Khách tiếng Anh được dịch sang nhiều bản dịch khác nhau tùy theo ngữ cảnh giao tiếp. Bởi vì không có bản dịch duy nhất nên người học tiếng Anh nhất định theo dõi bài viết hôm nay trên Học tiếng Anh giỏi để biết cách sử dụng chuẩn xác từ khách này trong các ngữ cảnh phổ biến nhé.
Khách tiếng Anh nghĩa là gì?

Từ khách tiếng Anh được dịch sang tiếng Anh với nhiều bản dịch khác nhau tùy theo ngữ cảnh giao tiếp. Bởi vì từ khách trong tiếng Việt được gọi chung cho bất kỳ ai có nhu cầu đến liên hệ công việc tại nhà riêng, công ty, khách sạn …
Từ khách trong tiếng Việt có thể mang nhiều nghĩa khác nhau, và việc dịch sang tiếng Anh sẽ phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh, vai trò của “khách” và mối quan hệ của bạn với họ. Không có một từ tiếng Anh duy nhất nào bao quát hết mọi ý nghĩa của “khách” trong tiếng Việt.
Để dịch từ khách tiếng Anh nghĩa là gì một cách chính xác, hãy luôn tự hỏi 4 câu sau đây:
Câu 1: Khách là người có trả tiền hay không?
Nếu có → customer / client (tùy thuộc vào bản chất của giao dịch/quan hệ).
Nếu không → Tiếp tục câu hỏi 2.
Câu 2: Khách là người được mời hay không?
Nếu có → guest (khách mời, khách đến nhà/khách sạn).
Nếu không (chỉ đến thăm) → visitor (khách thăm quan/viếng thăm).
Câu 3: Khách này là người sử dụng một sản phẩm hay dịch vụ kỹ thuật số?
Nếu có dịch từ khách nghĩa tiếng Anh là user.
Câu 4: Khách này là người ủng hộ hay thường xuyên lui tới một địa điểm?
Nếu có dịch từ khách tiếng Anh nghĩa là patron.
Các bản dịch khách tiếng Anh phù hợp ngữ cảnh giao tiếp

Các bản dịch phổ biến nhất của từ khách tiếng Anh nghĩa gì tùy theo ngữ cảnh giao tiếp nâng cao khả năng dùng ngôn ngữ Anh tinh tế như người bản xứ:
Customer / Client (Khách hàng)
Đây là bản dịch phổ biến nhất khi khách được hiểu là người mua hàng, sử dụng dịch vụ hoặc giao dịch kinh doanh. Customer thường dùng cho người mua sản phẩm hoặc dịch vụ một lần hoặc thường xuyên từ một cửa hàng, nhà hàng, siêu thị, … (tức là giao dịch mua bán trực tiếp, hàng tiêu dùng).
Ví dụ: We always prioritize our customers‘ satisfaction. (Chúng tôi luôn ưu tiên sự hài lòng của khách hàng.)
Ví dụ: The store offered a discount to new customers. (Cửa hàng đã giảm giá cho khách hàng mới.)
- Client: Thường dùng cho người sử dụng dịch vụ chuyên nghiệp (pháp lý, tài chính, tư vấn, thiết kế, quảng cáo, …) hoặc có mối quan hệ lâu dài, mang tính cá nhân hơn với nhà cung cấp dịch vụ.
Ví dụ: The lawyer met with his client to discuss the case. (Luật sư đã gặp khách hàng của mình để thảo luận về vụ án.)
Ví dụ: We are working closely with our clients to achieve their marketing goals. (Chúng tôi đang làm việc chặt chẽ với khách hàng để đạt được mục tiêu tiếp thị của họ.)
Guest (khách mời, khách trọ, khách đến chơi nhà)
Khi khách tiếng Anh không phải là người trả tiền cho sản phẩm/dịch vụ mà là người được mời, được chào đón.
Khách đến thăm nhà: We have some guests coming over for dinner tonight. (Tối nay chúng tôi có mấy vị khách đến ăn tối.)
Khách ở khách sạn/nhà nghỉ: The hotel provides excellent service for its guests. (Khách sạn cung cấp dịch vụ xuất sắc cho khách của mình.)
Khách mời tham dự sự kiện/chương trình: Please welcome our special guest, Mr. John Smith. (Xin mời chào đón vị khách đặc biệt của chúng ta, ông John Smith.)
