5 Mệnh đề quan hệ nâng cao trong tiếng Anh: Cách rút gọn, dùng giới từ & ví dụ dễ hiểu

Mệnh đề quan hệ nâng cao là một phần ngữ pháp quan trọng nhưng có nhiều khía cạnh khác mà người học chưa khám phá hết để làm cho câu văn của mình chính xác và tinh tế hơn. Hãy cùng với Học tiếng Anh giỏi tham khảo nội dung bài viết liên quan tới các mệnh đề quan hệ nâng cao hôm nay nhé. 

Mệnh đề quan hệ nâng cao (Advanced Relative Clauses) trong tiếng Anh

Mệnh đề quan hệ nâng cao giúp câu văn tinh tế và đầy đủ hơn.
Mệnh đề quan hệ nâng cao giúp câu văn tinh tế và đầy đủ hơn.

Mệnh đề quan hệ (còn gọi là Adjective Clauses) là một mệnh đề phụ được dùng để cung cấp thêm thông tin về một danh từ hoặc đại từ đứng trước nó. Mệnh đề quan hệ nâng cao bao gồm các trường hợp sử dụng phức tạp hơn của mệnh đề quan hệ xác định (defining) và không xác định (non-defining), cũng như các dạng rút gọn và các cách dùng đặc biệt khác.

1. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-Defining Relative Clauses) 

Mệnh đề quan hệ không xác định cung cấp thông tin bổ sung, không cần thiết để xác định danh từ. Nếu bỏ đi, câu vẫn có nghĩa rõ ràng.

  • Đặc điểm: Luôn được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy (hoặc một cặp dấu phẩy nếu nó ở giữa câu).
  • Không dùng “that”: Chỉ dùng “who”, “whom”, “which”, “whose”, “where”, “when”.
  • Không thể lược bỏ đại từ quan hệ: Kể cả khi nó là tân ngữ.

Ví dụ:

My brother, who lives in New York, is a lawyer. (Tôi chỉ có một người anh trai, thông tin “who lives in New York” chỉ là bổ sung. Nếu bỏ đi, câu “My brother is a lawyer” vẫn rõ nghĩa.)

The Eiffel Tower, which is in Paris, attracts millions of tourists every year. (Thông tin “which is in Paris” là bổ sung, ai cũng biết Tháp Eiffel ở Paris.)

We visited Rome, where my grandparents were born. (Thông tin thêm về Rome.)

2. Giới từ (prepositions) trong mệnh đề quan hệ

Vị trí các giới từ trong mệnh đề quan hệ nâng cao trong tiếng Anh.
Vị trí các giới từ trong mệnh đề quan hệ nâng cao trong tiếng Anh.

Trong văn phong trang trọng, đặc biệt là trong văn viết, giới từ thường được đặt trước đại từ quan hệ “whom” hoặc “which”. Trong văn nói hoặc văn phong thân mật, giới từ thường được đặt ở cuối mệnh đề quan hệ.

  • Cấu trúc trang trọng: Preposition + whom/which

The person to whom you should send the application is Mr. Smith.

This is the problem about which we discussed earlier.

She writes children’s books, for which she has won many awards.

  • Cấu trúc thông thường (giới từ ở cuối):

The person who/that you should send the application to is Mr. Smith.

This is the problem (which/that) we discussed earlier.

She writes children’s books, which she has won many awards for.

3. Which dùng để bổ nghĩa cho cả một mệnh đề/câu

Đây là một trường hợp đặc biệt của “which” trong mệnh đề quan hệ không xác định. Nó không bổ nghĩa cho một danh từ cụ thể mà cho toàn bộ ý nghĩa của mệnh đề trước đó.

  • Cấu trúc: …, which + V…

Ví dụ:

He suddenly left the room, which surprised everyone. (Việc anh ấy đột ngột rời đi đã làm mọi người ngạc nhiên.)

