anh nên đổi sang các loại rau khác chứ.)

Bob: Sure. Pepper elder grows everywhere in the garden, so we don’t waste it. (Chắc chắn rồi. Rau càng cua mọc ở khắp mọi nơi trong vườn vì vậy chúng ta không nên lãng phí nhé.)

Như vậy, rau càng cua tiếng Anh là pepper elder sở hữu cách phát âm và vận dụng trong giao tiếp riêng biệt. Cho nên người học tiếng Anh cần tham khảo thêm những thông tin liên quan đến cách dịch thuật từ vựng Việt – Anh trong chuyên mục Từ vựng tiếng Anh của hoctienganhgioi.com nhé.

Related Posts