Khách tham dự đám cưới, tiệc tùng: All the wedding guests enjoyed the celebration. (Tất cả khách mời đám cưới đều rất vui vẻ với bữa tiệc.)
Visitor (Khách thăm quan, khách đến thăm)
Khách tiếng Anh dịch là visitor được dùng cho người đến thăm một địa điểm (công ty, bảo tàng, thành phố, đất nước) nhưng không nhất thiết phải là khách được mời hay khách hàng.
All visitors must register at the front desk. (Tất cả khách đến thăm phải đăng ký tại quầy lễ tân.)
The museum attracts millions of visitors every year. (Bảo tàng thu hút hàng triệu khách tham quan mỗi năm.)
As a visitor to Vietnam, I was impressed by the hospitality. (Là một khách du lịch/khách đến thăm Việt Nam, tôi rất ấn tượng với lòng hiếu khách.)
Patron (Khách quen, khách hàng thân thiết, người bảo trợ)
Khi từ khách trong tiếng Anh nghĩa là patron, chỉ người thường xuyên đến một địa điểm kinh doanh hoặc là người bảo trợ nghệ thuật, khoa học.
The library relies on its patrons for support. (Thư viện dựa vào các khách quen/người bảo trợ của mình để được hỗ trợ.)
This restaurant has many loyal patrons. (Nhà hàng này có rất nhiều khách quen/khách hàng thân thiết.)
User (Người dùng)
Trong lĩnh vực công nghệ, khi khách là người sử dụng một ứng dụng, phần mềm, hoặc thiết bị.
Our software has millions of active users worldwide. (Phần mềm của chúng tôi có hàng triệu người dùng đang hoạt động trên toàn thế giới.)
We collect feedback from users to improve our product. (Chúng tôi thu thập phản hồi từ người dùng để cải thiện sản phẩm.)
Bản dịch từ khách tiếng Anh trong ngữ cảnh của phòng khám
Cách dịch tiếng Anh sẽ phụ thuộc vào mối quan hệ và vai trò của khách trong ngữ cảnh thực tế.. Đối với lĩnh vực y tế, việc sử dụng từ ngữ chính xác là cực kỳ quan trọng để đảm bảo sự rõ ràng, chuyên nghiệp và phù hợp với quy định y tế. Ngữ cảnh phòng khám bệnh (bệnh viện, trung tâm y tế), từ khách tiếng Anh cũng có những bản dịch rất đặc trưng và quan trọng.
Patient (Bệnh nhân)
Đây là bản dịch phổ biến và chính xác nhất cho khách tiếng Anh là patient, được sử dụng trong hầu hết các ngữ cảnh của phòng khám bệnh hoặc bệnh viện. Người đến khám, chữa bệnh, đang nhận sự chăm sóc, điều trị y tế hoặc làm các xét nghiệm y tế đều là patient.
Ví dụ:
The doctor is ready to see the next patient. (Bác sĩ đã sẵn sàng gặp bệnh nhân tiếp theo.)
Please wait in the waiting room, patients will be called by number. (Vui lòng đợi ở phòng chờ, bệnh nhân sẽ được gọi theo số.)
We prioritize patient safety and privacy. (Chúng tôi ưu tiên sự an toàn và quyền riêng tư của bệnh nhân.)
The clinic sees an average of 50 patients per day. (Phòng khám tiếp trung bình 50 bệnh nhân mỗi ngày.)
Client (Khách hàng)
Từ client ít phổ biến hơn, mang tính kinh doanh/dịch vụ. Trong một số ngữ cảnh nhất định, đặc biệt là các phòng khám tư nhân, phòng khám thẩm mỹ, hoặc các dịch vụ chăm sóc sức khỏe không phải điều trị bệnh lý.
Từ client có thể được sử dụng để nhấn mạnh khía cạnh dịch vụ khách hàng hoặc mối quan hệ lâu dài, giống như trong kinh doanh. Client là người sử dụng dịch vụ thường là trả phí, có mối quan hệ tư vấn/chuyên nghiệp trong các dịch vụ thẩm mỹ, spa y tế, hoặc tư vấn sức khỏe.
Ví dụ:
Our aesthetic clinic offers personalized treatments to each client. (Phòng khám thẩm mỹ của chúng tôi cung cấp các liệu trình cá nhân hóa cho từng khách hàng.)