She helped me with my project, which was very kind of her. (Việc cô ấy giúp tôi với dự án là rất tử tế.)

The company decided to close down, which meant many people lost their jobs. (Việc công ty quyết định đóng cửa có nghĩa là nhiều người mất việc.)

4. Quantifiers (Từ chỉ số lượng) + of whom/which

Mệnh đề quan hệ không xác định với từ chỉ số lượng (quantifier).
Mệnh đề quan hệ không xác định với từ chỉ số lượng (quantifier).

Cấu trúc này thường được dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định để cung cấp thông tin chi tiết hơn về một nhóm người hoặc vật.

  • Cấu trúc: …, Quantifier + of whom/which + V…

Các Quantifier phổ biến: all, most, many, some, none, few, several, two, three, half, v.v.

Ví dụ:

I have three brothers, two of whom are doctors. (Tôi có ba anh trai, hai người trong số họ là bác sĩ.)

There were 50 students in the class, most of whom passed the exam. (Có 50 học sinh trong lớp, hầu hết trong số họ đã vượt qua kỳ thi.)

She showed me several paintings, none of which I liked. (Cô ấy cho tôi xem vài bức tranh, không có bức nào tôi thích.)

5. Mệnh đề quan hệ rút gọn (Reduced Relative Clauses)

Đây là cách làm cho câu văn ngắn gọn và tự nhiên hơn, đặc biệt trong văn viết. Chúng ta có thể rút gọn mệnh đề quan hệ khi đại từ quan hệ là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ.

a. Rút gọn với V-ing (hiện tại tiếp diễn / chủ động):

Áp dụng khi mệnh đề quan hệ có động từ ở thể chủ động (active voice) hoặc thì tiếp diễn.

  • Cấu trúc: Noun + V-ing + …

Ví dụ:

The man who is standing next to the door is my boss. → The man standing next to the door is my boss.

Students who attend the lecture regularly often do well. → Students attending the lecture regularly often do well.

b. Rút gọn với V3/ed (quá khứ phân từ / bị động):

Áp dụng khi mệnh đề quan hệ có động từ ở thể bị động (passive voice).

  • Cấu trúc: Noun + V3/ed + …

Ví dụ:

The car which was stolen last night has been found. → The car stolen last night has been found.

The documents that were mentioned in the report are confidential. → The documents mentioned in the report are confidential.

c. Rút gọn với “to-infinitive” (sau số thứ tự, so sánh nhất, etc.):

Áp dụng khi danh từ đứng trước có các từ như the first, the last, the only, the next, hoặc so sánh nhất (the best, the worst).

  • Cấu trúc: Noun + to V (nguyên mẫu)

Ví dụ:

He was the first person who arrived at the party. → He was the first person to arrive at the party.

This is the best book that I have ever read. → This is the best book to read. (hoặc “to have read” nếu muốn nhấn mạnh đã đọc xong)

Luyện tập mệnh đề quan hệ nâng cao theo tiêu chuẩn ngữ pháp tiếng Anh 

Các cách rút gọn mệnh đề quan hệ nâng cao trong tiếng Anh.
Các cách rút gọn mệnh đề quan hệ nâng cao trong tiếng Anh.

Viết lại câu sau bằng cách rút gọn hoặc dùng mệnh đề có giới từ sử dụng các cấu trúc mệnh đề quan hệ nâng cao đã học.

Bài tập viết lại với mệnh đề quan hệ không xác định

Câu 1: My brother is an engineer. He lives in Vancouver.

My brother, ____________________________________________________________________.

Câu 2: She failed the exam. This fact made her very upset.

She failed the exam, ____________________________________________________________.

Câu 3: The company has 200 employees. Most of them are women.

The company has 200 employees, ______________________________________________.

Bài tập sử dụng giới từ trong mệnh đề quan hệ (cả hai cách)

Câu 1: This is the colleague. I work with him. (Viết cả cách trang trọng và thông thường)

(Trang trọng) This is the colleague ______________________________________________.

