Từ ngủ ngáy tiếng Anh là snore được xem như bản dịch thuật hàng đầu nhất trong từ điển Cambridge Dictionary. Tuy nhiên người học tiếng Anh muốn tìm hiểu những kiến thức liên quan đến từ vựng này như cách phát âm chuẩn xác và sử dụng phù hợp ngữ cảnh. Hãy truy cập bài viết hôm nay trên Học tiếng Anh giỏi sẽ chia sẻ tới các bạn ngay sau đây.
Ngủ ngáy tiếng Anh là gì?
Theo cách diễn nghĩa trong từ điển Anh Việt của Cambridge Dictionary thì từ ngủ ngáy tiếng Anh là snore. Đây là một loại động từ chỉ hành động ngáy to trong khi ngủ hoặc khi thở của một người nào đó.
Động từ ngủ ngáy (snore) trong tiếng Anh thuộc loại nội động từ có thể kết hợp với các tính từ và trạng từ để diễn tả hình thái. Từ snore là một trong những hoạt động từ không cần sử dụng tân ngữ đi kèm mà vẫn rõ nghĩa trong câu.
Ví dụ: Tôi có thể nghe thấy anh ấy rất to khi anh ngủ vào tối hôm qua.
→ I could hear you snoring loudly when you were sleeping last night.
Cách phát âm từ snore (ngủ ngáy) theo tiêu chuẩn IPA
Từ ngủ ngáy trong tiếng Anh là snore được phiên âm theo tiêu chuẩn trong bảng phiên âm IPA giọng Anh-Anh là snore /snɔː/ hay giọng Anh-Mỹ là /snɔːr/. Sự khác nhau cơ bản trong hai cách phiên âm từ snore của người Anh và người Mỹ là cách nhấn mạnh phụ âm r.
Còn các nguyên âm và phụ âm của từ snore biến đổi theo những nguyên tắc chung. Nguyên âm /o/ biến đổi thành nguyên âm /ɔː/ được phát âm bằng cách cong tròn môi trên và môi dưới rồi đọc nguyên âm o và kéo dài hơi hơn bình thường.
Từ vựng liên quan với từ ngủ ngáy tiếng Anh
Người học tiếng Anh trên hoctienganhgioi có thể tham khảo một số từ vựng liên quan đến từ ngủ ngáy trong tiếng Anh (snore) để ứng dụng trong giao tiếp hàng ngày.
| Synonyms and Similar Words | Meaning | Synonyms and Similar Words | Meaning |
| Snuffle | Hít vào | Yawn | Ngáp |
| Gasp | Thở mạnh | Huff | Hít vào |
| Whiff | Hít không khí vào | Respire | Thở ra |
| Blow out | Ngạt thở | Wheeze | Thở khò khè |
| Inbreathe | Thở ra | Puff | Thở phì phò |
| Pant | Hít mạnh | Suspire | Ngưng thở |
Xem thêm: “Đi tiếng Anh là gì? Top 10 cách dịch chuẩn nghĩa nhất 2026 khiến bạn bất ngờ”
Mẫu giao tiếp ngắn về tình trạng ngủ ngáy có dịch nghĩa
Thông qua đoạn hội thoại giao tiếp ngắn có sử dụng từ vựng ngủ ngáy trong tiếng Anh (ngủ ngáy) mà người học có thể biết đến cách sử dụng linh hoạt khi giao tiếp.
Jessica: You are not yet asleep, Anna? (Sao em vẫn chưa ngủ vậy Anna?)
Anna: Too much noise. (Quá ồn ào.)
Jessica: Ha…ha…ha. Do you know why he makes these noisy noises? (Ha…ha…ha. Em có biết tại sao anh ấy lại tạo ra những tiếng động ồn ào như vậy không?)
Anna: No, I don’t think about it. (Không. Em không biết.)
Jessica: Well, let me answer that by answering a noisy question. Why do we snore? (À, để chị trả lời câu hỏi này Tại sao chúng ta ngủ ngáy?)
Anna: I have been kept up all night by someone who snores so loudly that the entire house seems to shake. (Em đã bị đánh thức cả đêm bởi một người ngủ ngáy to đến nỗi cả ngôi nhà dường như đang rung chuyển theo vậy.)
Jessica: Well, that might be a bit of an exaggeration. The truth is that snoring has been a problem for humans since ancient times and people have tried some truly bizarre methods to combat it. (À, Có lẽ hơi cường điệu một chút. Sự thật là ngủ ngáy đã là một vấn đề đối với con người từ thời cổ đại và con người đã thử một số phương pháp thực sự kỳ lạ để chống lại điều này.)
Anna: Did they wear leather masks and smelling onions to stuffing cannonballs inside their clothes? (Họ Đã đeo mặt nạ da, ngửi hành tây để nhét đạn đại bác vào bên trong quần áo phải không?)
Jessica: Yes, they did. Our ancestors were definitely creative in their attempts to silence their snoring companions. Unfortunately they didn’t achieve much success but the vital question is why do we make these snoring sounds in the first place. (Đúng rồi. Tổ tiên của chúng ta đã rất sáng tạo trong nỗ lực làm cho những người ngủ ngáy im lặng. Thật không may họ không đạt được thành công nhiều nhưng câu hỏi quan trọng là tại sao chúng ta lại phát ra âm thanh ngủ ngáy ngay từ đầu.)
Như vậy, từ ngủ ngáy tiếng Anh là snore được bổ sung đầy đủ những thông tin chi tiết trong chuyên mục từ vựng tiếng Anh trên hoctienganhgioi.com hôm nay. Người học tiếng Anh hãy thường xuyên theo dõi những bài viết mới nhất của chúng tôi để bổ sung cho vốn từ vựng chuyên ngành của mình.