The health coach works with clients to develop personalized wellness plans. (Huấn luyện viên sức khỏe làm việc với các khách hàng để phát triển kế hoạch sức khỏe cá nhân.)
Visitor (Khách thăm)
Nếu khách là người đến thăm bệnh nhân hoặc đến thăm cơ sở y tế với mục đích khác ngoài việc khám/chữa bệnh. Visitor chỉ là người đến thăm một địa điểm hoặc một người cụ thể.
Ví dụ:
“Hospital visitors are requested to observe quiet hours. (Khách thăm bệnh viện được yêu cầu tuân thủ giờ yên tĩnh.)
Family visitors are allowed during specific hours only. (Khách thăm gia đình chỉ được phép trong các giờ cụ thể.)
Xem thêm: Rau tiến vua tiếng Anh là gì? Học từ vựng theo món ăn Việt 2025
Các ngữ cảnh thực tiễn sử dụng từ khách trong tiếng Anh phù hợp
Hãy tưởng tượng bạn đang làm việc trong bộ phận quan hệ khách hàng (Guest Relations) của một khách sạn 5 sao. Bạn sẽ gặp rất nhiều loại “khách” khác nhau như sau:
Khách đang lưu trú tại khách sạn
Chào mừng quý khách đã đến với khách sạn của chúng tôi.
→ Welcome, guests, to our hotel. / Welcome to our hotel, dear guests.
Giải thích: Trong ngữ cảnh khách sạn, người ở/thuê phòng luôn được gọi là guest. Guest là từ phổ biến nhất và thể hiện sự hiếu khách.
Một người đặt phòng qua điện thoại
Tôi có thể giúp gì cho khách ạ? (khi trả lời điện thoại đặt phòng)
→ How may I assist you, sir/madam? / How may I help you?
Giải thích: Trong trường hợp này, khách chưa phải là guest (chưa check-in), và bạn không biết họ có phải là customer hay client tiềm năng hay không. Cách lịch sự nhất là dùng sir/madam hoặc đơn giản là câu hỏi trực tiếp.
Công ty du lịch đối tác giới thiệu khách đoàn
Chúng tôi vừa nhận được yêu cầu đặt phòng cho một nhóm khách lớn từ công ty ABC.
→ We’ve just received a reservation request for a large group of clients from ABC Company.
Giải thích: Ở đây, khách là một phần của giao dịch B2B (Business to Business) với công ty du lịch. Công ty ABC là client của khách sạn, và những người trong đoàn đó có thể được gọi là clients (của công ty ABC) hoặc guests (khi họ thực sự đến khách sạn). Tốt nhất nên dùng clients ở đây thể hiện mối quan hệ đối tác kinh doanh.
Khách quen của nhà hàng trong khách sạn
Bếp trưởng muốn chào hỏi các khách quen của nhà hàng.
→ The chef would like to greet the restaurant’s patrons.
Giải thích: Từ patron rất phù hợp để chỉ những người thường xuyên ghé thăm và ủng hộ một nhà hàng, quán bar, hoặc địa điểm nghệ thuật. Nó thể hiện sự trân trọng với những vị khách tiếng Anh trung thành là patron.
Khách tham quan muốn tìm hiểu về dịch vụ
Chúng tôi có một vài khách tham quan muốn xem các tiện nghi của khách sạn.
→ We have a few visitors who would like to see the hotel facilities.
Giải thích: Những người này không phải là khách thuê phòng (guests) hay khách hàng tiềm năng cụ thể (clients), mà chỉ là người đến thăm, tìm hiểu. Visitor là từ chính xác nhất.
Như vậy, ngay cả trong một lĩnh vực cụ thể như khách sạn, từ khách tiếng Anh nghĩa gì vẫn có thể được dịch theo nhiều cách khác nhau tùy thuộc vào vai trò và tình huống. Việc lựa chọn từ đúng không chỉ là về ngữ pháp mà còn là về sự tinh tế trong giao tiếp chuyên nghiệp. Theo dõi chuyên mục Từ vựng tiếng Anh mỗi ngày – bước đầu để chinh phục ngoại ngữ!
Xem thêm: Rau cải cay tiếng Anh là gì? 2 Cách phát âm chuẩn Anh – Mỹ