(Thông thường) This is the colleague ______________________________________________.

Câu 2: The report contained many errors. We complained about them. (Viết cả cách trang trọng và thông thường)

(Trang trọng) The report contained many errors, ___________________________________.

(Thông thường) The report contained many errors, ___________________________________.

Câu 3: The people who live next door are very kind.

___________________________________.

Câu 4: The machine that was broken yesterday has been fixed.

___________________________________.

Câu 5: This is the friend whom I told you about.

___________________________________.

Câu 6: The books which were published last year are bestsellers.

___________________________________.

Bài tập rút gọn mệnh đề quan hệ

Câu 1: The girl who is sitting near the window is my cousin.

The girl ______________________________________________ is my cousin.

Câu 2: The goods which were delivered yesterday are still in the warehouse.

The goods ______________________________________________ are still in the warehouse.

Câu 3: He was the last person who left the office.

He was the last person ______________________________________________.

Câu 4: Anyone who wants to participate must register by Friday.

Anyone ______________________________________________ must register by Friday.

Đáp án & giải thích

  • Bài tập viết lại với mệnh đề quan hệ không xác định

Câu 1: My brother is an engineer. He lives in Vancouver.

→ My brother, who lives in Vancouver, is an engineer.

Câu 2: She failed the exam. This fact made her very upset.

She failed the exam, which made her very upset.

Giải thích: “Which” bổ nghĩa cho cả mệnh đề phía trước “She failed the exam”.

Câu 3: The company has 200 employees. Most of them are women.

The company has 200 employees, most of whom are women.

Giải thích: Dùng quantifier “most” + “of whom” để nói về số lượng người trong nhóm.

  • Bài tập sử dụng giới từ trong mệnh đề quan hệ

Câu 1: This is my colleague. I work with him.

(Trang trọng) This is the colleague with whom I work.

(Thông thường) This is the colleague (who/that) I work with.

Giải thích: Trong văn phong trang trọng, giới từ đứng trước “whom”. Trong văn phong thông thường, giới từ đứng cuối và đại từ quan hệ có thể lược bỏ.

Câu 2: The report contained many errors. We complained about them.

(Trang trọng) The report contained many errors, about which we complained.

(Thông thường) The report contained many errors, (which/that) we complained about.

Giải thích: Tương tự, giới từ đứng trước “which” (trang trọng) hoặc cuối câu (thông thường).

Câu 3: The people living next door are very kind.

Câu 4: The machine broken yesterday has been fixed.

Câu 5: This is the friend I told you about.

Câu 6: The books published last year are bestsellers.

  • Bài tập rút gọn mệnh đề quan hệ

Câu 1: The girl who is sitting near the window is my cousin.

The girl sitting near the window is my cousin.

Giải thích: Rút gọn chủ động với V-ing (hiện tại tiếp diễn).

Câu 2: The goods which were delivered yesterday are still in the warehouse.

The goods delivered yesterday are still in the warehouse.

Giải thích: Rút gọn bị động với V3/ed.

Câu 3: He was the last person who left the office.

Câu 4: He was the last person to leave the office.

Giải thích: Rút gọn với “to-infinitive” sau “the last”.

Câu 5: Anyone who wants to participate must register by Friday.

Anyone wanting to participate must register by Friday.

Giải thích: Rút gọn chủ động với V-ing.

Mệnh đề quan hệ nâng cao trong tiếng Anh là một trong những phần ngữ pháp giúp câu văn của bạn trở nên phức tạp, chính xác và tự nhiên hơn rất nhiều. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn làm chủ chúng. Mỗi ngày một chút ngữ pháp – một tháng sau bạn sẽ ngạc nhiên vì chính mình!

Xem thêm: Rút gọn mệnh đề trạng ngữ trong tiếng Anh: 5 cách dùng chuẩn kèm ví dụ dễ hiểu

Related Posts