Phụ âm (consonants) thường bị nhiều người học tiếng Anh phát âm sai hoặc bỏ quên nên gặp tình trạng nói người nước ngoài không hiểu, dù đúng ngữ pháp. Khác với tiếng Việt, phụ âm tiếng Anh có những đặc tính riêng biệt như âm vô thanh, âm hữu thanh, âm bật hơi hay âm mũi. Bài viết trên Học Tiếng Anh Giỏi sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về 24 phụ âm IPA. Bạn đã sẵn sàng để xóa bỏ “ngữ âm” Việt Nam và sở hữu giọng nói chuẩn quốc tế chưa?
Phụ âm IPA là gì?

Trong bảng mã phiên âm quốc tế (IPA), có tổng cộng 24 phụ âm. Phụ âm là những âm thanh được tạo ra khi luồng hơi từ phổi đi lên bị cản trở tại một điểm nào đó trong khoang miệng (như môi, răng, lưỡi hoặc cổ họng).
Vai trò của việc rèn luyện phát âm các phụ âm ipa chuẩn xác sẽ giúp cho bạn tránh hiểu lầm khi giao tiếp. Chẳng hạn như hai từ “Fan” /fæn/ và “Pan” /pæn/ chỉ khác nhau ở phụ âm đầu. Phát âm sai phụ âm sẽ làm thay đổi hoàn toàn nghĩa của câu.
Nếu không rèn luyện các phát âm 24 phụ âm thì người học sẽ bỏ quên các âm đuôi như /s/, /t/, /d/. Tạo ending sounds vô cùng quan trọng Giúp Bạn có thể bật được cách âm cuối này và giao tiếp sang trọng và chuẩn xác hơn.
Trong 24 phụ âm tiếng Anh được phân loại thành hai nhóm là nhóm vô thanh (voiceless) và nhóm hữu thanh (voiced).
- Voiceless (vô thanh): Khi phát âm, dây thanh quản không rung, chỉ có luồng hơi đi ra. (Ví dụ: /p/, /f/, /s/).
- Voiced (hữu thanh): Khi phát âm, dây thanh quản rung lên. Bạn có thể kiểm tra bằng cách đặt tay lên cổ họng. (Ví dụ: /b/, /v/, /z/).
Xem ngay: 7 nguyên tắc phiên âm IPA quốc tế – Dễ nhớ, phát âm đúng ngay
Hướng dẫn chi tiết cách phát âm 24 phụ âm tiếng Anh

Nếu bảng nguyên âm (vowels) được ví như “phần hồn” tạo nên âm điệu thì phụ âm chính là phần “thể xác” chân thật nhất. Mỗi nhóm phụ âm có cách đặt môi – răng – lưỡi khác nhau khi áp dụng trong thực tế. Trong bảng IPA, hầu hết các phụ âm đi theo cặp (một vô thanh – một hữu thanh) có cùng vị trí đặt môi lưỡi.
Nhóm âm bật (Plosives/Stops)
Nhóm phụ âm bật (p, b, t, đ, k, g) sở hữu luồng hơi bị chặn lại hoàn toàn sau đó bật mạnh ra.
Luyện tập: Soi gương và phát âm cặp âm /p/ – /b/ 10 lần, chú ý sự rung của cổ họng.
| Ký hiệu | Loại âm | Ví dụ | Cách phát âm |
| /p/ | Vô thanh | Pencil, Stop | Mím môi, bật hơi mạnh nhưng không rung cổ. |
| /b/ | Hữu thanh | Big, Table | Mím môi, bật hơi và rung cổ họng. |
| /t/ | Vô thanh | Team, Cut | Đầu lưỡi chạm nướu trên, bật hơi. |
| /d/ | Hữu thanh | Dog, Bad | Giống âm /t/ nhưng rung cổ họng. |
| /k/ | Vô thanh | Kat, Back | Chặn hơi ở cuống lưỡi rồi bật mạnh. |
| /ɡ/ | Hữu thanh | Go, Dog | Giống âm /k/ nhưng rung cổ họng. |
Nhóm âm xát (Fricatives)
Cách phát âm phụ âm IPA có hơi đi qua một khe hẹp tạo ra tiếng xát.
/f/ & /v/: Răng hàm trên chạm nhẹ môi dưới. (/f/ xì hơi, /v/ rung cổ).
/s/ & /z/: Hai răng gần chạm nhau, lưỡi đặt sau răng. (/s/ như tiếng rắn, /z/ như tiếng ong).
/θ/ & /ð/: Đây là âm “th” khó nhất. Đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng. (/θ/ trong Think, /ð/ trong This).
/ʃ/ & /ʒ/: Chu môi ra phía trước. (/ʃ/ trong She – tiếng đuổi gà, /ʒ/ trong Television).
/h/: Như tiếng thở dài (He, House).
Rèn luyện: Chọn 5 từ có âm /s/ ở cuối và đọc to chúng (Ví dụ: Books, Maps, Cats, Lights, Steps).
Nhóm âm mũi (Nasals)
Nhóm phụ âm IPA (m, n, ŋ) có luồng hơi đi qua đường mũi thay vì đường miệng.
/m/: Mím môi (Man).
/n/: Đầu lưỡi chạm nướu trên (No).
/ŋ/: Cuống lưỡi chạm vòm họng trên (Sing, Pink).
Các âm còn lại l, r, w, j, tʃ, dʒ
/l/: Âm lỏng (Light, Feel).
/r/: Cong lưỡi (Red, Car).
/w/: Tròn môi (Wet, Why).
/j/: Âm “y” (Yes, Yellow).
/tʃ/ & /dʒ/: Âm kết hợp. (/tʃ/ trong CHurch, /dʒ/ trong JuDGe).
Làm sao phân biệt các cặp phụ âm dễ nhầm lẫn?

Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc nắm vững bảng phiên âm IPA là điều kiện cần. Nhiều người học thường rơi vào tình trạng phát âm “na ná” nhau, dẫn đến những hiểu lầm dở khóc dở cười. Để có thể nói chuyện với ngữ âm của người bản xứ tự nhiên thì người học cần rèn luyện thêm cách phân biệt ba cặp phụ âm “khó nhằn” bằng phương pháp đối chiếu trực quan.
Cặp âm môi: /p/ (vô thanh) và /b/ (hữu thanh)
Đây là cặp âm cơ bản nhưng lại bị phát âm sai nhiều nhất do thói quen đọc nhẹ như chữ “p” và “b” của tiếng Việt.
- /p/: Mím chặt môi, tích tụ luồng hơi rồi bật mạnh ra (như tiếng nổ nhỏ). Dây thanh quản không rung.
Ví dụ: Pan /pæn/ (Cái chảo).
- /b/: Khẩu hình tương tự nhưng bạn cần làm rung dây thanh quản ngay khi bật hơi.
Ví dụ: Ban /bæn/ (Lệnh cấm).
Cặp âm “răng môi”: /f/ (vô thanh) và /v/ (hữu thanh)
Cặp âm này yêu cầu sự phối hợp chính xác giữa răng và môi. Sai lầm phổ biến là phát âm /v/ giống chữ “vê” tiếng Việt (hai môi chạm nhau).
- /f/: Răng hàm trên chạm nhẹ vào môi dưới, đẩy luồng hơi thoát ra qua kẽ răng.
Ví dụ: Fan /fæn/ (Cái quạt).
- /v/: Vị trí răng – môi y hệt âm /f/, nhưng bạn phải tạo ra độ rung ở cổ họng.
Ví dụ: Van /væn/ (Xe tải nhỏ).
Cặp âm “th” thần thánh: /θ/ (vô thanh) và /ð/ (hữu thanh)
Đây là “nỗi khiếp sợ” của người mới bắt đầu vì tiếng Việt không có âm tương đương. Đừng đọc chúng thành “th” hay “d”!
- /θ/ (Unvoiced TH): Đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng, đẩy hơi ra ngoài.
Ví dụ: Think /θɪŋk/ (Suy nghĩ).
- /ð/ (Voiced TH): Vị trí lưỡi tương tự nhưng đẩy hơi kèm theo độ rung mạnh.
Ví dụ: This /ðɪs/ (Cái này).
Cách rèn luyện phát âm âm vô thanh và hữu thanh
Hãy áp dụng quy tắc “Bàn tay lên cổ” khi bạn bắt đầu luyện tập các phụ âm tiếng Anh IPA chính xác.
Đầu tiên là đặt bàn tay áp sát nhẹ vào vị trí cổ họng.
Sau đó phát âm từng cặp âm để nhầm lẫn: /p/ và /b/, /f/ và /v/, /θ/ và /ð/.
Nếu cổ họng không rung khi phát âm các phụ âm thì đó là những phụ Âm vô thanh còn ngược lại đó là những phụ âm hữu thanh.
Trong thực tế bạn cũng có thể kiểm tra khả năng bật hơi của mình bằng cách sử dụng một tờ giấy mỏng đặt phía trước miệng và bắt đầu phát âm /p/. Nếu tờ giấy không bay, bạn cần bật hơi mạnh hơn nữa!
Ghi âm lại cặp từ “Pig” và “Big”, sau đó nghe lại để xem bạn đã phân biệt rõ độ rung chưa nhé.
Mẹo luyện phát âm tiếng Anh chuẩn không bao giờ quên
Mỗi ngày bạn có thể áp dụng các phương pháp rèn luyện khoa học cách phát âm 24 phụ âm trong tiếng Anh để phát âm chuẩn xác và không gây các tình huống hiểu lầm khi giao tiếp trong thực tế.
Đứng trước gương: Hãy quan sát khẩu hình miệng của bạn. Với các âm như /θ/ hay /ð/, bạn phải thấy đầu lưỡi mình thò ra ngoài răng.
Kiểm tra độ rung: bằng cách đặt tay lên cổ họng khi luyện tập các cặp âm voiceless/voiced để cảm nhận sự khác biệt.
Luyện âm đuôi (ending sounds): Tập thói quen đọc chậm và nhấn vào âm cuối. Ví dụ: Đừng đọc là “Lai”, hãy đọc là “Like” /laɪk/ với âm /k/ bật rõ ở cuối.
Ghi âm và đối chiếu: Ghi âm giọng nói của bạn và so sánh với từ điển Oxford hoặc Cambridge.
Như vậy, làm chủ 24 phụ âm IPA là bước đi vững chắc nhất để bạn giao tiếp tự tin và xóa tan rào cản ngôn ngữ. Khi bạn phát âm đúng phụ âm, giọng nói của bạn sẽ tự động trở nên “Tây” hơn và chuyên nghiệp hơn rất nhiều. Khám phá hướng dẫn chi tiết cách đặt lưỡi, lấy hơi giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên, chuẩn xác như người bản xứ.
Xem thêm: Trọn Bộ 20 IPA Vowels: Hướng Dẫn Phát Âm Tiếng Anh Chuẩn Quốc Tế Từ A-Z
