Quả bí ngô tiếng Anh là acorn squash thuộc nhóm từ vựng chuyên ngành thực phẩm, nông nghiệp được sử dụng phổ biến trong nhiều văn bản, tài liệu. Người học tiếng Anh chưa biết cách phát âm, cách dùng cũng như các ví dụ minh họa, hãy theo dõi bài viết hôm nay trên Học tiếng Anh giỏi.
Quả bí ngô tiếng Anh là gì?

Theo bản dịch chuẩn xác trích dẫn từ bí ngô tiếng Anh là acorn squash chỉ một loại quả thuộc họ bầu bí (Cucurbitaceae). Có nhiều loại bí ngô squash, trong đó hai loại chính thường gặp là:
- Summer squash (bí mùa hè): Bao gồm các loại như zucchini và yellow squash. Chúng thường được thu hoạch khi còn nhỏ, có lớp vỏ mềm, ăn được và thường có vị ngọt hơn.
- Winter squash (bí mùa đông): Bao gồm các loại như butternut squash, acorn squash và kabocha squash. Những loại này thường có lớp vỏ cứng hơn và được thu hoạch khi đã chín hẳn, có thể bảo quản lâu hơn.
Acorn squash có nhiều hình dạng và kích thước khác nhau, từ quả tròn, dài đến quả hình tháp. Lớp vỏ ngoài có thể có nhiều màu sắc khác nhau, bao gồm xanh, vàng, cam và trắng. Squash chứa nhiều vitamin và khoáng chất. Đặc biệt là vitamin A, vitamin C và chất xơ được chế biến thành nhiều món ăn, như nướng, xào, nấu canh, hoặc làm súp vừa ngon miệng lại bổ dưỡng.
Ví dụ:
The acorn squash had a sweet and nutty taste. (Quả bí ngô có vị ngọt và bùi.)
Check the acorn squash soup every ten minutes or so to make sure you don’t overcook it. (Kiểm tra món súp bí ngô 10 phút một lần để đảm bảo anh không nấu quá chín.)
Cách phát âm từ acorn squash theo tiêu chuẩn IPA
Bản dịch từ quả bí ngô tiếng Anh là acorn squash được phiên âm theo tiêu chuẩn IPA giọng Anh là /ˌeɪ.kɔːn ˈskwɒʃ/ hay giọng Mỹ là /ˌeɪ.kɔːrn ˈskwɑːʃ/. Sự khác biệt trong cách phát âm từ acorn squash của người Anh và người Mỹ chính là phụ âm /r/ trong từ acorn và nguyên âm /a/ trong từ squash.
Người Mỹ thường phát âm từ squash với nguyên âm /ɑː/ tương tự như âm /a/ trong tiếng Việt nhưng kéo dài hơi hơn bình thường. Còn tất cả các nguyên âm khác trong cụm từ acorn squash đều có sự biến đổi theo nguyên tắc chung và phát âm giống nhau theo giọng Anh-Anh và Anh-Mỹ.
Các ví dụ sử dụng từ acorn squash – quả bí ngô trong tiếng Anh
Acorn squash là một loại bí ngô mùa đông nhỏ, có hình dạng giống quả trứng cá và vỏ màu xanh đậm thường có những sọc vàng cam. Tên của nó xuất phát từ hình dạng giống hạt acorn (quả đấu). Một số ví dụ minh họa cách dùng từ bí ngô tiếng Anh là acorn squash trong các ngữ cảnh khác nhau:
Acorn squash has a distinctive ridged skin, usually dark green, and a sweet, nutty flavor when cooked. (Bí ngô acorn có vỏ ngoài gân guốc đặc trưng, thường màu xanh đậm, và có vị ngọt bùi như hạt dẻ khi nấu chín.)
You can easily recognize an acorn squash by its shape, which looks like a large acorn. (Bạn có thể dễ dàng nhận ra một quả bí ngô acorn bằng hình dạng của nó, trông giống một quả đấu lớn.)
For dinner, I’m roasting an acorn squash with brown sugar and butter. (Cho bữa tối, tôi sẽ nướng một quả bí ngô acorn với đường nâu và bơ.)
This recipe calls for two acorn squashes, halved and seeded. (Công thức này yêu cầu hai quả bí ngô acorn, cắt đôi và bỏ hạt.)
I love making a creamy soup with acorn squash and ginger. (Tôi thích làm món súp kem với bí ngô acorn và gừng.)
Are acorn squashes in season right now? (Bí ngô acorn có đang vào mùa không?)
I picked up a couple of fresh acorn squashes at the farmers’ market. (Tôi đã mua vài quả bí ngô acorn tươi ở chợ nông sản.)
Đoạn hội thoại liên quan đến quả bí ngô – acorn squash

Một đoạn hội thoại ngắn giữa hai người bạn, Anna và Ben, khi họ đang chuẩn bị bữa tối sẽ giúp cho người học tiếng Anh biết cách sử dụng từ bí ngô tiếng Anh là acorn squash.
Anna: Hey Ben, what do you think we should make for dinner tonight? I’m in the mood for something comforting. (Chào Ben, cậu nghĩ chúng ta nên nấu gì cho bữa tối nay? Tớ đang muốn ăn gì đó ấm cúng.)
Ben: Hmm, how about we roast some vegetables? I saw some beautiful acorn squashes at the grocery store earlier. (Hmm, hay là chúng ta nướng rau củ đi? Tớ thấy vài quả bí ngô acorn rất đẹp ở cửa hàng tạp hóa lúc nãy.)
Anna: Oh, I love acorn squash! They’re so sweet and easy to prepare. Do you want to do the classic butter and brown sugar, or something savory like rosemary and garlic? (Ồ, tớ thích bí ngô acorn lắm! Chúng vừa ngọt lại dễ chế biến. Cậu muốn làm kiểu truyền thống với bơ và đường nâu, hay món mặn như hương thảo và tỏi?)
Ben: Let’s go for savory this time. I think the earthy flavor of the acorn squash would go really well with some roasted chicken. (Lần này chúng ta làm món mặn đi. Tớ nghĩ vị đậm đà của bí ngô acorn sẽ rất hợp với gà nướng.)
Anna: Perfect! I’ll get them out of the fridge. Do you want me to cut them in half and scoop out the seeds? (Tuyệt vời! Tớ sẽ lấy chúng ra khỏi tủ lạnh. Cậu muốn tớ cắt đôi và nạo hạt không?)
Ben: Yes, please. And then we can drizzle them with olive oil before seasoning. Acorn squash always makes for such a satisfying side dish. (Có, làm ơn. Và sau đó chúng ta có thể rưới dầu ô liu trước khi nêm gia vị. Bí ngô acorn luôn là một món ăn kèm rất ngon miệng.)
Như vậy, những ví dụ và đoạn hội thoại này giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ bí ngô tiếng Anh là acorn squash. Chỉ 5 phút mỗi ngày với chuyên mục Từ vựng tiếng Anh – bạn sẽ thấy sự khác biệt sau một tuần!
