101+ câu nói đồng ý trong tiếng Anh giao tiếp bạn đã biết hết chưa? 

Các câu nói đồng ý trong tiếng Anh giao tiếp phù hợp với từng ngữ cảnh giao tiếp thân mật trang trọng hay hóm hỉnh đều được cập nhật trong chuyên mục bài viết ngày hôm nay trên Học tiếng Anh giỏi. Để người học tiếng Anh có thể vận dụng trong bất kỳ tình huống nào thể hiện được sự đồng tình của mình trước một vấn đề hay một sự kiện. 

Cách nói đồng ý trong tiếng Anh các tình huống giao tiếp  

Một vài cách nói đồng ý trong tiếng Anh giao tiếp đơn giản.
Một vài cách nói đồng ý trong tiếng Anh giao tiếp đơn giản.

Cách nói đồng ý hay phản đối trong tiếng Anh không chỉ đơn giản là I agree (Tôi đồng ý) hay I think so (Tôi cũng nghĩ vậy). Đây cũng là một cách diễn đạt thái độ của bạn khi cùng quan điểm hay ý kiến của người khác về chủ đề nào đó. 

Tuy nhiên trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp người nói tiếng Anh không chỉ biểu thị sự đồng ý mà còn muốn thể hiện được sự ủng hộ hoặc thừa nhận quan điểm của người khác. Điều này giúp cho quá trình giao tiếp hàng ngày tự nhiên và linh hoạt hơn. 

Bằng cách sử dụng một số động từ nói về việc đồng ý hoặc chấp thuận một điều gì đó mặc dù bạn không muốn. 

S + acquiesced to something. 

Ví dụ: The government acquiesced to her demand. (Chính phủ chấp nhận các yêu cầu của bà ấy.)

S + suggest + that clause. 

Ví dụ: I suggested they should delay their flight because of bad weather. (Tôi đề xuất họ nên hủy chuyến bay về thời tiết xấu.)

Nếu bạn chấp thuận hoặc đồng ý với một điều gì đó chính thức thì có thể sử dụng cấu trúc của động từ: 

S + assent + to something

Ví dụ: I assent to laws of this country. (Tôi đồng ý với điều luật của đất nước này.)

Trong trường hợp bạn đồng ý với điều gì đó hoặc cho phép ai đó làm điều gì mà họ đã yêu cầu.

S + consent + to something 

Ví dụ: I consent to search my car. (Tôi đồng ý với việc khám xét xe của tôi.)

Nếu một người hoặc một nhóm chấp thuận một điều gì đó chính thức thì chúng ta sử dụng cấu trúc:

S + approve + O 

Ví dụ: You should approve all the changes to these files. (Anh nên chấp thuận những thay đổi đối với các tập tài liệu này.) 

Khi bạn muốn ủng hộ điều gì đó như một quyết định vì bạn cảm thấy điều đó chắc chắn thành công thì bạn có thể sử dụng cấu trúc: 

S + support + O

Ví dụ: I support his presidential reelection this year. (Tôi ủng hộ sự tái đắc cử vị trí tổng thống năm nay của anh ấy.)

Khi nói đồng ý trong tiếng Anh, chúng ta có thể sử dụng thành ngữ “be in favor of”. 

Ví dụ: She was in favor of leaving here. (Bà ấy ủng hộ việc rời khỏi nơi này.)

Trong bối cảnh không chính thức nếu bạn chấp nhận một ý tưởng hoặc gợi ý thì dùng các thành ngữ sau:  

S + go along with + O

Ví dụ: I’m sure John will go along with your ideas. (Tôi chắc chắn là John sẽ đồng ý với những ý tưởng của em.)

To be in agreement with someone/something. 

Ví dụ: Nobody in my family is in agreement with her marriage. (Không ai trong gia đình của tôi đồng ý với cuộc hôn nhân của cô ấy.)

To be of the same mind: có cùng quan điểm. 

Ví dụ: They are of the same mind when it comes how to teach a child. (Họ có cùng quan điểm khi nói đến cách dạy dỗ một đứa trẻ.)

To see eye to eye: nhìn nhận cùng quan điểm. 

Ví dụ: You and your wife will seldom see eye to eye in this matter. (Anh và vợ hiếm khi nhìn nhận cùng quan điểm về vấn đề này.)

Những câu nói đồng ý trong tiếng Anh quen thuộc 

Nói đồng ý bằng tiếng Anh linh hoạt như người bản xứ.
Nói đồng ý bằng tiếng Anh linh hoạt như người bản xứ.

Cách nói đồng ý trong tiếng Anh ngắn gọn thể hiện được sự đồng tình của bạn đối với một chủ đề hoặc đề tài nào đó. Tất cả những câu nói đồng ý đều được tổng hợp trong bảng sau đây để người học tiếng Anh tham khảo.

