Nhà trong tiếng Anh là gì? 5 cách dịch chuẩn + ví dụ dễ hiểu

Từ nhà trong tiếng Anh khi dịch sang tiếng Việt sẽ tùy thuộc vào ngữ cảnh, chứ không chỉ có một từ duy nhất. Nghĩa phổ biến của từ nhà và cách dịch tương ứng diễn tả theo nghĩa bóng hay nghĩ đen sẽ được Học tiếng Anh giỏi cập nhật và đính kèm các ví dụ giúp người học có thể hiểu được ngữ nghĩa và ngữ cảnh sử dụng của từ vựng này.

Nhà trong tiếng Anh là gì?

Bản dịch thích hợp ngữ nghĩa từ nhà trong tiếng Anh
Bản dịch thích hợp ngữ nghĩa từ nhà trong tiếng Anh

Trong tiếng Việt, nhà là một từ rất quen thuộc, nhưng khi dịch sang tiếng Anh, bạn cần chọn đúng từ phù hợp với ngữ cảnh. Không phải lúc nào nhà tiếng Anh cũng dùng mỗi từ house

Nhà trong tiếng Anh là house hoặc home, tùy ngữ cảnh:

  • House: chỉ ngôi nhà – Nếu nói đến công trình, tòa nhà mà người ta ở (có tường, mái, cửa sổ…) thì dùng house. .

Ví dụ: I live in a big house. (Tôi sống trong một ngôi nhà lớn.)

  • Home: chỉ tổ ấm, nơi mình cảm thấy thuộc về, nơi chốn thân quen, nơi mình sống, mình gắn bó – mang ý nghĩa tình cảm.

Ví dụ: I want to go home. (Tôi muốn về nhà – về nơi thân thuộc.)

  • Nhà: family /household – Khi nói về gia đình, người thân sống cùng.

Ví dụ: Nhà tôi có 4 người. → My family has 4 people.

Ví dụ: Cả nhà đều thích món này. → The whole family likes this dish.

  • Nhà: building /store / institution – Dùng để chỉ nơi làm việc, nơi kinh doanh, cơ sở…

Ví dụ: 

Nhà hàng → Restaurant

Nhà máy → Factory

Nhà sách → Bookstore

Nhà hát → Theater

Nhà trọ Rented room / Boarding house

Nhà nghỉ Guest House / Motel

Nhà lầu Villa / Multi-storey house

  • Nhà: expert / scholar – Trong trường hợp chỉ người có chuyên môn.

Ví dụ: 

Nhà khoa học → Scientist

Nhà văn → Writer

Nhà báo → Journalist

  • Apartment / Flat – căn hộ  (Flat thường dùng trong tiếng Anh – Anh.)

Ví dụ: Cô ấy sống trong một căn hộ nhỏ. →  She lives in a small apartment.

  • My place – cách nói thân mật chỉ một nơi nhà của tôi

Ví dụ: Tối nay đến nhà tôi nhé! 

Come over to my place tonight!

Các ngữ cảnh sử dụng cụ thể từ nhà tiếng Anh 

Lựa chọn từ nhà tiếng Anh phù hợp ngữ cảnh giao tiếp
Lựa chọn từ nhà tiếng Anh phù hợp ngữ cảnh giao tiếp

Trong một vài trường hợp chúng ta không thể dịch sát nghĩa từ nhà tiếng Anh nên sang tiếng Việt. Cho nên tùy vào ngữ cảnh mà chúng ta lựa chọn những từ vựng tiếng Anh phù hợp. 

  • House (as a family name) – “nhà Trần”, “nhà Nguyễn”

Từ nhà tiếng Anh là house khi chúng ta đề cập đến cách gọi thời đại nhà Trần hay nhà Nguyễn trong lịch sử. Theo cách dịch Thông thường chúng ta không thể dịch nhà Trần là house of Trần, trừ khi nói kiểu house of Targaryen trong truyện giả tưởng.

Ví dụ: Nhà Trần nổi tiếng trong lịch sử.
The Trần dynasty was famous in history.

  • Nursing home – viện/ nhà dưỡng lão

Ví dụ:
– Bà tôi đang sống ở nhà dưỡng lão.
My grandmother is living in a nursing home.

  • Shelter – nhà tạm, nơi trú ngụ cho người vô gia cư

Ví dụ:
Họ sống trong một nơi trú ẩn tạm thời.
They live in a temporary shelter.

  • Nhà tôi – my wife 

Nhà tôi trong tiếng Việt thường là cách nói thân mật, gần gũi, có thể ám chỉ vợ, gia đình, hoặc người trong nhà. Khi dịch từ nhà tiếng Anh cần rõ nghĩa để dùng cho đúng.

Ví dụ: My family is having dinner now. (Bây giờ, cả nhà tôi đang ăn cơm.)

Ví dụ: My wife is cooking rice. (Vợ của tôi đang nấu cơm.)

Một số cụm từ liên quan từ house – nghĩa là nhà trong tiếng Anh 

Có một số cụm từ liên quan đến từ house có nghĩa là nhà trong tiếng Anh nhưng lại không liên quan đến nghĩa là một nơi để ở hay nơi trú thân theo nghĩa đen. Những cụm từ này được ghép với nhau và mang một nghĩa hoàn toàn khác biệt.

Housework: việc nhà
I have to do housework today.

Housewife: bà nội trợ
She is a housewife.

Real estate: bất động sản
He works in real estate.

Homeless: vô gia cư
He became homeless after losing his job.

Như vậy bạn đã nắm vững được cách dịch nghĩa của từ nhà trong tiếng Anh với những từ vựng phù hợp về ngữ cảnh và ngữ nghĩa. Từ vựng là nền tảng – hãy theo dõi chuyên mục Từ vựng tiếng Anh mỗi ngày để xây chắc kiến thức!

Related Posts