Agreement  Meaning Agreement  Meaning 
Absolutely.  Chắc chắn rồi. I have no objection.  Tôi không phản đối gì cả.
Exactly. Chính xác. I hold the same opinion.  Tôi cũng có cùng quan điểm. 
That’s so true.  Đúng là vậy. We’re of one mind on that matter.  Chúng ta có cùng quan điểm về vấn đề này. 
That’s for sure.  Chắc chắn là thế. I’d go along with that.  Tôi đồng ý với điều đó.
That’s exactly how I feel.  Đúng như tôi nghĩ I concur.  Tôi đồng ý.
You’re absolutely right.  Tôi hoàn toàn đồng ý Definitely.  Chắc chắn rồi.
No doubt about it.  Không có gì phải nghi ngờ gì.  I couldn’t agree more.  Tôi không thể không đồng ý.
You have a point there.  Chỗ này bạn nói đúng. I’m with you on that.  Tôi đồng ý với anh về điều đó.
I think so.  Tôi cũng nghĩ vậy. I couldn’t have said it better.  Tôi không thể nói gì hơn nữa.
That’s a good point.  Nói đúng đó. For sure.  Chắc chắn rồi.
I agree with you entirely.  Tôi hoàn toàn đồng ý với anh. You’re telling me? Bạn đang nói với tôi à.
I have come to the same conclusion.  Tôi có cùng kết luận với bạn.  Straight up.  Nói thẳng ra.
You’ve hit the nail on the head.  Bạn nói trúng tim đen rồi. You’ve captured my thoughts exactly.  Bạn nắm bắt rất đúng suy nghĩ của tôi. 
No arguments here, I’m in total agreement. Không cần bàn cãi gì. Tôi hoàn toàn đồng ý, That’s exactly what I think.  Đó chính xác là những gì tôi nghĩ.

Một vài cách nói đồng ý trong tiếng Anh hóm hỉnh 

Nói đòng ý trong tiếng Anh hóm hỉnh tạo kết nối dễ dàng.
Nói đòng ý trong tiếng Anh hóm hỉnh tạo kết nối dễ dàng.

Cách nói đồng tình trong tiếng Anh để cuộc đối thoại của bạn trở nên tinh tế và khó quên. Người học tiếng Anh hãy khám phá những cách nói đồng ý trong tiếng Anh để kết nối những khoảnh khắc vui vẻ và tạo điểm nhấn đáng nhớ trong quá trình tương tác.

Agreement  Meaning 
My thumbs couldn’t shoot up faster if they were rockets.  Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.
On the same page? Buddy, we’re in the same sentence!  Anh ơi, chúng ta cùng chung một ý tưởng!
You’ve hit the nail so squarely, it’s in another dimension now! Bạn đã nói trúng tim đen của tôi rồi. 
As agreed upon as pizza on a Friday night!  Đồng ý hoàn toàn nhé.
Your point is so bright, I need sunglasses! Quan điểm của bạn rất sáng suốt nên tôi phải đeo kính thôi. 
Your idea’s so bright, it’s got sunglasses shopping for a pair to wear!  Ý tưởng của bạn rất sáng suốt nên tôi phải đeo kính râm.
You’re the captain, and I’m riding the wave of your wisdom! Tôi tưởng như bạn là thuyền trưởng và tôi đang ở trên con sóng này.
Your accuracy just scored a bullseye in the dart game of truth! Bạn vừa ghi một điểm chính xác trong trò chơi phi tiêu sự thật.
As in tune as a symphony in its grand finale! Đồng điệu như một bản giao hưởng với cái kết vô cùng hoành tráng.
You’ve baked the idea to perfection, and I’m here for a slice!  Ý tưởng của bạn quá hoàn hảo.
Your insight shines brighter than the polished silver at a royal banquet. Ý tưởng của bạn sáng suốt hơn cả bạc trong các bữa tiệc hoàng gia.
I concur with such vigor, I might need to consult a tailor for my vigorously nodding head.  Tôi đồng ý với sự nhiệt tình như vậy để tôi có thể tham khảo ý kiến của một thợ may. 
Your insight’s like a fine wine. It gets better every time I hear it! Sự hiểu biết sâu sắc của bạn giống như một loại rượu ngon. Mỗi lần tôi nghe thấy dường như nó ngon hơn thì phải. 
Your perspective is as refreshing as a mint julep on a sultry summer’s eve.  Ý tưởng của bạn tươi mát như một ly nhựa bạc hà vào một đêm mùa hè oi bức.
You wield logic like a skilled fencer; I parry in agreement with every thrust. Bạn đã sử dụng sự tính toán như một đấu sĩ lành nghề. Tôi phản công theo sự đồng tình. 
Your argument holds water better than the finest crystal decanter. Lập luận của bạn có sức thuyết phục hơn cả chiếc bình pha lê đắt giá. 
In the chess game of this conversation, your move is checkmate, and I gladly tip my king. Trong ván cờ vua của cuộc trò chuyện nước đi của bạn đã chiếu tướng hết. 

Như vậy, cách nói đồng ý trong tiếng Anh được tổng hợp trong bài viết trên chuyên mục Tiếng Anh giao tiếp của hoctienganhgioi.com. Để mọi người đều có thể biến những cuộc đối thoại của mình trở thành những khoảnh khắc vui vẻ và kết nối yêu thương.  

Related Posts